GIỚI THIỆU VỀ ABB ASO550
ABB ASO550 là máy phân tích Natri dùng để đo nồng độ Natri ở mức rất thấp trong nước tinh khiết, phục vụ các điểm đo quan trọng của chu trình nhà máy điện như sau hệ trao đổi ion, sau condenser, nước cấp nồi hơi, nước ngưng và hơi quá nhiệt. Mục tiêu không chỉ là “đo”, mà là đo để phát hiện sớm bất thường, từ đó giảm rủi ro hư hỏng thiết bị đắt tiền và duy trì hiệu suất vận hành.
Cấu trúc hệ thống gồm hai phần:
Wet-section Navigator 550: nơi tiếp xúc mẫu, thực hiện phép đo và điều hòa tín hiệu kỹ thuật số
Transmitter Navigator 540: hiển thị, cấu hình, lưu trữ dữ liệu, xuất tín hiệu analog, relay và I/O số, tùy chọn kết nối Ethernet
Với kiến trúc này, ABB ASO550 phù hợp cho cả giám sát độc lập tại một điểm đo hoặc giám sát đa điểm bằng cấu hình đa dòng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ABB ASO550
Vận hành và đo lường
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo | 0.01 đến 10,000 ppb |
| Đơn vị đo | ppb, µg/l, µg/kg |
| Độ chính xác | ±10% giá trị đọc hoặc ±0.1 ppb, tùy giá trị nào lớn hơn, khi mẫu trong khoảng ±5°C so với nhiệt độ hiệu chuẩn |
| Độ lặp lại | ±5% giá trị đọc hoặc ±0.1 ppb, tùy giá trị nào lớn hơn và ở nhiệt độ không đổi |
| Thời gian đáp ứng | 1 đến 100 ppb dưới 4 phút, 100 đến 1 ppb dưới 4 phút cho mức thay đổi bước 90% |
| Đo đa dòng | Thời gian lấy mẫu lập trình 10 đến 60 phút |
| Độ phân giải | 0.001 ppb |
| Bù nhiệt độ | 5 đến 55°C tự động, sử dụng cảm biến Pt1000 |
| AutoCal | Lập trình 1 đến 7 ngày hoặc 1 đến 8 tuần |
Thông số mẫu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhiệt độ mẫu | 5 đến 55°C |
| Áp suất mẫu | Tối đa 1.5 bar gauge |
| Tốc độ dòng mẫu | 100 đến 400 ml/phút |
| Kết nối mẫu | Ống mềm ID 1/4 inch nối với đầu nối có gờ |
Dữ liệu môi trường
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhiệt độ vận hành môi trường | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm vận hành | Lên đến 95% RH không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 đến 70°C không cảm biến, 0 đến 55°C có cảm biến |
Wet-section Navigator 550
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Kích thước | Cao 668 mm, rộng 290 mm, sâu 185 mm |
| Trọng lượng | 4.5 kg |
| Nguồn điện | 24 V DC tối đa, cấp từ bộ truyền tín hiệu |
| Tiêu thụ điện | Tối đa 8 W |
Transmitter Navigator 540
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màn hình | 89 mm màu, 1/4 VGA TFT LCD có đèn nền |
| Ngôn ngữ | Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha |
| Số lượng đầu vào | Tối đa 4 wet-section đơn dòng hoặc 1 wet-section đa dòng |
| Kích thước | Cao 194 mm, rộng 214 mm, sâu 98 mm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Vật liệu | Polycarbonate pha thủy tinh |
| Nguồn điện cấp | 100 đến 240 V AC tối đa, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ điện | Dưới 10 W |
| Đầu ra analog | 2 tiêu chuẩn, tối đa 4, 0 đến 22 mA, tải tối đa 750 Ω |
| Đầu ra relay | 4 tiêu chuẩn, tối đa 6, 5A tại 110/240 V |
| I/O kỹ thuật số | 6 tiêu chuẩn, người dùng lập trình |
| Lưu trữ dữ liệu | Thẻ SD hoặc USB, định dạng Excel hoặc DataManager Pro |
| Kết nối tùy chọn | Ethernet TCP/IP, HTTP, FTP, SMTP |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ABB ASO550
1. Đo ppb siêu thấp với dải đo rộng: từ 0.01 đến 10,000 ppb
Điểm mạnh quan trọng nhất của máy đo ion ABB ASO550 là khả năng đo Natri từ mức rất thấp để phát hiện sớm bất thường, đồng thời vẫn bao phủ được dải cao khi xảy ra sự cố rò rỉ hoặc nhiễm bẩn đột ngột. Dải đo rộng giúp một thiết bị đáp ứng nhiều điểm đo trong chu trình.
