GIỚI THIỆU VỀ INVITROGEN 11732020
Invitrogen 11732020 là bộ kit qRT PCR một bước (one step RT qPCR), nghĩa là phiên mã ngược tạo cDNA và khuếch đại PCR định lượng diễn ra trong cùng một ống phản ứng. Cách tiếp cận này giúp:
Giảm số bước thao tác, giảm sai số giữa người làm
Giảm nguy cơ nhiễm chéo do hạn chế mở ống nhiều lần
Tăng tính nhất quán khi chạy số lượng mẫu lớn
Về mặt enzyme, kit phối hợp:
SuperScript III Reverse Transcriptase: hỗ trợ phiên mã ngược ở nhiệt độ tối ưu 50°C theo thông tin bạn cung cấp, giúp xử lý RNA có cấu trúc bậc hai phức tạp.
Platinum Taq DNA Polymerase với công nghệ hot start: hạn chế khuếch đại không đặc hiệu trong giai đoạn chuẩn bị phản ứng, tăng tỷ lệ tín hiệu thật.
Kit được định hướng cho phát hiện theo primer probe, hỗ trợ primer LUX và probe huỳnh quang nhãn kép, đồng thời có ROX reference dye đi kèm để dùng với các máy cần tín hiệu tham chiếu.
Lưu ý quan trọng: sản phẩm chỉ dùng cho nghiên cứu (For Research Use Only), không dùng trong quy trình chẩn đoán.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT INVITROGEN 11732020
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SuperScript™ III Platinum™ One Step qRT PCR Kit |
| Mã | Invitrogen 11732020 |
| Loại sản phẩm | Bộ kit One Step RT qPCR |
| Dòng sản phẩm | Platinum, SuperScript |
| Loại mẫu tương thích | RNA |
| Phương pháp | 1 step RT qPCR |
| Phương pháp phát hiện | Primer probe (primer LUX và probe huỳnh quang nhãn kép) |
| Enzyme Reverse Transcriptase | SuperScript III RT |
| Enzyme Polymerase | Platinum Taq DNA Polymerase (hot start) |
| Tốc độ phản ứng | Standard |
| Thiết bị tương thích | 7500 System, BioRad iCycler iQ, BioRad iQ5, Stratagene Mx4000, MJ Chromo4, MJ Opticon, Stratagene Mx3000P, Stratagene Mx3005P, Cepheid SmartCycler, BioRad MyiQ |
| Bảo quản | 20°C (ROX bảo quản trong bóng tối) |
| Vận chuyển | Dry Ice |
| Quy định sử dụng | For Research Use Only, không dùng trong thủ tục chẩn đoán |
| Thành phần bộ kit (đủ cho 100 phản ứng) | 100 µl SuperScript III Platinum Taq Mix; 2 x 1.25 ml 2X Reaction Mix; 1 ml Magnesium Sulfate 50 mM; 100 µl ROX Reference Dye 25 µM |
Sự khác nhau giữa 2 mã 11732020 và 11732088
Đặc điểm | Mã 11732020 | Mã 11732088 |
|---|---|---|
Số lượng phản ứng | 100 phản ứng | 500 phản ứng |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA INVITROGEN 11732020
1. One step: giảm thao tác, giảm nhiễm, tăng độ lặp lại
Với định dạng one step, toàn bộ quy trình từ RT đến qPCR được đóng gói trong một protocol liền mạch. Khi chạy nhiều mẫu hoặc nhiều mục tiêu, lợi ích lớn nhất là tính đồng nhất: ít bước, ít biến thiên, dễ chuẩn hóa SOP.
2. SuperScript III RT: hỗ trợ RNA khó và tăng hiệu quả phiên mã ngược
SuperScript III RT nổi bật nhờ khả năng hoạt động ở nhiệt độ tương đối cao so với các RT thông dụng, giúp giảm ảnh hưởng của cấu trúc bậc hai của RNA, từ đó cải thiện hiệu suất tạo cDNA và độ ổn định dữ liệu Ct.
