duoc-tin-dung Được tin dùng

Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20

  • Độ tin cậy và chuẩn hóa cao.
  • Độ ổn định vượt trội.
  • Độ chính xác và sai số thấp.

Mã: REA+RETAN20 Danh mục: ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ REAGECON RETAN20

Reagecon RETAN20Total Acid Number (TAN) Standard với giá trị danh định 2.0 mg/g KOH. Chuẩn được pha trong Synthetic Base Oil Matrix, giúp mô phỏng điều kiện mẫu dầu thực tế, giảm sai số do khác ma trận khi so với chuẩn pha trong dung môi không tương thích.

Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho tiêu chuẩn ASTM D664 (chuẩn độ điện thế), phù hợp cho các mục tiêu:

  • Thiết lập và kiểm soát hệ thống thử TAN

  • Thẩm định phương pháp và thiết bị (IQ/OQ/PQ theo mô tả ứng dụng)

  • Theo dõi xu hướng sai lệch và độ trôi trong vận hành dài hạn

  • Đảm bảo dữ liệu TAN có thể giải trình khi audit nhờ traceability và ISO 17025

Một điểm vận hành rất thực tế: Reagecon công bố chuẩn ổn định cả khi đã mở nắp hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng, giúp phòng lab giảm rủi ro “mở rồi là xuống chuẩn”.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT REAGECON RETAN20

Hạng mụcThông số
Mã sản phẩmRETAN20
Tên sản phẩmTotal Acid Number (TAN) Standard 2.0 mg/g KOH
Giá trị danh định2.0 mg/g KOH
Dải cho phép1.850 – 2.150 mg/g KOH
Độ chính xác1.6%
Phương pháp thử nghiệmASTM D664
Kiểm định/Chứng nhậnKiểm tra theo ISO 17025 (A2LA Ref: 6739.03)
TraceabilityTraceable to NIST
Ma trận (Matrix)Synthetic Base Oil Matrix
Quy cách đóng góiChai thủy tinh Winchester màu hổ phách (Amber Glass), 50 g
Trọng lượng vận chuyển0.07 kg
Độ ổn địnhỔn định khi đã mở hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng
Dạng vật lýChất rắn (theo thông số kỹ thuật sản phẩm)
Tariff Code3822 190090
Xuất xứIreland

Bảng so sánh các mã sản phẩm dòng RETAN

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các mã sản phẩm thuộc dòng RETAN (Total Acid Number – TAN Standards) từ Reagecon. Tất cả các sản phẩm này đều được pha chế trong môi trường dầu gốc tổng hợp (Synthetic Base Oil Matrix) và được thiết kế để sử dụng cho phương pháp thử nghiệm ASTM D664.

Mã sản phẩm
Trị số TAN (mg/g KOH)
Quy cách đóng gói
Ghi chú về mã hóa
RETAN005
0.05
50g
Nồng độ thấp nhất
RETAN01
0.1
50g
Mã chuẩn cơ bản
RETAN01R
0.1
100g
‘R’ tương ứng 100g
RETAN01S
0.1
3 x 100g
‘S’ tương ứng bộ 3 chai
RETAN05 (hoặc RETAN0.5)
0.5
50g
RETAN05R
0.5
100g
RETAN05S
0.5
3 x 100g
RETAN10
1.0
50g
RETAN10R
1.0
100g
RETAN10S
1.0
3 x 100g
RETAN15
1.5
50g
RETAN15R
1.5
100g
RETAN15S
1.5
3 x 100g
RETAN20
2.0
50g
Mã sản phẩm trọng tâm
RETAN20R
2.0
100g
RETAN20S
2.0
3 x 100g
RETAN25
2.5
50g
RETAN25R
2.5
100g
RETAN25S
2.5
3 x 100g
RETAN30
3.0
50g
RETAN30R
3.0
100g
RETAN30S
3.0
3 x 100g
RETAN45
4.5
50g
RETAN45R
4.5
100g
RETAN45S
4.5
3 x 100g
Nồng độ cao nhất
Cách đọc mã sản phẩm
Dựa trên danh mục sản phẩm, bạn có thể dễ dàng nhận biết quy cách thông qua hậu tố của mã:
  • Không có hậu tố: Đóng gói chai đơn 50g.
  • Hậu tố “R”: Đóng gói chai đơn 100g.
  • Hậu tố “S”: Đóng gói dạng bộ 3 chai x 100g.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA REAGECON RETAN20

1. Chuẩn hóa cho ASTM D664: đúng mục tiêu kiểm soát TAN bằng chuẩn độ điện thế

RETAN20 được thiết kế xoay quanh ASTM D664 nên phù hợp trực tiếp với các hệ chuẩn độ điện thế dùng trong thử TAN. Khi dùng đúng chuẩn theo đúng tiêu chuẩn, bạn giảm rủi ro sai lệch do chọn nhầm loại chuẩn hoặc nhầm ma trận.

