GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM AGILENT 8355
Agilent 8355 là đầu dò phát quang hóa học lưu huỳnh, thường tích hợp trên hệ sắc ký khí để phân tích hợp chất chứa lưu huỳnh với độ nhạy cao. Điểm cốt lõi của SCD là khả năng tạo tín hiệu đặc trưng cho lưu huỳnh, hạn chế ảnh hưởng từ nền carbon, qua đó giúp tăng độ đúng và độ lặp của phép đo.
Về nguyên lý, các hợp chất chứa lưu huỳnh sau khi tách trên cột GC sẽ đi vào vùng đốt ở nhiệt độ cao để chuyển thành SO. SO phản ứng với ozone tạo phát quang, tín hiệu ánh sáng được thu nhận và chuyển thành tín hiệu định lượng. Cơ chế này giúp Agilent 8355 đạt độ chọn lọc rất lớn đối với lưu huỳnh so với carbon, phù hợp cho các mẫu nền hydrocarbon đậm đặc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AGILENT 8355
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Giới hạn phát hiện tối thiểu MDL | Điển hình nhỏ hơn 0.5 pg S trên giây |
| Độ tuyến tính | Lớn hơn 10⁴ |
| Độ chọn lọc g S trên g C | Lớn hơn 2 × 10⁷ |
| Độ lặp lại | Nhỏ hơn 2 phần trăm RSD trong 2 giờ, nhỏ hơn 5 phần trăm RSD trong 24 giờ |
| Nhiệt độ đầu đốt | 800 °C |
| Kích thước máy dò | Cao 41.0 cm, Rộng 27.0 cm, Sâu 51.1 cm |
| Trọng lượng máy dò | 22 kg, 49 lbs |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AGILENT 8355
1. Độ nhạy cực cao, phát hiện vết lưu huỳnh ở mức rất thấp
Giới hạn phát hiện tối thiểu điển hình nhỏ hơn 0.5 pg S trên giây cho thấy Agilent 8355 phù hợp cho các bài toán truy vết, nơi lưu huỳnh ở mức rất thấp nhưng vẫn ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm, khí thải hoặc hiệu suất hệ thống.
2. Độ chọn lọc vượt trội, giảm nhiễu nền hydrocarbon
Thông số độ chọn lọc lớn hơn 2 × 10⁷ g S trên g C là điểm mạnh quan trọng của Agilent 8355. Trong mẫu dầu mỏ, nhiên liệu, dung môi và hóa chất, nền carbon thường rất dày, khiến nhiều detector thông dụng bị nhiễu hoặc lệch nền. SCD tập trung vào tín hiệu lưu huỳnh, giúp kết quả “sạch”, dễ định lượng và đáng tin cậy hơn.
3. Dải tuyến tính rộng, hỗ trợ dải động 4 bậc độ lớn
Độ tuyến tính lớn hơn 10⁴ đồng nghĩa thiết bị đáp ứng tốt các nồng độ khác nhau trong cùng một phương pháp, giảm nhu cầu pha loãng lặp lại và tăng tốc độ xử lý mẫu. Với các phòng lab vận hành nhiều loại mẫu, dải tuyến tính rộng giúp dễ chuẩn hóa phương pháp và tăng năng suất.
4. Độ lặp lại cao, phù hợp vận hành QA QC
Độ lặp lại nhỏ hơn 2 phần trăm RSD trong 2 giờ và nhỏ hơn 5 phần trăm RSD trong 24 giờ hỗ trợ trực tiếp cho công việc QA QC, giám sát quá trình và kiểm tra lô. Điều này đặc biệt quan trọng khi phòng lab phải báo cáo định kỳ theo tiêu chuẩn hoặc so sánh xu hướng theo thời gian.
5. Nhiệt độ đầu đốt 800 °C, tối ưu chuyển hóa hợp chất lưu huỳnh
Đầu đốt 800 °C là điều kiện then chốt để chuyển hợp chất lưu huỳnh sang SO ổn định, tạo nền tảng cho tín hiệu phát quang bền và tuyến tính. Đây là yếu tố kỹ thuật quyết định tính ổn định của phép đo trên nền mẫu phức tạp.
ỨNG DỤNG CỦA AGILENT 8355
Dầu khí và hóa dầu
Agilent 8355 phù hợp phân tích lưu huỳnh trong xăng, dầu diesel, LPG và khí tự nhiên nhằm đáp ứng yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn khí thải. Thiết bị được mô tả phù hợp với các tiêu chuẩn như ASTM D5504, D5623 trong bối cảnh ứng dụng dầu khí và nhiên liệu.
