duoc-tin-dung Được tin dùng

Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Research plus – Eppendorf – 3123000071

  • Thiết kế siêu nhẹ và lực vận hành thấp.
  • Chức năng hiệu chuẩn tạm thời (Temporary adjustment).
  • Tính bền vững và tiện dụng.

Mã: EPP+Research-Plus-don-G Danh mục: , ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ EPPENDORF RESEARCH PLUS

Eppendorf Research plus là dòng micropipette cơ học cao cấp của Eppendorf, thiết kế để cân bằng giữa độ chính xác – độ bền – trải nghiệm thao tác. Phiên bản cung cấp thuộc nhóm pipette đơn kênh, dải 0,5–5 mL, phù hợp cho các thao tác xử lý mẫu thể tích lớn trong các quy trình thường gặp như pha dung dịch, chia mẫu, hút – phân phối lặp lại, loại bỏ dịch nổi và chuẩn bị mẫu trước phân tích.

Khác với các pipette “đủ dùng”, Dụng cụ lấy mẫu Research plus hướng đến vận hành dài hạn: thao tác êm, lực nhấn thấp, vật liệu bền và có bộ phụ kiện hỗ trợ hiệu chuẩn, bảo trì ngay trong đóng gói. Đặc biệt, pipette có hệ thống mở (có thể dùng tip bên thứ ba), nhưng vẫn khuyến nghị tip epT.I.P.S.® để tối ưu độ kín, độ lặp và bảo vệ đầu cone.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT EPPENDORF RESEARCH PLUS (3123000071)

Hạng mụcThông số
Loại sản phẩmPipette cơ học đơn kênh (1-channel)
Nguyên lý lấy mẫuĐệm không khí (Air-cushion system)
Dải thể tích0,5 – 5 mL
Mã màuTím (Violet)
Bước tăng thể tích (Increment)0,005 mL
Chế độ vận hànhCơ học (Mechanical)
Spring-loaded tip coneKhông (No)
Sai số hệ thống (Systematic error)500 µL: ± 2,4% (± 12 µL) | 2500 µL: ± 1,2% (± 30 µL) | 5000 µL: ± 0,6% (± 30 µL)
Sai số ngẫu nhiên (Random error)500 µL: ± 0,6% (± 3 µL) | 2500 µL: ± 0,25% (± 6,25 µL) | 5000 µL: ± 0,15% (± 7,5 µL)
Khả năng hấp tiệt trùngCó (toàn bộ hoặc chỉ phần dưới)
Hệ thống mởCó (dùng được tip bên thứ ba)
Vật tư khuyên dùngepT.I.P.S.®
Nhãn bền vữngACT Label (xác nhận bởi My Green Lab)
Thành phần đóng góiPipette; túi mẫu đầu tip 5 mL; sách hướng dẫn; chứng chỉ; công cụ hiệu chuẩn; seal điều chỉnh tạm thời (x5); mỡ bôi trơn; bộ lọc bảo vệ (x10); cờ lê tháo lắp pipette

1. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thay đổi thể tích (Single-channel, Variable volume)

Nhóm này cho phép điều chỉnh thể tích trong một khoảng nhất định.
Mã sản phẩm
Dải thể tích
Mã màu
Bước tăng (Increment)
Đầu cone đàn hồi*
3123000012
0,1 – 2,5 µL
Xám đậm
0,002 µL
3123000020
0,5 – 10 µL
Xám trung
0,01 µL
3123000039
2 – 20 µL
Vàng
0,02 µL
3123000098
2 – 20 µL
Xám nhạt
0,02 µL
3123000047
10 – 100 µL
Vàng
0,1 µL
3123000055
20 – 200 µL
Vàng
0,2 µL
3123000101
30 – 300 µL
Cam
0,2 µL
3123000063
100 – 1.000 µL
Xanh dương
1 µL
3123000144
0,25 – 2,5 mL
Đỏ
0,002 mL (2 µL)
Không
3123000071
0,5 – 5 mL
Tím
0,005 mL
Không
3123000080
1 – 10 mL
Xanh ngọc
0,01 mL
Không

2. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thể tích cố định (Single-channel, Fixed volume)

Nhóm này chỉ hút và nhả đúng một mức thể tích duy nhất đã được thiết lập sẵn.
Mã sản phẩm
Thể tích cố định
Mã màu
Bước tăng
Đầu cone đàn hồi*
3124000016
10 µL
Xám trung
3124000024
10 µL
Vàng
3124000032
20 µL
Xám nhạt
3124000040
20 µL
Vàng
3124000059
25 µL
Vàng
3124000067
50 µL
Vàng
3124000075
100 µL
Vàng
3124000083
200 µL
Vàng
3124000091
200 µL
Xanh dương
3124000105
250 µL
Xanh dương
3124000113
500 µL
Xanh dương
3124000121
1.000 µL
Xanh dương

3. Nhóm Pipette Đa kênh (Multi-channel)

Sử dụng cho các đĩa 96-well hoặc 384-well để tăng hiệu suất làm việc.
Mã sản phẩm
Số kênh
Dải thể tích
Mã màu
Khoảng cách đầu cone
Đầu cone đàn hồi*
3125000010
8
0,5 – 10 µL
Xám trung
9 mm
3125000028
12
0,5 – 10 µL
Xám trung
9 mm
3125000036
8
10 – 100 µL
Vàng
9 mm
3125000044
12
10 – 100 µL
Vàng
9 mm
3125000052
8
30 – 300 µL
Cam
9 mm
3125000060
12
30 – 300 µL
Cam
9 mm
3125000214
8
120 – 1.200 µL
Xanh lá đậm
9 mm
Không
3125000222
12
120 – 1.200 µL
Xanh lá đậm
9 mm
Không
3125000079
16
1 – 20 µL
Hồng nhạt
4,5 mm
3125000087
24
1 – 20 µL
Hồng nhạt
4,5 mm
3125000095
16
5 – 100 µL
Vàng nhạt
4,5 mm
3125000109
24
5 – 100 µL
Vàng nhạt
4,5 mm

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS

1. Công thái học PhysioCare Concept®: nhẹ tay, giảm mỏi khi pipet lâu

Điểm mạnh nổi bật của dụng cụ thí nghiệm Research plus là thiết kế công thái học tối ưu theo PhysioCare Concept®: trọng lượng nhẹ, lực nhấn và lực nhả tip thấp, giúp giảm căng thẳng vùng ngón tay – cổ tay – cẳng tay khi thao tác lặp lại trong thời gian dài. Đây là lợi thế thực tế cho các lab QC và R&D phải pipet liên tục.

2. Độ chính xác và độ lặp rõ ràng theo các điểm thể tích trọng yếu

Thông số sai số hệ thống và ngẫu nhiên được công bố chi tiết tại 500 µL, 2500 µL và 5000 µL. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi xây SOP:

  • Với thể tích lớn, sai số tuyệt đối có thể tác động mạnh đến nồng độ dung dịch

  • Việc có số liệu cụ thể giúp chọn thể tích làm việc tối ưu cho bài toán pha loãng/chuẩn bị mẫu

3. Bước tăng 0,005 mL và hiển thị 4 chữ số: thiết lập thể tích nhanh và chính xác

Bước tăng nhỏ giúp tinh chỉnh thể tích mL rõ ràng, kết hợp cửa sổ hiển thị 4 chữ số thuận tiện cho thao tác nhanh, tránh nhầm thể tích khi chuyển ca hoặc khi nhiều người dùng chung.

4. Temporary adjustment: tối ưu cho chất lỏng khó hoặc điều kiện thay đổi

Tính năng temporary adjustment cho phép điều chỉnh nhanh để duy trì độ chính xác khi:

  • Pipet dung dịch có tính chất khác nước (ví dụ dung môi bay hơi như ethanol theo mô tả)

  • Làm việc trong điều kiện thay đổi (ví dụ độ cao)
    Sau đó có thể quay về cài đặt gốc mà không phải hiệu chuẩn lại theo quy trình dài.

