Hiển thị 2581–2610 của 7923 kết quả
Hóa chất Sodium lauryl sulfate, 95%, extra pure – C12H25NaO4S – SO0450 – Scharlau
Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 8.00 N – 1438101 – Hach
CyaniVer 5 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2107069 – Hach
Dung dịch Fluoride – 40502 – Hach
Hóa chất Sodium Hydroxide Soludion 1N – Scharlau
Hóa chất Sodium nitroprusside dihydrate – Scharlau
Hóa chất Ethyl acetate (5ML) – 58958-5ML – Sigma Aldrich
Bộ thuốc thử đồng, porphyrin, 10 mL – 2603300 – Hach
Hóa chất: Rose bengal – 198250 – Sigma Aldrich
Hóa chất Cyclohexane, reagent grade, ACS, ISO – C6H12 – CI0032 – Scharlau
Hóa chất Silver nitrate, reagent grade, ACS, ISO – AgNO3 – PL0050 – Scharlau
Thuốc thử Chloride 2, 100ml, PK/50 – 105766 – Hach
Lead Acetete Solution 10% (100ml/chai) – 1458042 – Hach
m -coliBlue24 (100ml/chai) – 2608442 – Hach
Ống chuẩn độ kỹ thuật số Axit Clohydric, 8.00 N – 1439001 – Hach
Hóa chất Casein Hydrolysate for Microbiology – Sigma Aldrich
Hóa chất Ampicillin trihydrate – Sigma Aldrich
Thuốc thử độ cứng nước – HA71A – HACH
Acid Tannic – 403040 – Sigma Aldrich
Hóa chất Hydrochloric acid, solution 0,1 mol/l (0.1N) – (HCL) – AC0746 – Scharlau
Hóa chất Diethyl ether,ACS BASIC stabilized – C4H10O – ET0111 – Scharlau
Hóa chất: Potassium permanganate 0.02mol/l (0.1N) 1L – PO03361000 – Scharlau
Cadmium Standard Solution, 100 mg/L as Cd (NIST), 100 mL – 1402442 – Hach
Dung dịch chuẩn sắt loại chai nhỏ 10ml, nồng độ 25mg/l – Hach
Que thử pH 4-9 – Hach
Hóa chất Ethyl Acetate – 141-78-6 – Chemsol
Hóa chất Magnesium sulfate MgSO4 khan – Scharlau
Hóa chất Chitosan Oligosaccharide Lactate – Sigma Aldrich
Hóa chất Alizarin Red S (25G) – A5533-25G – Sigma Aldrich
Thuốc thử dạng dung dịch HydraVer® 2 Hydrazine – 100ml/chai – Hach – 179032
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?