GIỚI THIỆU VỀ TAISITE FCO-230D
Taisite FCO-230D là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, nghĩa là không khí nóng được quạt tuần hoàn liên tục để truyền nhiệt đều lên mẫu, khay và thành buồng. Cách gia nhiệt này giúp:
Rút ngắn thời gian đạt nhiệt so với đối lưu tự nhiên
Cải thiện độ đồng đều nhiệt theo không gian buồng
Phù hợp các quy trình sấy và gia nhiệt lặp lại, yêu cầu ổn định
Buồng sấy làm bằng thép không gỉ, vỏ ngoài thép cán nguội sơn tĩnh điện, cách nhiệt bằng sợi nhôm silicat, bộ gia nhiệt hợp kim Niken-Crom cho độ bền nhiệt tốt. Thiết kế có 2 cửa thoát khí phía trên giúp hỗ trợ thoát hơi ẩm và ổn định môi trường nhiệt trong buồng theo đặc thù quy trình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TAISITE FCO-230D
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu gia nhiệt | Đối lưu cưỡng bức (Forced convection) |
| Phạm vi nhiệt độ | RT + 10 ~ 300℃ |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1℃ |
| Biến động nhiệt độ | ±1℃ |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±2.5% |
| Vật liệu buồng sấy | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Vật liệu vỏ ngoài | Thép cán nguội, phủ sơn tĩnh điện |
| Vật liệu cách nhiệt | Sợi nhôm silicat (Aluminum silicate fiber) |
| Bộ gia nhiệt | Hợp kim Niken-Crom (Nickel-chromium alloy) |
| Công suất định mức | 3.0 kW |
| Cửa thoát khí | ĐK trong 28 mm × 2, phía trên |
| Bộ điều khiển nhiệt độ | Điều khiển Fuzzy PID |
| Màn hình hiển thị | 4 digital LED display |
| Hẹn giờ | 0 – 9999 phút |
| Cảm biến | Pt100 |
| An toàn | Báo động quá nhiệt |
| Kích thước trong (W×D×H) | 600 × 500 × 750 mm |
| Kích thước ngoài (W×D×H) | 737 × 700 × 1266 mm |
| Kích thước đóng gói (W×D×H) | 1050 × 1060 × 1950 mm |
| Dung tích | 230 lít |
| Tải trọng mỗi khay | 15 kg |
| Số khay tiêu chuẩn | 2 khay |
| Điện áp | AC220V / 13.6A |
| Trọng lượng (N.W/G.W) | 84 kg / 100 kg |
Bảng so sánh sự khác nhau giữa các biến thể mã thuộc dòng FCO Series
Thông số | FCO-30D/L | FCO-45D/L | FCO-65D/L | FCO-85D/L |
|---|---|---|---|---|
Dung tích | 30L | 45L | 65L | 85L |
Công suất định mức | 0.8 kW | 1.2 kW | 1.6 kW | 1.8 kW |
Vật liệu bộ gia nhiệt | Thép không gỉ | Thép không gỉ | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
Cửa thoát khí (Top) | Φ28mm * 1 | Φ28mm * 1 | Φ28mm * 1 | Φ28mm * 1 |
Kích thước trong (mm) | 310x310x310 | 350x350x350 | 400x360x450 | 450x450x450 |
Kích thước ngoài (mm) | 428x500x723 | 468x540x763 | 518x550x863 | 568x640x863 |
Điện áp | 220V/3.6A | 220V/5.5A | 220V/7.2A | 220V/8.2A |
Trọng lượng (N.W/G.W) | 33/37 kg | 37/43 kg | 44/49 kg | 50/56 kg |
Thông số | FCO-125D/L | FCO-230D/L | FCO-625D/L |
|---|---|---|---|
Dung tích | 125L | 230L | 625L |
Công suất định mức | 2.3 kW | 3.0 kW | 5 kW |
Vật liệu bộ gia nhiệt | Thép không gỉ | Hợp kim Ni-Cr | Thép không gỉ |