Năng lượng sạch và khí hydrogen
Trong chuỗi năng lượng sạch, tạp lưu huỳnh có thể làm giảm tuổi thọ hoặc gây hỏng hệ pin nhiên liệu. Agilent 8355 hỗ trợ kiểm tra độ tinh khiết của khí hydrogen, phục vụ mục tiêu kiểm soát tạp ở mức rất thấp.
Thực phẩm và đồ uống
Các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi có thể ảnh hưởng mùi vị, đặc biệt trong bia và rượu. Đồng thời, kiểm soát độ sạch khí CO₂ thực phẩm cũng là nhu cầu thường gặp. Agilent 8355 hỗ trợ phát hiện và định lượng các hợp chất S liên quan đến mùi và chất lượng.
Hương liệu và hợp chất mùi đặc trưng
Nhiều mùi đặc trưng trong thực phẩm tự nhiên đến từ hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi. Agilent 8355 phù hợp cho bài toán phân tích nhóm hợp chất này nhờ độ chọn lọc cao và khả năng định lượng ổn định.
Môi trường
Trong giám sát khí thải và ô nhiễm không khí, hợp chất lưu huỳnh là nhóm chất quan trọng cần theo dõi. Agilent 8355 hỗ trợ phòng lab môi trường phân tích các thành phần lưu huỳnh độc hại và báo cáo theo chương trình quan trắc.

CÁCH SỬ DỤNG AGILENT 8355 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Phần dưới đây mô tả quy trình ở mức vận hành tiêu chuẩn, vì cấu hình cụ thể phụ thuộc hệ GC, cột, khí, phương pháp và ma trận mẫu.
1. Chuẩn bị hệ thống
Kiểm tra tình trạng cơ khí và kết nối của detector trong hệ GC.
Đảm bảo khu vực lắp đặt thông thoáng, nguồn điện ổn định.
Khởi động hệ theo quy trình của phòng thí nghiệm, xác nhận detector đạt trạng thái sẵn sàng.
2. Ổn định điều kiện đầu đốt và tín hiệu nền
Đảm bảo vùng đốt đạt 800 °C theo thông số kỹ thuật.
Theo dõi tín hiệu nền để đảm bảo ổn định trước khi chạy mẫu.
Thực hiện kiểm tra rò rỉ theo SOP nội bộ để tránh sai số định lượng.
3. Thiết lập phương pháp và hiệu chuẩn
Chọn điều kiện sắc ký để tách tốt các hợp chất lưu huỳnh mục tiêu.
Chuẩn bị dung dịch chuẩn hoặc khí chuẩn theo dải nồng độ cần đo.
Dựng đường chuẩn và kiểm tra tính tuyến tính, tận dụng độ tuyến tính lớn hơn 10⁴ của Agilent 8355 để tối ưu số điểm chuẩn và dải đo.
4. Chạy mẫu và kiểm soát chất lượng
Chạy mẫu trắng để đánh giá nền và nhiễm chéo.
Chạy mẫu QC xen kẽ theo kế hoạch QA QC để theo dõi độ ổn định theo thời gian.
Theo dõi độ lặp lại dựa trên tiêu chí RSD của phòng lab, tham chiếu thông số nhỏ hơn 2 phần trăm trong 2 giờ và nhỏ hơn 5 phần trăm trong 24 giờ như năng lực thiết bị.
5. Bảo trì cơ bản theo chu kỳ
Vệ sinh và kiểm tra các bộ phận theo hướng dẫn kỹ thuật của hãng và quy trình nội bộ.
Ghi nhận lịch sử vận hành, thay thế vật tư tiêu hao đúng hạn để duy trì MDL và độ chọn lọc.
Khi có dấu hiệu nền tăng, tín hiệu giảm hoặc RSD xấu, ưu tiên kiểm tra hệ thống theo SOP trước khi can thiệp sâu.
MUA AGILENT 8355 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
TSLABS là đơn vị chuyên cung cấp Đầu dò phát quang hóa học chính hãng, trong đó có model Đầu dò phát quang hóa học lưu huỳnh Sulfur SCD – Agilent – 8355. Khi mua thiết bị phòng thí nghiệm tại TSLABS, khách hàng được cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, CO/CQ đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật đúng ứng dụng
- Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng
- Dịch vụ bảo hành và hậu mãi lâu dài
TSLABS – Đối tác kỹ thuật tin cậy cho phòng thí nghiệm hiện đại.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.