GIỚI THIỆU VỀ SI ANALYTICS HANDYLAB 200
Si Analytics handylab 200 là máy đo EC cầm tay đa năng, đồng thời hỗ trợ các phép đo liên quan như điện trở suất, độ mặn theo tiêu chuẩn IOT, TDS, và nhiệt độ. Máy thuộc nhóm thiết bị đo “routine + field” nghĩa là vừa đáp ứng đo thường quy trong phòng thí nghiệm vừa đáp ứng đo ngoài hiện trường nhờ thiết kế kín nước và thời lượng pin rất dài.
Máy sử dụng một kênh đo duy nhất với cơ chế vận hành đơn giản, tập trung vào độ tin cậy, độ bền và tính thực dụng: màn hình LCD có đèn nền, bàn phím silicon nguyên khối bấm được khi đeo găng, bộ nhớ lưu kết quả và cấp bảo vệ IP67 giúp không ngại môi trường ẩm ướt, mưa hoặc bắn nước.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SI ANALYTICS HANDYLAB 200
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tham số đo | Độ dẫn điện, điện trở suất, độ mặn, TDS, nhiệt độ |
| Dải đo độ dẫn điện | 0.0 đến 1000 mS/cm, độ chính xác ±0.5% giá trị trung bình |
| Dải đo độ dẫn điện chi tiết | 0.000 đến 1.999 µS/cm với K 0.01 cm⁻¹; 0.00 đến 19.99 µS/cm với K 0.010 cm⁻¹ hoặc K 0.100 cm⁻¹ |
| Dải đo điện trở suất | 1.000 Ω·cm đến 199.9 MΩ·cm, độ chính xác ±0.5% giá trị trung bình |
| Dải đo độ mặn | 0.0 đến 70.0 theo tiêu chuẩn IOT |
| Dải đo TDS | 0 đến 1999 mg/l; 0 đến 199.9 g/l |
| Dải đo nhiệt độ | -5.0 đến 105.0 °C, độ chính xác ±0.1 °C |
| Hằng số tế bào cố định | 0.475 cm⁻¹, 0.100 cm⁻¹, 0.010 cm⁻¹ |
| Hiệu chuẩn 1 điểm | 0.450 đến 0.500 cm⁻¹, 0.585 đến 0.715 cm⁻¹, 0.800 đến 0.880 cm⁻¹ |
| Hằng số tế bào có thể điều chỉnh | 0.250 đến 25.000 cm⁻¹, 0.090 đến 0.110 cm⁻¹ |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công |
| Hệ số nhiệt độ | nLF phi tuyến tính theo EN 27 888 cho nước siêu tinh khiết; bù tuyến tính 0.000 đến 3.000 %/K hoặc không bù |
| AutoRead | Tự động hoặc thủ công để đảm bảo kết quả ổn định |
| Đơn vị nhiệt độ | Celsius hoặc Fahrenheit |
| Màn hình | LCD trắng đen, đồ họa, có đèn nền |
| Bộ nhớ | Lưu thủ công 200 bộ dữ liệu |
| Giao diện kết nối | Đầu nối 8 cực |
| Nguồn điện | 4 pin AA 1.5 V hoặc 4 pin sạc NiMH 1.2 V |
| Thời gian hoạt động | Tới 800 giờ không đèn nền hoặc 100 giờ có đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP67 cho cả ngăn pin và cổng kết nối |
| Vật liệu phím | Silicon mềm nguyên khối, bấm tốt khi dùng găng tay |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SI ANALYTICS HANDYLAB 200
1. Đo đa tham số trên một máy cầm tay: EC, điện trở suất, độ mặn, TDS và nhiệt độ
Chỉ với một thiết bị, bạn có thể đo toàn bộ nhóm chỉ tiêu nền trong kiểm soát chất lượng nước. Điều này tối ưu cho đội kỹ thuật hiện trường vì giảm số lượng máy mang theo và giảm rủi ro sai khác do dùng nhiều thiết bị.
