Hiển thị 361–390 của 7923 kết quả
Hóa chất Phenol Detached Crystals, Certified AR, for Analysis – Fisher
Thuốc thử hàm lượng Silica (thang 1-100mg/l) Method 8185 – 2429600 – Hach
Kính hiển vi sinh học 2 mắt – Optika – B-192PL
Hóa chất Petroleum ether 40-60°C, for analysis – Fisher – P/1760/17
Đĩa petri 15mm, tiệt trùng – Biologix – 66-1560
Máy lắc Vortex 3 – 20011931 – IKA
Thuốc thử COD (Thang thấp) 0 – 150 mg/L – 25 ống – HI93754A-25 – Hanna
Hóa chất Silver Sulphate (Ag2SO4) – 10294-26-5 – Xilong
Máy đo pH / Nhiệt Độ – Để Bàn – Độ Phân Giải 0.01 – HI2211-02 – Hanna
Thuốc thử COD MR TT 20 – 1500 mg/L COD, 150 test/hộp – Lovibond – 2420726
Hóa chất Sodium Bisulfate Monohydrate NaHSO4.H2O, AR 500G – Sơn Đầu – 10034-88-5
Thuốc thử COD thang cao (20-1500 mg/L) – 2125925 – Hach
Đầu phun mini cho máy đo nồng độ CO2 900138 – ASCO – 4046324
Thuốc thử Amoni HR (Thang cao) – 100 lần – HI93733-01 – Hanna
Bộ thuốc thử đo TNT NitraVer X Nitrogen-Nitrate, HR – Hach – 2605345
Máy đo pH cầm tay – PH210-K – Horiba
Máy lắc ủ, 2 vị trí PST-60 HL – Boeco – BOE8072000
Hóa chất Egg Yolk Tellurite 50% – 103784 – Merck
Hóa chất Ammonium Acetate – CH3COONH4 – 101116 – Merck
Máy phá mẫu DRB200 dùng cho ống TNTplus – Hach
Điện cực pH cho cảm biến nước siêu tinh khiết 8362 – Hach – 08362=A=2000
Bút đo pH LAQUAtwin pH22 – Horiba
Thuốc thử COD LR Vario Vials 0-150 mg/l, 16mm, 25 tests – Lovibond – 2420720
Máy quang kế ngọn lửa FP8600 – Kruss – FP8000 series
Khúc xạ kế điện tử đo độ ngọt – Atago – PAL-3
Hóa chất Copper sulfate – 102790 – Merck
Cốc đốt thấp thành có mỏ – Onelab
Thuốc thử COD (Thang cao) 0 – 15000mg/L – 25 ống – HI93754C-25 – Hanna
Máy soi Gel UV 1 bước sóng 312nm – Cleaver – CSLUVTS312
Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?