Cửa thoát khí (Top) | Φ28mm * 2 | Φ28mm * 2 | Φ28mm * 2 |
Kích thước trong (mm) | 500x450x550 | 600x500x750 | 660x760x1250 |
Kích thước ngoài (mm) | 618x640x963 | 737x700x1266 | 900x960x1840 |
Điện áp | 220V/10.5A | 220V/13.6A | 380V/7.6A |
Trọng lượng (N.W/G.W) | 60/66 kg | 84/100 kg | 113/137 kg |
Bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã thuộc dòng “D” và “L”
Đặc điểm | Dòng D (Standard) | Dòng L (Premium) |
|---|---|---|
Màn hình | LED 4 chữ số | LCD hiện đại |
Tốc độ quạt | Cố định | Có thể điều chỉnh tốc độ |
Độ an toàn | Báo động quá nhiệt | Bảo vệ 2 lớp với bộ giới hạn nhiệt độc lập |
Kết nối mở rộng | Không hỗ trợ | Tùy chọn: USB, RS485, Máy in, SMS |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TAISITE FCO-230D
1. Đối lưu cưỡng bức: gia nhiệt nhanh, đồng đều nhiệt tốt cho buồng 230L
Ưu thế cốt lõi của dòng FCO là quạt đối lưu giúp phân phối nhiệt chủ động, giảm vùng nóng lạnh cục bộ. Với buồng lớn 230L, cơ chế forced convection càng quan trọng vì tải mẫu thường đa dạng và đặt ở nhiều vị trí khay.
2. Hệ thống dẫn khí ở đế thiết kế đặc biệt, hỗ trợ độ đồng đều theo mô tả của dòng 230L
Model 230L được mô tả có base duct thiết kế đặc biệt để hỗ trợ độ đồng đều nhiệt độ cho mọi kích thước buồng sấy trong giới hạn yêu cầu. Đây là điểm khác biệt thực dụng khi bạn chạy nhiều kiểu tải: sấy chai lọ, dụng cụ, mẫu vật liệu, hay khay nhiều tầng.
3. Điều khiển Fuzzy PID + cảm biến Pt100: kiểm soát nhiệt ổn định
Pt100 là cảm biến nhiệt phổ biến cho độ ổn định cao trong điều khiển nhiệt
Fuzzy PID giúp tối ưu đáp ứng khi nhiệt độ dao động theo tải, giảm overshoot và duy trì ổn định quanh setpoint, phù hợp các quy trình cần lặp lại và kiểm soát chặt
4. Dải nhiệt RT+10 đến 300°C, độ phân giải 0.1°C
Dải nhiệt này bao phủ đa số bài toán sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm: sấy dụng cụ, sấy mẫu, gia nhiệt phản ứng không yêu cầu khí trơ, xử lý vật liệu, làm tan sáp và đông đặc mẫu. Độ phân giải 0.1°C giúp đặt nhiệt chính xác theo SOP.
5. Hẹn giờ tới 9999 phút và hiển thị LED 4 chữ số
Hẹn giờ dài giúp chạy các quy trình sấy theo ca hoặc qua đêm. Màn hình LED 4 chữ số dễ đọc từ xa, phù hợp môi trường phòng lab có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
6. Kết cấu bền: buồng inox, vỏ sơn tĩnh điện, cách nhiệt sợi nhôm silicat
Buồng stainless steel hỗ trợ chống ăn mòn và vệ sinh tốt
Cách nhiệt aluminum silicate fiber giảm thất thoát nhiệt, hỗ trợ ổn định nhiệt và tối ưu điện năng
Vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện tăng độ bền cơ học và thẩm mỹ công nghiệp
7. An toàn vận hành: báo động quá nhiệt
Cảnh báo quá nhiệt là tính năng bắt buộc với tủ sấy, giúp giảm rủi ro khi chạy quy trình dài hoặc khi có sai lệch điều khiển do tải bất thường.