3. Platinum Taq hot start: tăng đặc hiệu, giảm nền và primer dimer
Hot start giúp polymerase chỉ hoạt hóa khi vào giai đoạn nhiệt độ thích hợp, hạn chế khuếch đại không đặc hiệu trong lúc chuẩn bị phản ứng. Điều này đặc biệt hữu ích khi:
Mẫu có nền phức tạp
Nồng độ RNA thấp
Chạy nhiều chu kỳ hoặc multiplex theo thiết kế riêng
4. Primer probe: tối ưu cho định lượng chính xác
Kit hỗ trợ định dạng primer probe, bao gồm primer LUX và probe huỳnh quang nhãn kép, giúp tăng độ đặc hiệu và khả năng phân biệt tín hiệu thật so với các phương pháp nhuộm không đặc hiệu.
5. ROX reference dye: tiện cho máy cần dye tham chiếu
ROX được cung cấp sẵn trong kit. Khi dùng, lưu ý bắt buộc: bảo quản ROX trong bóng tối để tránh suy giảm tín hiệu.
6. Tương thích rộng nhiều nền tảng máy qPCR
Danh sách tương thích bạn cung cấp bao phủ cả các hệ phổ biến, giúp phòng lab dễ triển khai mà không phải đổi workflow theo máy.

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH CỦA INVITROGEN 11732020
Hóa chất Invitrogen 11732020 phù hợp cho các nhóm ứng dụng RT qPCR định lượng RNA trong nghiên cứu:
1. Phân tích biểu hiện gen
Định lượng mức độ biểu hiện của gen mục tiêu giữa các điều kiện thí nghiệm, nhóm mẫu, hoặc theo thời gian.
2. Phát hiện mầm bệnh và virus từ mẫu RNA
Ứng dụng trong các nghiên cứu phát hiện sự hiện diện của virus vi khuẩn dựa trên RNA mục tiêu.
CÁCH SỬ DỤNG INVITROGEN 11732020
1. Chuẩn bị mẫu RNA đúng chuẩn
Đảm bảo RNA tinh sạch, tránh nhiễm DNase RNase từ môi trường thao tác.
Dùng tip lọc, găng tay và khu vực thao tác sạch cho RNA.
Nếu quy trình yêu cầu, xử lý loại DNA nền theo SOP của phòng.
2. Thiết lập phản ứng one step
Rã đông các thành phần theo yêu cầu, trộn nhẹ, tránh vortex mạnh với enzyme.
Pha mastermix theo số mẫu và số mục tiêu, thêm dư để bù hao hụt khi chia.
Thêm RNA vào cuối để giảm thời gian RNA nằm ngoài điều kiện lạnh.
3. Thiết kế primer probe
Dùng primer LUX hoặc probe nhãn kép theo thiết kế mục tiêu.
Đảm bảo probe tương thích kênh huỳnh quang của máy.
Nếu máy yêu cầu dye tham chiếu, thêm ROX theo hướng dẫn hệ thống.
4. Chạy trên hệ qPCR tương thích
Thiết lập chương trình RT và qPCR theo khuyến nghị của hãng và theo bộ primer probe của bạn.
Theo dõi đường cong khuếch đại, đường chuẩn, NTC và control âm dương để đánh giá chất lượng chạy.
5. Bảo quản và vận chuyển đúng điều kiện
Bảo quản kit ở -20°C.
ROX bảo quản trong bóng tối.
Vận chuyển dry ice để đảm bảo hoạt tính enzyme.
Lưu ý tuân thủ: For Research Use Only, không dùng cho chẩn đoán.
MUA INVITROGEN 11732020 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Nếu bạn cần mua thuốc thử Invitrogen 11732020 để triển khai RT qPCR định lượng RNA theo định dạng one step, bạn có thể đặt hàng tại TSLABS. Gợi ý cách mua “đúng hàng, đúng mã”:
Xác nhận đúng mã 11732020 và thành phần kit đủ cho 100 phản ứng như bảng thông số
Yêu cầu điều kiện vận chuyển dry ice và quy trình giao nhận đảm bảo chuỗi lạnh
Đối chiếu hạn dùng và điều kiện bảo quản ngay khi nhận hàng












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.