GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM AGILENT 7890A
Agilent 7890A là máy sắc ký khí dùng để bay hơi mẫu lỏng hoặc khí, sau đó tách các cấu tử dựa trên sự tương tác khác nhau với pha tĩnh trong cột sắc ký. Sau khi tách, các cấu tử được ghi nhận bởi đầu dò phù hợp như FID, TCD, ECD, NPD, FPD… hoặc được kết nối với MS để xác định cấu trúc chính xác hơn.
Trong vận hành thực tế, Agilent 7890A thường được lựa chọn vì:
Dữ liệu ổn định, độ lặp lại cao
Hỗ trợ nhiều cấu hình inlet/detector trên một hệ
Có công nghệ luồng mao dẫn giúp tối ưu method, đặc biệt khi nền mẫu phức tạp
Tốc độ thu nhận dữ liệu cao (đặc biệt hữu ích với FID khi chạy peak hẹp, tách nhanh)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AGILENT 7890A
1. Hệ thống lò cột (Oven)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | Từ nhiệt độ môi trường +4°C đến 450°C |
| Làm lạnh bằng LN₂ | -80°C đến 450°C |
| Làm lạnh bằng CO₂ | -40°C đến 450°C |
| Độ phân giải cài đặt nhiệt độ | 0.1°C |
| Tốc độ gia nhiệt tối đa | Lên đến 120°C/phút |
| Chương trình nhiệt | 20 bước tăng nhiệt độ với 21 giai đoạn ổn định |
| Thời gian chạy tối đa | 999.99 phút (khoảng 16.7 giờ) |
| Tốc độ hạ nhiệt | 450°C xuống 50°C trong 4.0 phút (3.5 phút nếu có phụ kiện hỗ trợ) |
2. Kiểm soát khí nén điện tử (EPC)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thế hệ EPC | EPC thứ 5 |
| Độ chính xác/độ phân giải | Kiểm soát áp suất chính xác đến 0.001 psi |
| Tính năng tự động | Tự động bù trừ theo áp suất khí quyển và nhiệt độ môi trường |
| Phạm vi áp suất | Tùy thuộc loại đầu vào, thường 0–100 psi hoặc 150 psi |
3. Cổng tiêm mẫu (Inlets) và đầu dò (Detectors)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số lượng hỗ trợ | Tối đa 2 cổng tiêm mẫu (trước/sau) và tối đa 3 đầu dò (bao gồm đầu dò phụ) |
| Cổng tiêm phổ biến | Split/Splitless (S/SL), Multimode (MMI), Purged Packed, Cool-on-column (COC), PTV |
| Đầu dò tương thích | FID, TCD, ECD, NPD, FPD và có thể kết nối MS (GC-MS) |
| Tỷ lệ chia dòng | Lên đến 7,500:1 (đối với cổng PTV) |
4. Hiệu suất vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Độ lặp lại thời gian lưu | < 0.008% hoặc < 0.0008 phút |
| Độ lặp lại diện tích pic | < 1% RSD |
| Tốc độ thu nhận dữ liệu | Lên đến 500 Hz đối với đầu dò FID |
5. Kích thước và kết nối
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước lò | 28 × 31 × 16 cm |
| Kích thước máy | Cao 49 cm (19.2 in) |
| Kết nối dữ liệu | Cổng LAN |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AGILENT 7890A
1. Độ lặp lại cực cao, phù hợp QC/QA và kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn
Agilent 7890A đạt độ lặp lại thời gian lưu < 0.0008 phút và độ lặp lại diện tích pic < 1% RSD. Đây là nền tảng để:
Đảm bảo độ tin cậy định tính qua thời gian lưu
Đảm bảo định lượng ổn định giữa các lần chạy, giữa các lô
Dễ kiểm soát sai lệch và lập hồ sơ theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm
2. Lò cột mạnh 450°C, hỗ trợ làm lạnh sâu để mở rộng dải ứng dụng
Khả năng chạy tới 450°C giúp xử lý tốt các cấu tử có điểm sôi cao, đồng thời hỗ trợ chương trình nhiệt phức tạp. Tùy chọn làm lạnh:
LN₂ xuống -80°C
CO₂ xuống -40°C
giúp chạy các phương pháp cần nhiệt thấp, tăng khả năng tách các hợp chất rất dễ bay hơi hoặc tối ưu tách nhanh.