2. Traceable to NIST và kiểm tra theo ISO 17025: mạnh về QA/QC và audit

Hai yếu tố này quyết định giá trị của chuẩn trong môi trường phòng thí nghiệm chất lượng:

  • NIST traceability giúp dữ liệu có thể truy xuất nguồn gốc

  • ISO 17025 (A2LA Ref 6739.03) củng cố tính tin cậy và khả năng chứng minh năng lực đo

3. Ma trận dầu gốc tổng hợp: giảm sai số ma trận, tăng tính lặp lại

TAN là phép thử nhạy với nền mẫu dầu. Ma trận synthetic base oil giúp chuẩn “giống mẫu thật” hơn, hỗ trợ:

  • Độ lặp lại tốt hơn khi chạy QC hằng ngày

  • Giảm sai số do tương tác dung môi và điện cực

  • Hữu ích khi thẩm định phương pháp nội bộ

4. Độ chính xác 1.6% và dải cho phép rõ ràng

Thông số độ chính xác và dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH giúp phòng lab:

  • Thiết lập tiêu chí chấp nhận cho QC check

  • Xây dựng biểu đồ theo dõi xu hướng và phát hiện độ trôi thiết bị sớm

5. Ổn định kể cả sau mở nắp

Đây là ưu điểm vận hành rất quan trọng: phòng lab có thể dùng chuẩn theo lịch QC mà không bị áp lực “mở là phải dùng hết ngay”.

6. Đóng chai hổ phách 50g: bảo vệ mẫu chuẩn và dễ quản lý tồn kho

Chai amber giúp giảm tác động ánh sáng; dung lượng 50g phù hợp cho QC định kỳ, tránh tồn kho quá lớn gây lãng phí.

Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon RETAN20 Giá Rẻ HCM
Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon RETAN20 Giá Rẻ HCM

Ứng dụng của Reagecon RETAN20

1. Hiệu chuẩn và kiểm soát thiết bị thử TAN theo ASTM D664

RETAN20 dùng để thiết lập/kiểm soát các máy chuẩn độ điện thế trước khi chạy mẫu thực tế, đảm bảo hệ thống đo đúng và ổn định.

2. Thẩm định thiết bị và phương pháp (IQ/OQ/PQ, method validation)

Trong môi trường QA nghiêm ngặt, chuẩn có traceability và ISO 17025 thường được dùng để:

  • Chứng minh thiết bị đạt điều kiện vận hành

  • Xác nhận phương pháp nội bộ phù hợp ASTM D664

  • Duy trì hồ sơ chất lượng khi audit

3. Theo dõi tình trạng dầu và đánh giá mức thoái hóa

TAN là chỉ tiêu theo dõi xu hướng xuống cấp của dầu theo thời gian sử dụng dưới oxy hóa. RETAN20 đóng vai trò mốc tham chiếu để đảm bảo dữ liệu TAN đo được phản ánh đúng thay đổi của dầu, không phải do sai lệch hệ thống.

4. Kiểm soát chất lượng công thức dầu nhờn

Dùng trong QC để kiểm soát chất lượng công thức và tính ổn định giữa các lô sản xuất.

5. Đào tạo và đánh giá năng lực kiểm nghiệm viên

Chuẩn có thể dùng trong đánh giá tay nghề, so sánh liên phòng, hoặc chương trình nội bộ kiểm tra năng lực vận hành thiết bị chuẩn độ.

6. Kiểm tra tính tuyến tính trong bộ chuẩn TAN

Theo mô tả, RETAN20 nằm trong bộ chuẩn tuyến tính 0.5–4.5 mg/g KOH. Điều này hữu ích khi cần kiểm tra phản ứng tuyến tính hoặc xây dựng đường kiểm soát trong dải rộng.

CÁCH SỬ DỤNG REAGECON RETAN20

1. Thiết lập hệ thống theo ASTM D664

  • Sử dụng RETAN20 như mẫu chuẩn kiểm soát khi vận hành phép thử TAN bằng chuẩn độ điện thế.

  • Chạy chuẩn để xác nhận thiết bị và phương pháp đang hoạt động đúng trước khi chạy mẫu thực tế.

2. Hiệu chuẩn và thẩm định thiết bị

  • Dùng RETAN20 cho các hoạt động thẩm định vận hành và hiệu năng thiết bị theo quy trình nội bộ (IQ/OQ/PQ/MQ) nhằm chứng minh máy đạt yêu cầu.

