GIỚI THIỆU VỀ KYORITSU WAK-COD-2
Kyoritsu WAK-COD-2 là bộ test nhanh COD của Viện Nghiên cứu Hóa học Kyoritsu, thiết kế theo triết lý “đo tại chỗ – đọc ngay – thao tác tối giản”. Mỗi ống thử đã được nạp sẵn thuốc thử, người dùng chỉ cần hút mẫu vào ống, lắc trộn, chờ phản ứng và so màu với bảng chuẩn.
Khác với các phương pháp tiêu chuẩn cần gia nhiệt hoặc thiết bị hỗ trợ, WAK-COD-2 sử dụng cơ chế oxy hóa bằng kali pemanganat trong môi trường kiềm ở nhiệt độ thường, sau đó biểu thị nồng độ COD bằng màu sắc. Đây là dạng đo nhanh phù hợp vận hành thực địa, nơi tốc độ và tính cơ động quan trọng hơn độ phân giải chi tiết.
Điểm cần lưu ý khi chọn sản phẩm: bộ test hầu như không phản ứng với dầu hoặc chất rắn, vì vậy khi quản lý một số loại nước thải công nghiệp đặc thù, cần đánh giá đặc tính mẫu để dùng đúng mục đích.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KYORITSU WAK-COD-2
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | WAK-COD-2 |
| Tên sản phẩm | PACKTEST COD |
| Số lần đo | 50 lần |
| Thang đo COD | 0, 5, 10, 13, 20, 50, 100 mg/L (ppm) |
| Nguyên lý đo | Oxy hóa bằng Kali pemanganat trong môi trường kiềm ở nhiệt độ thường, so màu trực quan |
| Thời gian phản ứng | 4–6 phút (10°C: 6 phút; 20°C: 5 phút; 30°C: 4 phút) |
| Chất phản ứng chính | Kali pemanganat (Potassium Permanganate) |
| pH phản ứng | Khoảng 13 (kiềm mạnh) |
| Thành phần bộ kit | 50 ống thử (10 túi nhôm, mỗi túi 5 ống); 1 túi bảo quản; 1 bảng màu chuẩn |
| Kích thước bao bì | Khoảng 165L x 110W x 65H mm |
| Trọng lượng đóng gói | Khoảng 140 g |
| Dùng trong nước biển | Có thể (phản ứng nhanh hơn; giá trị đọc thường cao hơn thực tế nửa đến một nấc thang màu) |
| Ứng dụng di động | Có (SMARTPACKTEST) |
| Nhiệt độ mẫu tối ưu | Khuyến nghị 15–30°C (bảng màu thiết kế cho 15–25°C) |
Bảng so sánh WAK-COD-2 và ZAK-COD-2
Đặc điểm | WAK-COD-2 (Bản tiêu chuẩn) | ZAK-COD-2 (Bản 10 lần đo) |
|---|---|---|
Số lần đo | 50 lần | 10 lần |
Cách đóng gói ống thử | Chia thành 10 túi nhôm, mỗi túi chứa 5 ống | Mỗi ống thử được đóng gói riêng biệt trong túi nhôm (1 ống/túi) |
Trọng lượng bộ kit | Khoảng 140 g | Khoảng 60 g |
Mục đích sử dụng | Dùng thường xuyên trong quản lý nước thải, khảo sát | Dùng cho nhu cầu đo ít, dùng thử hoặc mang đi hiện trường gọn nhẹ |
- Tiện lợi cho việc bảo quản: Với ZAK-COD-2, do mỗi ống được đóng gói riêng lẻ nên bạn có thể mở từng ống một mà không làm ảnh hưởng đến các ống còn lại. Trong khi đó, WAK-COD-2 đóng gói 5 ống/túi, nên khi đã mở túi nhôm, nhà sản xuất khuyến cáo nên sử dụng các ống còn lại càng sớm càng tốt vì chúng dễ bị giảm chất lượng do độ ẩm.
- Tính kinh tế: Thông thường, bản 50 lần đo (WAK) sẽ có chi phí trên mỗi lần đo rẻ hơn so với bản 10 lần đo (ZAK).