5. Hấp tiệt trùng toàn bộ hoặc phần dưới: hỗ trợ kiểm soát nhiễm

Khả năng hấp tiệt trùng giúp pipette phù hợp cho workflow đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt. Việc có lựa chọn hấp toàn bộ hoặc phần dưới giúp linh hoạt tùy quy trình.

6. Hệ thống mở + khuyến nghị epT.I.P.S.®: vừa linh hoạt vừa tối ưu hiệu năng

Pipette có thể dùng tip bên thứ ba (hệ mở), nhưng Eppendorf khuyến nghị epT.I.P.S.® để đảm bảo độ kín, giảm rủi ro rò/nhỏ giọt và tăng độ lặp. Với dải 5 mL, tip tương thích đúng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sai số.

7. ACT Label: điểm cộng về bền vững và minh bạch

Việc có ACT Label được My Green Lab xác nhận giúp đơn vị dễ đáp ứng mục tiêu bền vững trong mua sắm thiết bị – vật tư.

Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Eppendorf Research plus – 3123000071 Giá Rẻ HCM
Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Eppendorf Research plus – 3123000071 Giá Rẻ HCM

ỨNG DỤNG CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS

Với dải 0,5–5 mL, pipette phù hợp các tác vụ xử lý chất lỏng thể tích lớn trong phòng thí nghiệm:

  • Hút và phân phối chất lỏng (forward/reverse pipetting)

  • Loại bỏ dịch nổi (supernatants) sau ly tâm

  • Trộn mẫu, chiết pha, chuẩn bị dung dịch

  • Nạp mẫu vào đĩa, gel, ống phản ứng và các bình chứa nhỏ

  • Phù hợp đặc biệt với các dung dịch nước (aqueous solutions) theo mô tả ứng dụng

CÁCH SỬ DỤNG EPPENDORF RESEARCH PLUS

1. Gắn đầu tip

  • Dùng tip phù hợp cho dải 5 mL (mã màu tím).

  • Nhấn nhẹ để gắn tip vào đầu cone, đảm bảo kín.

2. Thiết lập thể tích

  • Xoay vòng chỉnh thể tích đến giá trị mong muốn, quan sát trên cửa sổ hiển thị 4 chữ số.

3. Hút mẫu

  • Nhấn nút điều khiển đến điểm dừng thứ nhất.

  • Nhúng tip vào chất lỏng (mô tả độ sâu tối ưu 3–5 mm cho dải thể tích này).

  • Thả nút từ từ để hút mẫu ổn định.

4. Xả mẫu

  • Đặt tip vào thành ống nhận.

  • Nhấn đến điểm dừng thứ nhất để xả, sau đó nhấn tiếp đến điểm dừng thứ hai (blow-out) để đẩy hết lượng còn lại.

5. Nhả tip

  • Nhấn nút nhả tip để loại bỏ tip đã dùng.

Thực hành tốt để tăng độ lặp: thao tác nhấn/thả nút nên ổn định tốc độ, giữ pipette thẳng đứng khi hút và tránh tạo bọt trong các dung dịch nhạy.

MUA EPPENDORF RESEARCH PLUS CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Với micropipet, mua chính hãng giúp đảm bảo đúng cấu hình, phụ kiện đi kèm đầy đủ (tool hiệu chuẩn, filter bảo vệ, mỡ bôi trơn…) và hỗ trợ hiệu chuẩn theo chuẩn của hãng. Bạn có thể mua Eppendorf Research plus tại TSLABS để được:

  • Tư vấn chọn đúng dải thể tích 0,5–5 mL theo nhu cầu thao tác

  • Cung cấp vật tư tiêu hao phù hợp (khuyến nghị epT.I.P.S.®) để đạt độ kín và độ lặp tốt

  • Hỗ trợ hướng dẫn vận hành, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ cho phòng lab

Trọng lượng1194 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Research plus – Eppendorf – 3123000071”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Research plus – Eppendorf – 3123000071

  • Thiết kế siêu nhẹ và lực vận hành thấp.
  • Chức năng hiệu chuẩn tạm thời (Temporary adjustment).
  • Tính bền vững và tiện dụng.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: EPP+Research-Plus-don-G Danh mục: , ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ EPPENDORF RESEARCH PLUS

    Eppendorf Research plus là dòng micropipette cơ học cao cấp của Eppendorf, thiết kế để cân bằng giữa độ chính xác – độ bền – trải nghiệm thao tác. Phiên bản cung cấp thuộc nhóm pipette đơn kênh, dải 0,5–5 mL, phù hợp cho các thao tác xử lý mẫu thể tích lớn trong các quy trình thường gặp như pha dung dịch, chia mẫu, hút – phân phối lặp lại, loại bỏ dịch nổi và chuẩn bị mẫu trước phân tích.

