GIỚI THIỆU VỀ BOECO PST-60 HL
Boeco PST-60 HL là máy lắc ủ vi đĩa (microplate incubator shaker) dành cho tối đa 2 đĩa vi thể. Thiết bị kết hợp ba lớp chức năng trong một hệ nhỏ gọn:
Bệ gia nhiệt giúp đưa microplate đến nhiệt độ ủ mong muốn.
Nắp gia nhiệt phía trên giúp tăng đồng nhất nhiệt và hạn chế ngưng tụ hơi nước, vốn là nguyên nhân thường gặp gây thay đổi thể tích giếng và sai lệch nồng độ tại các phép đo kéo dài.
Lắc quỹ đạo (orbit 2 mm) với tốc độ cao nhằm trộn đều dung dịch trong giếng, tối ưu động học phản ứng và giảm gradient nồng độ.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho môi trường phòng thí nghiệm yêu cầu lặp lại cao: miễn dịch hóa học, tế bào hóa học, hóa sinh và nghiên cứu tổng quát.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BOECO PST-60 HL
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | PST-60 HL |
| Mã đặt hàng (Code) | BOE 8072000 |
| Dải điều chỉnh nhiệt độ | 25°C ….. 60°C |
| Độ phân giải cài đặt nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ ổn định nhiệt độ | ± 0.1°C |
| Độ đồng nhất nhiệt độ trên bệ | ± 0.25°C |
| Thời gian gia nhiệt RT → 37°C | 15–20 phút (hoặc 12 phút tùy điều kiện) |
| Quỹ đạo lắc (Orbit) | 2 mm |
| Dải tốc độ lắc | 250 – 1200 rpm (bước tăng 10 rpm) |
| Chiều cao tối đa của đĩa vi thể | 18 mm |
| Hẹn giờ (có tín hiệu âm thanh) | 1 phút – 96 giờ (bước tăng 1 phút) |
| Nguồn điện (adapter ngoài) | DC 12 V, 5 A |
| Kích thước bệ lắc | 250 × 150 mm |
| Số lượng microplate tối đa | 2 đĩa |
| Kích thước máy | 270 × 260 × 125 mm |
| Trọng lượng (gồm bộ nguồn) | 6.1 kg |
Bảng so sánh sự khác biệt giữa PST-60 HL và PST-60 HL 4
Đặc điểm | PST-60 HL | PST-60 HL 4 |
|---|---|---|
Số lượng đĩa vi thể tối đa | 2 đĩa (loại 96 giếng) | 4 đĩa (loại 96 giếng) |
Kích thước bệ lắc | 250 x 150 mm | 210 x 290 mm |
Kích thước máy | 270 x 260 x 125 mm | 380 x 390 x 140 mm |
Trọng lượng (gồm bộ nguồn) | 6,1 kg | 8,8 kg |
Mã đặt hàng (Code) | BOE 8072000 | BOE 8072040 |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BOECO PST-60 HL
1. Gia nhiệt kép: bệ + nắp gia nhiệt, tăng đồng nhất nhiệt và giảm ngưng tụ
Khác với các máy chỉ gia nhiệt từ bệ, máy lắc phòng thí nghiệm Boeco PST-60 HL có thêm nắp gia nhiệt phía trên. Lợi ích thực tế:
Giảm chênh nhiệt giữa vùng trung tâm và vùng rìa microplate
Hạn chế ngưng tụ hơi nước trên nắp đĩa hoặc miệng giếng khi ủ lâu
Tăng độ ổn định thể tích trong giếng, có lợi cho ELISA và phản ứng enzyme
2. Kiểm soát nhiệt chính xác: ổn định ±0.1°C, đồng nhất ±0.25°C trên bệ
Trong assay vi đĩa, sai số nhiệt có thể kéo theo sai lệch tốc độ phản ứng. Thông số ổn định và đồng nhất của máy phù hợp cho các quy trình yêu cầu kiểm soát chặt, đặc biệt khi chạy lặp nhiều lô trong ngày.
3. Tốc độ lắc rộng 250–1200 rpm, bước 10 rpm: tối ưu cho nhiều assay
Dải rpm lớn giúp bạn linh hoạt:
Lắc nhẹ để tránh tạo bọt ở assay nhạy bọt
Lắc nhanh để tăng hòa trộn, rút ngắn thời gian đạt cân bằng
Bước tăng 10 rpm giúp tinh chỉnh đúng “điểm ngọt” của từng bộ kit và SOP.
4. Quỹ đạo 2 mm: tối ưu cho trộn trong giếng, giảm bắn văng
Orbit nhỏ (2 mm) thường phù hợp cho microplate vì tạo trộn hiệu quả trong thể tích nhỏ, giảm nguy cơ tràn và hạn chế splash khi chạy rpm cao.