- Đầy đủ phụ kiện: Cả hai phiên bản đều đi kèm với bảng màu chuẩn và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo người dùng có thể thực hiện phép đo chính xác ngay lập tức.
- Nếu bạn chỉ cần kiểm tra nước định kỳ với tần suất thấp hoặc muốn mang theo trong các chuyến đi khảo sát thực địa ngắn ngày, ZAK-COD-2 sẽ là sự lựa chọn linh hoạt hơn nhờ thiết kế đóng gói riêng lẻ từng ống.
Bảng so sánh các mã sản phẩm PACKTEST COD
Thông số | WAK-COD(D)-2 (Thang thấp) | WAK-COD-2 (Tiêu chuẩn) | WAK-COD(H)-2 (Thang cao 250) | WAK-COD-WR (Thang cao 10000) |
|---|---|---|---|---|
Phạm vi đo (mg/L) | 0, 2, 4, 6, 8 hoặc hơn | 0, 5, 10, 13, 20, 50, 100 | 0, 30, 60, 120, 200, 250 hoặc hơn | 0, 10, 100, 500, 1.000, 2.000, 10.000 hoặc hơn |
Thời gian phản ứng | 4 – 6 phút (tùy nhiệt độ) | 4 – 6 phút (tùy nhiệt độ) | 4 – 6 phút (tùy nhiệt độ) | Rất nhanh: 30 giây hoặc 1 phút |
Ứng dụng chính | Kiểm tra nước uống, nuôi trồng thủy sản, khảo sát môi trường | Quản lý nước thải, khảo sát môi trường, dạy học | Điều tra sự cố chất lượng nước, quản lý nước thải | Quản lý nước thải (nồng độ rất cao) |
Ứng dụng di động (SMARTPACKTEST) | Có hỗ trợ (0 – 8 mg/L) | Có hỗ trợ (0 – 20 mg/L) | Có hỗ trợ (0 – 200 mg/L) | Không đề cập |
Lưu ý về nước biển | Đọc thấp hơn 0,5 – 1 nấc. COD > 8 có thể mất màu | Đọc thấp hơn 0,5 – 1 nấc. COD > 20 có thể mất màu | Đọc thấp hơn 0,5 – 1 nấc màu | Đọc thấp hơn 0,5 nấc màu so với chuẩn |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KYORITSU WAK-COD-2
1. Đo COD cực nhanh 4–6 phút, phù hợp quyết định hiện trường
Thời gian phản ứng chỉ vài phút là lợi thế lớn khi cần:
Kiểm tra nhiều điểm lấy mẫu trong ngày
Theo dõi biến động COD theo ca sản xuất
Xác minh nhanh khi có nghi ngờ sự cố nước thải
2. Không cần thiết bị, không cần điện: triển khai ở mọi điểm đo
Test Kit Kyoritsu WAK-COD-2 là bộ test so màu, thao tác hoàn toàn thủ công. Điều này giúp:
Giảm chi phí đầu tư thiết bị
Dùng được ở công trường, trạm quan trắc dã chiến, khu vực xa nguồn điện
Hạn chế lỗi do máy móc hoặc hiệu chuẩn thiết bị
3. Ống thử niêm phong sẵn hóa chất: an toàn và nhất quán
Hóa chất được đóng trong ống nhựa polyethylene nhỏ, giảm thao tác pha thuốc thử, giảm rủi ro tiếp xúc trực tiếp và tăng độ lặp lại giữa các lần đo.
4. Thang đo rõ, phù hợp dải COD thấp đến trung bình (0–100 ppm)
Dải 0–100 mg/L phù hợp cho:
Nước sông hồ và nước mặt cần đánh giá nhanh mức ô nhiễm hữu cơ
Nước thải sau xử lý hoặc nước thải cần kiểm tra sơ bộ
Khi dự đoán COD cao, có thể pha loãng mẫu để đưa về vùng thang dễ đọc.