    Khác với các pipette “đủ dùng”, Dụng cụ lấy mẫu Research plus hướng đến vận hành dài hạn: thao tác êm, lực nhấn thấp, vật liệu bền và có bộ phụ kiện hỗ trợ hiệu chuẩn, bảo trì ngay trong đóng gói. Đặc biệt, pipette có hệ thống mở (có thể dùng tip bên thứ ba), nhưng vẫn khuyến nghị tip epT.I.P.S.® để tối ưu độ kín, độ lặp và bảo vệ đầu cone.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT EPPENDORF RESEARCH PLUS (3123000071)

    Hạng mụcThông số
    Loại sản phẩmPipette cơ học đơn kênh (1-channel)
    Nguyên lý lấy mẫuĐệm không khí (Air-cushion system)
    Dải thể tích0,5 – 5 mL
    Mã màuTím (Violet)
    Bước tăng thể tích (Increment)0,005 mL
    Chế độ vận hànhCơ học (Mechanical)
    Spring-loaded tip coneKhông (No)
    Sai số hệ thống (Systematic error)500 µL: ± 2,4% (± 12 µL) | 2500 µL: ± 1,2% (± 30 µL) | 5000 µL: ± 0,6% (± 30 µL)
    Sai số ngẫu nhiên (Random error)500 µL: ± 0,6% (± 3 µL) | 2500 µL: ± 0,25% (± 6,25 µL) | 5000 µL: ± 0,15% (± 7,5 µL)
    Khả năng hấp tiệt trùngCó (toàn bộ hoặc chỉ phần dưới)
    Hệ thống mởCó (dùng được tip bên thứ ba)
    Vật tư khuyên dùngepT.I.P.S.®
    Nhãn bền vữngACT Label (xác nhận bởi My Green Lab)
    Thành phần đóng góiPipette; túi mẫu đầu tip 5 mL; sách hướng dẫn; chứng chỉ; công cụ hiệu chuẩn; seal điều chỉnh tạm thời (x5); mỡ bôi trơn; bộ lọc bảo vệ (x10); cờ lê tháo lắp pipette

    1. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thay đổi thể tích (Single-channel, Variable volume)

    Nhóm này cho phép điều chỉnh thể tích trong một khoảng nhất định.
    Mã sản phẩm
    Dải thể tích
    Mã màu
    Bước tăng (Increment)
    Đầu cone đàn hồi*
    3123000012
    0,1 – 2,5 µL
    Xám đậm
    0,002 µL
    3123000020
    0,5 – 10 µL
    Xám trung
    0,01 µL
    3123000039
    2 – 20 µL
    Vàng
    0,02 µL
    3123000098
    2 – 20 µL
    Xám nhạt
    0,02 µL
    3123000047
    10 – 100 µL
    Vàng
    0,1 µL
    3123000055
    20 – 200 µL
    Vàng
    0,2 µL
    3123000101
    30 – 300 µL
    Cam
    0,2 µL
    3123000063
    100 – 1.000 µL
    Xanh dương
    1 µL
    3123000144
    0,25 – 2,5 mL
    Đỏ
    0,002 mL (2 µL)
    Không
    3123000071
    0,5 – 5 mL
    Tím
    0,005 mL
    Không
    3123000080
    1 – 10 mL
    Xanh ngọc
    0,01 mL
    Không

    2. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thể tích cố định (Single-channel, Fixed volume)

