GIỚI THIỆU VỀ NABERTHERM LE 14/11/R7
Nabertherm LE 14/11/R7 thuộc dòng Economy Muffle Furnaces của Nabertherm – thương hiệu lò nung phòng thí nghiệm nổi tiếng tại Đức. Model này được thiết kế tối ưu cho nhu cầu thường quy trong lab: lò gọn, nhanh nóng, dễ vận hành, phù hợp đặt tại phòng thí nghiệm trường học, trung tâm QC, R&D vật liệu hoặc các lab dịch vụ.
Giá trị của LE 14/11/R7 nằm ở cấu hình cân bằng:
Dung tích 14L: đủ cho nhiều mẻ mẫu nhỏ – trung bình
Tmax 1100°C: đáp ứng phần lớn phép nung tro và xử lý nhiệt cơ bản
1050°C vận hành dài hạn: giúp người dùng có “vùng an toàn” khi chạy lâu
Đồng đều nhiệt tốt: hỗ trợ tính lặp lại giữa các mẻ
Đây là lựa chọn hợp lý cho đơn vị cần một lò muffle “đa năng”, không cần quá nhiều chương trình nhưng vẫn muốn chất lượng nhiệt ổn định và thiết kế bền.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT NABERTHERM LE 14/11/R7
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | LE 14/11/R7 |
| Hãng/Xuất xứ | Nabertherm – Đức |
| Nhiệt độ tối đa (Tmax) | 1100°C |
| Nhiệt độ làm việc khuyến cáo | 1050°C (nung dài hạn) |
| Dung tích lò | 14 L |
| Kích thước trong (WxDxH) | 220 × 300 × 220 mm |
| Kích thước ngoài (WxDxH) | 440 × 540 × 520 mm (có thể thay đổi nếu lắp phụ kiện) |
| Công suất tối đa | 3.2 kW (hoặc 2.9 kW theo tài liệu tiếng Việt) |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz, 1 pha |
| Khối lượng | 35 kg |
| Thời gian gia nhiệt đến Tmax-100K | 30 – 35 phút (lò trống, cửa đóng) |
| Độ đồng đều nhiệt | ± 5 K (không gian 170×250×170 mm, nhiệt độ >800°C) |
| Bộ điều khiển | R7 (điều khiển một mức nhiệt độ) |
| Số chương trình | 1 chương trình |
| Màn hình hiển thị | LCD, hiển thị giá trị thực và giá trị cài đặt |
| Kiểu cửa | Cửa lật mở ra phía trước (Flap door) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ sơn phủ RAL 9003 |
| Thanh gia nhiệt | Bảo vệ trong ống thủy tinh thạch anh (Silica/Quartz) |
Bảng so sánh các model lò nung dòng LE (Tmax 1100 °C)
Thông số | LE 1/11 | LE 2/11 | LE 6/11 | LE 14/11 | LE 24/11 |
|---|---|---|---|---|---|
Nhiệt độ tối đa (°C) | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 |
Dung tích (lít) | 1 | 2 | 6 | 14 | 24 |
Kích thước trong (mm) (w x d x h) | 90 x 115 x 110 | 110 x 180 x 110 | 170 x 200 x 170 | 220 x 300 x 220 | 260 x 330 x 285 |
Kích thước ngoài (mm) (W x D x H) | 290 x 280 x 410 | 330 x 385 x 410 | 390 x 435 x 465 | 440 x 535 x 520 | 490 x 570 x 585 |
Công suất (kW) | 1.6 | 1.9 | 2.0 | 2.9 | 3.5 |
Nguồn điện (1 pha) | 220V – 240V | 220V – 240V | 220V – 240V | 220V – 240V | 220V – 240V |
Trọng lượng (kg) | 15 | 20 | 27 | 35 | 42 |
Thời gian gia nhiệt (phút) | 6 | 11 | 27 | 35 | 40 |
- Dung tích và Kích thước: Sự khác biệt rõ rệt nhất là thể tích khoang lò, tăng dần từ 1 lít đến 24 lít để phù hợp với kích thước và số lượng mẫu nung khác nhau.
- Hiệu suất gia nhiệt: Các model nhỏ (LE 1/11, LE 2/11) có tốc độ gia nhiệt cực nhanh (chỉ từ 6-11 phút để đạt nhiệt độ cao), trong khi các model lớn hơn như LE 14/11 và LE 24/11 cần khoảng 30-40 phút.
