Hiển thị 2611–2640 của 7923 kết quả
Hóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, reagent grade – (NH4)2HPO4 – AM0310 – Scharlau
Hóa chất Iron(II) sulfate heptahydrate, r. g. – FeSO4.7H2O – HI0351 – Scharlau
Sulfuric Acid Digital Titrator Cartridge, 1.600 N – 1438901 – Hach
Sulfuric Acid Standard Solution, 5.25 N, 100 mL MDB – 244932 – Hach
Dung dịch chỉ thị Hardness 2 (100ml/chai) – 42532 – Hach
Hóa chất Acetonitrile – Scharlau
Que thử – Hach
Hóa chất Pyridine – Scharlau
Hóa chất Ethyl Acetate ACS Reagent – Sigma Aldrich
Hóa chất Oxytetracycline hydrochloride – Sigma Aldrich
Bộ thuốc thử N-tổng thang đo từ 0.5-25 mg/l – 2672145 – Hach
Niobium(V) chloride 99% – 215791 – Sigma Aldrich
Hóa chất Chloroform, reagent grade, ACS, ISO – CL0203 – Scharlau
Hóa chất Potassium permanganate, reagent grade ACS – KMnO4 – PO0331 – Scharlau
Calcium Standard Solution, 1000 mg/L as CaCO₃, 1 L – 12153 – Hach
Nitrogen – Ammoniac Standard solution 10mg/l NH3-N) – 15349 – Hach
Dung dịch chuẩn Calcium (Hộp/ 16 ống) – 218710 – Hach
Chlorine Standard Solution (20 ống/Hộp) 2ml – 2630020 – Hach
Thuốc thử phục vụ phân tích COD Hach
Dung dịch chuẩn pH4.00 = 4,00 (20 °C) – Scharlau
Hóa chất 2-Methyl-1-propanol – Sigma Aldrich
Hóa chất: Carboxymethyl Cellulose – C5678 – Sigma Aldrich
Hóa chất D-Mannitol Extra Pure Grade – C6H14O6 – 386 – Duksan
Hóa chất Phenolphthalein, indicator, ACS, – C20H140A – FE0495 – Scharlau
Hóa chất Sodium chloride, reagent grade, ACS, ISO – NaCL – SO0227 – Scharlau
Thuốc thử Lithium Hydroxide, PK/100 – 1416369 – Hach
Thuốc thử POLYSEED BOD INNOCULUM, PK/50 – 2918700 – Hach
Hóa chất Trifluoroacetic acid – Scharlau
Thuốc thử kẽm ZincoVer® 5, 20 mL – 2106669 – Hach
Hóa chất 2,3-Pentanedione 97% – Sigma Aldrich
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?