    Nhóm này chỉ hút và nhả đúng một mức thể tích duy nhất đã được thiết lập sẵn.
    Mã sản phẩm
    Thể tích cố định
    Mã màu
    Bước tăng
    Đầu cone đàn hồi*
    3124000016
    10 µL
    Xám trung
    3124000024
    10 µL
    Vàng
    3124000032
    20 µL
    Xám nhạt
    3124000040
    20 µL
    Vàng
    3124000059
    25 µL
    Vàng
    3124000067
    50 µL
    Vàng
    3124000075
    100 µL
    Vàng
    3124000083
    200 µL
    Vàng
    3124000091
    200 µL
    Xanh dương
    3124000105
    250 µL
    Xanh dương
    3124000113
    500 µL
    Xanh dương
    3124000121
    1.000 µL
    Xanh dương

    3. Nhóm Pipette Đa kênh (Multi-channel)

    Sử dụng cho các đĩa 96-well hoặc 384-well để tăng hiệu suất làm việc.
    Mã sản phẩm
    Số kênh
    Dải thể tích
    Mã màu
    Khoảng cách đầu cone
    Đầu cone đàn hồi*
    3125000010
    8
    0,5 – 10 µL
    Xám trung
    9 mm
    3125000028
    12
    0,5 – 10 µL
    Xám trung
    9 mm
    3125000036
    8
    10 – 100 µL
    Vàng
    9 mm
    3125000044
    12
    10 – 100 µL
    Vàng
    9 mm
    3125000052
    8
    30 – 300 µL
    Cam
    9 mm
    3125000060
    12
    30 – 300 µL
    Cam
    9 mm
    3125000214
    8
    120 – 1.200 µL
    Xanh lá đậm
    9 mm
    Không
    3125000222
    12
    120 – 1.200 µL
    Xanh lá đậm
    9 mm
    Không
    3125000079
    16
    1 – 20 µL
    Hồng nhạt
    4,5 mm
    3125000087
    24
    1 – 20 µL
    Hồng nhạt
    4,5 mm
    3125000095
    16
    5 – 100 µL
    Vàng nhạt
    4,5 mm
    3125000109
    24
    5 – 100 µL
    Vàng nhạt
    4,5 mm

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS

    1. Công thái học PhysioCare Concept®: nhẹ tay, giảm mỏi khi pipet lâu

    Điểm mạnh nổi bật của dụng cụ thí nghiệm Research plus là thiết kế công thái học tối ưu theo PhysioCare Concept®: trọng lượng nhẹ, lực nhấn và lực nhả tip thấp, giúp giảm căng thẳng vùng ngón tay – cổ tay – cẳng tay khi thao tác lặp lại trong thời gian dài. Đây là lợi thế thực tế cho các lab QC và R&D phải pipet liên tục.

    2. Độ chính xác và độ lặp rõ ràng theo các điểm thể tích trọng yếu

    Thông số sai số hệ thống và ngẫu nhiên được công bố chi tiết tại 500 µL, 2500 µL và 5000 µL. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi xây SOP:

    • Với thể tích lớn, sai số tuyệt đối có thể tác động mạnh đến nồng độ dung dịch

    • Việc có số liệu cụ thể giúp chọn thể tích làm việc tối ưu cho bài toán pha loãng/chuẩn bị mẫu

    3. Bước tăng 0,005 mL và hiển thị 4 chữ số: thiết lập thể tích nhanh và chính xác

    Bước tăng nhỏ giúp tinh chỉnh thể tích mL rõ ràng, kết hợp cửa sổ hiển thị 4 chữ số thuận tiện cho thao tác nhanh, tránh nhầm thể tích khi chuyển ca hoặc khi nhiều người dùng chung.

    4. Temporary adjustment: tối ưu cho chất lỏng khó hoặc điều kiện thay đổi

    Tính năng temporary adjustment cho phép điều chỉnh nhanh để duy trì độ chính xác khi:

    • Pipet dung dịch có tính chất khác nước (ví dụ dung môi bay hơi như ethanol theo mô tả)

    • Làm việc trong điều kiện thay đổi (ví dụ độ cao)
      Sau đó có thể quay về cài đặt gốc mà không phải hiệu chuẩn lại theo quy trình dài.