2. Độ phân giải 0.001 ppb, hỗ trợ giám sát xu hướng
Trong vận hành nhà máy, xu hướng tăng nhẹ Natri có giá trị hơn “một lần đo”. Độ phân giải 0.001 ppb giúp quan sát biến thiên nhỏ theo thời gian và ra quyết định kịp thời khi chất lượng nước bắt đầu suy giảm.
3. AutoCal lập trình linh hoạt, giảm phụ thuộc vận hành thủ công
Chế độ AutoCal cho phép lập lịch từ 1 đến 7 ngày hoặc 1 đến 8 tuần, giúp đảm bảo độ tin cậy dài hạn và giảm rủi ro sai số do quên hiệu chuẩn, đặc biệt hữu ích trong giám sát 24 trên 7.
4. Bù nhiệt tự động Pt1000, giữ độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi
Điều kiện nước tinh khiết trong nhà máy có thể thay đổi theo tải và thời điểm lấy mẫu. ABB ASO550 có bù nhiệt tự động 5 đến 55°C bằng cảm biến Pt1000, giúp phép đo ổn định hơn so với hệ thống không bù nhiệt.
5. Thời gian đáp ứng nhanh dưới 4 phút cho thay đổi bước 90%
Khi có rò rỉ condenser hoặc nhựa trao đổi ion sắp cạn, Natri có thể tăng nhanh. Thời gian đáp ứng dưới 4 phút trong các dải nêu ra giúp phát hiện sớm và giảm độ trễ trong phản ứng vận hành.
6. Kiến trúc tách wet-section và transmitter, dễ triển khai đơn dòng hoặc đa dòng
Navigator 540 hỗ trợ tối đa 4 wet-section đơn dòng hoặc 1 wet-section đa dòng, phù hợp khi nhà máy muốn mở rộng từ một điểm đo lên nhiều điểm đo mà vẫn giữ một nền tảng hiển thị và quản lý dữ liệu thống nhất.
7. Tín hiệu và dữ liệu đầy đủ cho hệ thống điều khiển: analog, relay, I/O số và Ethernet tùy chọn
ABB ASO550 cung cấp đầu ra 0 đến 22 mA, relay, I/O số lập trình được, lưu dữ liệu ra SD hoặc USB ở định dạng Excel hoặc DataManager Pro và có tùy chọn Ethernet. Điều này giúp tích hợp vào DCS hoặc hệ giám sát chất lượng nước và tạo bằng chứng vận hành khi cần audit.

ỨNG DỤNG CỦA ABB ASO550 TRONG NHÀ MÁY ĐIỆN
Giám sát chất lượng nước sau xử lý và phát hiện cạn nhựa trao đổi ion
Đo Natri tại đầu ra các bồn nhựa cation hoặc bồn hỗn hợp để phát hiện sớm nhựa bị cạn kiệt, tránh đưa nước không đạt vào chu trình và bảo vệ thiết bị.
Phát hiện rò rỉ tại bộ ngưng tụ condenser
Giám sát Natri tại đầu xả bơm chiết xuất để phát hiện sớm nước làm mát xâm nhập vào nước quy trình do rò rỉ condenser vận hành dưới áp suất chân không. Đây là ứng dụng điển hình vì nước làm mát thường có Natri cao hơn.
