GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY ĐO DÒNG CHẢY BỘT COPLEY PTW
Copley PTW (Powder Testing Workstation) là thiết bị kiểm tra dòng chảy bột đa năng, được phát triển bởi Copley Scientific – Vương quốc Anh, thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị kiểm nghiệm dược phẩm và vật liệu bột. PTW được thiết kế nhằm đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn quốc tế quan trọng như USP, Ph. Eur., ASTM và ISO, cho phép người dùng thực hiện đa dạng các phép thử đặc tính bột trên cùng một hệ thống.
Tính năng nổi bật của Copley PTW là khả năng tích hợp 6 phương pháp kiểm tra bột khác nhau, sử dụng chung một trục chính, dễ dàng tháo lắp và thay đổi phụ kiện theo từng phương pháp thử. Thiết kế này giúp tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm không gian phòng thí nghiệm và đảm bảo tính nhất quán trong quá trình đánh giá dòng chảy bột.
Nhờ cấu trúc cơ khí chính xác, vật liệu bền bỉ, vận hành đơn giản và khả năng mở rộng với bộ xử lý dữ liệu điện tử PTA 100i, Copley PTW là lựa chọn lý tưởng cho phòng QC/QA, R&D, trung tâm kiểm nghiệm, nhà máy sản xuất dược phẩm, thực phẩm chức năng và vật liệu công nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO DÒNG CHẢY BỘT COPLEY PTW
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ |
| Tên thiết bị | Thiết bị kiểm tra dòng chảy bột (Powder Testing Workstation) |
| Model / Code | PTW (Stand) – 1670 |
| Hãng sản xuất | Copley Scientific |
| Xuất xứ | Anh (UK) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | USP, Ph. Eur., ASTM, ISO |
| Số phương pháp thử tích hợp | 6 phương pháp |
| Nguyên lý thiết kế | Dùng chung một trục chính, thay đổi phụ kiện theo phương pháp |
| Bộ xử lý dữ liệu | PTA 100i (tùy chọn) |
| Vật liệu chế tạo | Nhẹ, bền, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm |
| Bảo trì | Không yêu cầu bảo trì phức tạp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bảng so sánh các mô-đun thử nghiệm chính của PTW
Mỗi mô-đun dưới đây được thiết kế để lắp đặt trên giá đỡ tiêu chuẩn (Cat. No. 1670) nhằm thực hiện các phép đo cụ thể.
Tên mô-đun | Mã sản phẩm (Cat. No.) | Phương pháp & Tiêu chuẩn | Đặc điểm và Ứng dụng |
|---|---|---|---|
Giá đỡ PTW tiêu chuẩn | 1670 | N/A | Bao gồm chân đế và bộ phận đóng ngắt (shutter), là nền tảng cho mọi phép thử. |
Mô-đun Góc nghỉ (Angle of Repose) | 1674 | Ph. Eur. 2.9.36, USP <1174> | Đánh giá đặc tính ma sát của bột thông qua việc đo chiều cao hình nón bột trên đĩa 100 mm. |
Mô-đun Ống đong (Cylinder) | 1671 | Ph. Eur. 2.9.36/16, USP <1174> | Đo thời gian chảy qua các đĩa có lỗ kích thước từ 4 đến 36 mm. |
Mô-đun Phễu (Funnel) | 1672 | Ph. Eur. 2.9.36/16, USP <1174> | Mô phỏng dòng chảy trong phễu nạp với các vòi phun thay đổi nhanh (5, 7, 10, 15, 25 mm). |
Máy đo tỷ trọng Scott (Scott Volumeter) | 6310 | Ph. Eur. 2.9.34, USP <616>, ASTM B329-20 | Xác định tỷ trọng đổ đống cho nhiều loại bột và hạt khác nhau. |
Mô-đun Shear Cell | 1675 | N/A | Đánh giá cách bột chuyển từ trạng thái nén sang trạng thái chảy trong các bồn chứa, phễu. |
Mô-đun Bột kim loại (Metal Powder) | 1681 | ISO 4490, ASTM B213/B417/B964 | Sử dụng các phương pháp Hall, Gustavsson và Carney để đánh giá độ chảy bột kim loại. |
Các thiết bị hỗ trợ và phụ kiện quan trọng
Để tối ưu hóa độ chính xác và tính toàn vẹn của dữ liệu, các thiết bị sau thường được sử dụng cùng với PTW.
Sản phẩm | Mã sản phẩm | Chức năng chính |
|---|---|---|
Powder Testing Assistant™ PTA 100i | 1680 | Thiết bị thông minh hướng dẫn từng bước, tự động hóa tính toán và ghi lại kết quả cho mọi mô-đun PTW. |
Bộ khuấy (Stirrer Attachment) | 1676 | Hỗ trợ dòng chảy cho các loại bột khó chảy khi đo góc nghỉ. |
Cân điện tử Kern (1 D.P) | 1673 | Cân có độ phân giải 1 chữ số thập phân, mức cân tối đa 10000g. |
Cân điện tử Kern (2 D.P) | 1664 | Cân có độ phân giải 2 chữ số thập phân, mức cân tối đa 400g. |
Cân điện tử Ohaus (3 D.P) | 1665 | Cân có độ phân giải 3 chữ số thập phân, mức cân tối đa 440g. |
Bộ bấm giờ (Timer Attachment) | 1678 | Đo thời gian chảy tự động cho phương pháp ống đong và phễu mà không cần đồng hồ bấm giờ ngoài. |
Bộ tiếp địa chống tĩnh điện | 1677 | Giảm thiểu can thiệp của tĩnh điện trong quá trình thử nghiệm bột. |
Hệ thống PTW hiện nay thường được khuyến khích sử dụng cùng với PTA 100i để đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và giảm thiểu sai sót do con người.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM COPLEY PTW
Thiết kế đa năng – tích hợp nhiều phương pháp trên cùng một hệ thống
Copley PTW cho phép thực hiện 6 phương pháp đánh giá đặc tính dòng chảy bột khác nhau chỉ trên một trục chính duy nhất, thông qua việc thay đổi phụ kiện tương ứng. Thiết kế mô-đun này giúp giảm thiểu thiết bị rời rạc trong phòng thí nghiệm, đồng thời đảm bảo tính nhất quán giữa các phép thử.
Tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế quan trọng
Thiết bị được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của USP, Ph. Eur., ASTM và ISO, đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy cao, phù hợp sử dụng trong QC, QA, R&D cũng như trong các hồ sơ thẩm định, đánh giá và đăng ký sản phẩm.

Mô phỏng sát điều kiện sản xuất thực tế
Các phép thử như dòng chảy qua phễu, qua lỗ thùng, đo góc nghỉ, shear cell cho phép mô phỏng chính xác hành vi của bột trong phễu cấp liệu, silo, máy dập viên hoặc hệ thống vận chuyển, giúp dự đoán và hạn chế các vấn đề như tắc nghẽn, phân lớp hay chảy không đồng đều.
Kết cấu cơ khí chính xác, vật liệu bền bỉ
Copley PTW được chế tạo từ vật liệu nhẹ nhưng có độ bền cao, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất. Các bộ phận tiếp xúc mẫu dễ tháo lắp, vệ sinh và thay thế, góp phần duy trì độ chính xác lâu dài và giảm chi phí bảo trì.
Dễ vận hành – giảm phụ thuộc vào kỹ năng người sử dụng
Thiết bị có cấu trúc đơn giản, thao tác trực quan, không yêu cầu hiệu chuẩn phức tạp. Hạn chế sai số do con người, đảm bảo tính lặp lại và độ tái lập của kết quả đo giữa các ca làm việc hoặc người vận hành khác nhau.
Khả năng mở rộng và số hóa dữ liệu
Copley PTW có thể kết hợp với bộ xử lý dữ liệu điện tử PTA 100i (tùy chọn), cho phép thu thập, tính toán và lưu trữ kết quả đo một cách chính xác, phục vụ quản lý dữ liệu, truy xuất hồ sơ và đáp ứng các yêu cầu về kiểm soát chất lượng.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐO DÒNG CHẢY BỘT COPLEY PTW
Ngành dược phẩm
- Đánh giá khả năng chảy của dược chất, tá dược, cốm và bột đóng nang
- Hỗ trợ lựa chọn tá dược và tối ưu công thức nén viên
- Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và bán thành phẩm
- Phục vụ nghiên cứu phát triển (R&D) và thẩm định quy trình sản xuất
Thực phẩm và thực phẩm chức năng
- Kiểm tra đặc tính dòng chảy của nguyên liệu dạng bột như protein, vitamin, khoáng chất
- Hỗ trợ thiết kế và cải tiến hệ thống cấp liệu, đóng gói
- Đảm bảo tính đồng đều và ổn định của sản phẩm trong sản xuất hàng loạt
Hóa chất và vật liệu công nghiệp
- Nghiên cứu hành vi chảy của bột hóa chất, polymer, vật liệu tổng hợp
- Đánh giá tính ổn định của bột trong lưu trữ và vận chuyển
- Hỗ trợ phát triển sản phẩm mới và cải tiến quy trình
Bột kim loại và công nghệ vật liệu tiên tiến
- Xác định tỷ trọng khối của bột kim loại phục vụ luyện kim, ép bột và in 3D kim loại
- Đánh giá khả năng chảy và phân bố hạt trong các ứng dụng kỹ thuật cao
Viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm
- Phục vụ nghiên cứu khoa học, giảng dạy và chuẩn hóa phương pháp thử
- Thực hiện các phép đo theo tiêu chuẩn quốc tế cho mục đích kiểm định, đánh giá độc lập
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SẢN PHẨM COPLEY PTW
- Lựa chọn phương pháp thử và lắp phụ kiện tương ứng
- Chuẩn bị mẫu bột theo tiêu chuẩn
- Thực hiện phép đo theo quy trình chuẩn
- Ghi nhận kết quả thủ công hoặc thông qua PTA 100i
- Phân tích và lưu trữ dữ liệu
LÝ DO NÊN CHỌN MÁY ĐO DÒNG CHẢY BỘT COPLEY PTW
- Thương hiệu Copley Scientific uy tín toàn cầu
- Đáp ứng yêu cầu GMP, GLP
- Đa phương pháp, linh hoạt, mở rộng dễ dàng
- Phù hợp cho cả kiểm nghiệm thường quy và nghiên cứu chuyên sâu
- Được tin dùng bởi nhiều nhà máy và trung tâm kiểm nghiệm lớn trên thế giới
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI MÁY ĐO DÒNG CHẢY BỘT COPLEY PTW Ở ĐÂU UY TÍN?
TSLABS là đơn vị chuyên phân phối Copley PTW và các phụ kiện liên quan.
- Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ CO, CQ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đúng ứng dụng
- Hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành
- Bảo hành chính hãng 12 tháng
- Dịch vụ hậu mãi nhanh chóng, chuyên nghiệp








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.