    5. Hấp tiệt trùng toàn bộ hoặc phần dưới: hỗ trợ kiểm soát nhiễm

    Khả năng hấp tiệt trùng giúp pipette phù hợp cho workflow đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt. Việc có lựa chọn hấp toàn bộ hoặc phần dưới giúp linh hoạt tùy quy trình.

    6. Hệ thống mở + khuyến nghị epT.I.P.S.®: vừa linh hoạt vừa tối ưu hiệu năng

    Pipette có thể dùng tip bên thứ ba (hệ mở), nhưng Eppendorf khuyến nghị epT.I.P.S.® để đảm bảo độ kín, giảm rủi ro rò/nhỏ giọt và tăng độ lặp. Với dải 5 mL, tip tương thích đúng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sai số.

    7. ACT Label: điểm cộng về bền vững và minh bạch

    Việc có ACT Label được My Green Lab xác nhận giúp đơn vị dễ đáp ứng mục tiêu bền vững trong mua sắm thiết bị – vật tư.

    Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Eppendorf Research plus – 3123000071 Giá Rẻ HCM
    Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Eppendorf Research plus – 3123000071 Giá Rẻ HCM

    ỨNG DỤNG CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS

    Với dải 0,5–5 mL, pipette phù hợp các tác vụ xử lý chất lỏng thể tích lớn trong phòng thí nghiệm:

    • Hút và phân phối chất lỏng (forward/reverse pipetting)

    • Loại bỏ dịch nổi (supernatants) sau ly tâm

    • Trộn mẫu, chiết pha, chuẩn bị dung dịch

    • Nạp mẫu vào đĩa, gel, ống phản ứng và các bình chứa nhỏ

    • Phù hợp đặc biệt với các dung dịch nước (aqueous solutions) theo mô tả ứng dụng

    CÁCH SỬ DỤNG EPPENDORF RESEARCH PLUS

    1. Gắn đầu tip

    • Dùng tip phù hợp cho dải 5 mL (mã màu tím).

    • Nhấn nhẹ để gắn tip vào đầu cone, đảm bảo kín.

    2. Thiết lập thể tích

    • Xoay vòng chỉnh thể tích đến giá trị mong muốn, quan sát trên cửa sổ hiển thị 4 chữ số.

    3. Hút mẫu

    • Nhấn nút điều khiển đến điểm dừng thứ nhất.

    • Nhúng tip vào chất lỏng (mô tả độ sâu tối ưu 3–5 mm cho dải thể tích này).

    • Thả nút từ từ để hút mẫu ổn định.

    4. Xả mẫu

    • Đặt tip vào thành ống nhận.

    • Nhấn đến điểm dừng thứ nhất để xả, sau đó nhấn tiếp đến điểm dừng thứ hai (blow-out) để đẩy hết lượng còn lại.

    5. Nhả tip

    • Nhấn nút nhả tip để loại bỏ tip đã dùng.

    Thực hành tốt để tăng độ lặp: thao tác nhấn/thả nút nên ổn định tốc độ, giữ pipette thẳng đứng khi hút và tránh tạo bọt trong các dung dịch nhạy.

    MUA EPPENDORF RESEARCH PLUS CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Với micropipet, mua chính hãng giúp đảm bảo đúng cấu hình, phụ kiện đi kèm đầy đủ (tool hiệu chuẩn, filter bảo vệ, mỡ bôi trơn…) và hỗ trợ hiệu chuẩn theo chuẩn của hãng. Bạn có thể mua Eppendorf Research plus tại TSLABS để được:

    • Tư vấn chọn đúng dải thể tích 0,5–5 mL theo nhu cầu thao tác

    • Cung cấp vật tư tiêu hao phù hợp (khuyến nghị epT.I.P.S.®) để đạt độ kín và độ lặp tốt

    • Hỗ trợ hướng dẫn vận hành, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ cho phòng lab

    Trọng lượng1194 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Research plus – Eppendorf – 3123000071”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Micropipette cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Research plus – Eppendorf – 3123000071







      Call Zalo