3. Kiểm soát quy trình trong ca thử nghiệm

  • Chèn RETAN20 như mẫu QC trong chuỗi chạy để kiểm soát toàn hệ: hóa chất, dung môi, điện cực, chuẩn độ và thao tác kỹ thuật viên.

4. Ghi nhận và theo dõi xu hướng

  • Ghi lại kết quả, lô chuẩn, ngày mở nắp và điều kiện lưu trữ để theo dõi độ trôi theo thời gian.

  • So sánh kết quả với dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH theo yêu cầu QC nội bộ.

5. Hóa chất bổ trợ để chạy ASTM D664

Để thực hiện phép thử TAN hoàn chỉnh theo ASTM D664 với chuẩn này, bạn sẽ cần các nhóm hóa chất bổ trợ như:

  • Titrant: HCl 0.1M pha trong propan-2-ol

  • Titration solvent: hỗn hợp toluene, propan-2-ol và nước

  • Electrolyte: LiCl 1M trong ethanol cho điện cực

  • Buffers: pH 4.00, 7.00, 11.00 để hiệu chuẩn điện cực

Lưu ý: triển khai theo SOP và tài liệu ASTM D664 của phòng thí nghiệm để đảm bảo tính hợp lệ.

Mua Reagecon RETAN20 chính hãng ở đâu

Hóa chất chuẩn TAN là vật tư “nhỏ nhưng quyết định”: nếu chuẩn không có traceability hoặc không ổn định, toàn bộ dữ liệu TAN sẽ khó giải trình. Bạn có thể mua Reagecon RETAN20 chính hãng tại TSLABS để được:

  • Cung cấp đúng mã RETAN20, đúng ma trận Synthetic Base Oil và dung lượng 50g chai amber

  • Hỗ trợ COA/chứng từ liên quan ISO 17025 và traceability NIST phục vụ QA/QC

  • Tư vấn đồng bộ hóa chất phụ trợ cho ASTM D664 và lịch QC định kỳ

Trọng lượng1611 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20

  • Độ tin cậy và chuẩn hóa cao.
  • Độ ổn định vượt trội.
  • Độ chính xác và sai số thấp.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: REA+RETAN20 Danh mục: ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ REAGECON RETAN20

    Reagecon RETAN20Total Acid Number (TAN) Standard với giá trị danh định 2.0 mg/g KOH. Chuẩn được pha trong Synthetic Base Oil Matrix, giúp mô phỏng điều kiện mẫu dầu thực tế, giảm sai số do khác ma trận khi so với chuẩn pha trong dung môi không tương thích.

    Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho tiêu chuẩn ASTM D664 (chuẩn độ điện thế), phù hợp cho các mục tiêu:

    • Thiết lập và kiểm soát hệ thống thử TAN

    • Thẩm định phương pháp và thiết bị (IQ/OQ/PQ theo mô tả ứng dụng)

    • Theo dõi xu hướng sai lệch và độ trôi trong vận hành dài hạn

    • Đảm bảo dữ liệu TAN có thể giải trình khi audit nhờ traceability và ISO 17025

    Một điểm vận hành rất thực tế: Reagecon công bố chuẩn ổn định cả khi đã mở nắp hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng, giúp phòng lab giảm rủi ro “mở rồi là xuống chuẩn”.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT REAGECON RETAN20

    Hạng mụcThông số
    Mã sản phẩmRETAN20
    Tên sản phẩmTotal Acid Number (TAN) Standard 2.0 mg/g KOH
    Giá trị danh định2.0 mg/g KOH
    Dải cho phép1.850 – 2.150 mg/g KOH
    Độ chính xác1.6%
    Phương pháp thử nghiệmASTM D664
    Kiểm định/Chứng nhậnKiểm tra theo ISO 17025 (A2LA Ref: 6739.03)
    TraceabilityTraceable to NIST
    Ma trận (Matrix)Synthetic Base Oil Matrix
    Quy cách đóng góiChai thủy tinh Winchester màu hổ phách (Amber Glass), 50 g
    Trọng lượng vận chuyển0.07 kg
    Độ ổn địnhỔn định khi đã mở hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng
    Dạng vật lýChất rắn (theo thông số kỹ thuật sản phẩm)
    Tariff Code3822 190090
    Xuất xứIreland

    Bảng so sánh các mã sản phẩm dòng RETAN

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các mã sản phẩm thuộc dòng RETAN (Total Acid Number – TAN Standards) từ Reagecon. Tất cả các sản phẩm này đều được pha chế trong môi trường dầu gốc tổng hợp (Synthetic Base Oil Matrix) và được thiết kế để sử dụng cho phương pháp thử nghiệm ASTM D664.