2. Dải đo EC rất rộng tới 1000 mS/cm, đáp ứng từ nước siêu tinh khiết tới mẫu đậm đặc
Nhiều máy cầm tay chỉ phù hợp vùng EC thấp đến trung bình. Si Analytics handylab 200 có dải đo rộng, giúp dùng được cho nhiều loại mẫu: nước siêu tinh khiết, nước uống, nước thải, dung dịch công nghiệp và các mẫu có độ khoáng cao.
3. Chế độ nLF theo EN 27 888: tối ưu đo nước siêu tinh khiết
Đây là điểm chuyên sâu đáng giá. Với nước siêu tinh khiết, mối quan hệ nhiệt độ và độ dẫn điện có tính phi tuyến, nên bù tuyến tính có thể làm sai lệch. Chế độ nLF phi tuyến theo EN 27 888 giúp phép đo đáng tin hơn khi kiểm tra độ tinh khiết nước trong các ngành nhạy như dược phẩm hoặc điện tử.
4. AutoRead chốt kết quả khi ổn định, giảm sai số do đọc sớm
Trong đo hiện trường, người vận hành thường có xu hướng đọc nhanh khi giá trị chưa ổn định. AutoRead giúp tự động xác nhận thời điểm ổn định, tăng độ lặp và giảm sai khác giữa người đo.
5. IP67 thực dụng: chống nước cho cả khoang pin và cổng kết nối
Đối với máy đo độ dẫn điện EC cầm tay, cổng kết nối và ngăn pin là điểm yếu dễ bị thấm. IP67 cho cả hai khu vực giúp máy phù hợp đo sông hồ, trạm xử lý nước ngoài trời, môi trường ẩm hoặc có nguy cơ bắn nước.
6. Thời lượng pin tới 800 giờ và bàn phím silicon bấm được khi đeo găng
Với 800 giờ không đèn nền, máy phù hợp cho đội vận hành hoặc bảo trì chạy tuyến dài, giảm tần suất thay pin. Bàn phím silicon nguyên khối có độ nảy tốt giúp thao tác chắc tay, kể cả khi đeo găng trong phòng lab hoặc ngoài hiện trường.
7. Bộ nhớ 200 dữ liệu: quản lý kết quả ngay tại chỗ
Khi đo ngoài hiện trường, không phải lúc nào cũng có laptop. Lưu 200 bộ dữ liệu giúp bạn xem lại kết quả, đối chiếu theo tuyến hoặc theo ngày đo mà không cần thiết bị ngoại vi.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA SI ANALYTICS HANDYLAB 200
Đo nước siêu tinh khiết trong dược phẩm và điện tử
Khi kết hợp với điện cực phù hợp như LF313T theo mô tả, máy dùng để kiểm tra độ tinh khiết nước, hỗ trợ quản lý chất lượng trong các quy trình đòi hỏi nước có độ dẫn điện rất thấp.
Ứng dụng đo thường quy trong phòng thí nghiệm
Kết hợp điện cực LF613T theo mô tả, máy phù hợp đo hằng ngày: kiểm tra EC, TDS, độ mặn và nhiệt độ của các mẫu nước phục vụ QC.
Đo đa dạng mẫu từ nước thải tới nước uống
Khi dùng điện cực LF413T theo mô tả, máy có thể dùng cho nhiều nền mẫu khác nhau, hữu ích cho phòng lab môi trường, nhà máy xử lý nước và các đơn vị kiểm định.
Đo ngoài hiện trường nhờ IP67
Máy đo đa chỉ tiêu phù hợp đo tại sông, hồ, hệ thống xử lý nước ngoài trời, các khu vực ẩm ướt hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt. Với vỏ bảo vệ Protective armouring Z389 theo mô tả, độ bền cơ học và độ an toàn khi thao tác càng tối ưu.