ỨNG DỤNG CỦA TAISITE FCO-230D
Quy trình xử lý nhiệt phổ biến
Sấy khô (drying) mẫu và dụng cụ
Gia nhiệt, “baking” vật liệu
Làm tan sáp (soluble wax)
Đông đặc mẫu (solidification)
Các quy trình xử lý nhiệt khác theo SOP nội bộ
Giáo dục và nghiên cứu
Phù hợp phòng thí nghiệm trường đại học nhờ dung tích lớn 230L, đáp ứng nhiều nhóm mẫu cùng lúc, giảm tắc nghẽn thiết bị trong các buổi thực hành.
Công nghiệp và sản xuất
Ứng dụng trong ngành khai thác mỏ và sản xuất nói chung cho các bước sấy mẫu, gia nhiệt vật liệu, xử lý mẫu QC theo lô.
Thực phẩm và nông nghiệp
Dùng trong chuẩn bị mẫu, sấy khô, xử lý nhiệt phục vụ nghiên cứu và kiểm tra chất lượng.
Y tế, sinh hóa và dược phẩm
Phù hợp các nhu cầu sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm sinh hóa, dược phẩm, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt ổn định và quy trình lặp lại.
CÁCH SỬ DỤNG TAISITE FCO-230D
Dưới đây là quy trình vận hành theo hướng an toàn và ổn định, còn chi tiết setpoint và thời gian phụ thuộc SOP từng phép thử.
1. Lắp đặt và kiểm tra điện nguồn
Đặt tủ tại vị trí thông thoáng, mặt phẳng ổn định
Dùng nguồn AC220V đúng tải theo thông số 13.6A
Đảm bảo khoảng hở phù hợp để thoát nhiệt và thao tác an toàn
2. Chuẩn bị mẫu và sắp xếp khay
Không vượt tải trọng 15 kg mỗi khay
Sắp xếp mẫu để luồng khí lưu thông, tránh che kín toàn bộ bề mặt khay
Nếu mẫu sinh hơi ẩm hoặc dung môi, cân nhắc vận hành theo quy định an toàn của đơn vị
3. Thiết lập nhiệt độ và hẹn giờ
Cài nhiệt độ trong dải RT+10 đến 300°C
Cài thời gian theo quy trình, tối đa 9999 phút
Đợi tủ đạt setpoint và ổn định trước khi bắt đầu tính thời gian quy trình nếu SOP yêu cầu
4. Vận hành và theo dõi
Quan sát màn hình LED để theo dõi nhiệt độ
Theo dõi trạng thái báo động quá nhiệt
Hạn chế mở cửa trong quá trình chạy để tránh sụt nhiệt và kéo dài thời gian ổn định lại
5. Kết thúc chu trình và làm nguội
Hết thời gian, để mẫu nguội theo quy trình trước khi lấy ra
Dùng găng chịu nhiệt khi thao tác
Vệ sinh buồng inox định kỳ để tránh tích tụ cặn bẩn ảnh hưởng lưu thông khí và vệ sinh
MUA TAISITE FCO-230D CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với tủ sấy đối lưu cưỡng bức dung tích lớn, giá trị thật nằm ở độ đồng đều nhiệt, độ ổn định điều khiển, độ bền vật liệu và hỗ trợ kỹ thuật khi triển khai. Taisite FCO-230D đáp ứng tốt các yêu cầu này với forced convection, Fuzzy PID, Pt100, dung tích 230L và kết cấu buồng inox.
Gợi ý: Bạn có thể mua Taisite FCO-230D chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ trọn gói:
Tư vấn lựa chọn dung tích và cấu hình phù hợp tải mẫu
Hướng dẫn vận hành theo quy trình sấy và gia nhiệt của từng phòng lab
Hỗ trợ kỹ thuật, vật tư và bảo trì để thiết bị vận hành ổn định lâu dài








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.