    Mã sản phẩm
    Trị số TAN (mg/g KOH)
    Quy cách đóng gói
    Ghi chú về mã hóa
    RETAN005
    0.05
    50g
    Nồng độ thấp nhất
    RETAN01
    0.1
    50g
    Mã chuẩn cơ bản
    RETAN01R
    0.1
    100g
    ‘R’ tương ứng 100g
    RETAN01S
    0.1
    3 x 100g
    ‘S’ tương ứng bộ 3 chai
    RETAN05 (hoặc RETAN0.5)
    0.5
    50g
    RETAN05R
    0.5
    100g
    RETAN05S
    0.5
    3 x 100g
    RETAN10
    1.0
    50g
    RETAN10R
    1.0
    100g
    RETAN10S
    1.0
    3 x 100g
    RETAN15
    1.5
    50g
    RETAN15R
    1.5
    100g
    RETAN15S
    1.5
    3 x 100g
    RETAN20
    2.0
    50g
    Mã sản phẩm trọng tâm
    RETAN20R
    2.0
    100g
    RETAN20S
    2.0
    3 x 100g
    RETAN25
    2.5
    50g
    RETAN25R
    2.5
    100g
    RETAN25S
    2.5
    3 x 100g
    RETAN30
    3.0
    50g
    RETAN30R
    3.0
    100g
    RETAN30S
    3.0
    3 x 100g
    RETAN45
    4.5
    50g
    RETAN45R
    4.5
    100g
    RETAN45S
    4.5
    3 x 100g
    Nồng độ cao nhất
    Cách đọc mã sản phẩm
    Dựa trên danh mục sản phẩm, bạn có thể dễ dàng nhận biết quy cách thông qua hậu tố của mã:
    • Không có hậu tố: Đóng gói chai đơn 50g.
    • Hậu tố “R”: Đóng gói chai đơn 100g.
    • Hậu tố “S”: Đóng gói dạng bộ 3 chai x 100g.

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA REAGECON RETAN20

    1. Chuẩn hóa cho ASTM D664: đúng mục tiêu kiểm soát TAN bằng chuẩn độ điện thế

    RETAN20 được thiết kế xoay quanh ASTM D664 nên phù hợp trực tiếp với các hệ chuẩn độ điện thế dùng trong thử TAN. Khi dùng đúng chuẩn theo đúng tiêu chuẩn, bạn giảm rủi ro sai lệch do chọn nhầm loại chuẩn hoặc nhầm ma trận.

    2. Traceable to NIST và kiểm tra theo ISO 17025: mạnh về QA/QC và audit

    Hai yếu tố này quyết định giá trị của chuẩn trong môi trường phòng thí nghiệm chất lượng:

    • NIST traceability giúp dữ liệu có thể truy xuất nguồn gốc

    • ISO 17025 (A2LA Ref 6739.03) củng cố tính tin cậy và khả năng chứng minh năng lực đo

    3. Ma trận dầu gốc tổng hợp: giảm sai số ma trận, tăng tính lặp lại

    TAN là phép thử nhạy với nền mẫu dầu. Ma trận synthetic base oil giúp chuẩn “giống mẫu thật” hơn, hỗ trợ:

    • Độ lặp lại tốt hơn khi chạy QC hằng ngày

    • Giảm sai số do tương tác dung môi và điện cực

    • Hữu ích khi thẩm định phương pháp nội bộ

    4. Độ chính xác 1.6% và dải cho phép rõ ràng

    Thông số độ chính xác và dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH giúp phòng lab:

    • Thiết lập tiêu chí chấp nhận cho QC check

    • Xây dựng biểu đồ theo dõi xu hướng và phát hiện độ trôi thiết bị sớm

    5. Ổn định kể cả sau mở nắp

    Đây là ưu điểm vận hành rất quan trọng: phòng lab có thể dùng chuẩn theo lịch QC mà không bị áp lực “mở là phải dùng hết ngay”.

    6. Đóng chai hổ phách 50g: bảo vệ mẫu chuẩn và dễ quản lý tồn kho

    Chai amber giúp giảm tác động ánh sáng; dung lượng 50g phù hợp cho QC định kỳ, tránh tồn kho quá lớn gây lãng phí.

    Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon RETAN20 Giá Rẻ HCM
    Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon RETAN20 Giá Rẻ HCM

    Ứng dụng của Reagecon RETAN20

    1. Hiệu chuẩn và kiểm soát thiết bị thử TAN theo ASTM D664

    RETAN20 dùng để thiết lập/kiểm soát các máy chuẩn độ điện thế trước khi chạy mẫu thực tế, đảm bảo hệ thống đo đúng và ổn định.