Giám sát hơi bão hòa trong nồi hơi bao hơi để phát hiện carryover
Theo dõi Natri giúp phát hiện hiện tượng cuốn theo giữa bao hơi và bộ quá nhiệt, ngăn lắng đọng Natri trên ống quá nhiệt và cánh tuabin.
Nồi hơi once-through: duy trì tinh khiết nước và hơi ở mức khắt khe
Trong hệ once-through, tiêu chuẩn tinh khiết cao hơn, nên giám sát Natri sau hệ đánh bóng nước ngưng, nước cấp nồi hơi và hơi quá nhiệt là điểm then chốt để duy trì giới hạn cho phép.
Ngăn ngừa ăn mòn và giòn kim loại do NaOH
Theo dõi Natri giúp kiểm soát nguy cơ hình thành Natri Hydroxide, tác nhân có thể gây ăn mòn sắt trong nồi hơi và gây giòn tại các vị trí chịu ứng suất cao.
CÁCH SỬ DỤNG ABB ASO550
1. Lắp đặt và điều kiện mẫu
Đảm bảo mẫu nằm trong 5 đến 55°C
Áp suất mẫu không vượt 1.5 bar gauge
Duy trì lưu lượng 100 đến 400 ml/phút
Kết nối mẫu bằng ống mềm ID 1/4 inch với đầu nối có gờ để đảm bảo kín và ổn định dòng
2. Cấu hình trên transmitter Navigator 540
Chọn đơn vị đo ppb hoặc µg/l hoặc µg/kg theo hệ thống báo cáo
Thiết lập đầu ra analog và relay theo nhu cầu cảnh báo
Cấu hình lưu dữ liệu ra SD hoặc USB để phục vụ truy xuất
Nếu cần giám sát mạng, cấu hình Ethernet tùy chọn theo chuẩn TCP/IP
3. Thiết lập bù nhiệt và điều kiện vận hành
Bật bù nhiệt tự động Pt1000 trong dải 5 đến 55°C
Đảm bảo nhiệt độ môi trường vận hành 0 đến 55°C và độ ẩm không ngưng tụ
4. Lập lịch AutoCal và vận hành dài hạn
Lập lịch AutoCal theo chu kỳ 1 đến 7 ngày hoặc 1 đến 8 tuần tùy yêu cầu quản lý chất lượng
Theo dõi trend Natri và đặt ngưỡng cảnh báo theo quy định nhà máy
Với chế độ đa dòng, thiết lập thời gian lấy mẫu 10 đến 60 phút để tối ưu độ đại diện của từng điểm đo
5. Bảo trì dữ liệu và kiểm soát
Xuất dữ liệu định kỳ để lưu hồ sơ
Kiểm tra tình trạng IP54 của wet-section và điều kiện nguồn 24 V DC cấp từ transmitter
Đảm bảo tiêu thụ điện nằm trong giới hạn thiết kế để hệ vận hành ổn định
MUA ABB ASO550 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Máy phân tích Natri cho nhà máy điện không chỉ là thiết bị đo, mà là một phần của chiến lược bảo vệ tuabin, nồi hơi và condenser. Triển khai đúng cần tư vấn điểm đo, cấu hình tín hiệu về DCS, lịch AutoCal và phương án lưu dữ liệu phục vụ kiểm soát chất lượng.
Gợi ý: Bạn có thể mua ABB ASO550 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ triển khai theo thực tế vận hành:
Tư vấn lựa chọn cấu hình đơn dòng hoặc đa dòng theo số điểm đo
Hỗ trợ thiết lập tín hiệu analog, relay và I/O số để tích hợp hệ điều khiển
Thiết lập AutoCal và quy trình lưu dữ liệu SD hoặc USB phục vụ audit
Hướng dẫn lắp đặt đường mẫu đúng dải nhiệt, lưu lượng và áp suất của thiết bị








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.