3. EPC thế hệ 5 kiểm soát tới 0.001 psi, tự bù trừ môi trường
Trong GC, sai số lưu lượng và áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lưu và độ phân giải. EPC thứ 5 của Agilent 7890A cho phép kiểm soát áp suất cực mịn, đồng thời tự bù trừ theo áp suất khí quyển và nhiệt độ môi trường, giúp:
Giữ ổn định method khi môi trường thay đổi
Tăng tính lặp lại liên phòng/giữa các ca vận hành
Giảm nhu cầu hiệu chỉnh thủ công
4. Capillary Flow Technology và backflush: giải pháp thực dụng cho nền mẫu bẩn
Một trong những vấn đề gây tốn kém nhất là cột bị bẩn nhanh, detector bám bẩn hoặc thời gian phân tích kéo dài do “đuôi nặng” của nền mẫu. Agilent 7890A tích hợp Capillary Flow Technology, hỗ trợ backflush để đẩy ngược các cấu tử nặng ra khỏi cột theo kế hoạch, giúp:
Rút ngắn thời gian chạy
Giảm carryover
Bảo vệ cột và đầu dò, giảm downtime
5. Cấu hình linh hoạt: 2 inlet và tối đa 3 detector, dễ mở rộng theo nhu cầu
Agilent 7890A có thể lắp tối đa 2 cổng tiêm và 3 đầu dò, đồng thời tương thích nhiều loại inlet từ S/SL đến PTV, COC. Đây là lợi thế lớn khi phòng lab cần:
Chạy nhiều method khác nhau trên cùng hệ
Kết hợp định lượng bằng FID với đo khí bằng TCD hoặc phát hiện chọn lọc bằng ECD/NPD/FPD
Nâng cấp lên GC-MS khi cần định danh cấu trúc
6. Tốc độ thu nhận dữ liệu FID tới 500 Hz, phù hợp peak hẹp và tách nhanh
Với xu hướng tối ưu thời gian chạy và sử dụng cột mao quản cho peak hẹp, tốc độ thu nhận dữ liệu cao giúp ghi nhận peak chính xác hơn, hạn chế sai số diện tích và cải thiện chất lượng định lượng.

ỨNG DỤNG CỦA AGILENT 7890A
Môi trường
Phân tích VOCs và SVOCs trong không khí, nước, đất
Phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu và hóa chất trong nguồn nước
Thực phẩm và đồ uống
Kiểm tra an toàn thực phẩm, phát hiện chất ô nhiễm và dư lượng hóa chất
Phân tích thành phần hương liệu, đánh giá biến đổi theo thời hạn sử dụng
Dược phẩm
Kiểm soát chất lượng nguyên liệu và thành phẩm
Xác định dung môi tồn dư trong quá trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu an toàn
Hóa dầu và năng lượng
Phân tích hydrocacbon trong xăng dầu, khí tự nhiên, nhiên liệu sinh học
Kiểm tra độ tinh khiết sản phẩm hóa chất
Pháp y và y tế
Xác định nồng độ cồn, phát hiện độc chất trong mẫu sinh học
Hỗ trợ nghiên cứu động học phản ứng trong phòng thí nghiệm chuyên sâu
CÁCH SỬ DỤNG AGILENT 7890A TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Phần này mô tả quy trình vận hành theo chuẩn GC, không chèn điều kiện cài đặt chi tiết vì phụ thuộc cột, detector, khí và method.
1. Chuẩn bị hệ thống
Kiểm tra khí mang và khí cho đầu dò, đảm bảo đủ áp và không rò rỉ
Kiểm tra tình trạng inlet: septum, liner, ferrule và kết nối cột
Bật máy, để ổn định nhiệt lò cột và các module theo SOP
2. Thiết lập method
Cài chương trình nhiệt tối đa 20 bước theo mục tiêu tách
Thiết lập EPC theo áp suất/lưu lượng yêu cầu, tận dụng tự bù trừ môi trường
Chọn cấu hình inlet và detector phù hợp với mẫu và mục tiêu phân tích
3. Hiệu chuẩn và QC
Chạy blank để kiểm tra nền và nhiễm chéo
Dựng đường chuẩn, kiểm tra tuyến tính và độ lặp lại
Chạy mẫu QC theo kế hoạch, giám sát thời gian lưu và diện tích pic
4. Chạy mẫu và xử lý dữ liệu
Tiêm mẫu theo quy trình chuẩn, ghi nhận chromatogram
Kiểm tra peak shape, baseline, thời gian lưu
Lưu dữ liệu qua hệ thống kết nối LAN theo quy trình quản lý dữ liệu của phòng lab
5. Bảo trì và tối ưu method
Theo dõi dấu hiệu nhiễm bẩn cột và inlet
Ứng dụng backflush qua CFT khi gặp nền nặng để giảm thời gian chạy và bảo vệ hệ
Thay vật tư tiêu hao theo chu kỳ để duy trì độ lặp < 1% RSD
Mua Agilent 7890A chính hãng ở đâu
Khi chọn hệ GC như Agilent 7890A, yếu tố quyết định không chỉ là máy, mà là cấu hình đúng ứng dụng, tình trạng thiết bị, vật tư thay thế và năng lực hỗ trợ method. Một hệ Agilent 7890A chỉ thực sự “chạy ra tiền” khi được cung cấp đầy đủ và bàn giao theo hiệu năng.
Gợi ý: Bạn có thể mua thiết bị phòng thí nghiệm Agilent 7890A chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ theo hướng triển khai thực chiến:
Tư vấn cấu hình inlet, detector theo mẫu và bài toán của phòng thí nghiệm
Hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra hiệu năng, bàn giao vận hành theo SOP
Đồng hành bảo trì, vật tư tiêu hao và tối ưu phương pháp, bao gồm giải pháp backflush khi cần









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.