    2. Thẩm định thiết bị và phương pháp (IQ/OQ/PQ, method validation)

    Trong môi trường QA nghiêm ngặt, chuẩn có traceability và ISO 17025 thường được dùng để:

    • Chứng minh thiết bị đạt điều kiện vận hành

    • Xác nhận phương pháp nội bộ phù hợp ASTM D664

    • Duy trì hồ sơ chất lượng khi audit

    3. Theo dõi tình trạng dầu và đánh giá mức thoái hóa

    TAN là chỉ tiêu theo dõi xu hướng xuống cấp của dầu theo thời gian sử dụng dưới oxy hóa. RETAN20 đóng vai trò mốc tham chiếu để đảm bảo dữ liệu TAN đo được phản ánh đúng thay đổi của dầu, không phải do sai lệch hệ thống.

    4. Kiểm soát chất lượng công thức dầu nhờn

    Dùng trong QC để kiểm soát chất lượng công thức và tính ổn định giữa các lô sản xuất.

    5. Đào tạo và đánh giá năng lực kiểm nghiệm viên

    Chuẩn có thể dùng trong đánh giá tay nghề, so sánh liên phòng, hoặc chương trình nội bộ kiểm tra năng lực vận hành thiết bị chuẩn độ.

    6. Kiểm tra tính tuyến tính trong bộ chuẩn TAN

    Theo mô tả, RETAN20 nằm trong bộ chuẩn tuyến tính 0.5–4.5 mg/g KOH. Điều này hữu ích khi cần kiểm tra phản ứng tuyến tính hoặc xây dựng đường kiểm soát trong dải rộng.

    CÁCH SỬ DỤNG REAGECON RETAN20

    1. Thiết lập hệ thống theo ASTM D664

    • Sử dụng RETAN20 như mẫu chuẩn kiểm soát khi vận hành phép thử TAN bằng chuẩn độ điện thế.

    • Chạy chuẩn để xác nhận thiết bị và phương pháp đang hoạt động đúng trước khi chạy mẫu thực tế.

    2. Hiệu chuẩn và thẩm định thiết bị

    • Dùng RETAN20 cho các hoạt động thẩm định vận hành và hiệu năng thiết bị theo quy trình nội bộ (IQ/OQ/PQ/MQ) nhằm chứng minh máy đạt yêu cầu.

    3. Kiểm soát quy trình trong ca thử nghiệm

    • Chèn RETAN20 như mẫu QC trong chuỗi chạy để kiểm soát toàn hệ: hóa chất, dung môi, điện cực, chuẩn độ và thao tác kỹ thuật viên.

    4. Ghi nhận và theo dõi xu hướng

    • Ghi lại kết quả, lô chuẩn, ngày mở nắp và điều kiện lưu trữ để theo dõi độ trôi theo thời gian.

    • So sánh kết quả với dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH theo yêu cầu QC nội bộ.

    5. Hóa chất bổ trợ để chạy ASTM D664

    Để thực hiện phép thử TAN hoàn chỉnh theo ASTM D664 với chuẩn này, bạn sẽ cần các nhóm hóa chất bổ trợ như:

    • Titrant: HCl 0.1M pha trong propan-2-ol

    • Titration solvent: hỗn hợp toluene, propan-2-ol và nước

    • Electrolyte: LiCl 1M trong ethanol cho điện cực

    • Buffers: pH 4.00, 7.00, 11.00 để hiệu chuẩn điện cực

    Lưu ý: triển khai theo SOP và tài liệu ASTM D664 của phòng thí nghiệm để đảm bảo tính hợp lệ.

    Mua Reagecon RETAN20 chính hãng ở đâu

    Hóa chất chuẩn TAN là vật tư “nhỏ nhưng quyết định”: nếu chuẩn không có traceability hoặc không ổn định, toàn bộ dữ liệu TAN sẽ khó giải trình. Bạn có thể mua Reagecon RETAN20 chính hãng tại TSLABS để được:

    • Cung cấp đúng mã RETAN20, đúng ma trận Synthetic Base Oil và dung lượng 50g chai amber

    • Hỗ trợ COA/chứng từ liên quan ISO 17025 và traceability NIST phục vụ QA/QC

    • Tư vấn đồng bộ hóa chất phụ trợ cho ASTM D664 và lịch QC định kỳ

    Trọng lượng1611 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Dung dịch chuẩn Total Acid Number (TAN), 2.0 mg/g KOH – Reagecon – RETAN20









      Call Zalo