5. Hỗ trợ ứng dụng SMARTPACKTEST: tăng độ nhất quán khi đọc màu
So màu bằng mắt có thể phụ thuộc ánh sáng và cảm nhận. Việc có hỗ trợ app giúp:
Chuẩn hóa đọc kết quả hơn trong vận hành nhiều người
Lưu dữ liệu và quản lý lịch sử đo tiện hơn
6. Có thể dùng cho nước biển với lưu ý hiệu chỉnh thực tế
Sản phẩm có thể dùng cho nước biển, nhưng phản ứng nhanh hơn và chỉ số đọc thường cao hơn thực tế nửa đến một nấc. Lưu ý này giúp bạn dùng đúng kỳ vọng trong môi trường mặn.

ỨNG DỤNG CỦA KYORITSU WAK-COD-2
1. Quản lý nước thải nhà máy, xí nghiệp
Dùng kiểm tra định kỳ COD để tự quản lý và theo dõi hiệu quả xử lý, phát hiện sớm bất thường trước khi xả thải.
2. Khảo sát môi trường sông hồ
Đo nhanh COD tại nhiều điểm để đánh giá mức ô nhiễm hữu cơ và xu hướng biến động theo thời gian.
3. Giáo dục và nghiên cứu
Phù hợp làm học liệu và thí nghiệm thực hành vì thao tác đơn giản, kết quả trực quan, không cần thiết bị phức tạp.
4. Điều tra sự cố chất lượng nước
Khi có nghi ngờ ô nhiễm, test nhanh COD giúp phản ứng kịp thời để khoanh vùng và đánh giá mức độ.
5. Nuôi trồng thủy sản
Theo dõi chất lượng nước trong ao, bể nuôi để quản lý tải hữu cơ, đặc biệt khi cần kiểm tra nhanh tại trại.
CÁCH SỬ DỤNG KYORITSU WAK-COD-2
Quy trình đo cơ bản
Chuẩn bị ống thử: Rút dây màu ở đầu ống để tạo lỗ.
Đuổi khí: Bóp mạnh phần nửa dưới ống để đẩy không khí ra và giữ nguyên trạng thái bóp.
Hút mẫu: Cắm đầu ống vào mẫu, thả tay để ống tự hút nước đến khoảng một nửa ống.
Lắc trộn: Lật ngược nhẹ 5–6 lần để hòa tan thuốc thử.
Chờ phản ứng: Đợi theo nhiệt độ mẫu: 10°C 6 phút; 20°C 5 phút; 30°C 4 phút. Trong lúc chờ, có thể lắc nhẹ thêm 1–2 lần.
Đọc kết quả: Đặt ống lên bảng màu chuẩn, chọn ô màu gần nhất để suy ra COD mg/L.
Lưu ý để tăng độ chính xác
Thể tích mẫu: nước phải vào khoảng nửa ống; hút quá nhiều/ít sẽ làm lệch kết quả.
pH mẫu: phản ứng làm việc ở môi trường kiềm mạnh (pH khoảng 13). Nếu mẫu có pH thấp hơn 5, cần điều chỉnh pH lên trên 7 bằng kiềm loãng trước khi đo.
Pha loãng khi COD cao: nếu dự đoán >100 mg/L, nên pha loãng; vùng 50–100 mg/L khó phân biệt, nên pha loãng để đưa về <50 mg/L để đọc dễ hơn.
Ánh sáng so màu: ưu tiên ánh sáng ban ngày, tránh nắng gắt và nguồn sáng dễ gây sai lệch cảm nhận màu.
An toàn: dung dịch trong ống có tính kiềm mạnh, tránh dính mắt; sau đo có thể cắm lại dây nhựa vào lỗ để hạn chế rò rỉ.
MUA KYORITSU WAK-COD-2 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với test nhanh COD, mua chính hãng giúp đảm bảo thang màu chuẩn, thuốc thử ổn định và lô hàng đúng quy cách 50 lần đo. Bạn có thể mua Kyoritsu WAK-COD-2 tại TSLABS để được:
Tư vấn chọn đúng model theo dải đo COD và loại mẫu (nước mặt, nước thải, nước biển)
Hướng dẫn cách pha loãng, cách đọc màu và lưu ý pH để kết quả ổn định
Cung cấp vật tư kèm theo cho kiểm tra nhanh hiện trường và quản lý dữ liệu








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.