5. Hẹn giờ tới 96 giờ, có cảnh báo âm: phù hợp chạy dài giờ, giảm phụ thuộc người vận hành
Với timer từ 1 phút đến 96 giờ, bạn có thể triển khai:
Ủ lắc theo từng giai đoạn
Chạy overnight hoặc cuối tuần theo SOP
Tín hiệu âm giúp nhắc kết thúc chu trình, hạn chế quên mẻ.
6. Thiết kế 2 vị trí microplate, bệ 250×150 mm, thân máy nhỏ gọn
Máy chứa tối đa 2 microplate trên bệ kích thước tiêu chuẩn, phù hợp tăng throughput trong phòng thí nghiệm nhưng vẫn gọn để đặt trên bàn thao tác hoặc trong khu vực assay.

ỨNG DỤNG CỦA BOECO PST-60 HL
Miễn dịch hóa học (Immunochemistry) và ELISA
Máy lắc ngang Boeco PST-60 HL hỗ trợ các bước ủ phản ứng cần:
Nhiệt độ ổn định
Lắc đều để tăng tiếp xúc kháng nguyên–kháng thể
Giảm ngưng tụ để hạn chế sai khác thể tích giữa các giếng
Tế bào hóa học (Cytochemistry)
Các phản ứng tại chỗ trong tế bào trên nền microplate cần điều kiện ủ lắc ổn định để tăng tính đồng nhất giữa mẫu và đối chứng.
Hóa sinh (Biochemistry)
Phản ứng enzyme, ủ mẫu hóa sinh hoặc các quy trình cần trộn liên tục trong giếng đều phù hợp với dải rpm rộng và kiểm soát nhiệt chính xác.
Nghiên cứu tổng quát dùng microplate
Các lab R&D thường cần một nền tảng “đa dụng” cho assay vi đĩa. Máy đáp ứng được cả ủ nhiệt, lắc trộn và chạy theo thời gian dài.
CÁCH SỬ DỤNG BOECO PST-60 HL
Dưới đây là quy trình vận hành theo hướng chuẩn phòng thí nghiệm. Setpoint cụ thể tùy SOP từng assay.
1. Lắp đặt và cấp nguồn
Đặt máy trên bề mặt phẳng, chắc chắn, tránh rung
Kết nối nguồn qua adapter ngoài DC 12 V, 5 A
Đảm bảo môi trường khô ráo để vận hành ổn định
2. Chuẩn bị microplate và bố trí tải
Đảm bảo microplate đúng chuẩn, chiều cao không vượt 18 mm
Đặt tối đa 2 đĩa, bố trí cân đối để lắc ổn định
Đóng nắp gia nhiệt phía trên để tối ưu đồng nhất nhiệt và hạn chế ngưng tụ
3. Cài đặt nhiệt độ ủ
Chọn nhiệt trong dải 25–60°C, cài theo SOP
Chờ ổn định nhiệt trước khi bắt đầu tính thời gian nếu quy trình yêu cầu
4. Cài tốc độ lắc và thời gian
Chọn rpm trong dải 250–1200 rpm, tinh chỉnh theo assay
Cài timer từ 1 phút đến 96 giờ (bước 1 phút)
Với assay mới, nên chạy thử rpm thấp trước để quan sát nguy cơ bọt/tràn
5. Kết thúc và vệ sinh
Khi hết thời gian, thiết bị báo âm (theo tính năng)
Lấy plate ra, vệ sinh bệ theo quy trình lab, tránh hóa chất ăn mòn lưu lại lâu
MUA BOECO PST-60 HL CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với thiết bị phòng thí nghiệm microplate incubator shaker, thứ bạn cần là độ ổn định nhiệt thực tế, độ êm của cơ cấu lắc ở rpm cao, và hỗ trợ kỹ thuật khi triển khai SOP ELISA hoặc assay enzyme. Boeco PST-60 HL nổi bật ở gia nhiệt kép (bệ + nắp), kiểm soát nhiệt chính xác và dải rpm rộng, phù hợp cho phòng lab cần chạy assay lặp lại và throughput ổn định.
Gợi ý: Bạn có thể mua Boeco PST-60 HL chính hãng tại TSLABS để được:
Tư vấn chọn cấu hình vận hành theo loại microplate và assay
Hướng dẫn tối ưu nhiệt, rpm và thời gian để giảm CV giữa các giếng
Hỗ trợ phụ kiện và bảo trì theo chuẩn phòng thí nghiệm









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.