Thực phẩm và nông nghiệp
Đo độ mặn và TDS để kiểm soát chất lượng dung dịch dinh dưỡng, nước muối, hoặc các mẫu lỏng trong sản xuất. Đây là nhóm ứng dụng cần thao tác nhanh và lặp lại tốt.
Quản lý dữ liệu tại chỗ
Lưu dữ liệu giúp người vận hành xem lại ngay trên máy, phù hợp các tuyến đo định kỳ khi không tiện ghi chép hoặc không có hệ thống số hóa tại hiện trường.
CÁCH SỬ DỤNG SI ANALYTICS HANDYLAB 200
Phần dưới đây là quy trình vận hành cơ bản theo đúng tính năng máy, còn lựa chọn điện cực và dung dịch hiệu chuẩn nên theo SOP của đơn vị.
1. Chuẩn bị và chọn điện cực phù hợp
Chọn điện cực 2 cực hoặc 4 cực của SI Analytics tương ứng dải đo và loại mẫu
Kết nối điện cực qua đầu nối 8 cực, đảm bảo khóa đúng vị trí
2. Bật máy và chọn chế độ đo
Chọn tham số cần đo: EC, điện trở suất, độ mặn, TDS hoặc nhiệt độ
Chọn đơn vị nhiệt độ °C hoặc °F theo nhu cầu
3. Thiết lập bù nhiệt và hệ số nhiệt độ
Chọn bù nhiệt tự động hoặc thủ công
Với nước siêu tinh khiết, ưu tiên chế độ nLF phi tuyến theo EN 27 888 nếu phù hợp quy trình
Nếu đo thường quy, có thể dùng bù tuyến tính 0.000 đến 3.000 %/K hoặc tắt bù theo tiêu chuẩn nội bộ
4. Hiệu chuẩn 1 điểm và cài đặt hằng số tế bào
Thực hiện hiệu chuẩn 1 điểm theo dải hằng số đã nêu
Kiểm tra và chọn hằng số tế bào phù hợp hoặc điều chỉnh trong giới hạn cho phép của máy
5. Đo mẫu và chốt kết quả bằng AutoRead
Rửa điện cực, thấm khô nhẹ theo SOP
Nhúng điện cực vào mẫu, đảm bảo ngập đúng mức
Bật AutoRead để máy tự chốt khi ổn định hoặc đo thủ công nếu quy trình yêu cầu
6. Lưu dữ liệu
Lưu kết quả vào bộ nhớ, tối đa 200 bộ dữ liệu
Ghi chú mã mẫu theo quy trình quản lý của đơn vị để truy xuất dễ hơn khi tổng hợp
7. Bảo quản sau đo
Vệ sinh điện cực, tránh để bẩn hoặc đóng cặn
Tắt máy, bảo quản khô ráo
Với IP67, máy chịu được môi trường ẩm nhưng vẫn nên giữ cổng kết nối sạch để tăng tuổi thọ
MUA SI ANALYTICS HANDYLAB 200 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Một máy đo EC tốt không chỉ ở thân máy, mà ở việc chọn đúng điện cực, thiết lập bù nhiệt đúng cho loại mẫu và xây quy trình hiệu chuẩn phù hợp để dữ liệu có giá trị kiểm soát. Si Analytics handylab 200 là lựa chọn đáng tin khi bạn cần thiết bị cầm tay bền bỉ, đo đa tham số, hỗ trợ nước siêu tinh khiết và đo hiện trường nhờ IP67.
Gợi ý: Bạn có thể mua Si Analytics handylab 200 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ triển khai theo nhu cầu:
Tư vấn chọn điện cực 2 cực hoặc 4 cực phù hợp dải đo và loại mẫu
Hướng dẫn thiết lập bù nhiệt, nLF theo EN 27 888 và AutoRead để dữ liệu ổn định
Hỗ trợ quy trình hiệu chuẩn 1 điểm và quản lý dữ liệu 200 kết quả tại chỗ
Đề xuất phụ kiện bảo vệ khi đo ngoài hiện trường







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.