- Công suất tiêu thụ: Tăng dần theo kích thước lò để đảm bảo khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, dao động từ 1.6 kW đến 3.5 kW.
- Điểm chung của dòng LE: Tất cả các model trong bảng này đều sử dụng cửa mở lật (Flap door), có thanh gia nhiệt bọc ống thủy tinh thạch anh và được trang bị bộ điều khiển R7 làm tiêu chuẩn.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NABERTHERM LE 14/11/R7
1. Tmax 1100°C và 1050°C cho nung dài hạn: tối ưu độ bền khi vận hành liên tục
Nhiều phép thử yêu cầu giữ nhiệt lâu. Việc có nhiệt độ làm việc khuyến cáo 1050°C giúp vận hành an toàn hơn khi chạy dài hạn, giảm stress nhiệt lên vật liệu cách nhiệt và cụm gia nhiệt.
2. Gia nhiệt nhanh 30–35 phút đến Tmax-100K: tăng năng suất phòng thí nghiệm
Trong vận hành thực tế, tốc độ gia nhiệt quyết định số mẻ/ngày. Thời gian 30–35 phút (lò trống, cửa đóng) giúp tiết kiệm thời gian chờ, phù hợp lab chạy mẫu thường xuyên.
3. Độ đồng đều ±5K ở vùng đo quy định: nâng tính lặp lại của kết quả nung
Độ đồng đều nhiệt là yếu tố then chốt với ashing và xử lý nhiệt. ±5K trong không gian 170×250×170 mm (ở >800°C) giúp giảm sai lệch giữa vị trí đặt mẫu, nhất là khi chạy nhiều chén nung cùng lúc.
4. Thanh gia nhiệt bảo vệ trong ống thạch anh: tăng độ bền và dễ vệ sinh
Cụm gia nhiệt được bảo vệ giúp hạn chế tác động trực tiếp của hơi/khói và giảm bám bẩn lên thanh điện trở, hỗ trợ bảo trì – vệ sinh và tăng tuổi thọ.
5. Cửa lật (flap door) thuận tiện thao tác, có thể tận dụng như bệ đỡ
Cửa lật phía trước giúp thao tác đưa khay/chén nung vào ra an toàn hơn, nhất là khi cần đặt mẫu nhanh và hạn chế rơi vỡ.
6. Vỏ thép không gỉ sơn RAL 9003 và thiết kế vỏ kép: ổn định, bề mặt ngoài mát hơn
Thiết kế vỏ kép (theo mô tả) giúp giảm nhiệt độ bề mặt ngoài và tăng ổn định cơ học, phù hợp phòng lab yêu cầu an toàn nhiệt.
7. Bộ điều khiển R7 đơn giản, rõ ràng: phù hợp ứng dụng thường quy
R7 là điều khiển một mức nhiệt độ, màn hình LCD hiển thị nhiệt độ thực và nhiệt độ cài đặt. Đây là lựa chọn hợp lý cho các quy trình lặp, không cần nhiều chương trình phức tạp nhưng vẫn muốn kiểm soát nhiệt ổn định.

ỨNG DỤNG CỦA NABERTHERM LE 14/11/R7
1. Phân tích hóa học: nung tro (ashing) và xử lý mẫu nhiệt độ cao
Lò muffle 1100°C phù hợp cho các phép nung tro mẫu thực phẩm, polymer, vật liệu… trong QC và phân tích.
2. Nghiên cứu vật liệu: xử lý nhiệt cơ bản
Dùng cho các quá trình xử lý nhiệt, sấy nhiệt độ cao, ổn định cấu trúc hoặc tiền xử lý mẫu trong R&D.
3. Nha khoa: đốt sáp trong quy trình lab nha khoa
Theo mô tả ứng dụng, lò có thể dùng cho các bước đốt sáp trong quy trình phòng lab nha khoa.
4. Trường học và phòng lab công nghiệp: thiết bị đa năng chi phí hợp lý
Phù hợp các phòng thí nghiệm cần độ tin cậy và tính ổn định nhưng ngân sách tối ưu, đặc biệt khi nhu cầu là các bài nung lặp đi lặp lại.
Cách sử dụng Nabertherm LE 14/11/R7
1. Chuẩn bị và bố trí lò
Đặt lò ở nơi thông thoáng, ưu tiên trong khu vực có kiểm soát khí thải nếu quy trình phát sinh khói/hơi.
Đảm bảo phích cắm/nguồn điện dễ tiếp cận để ngắt khi cần.
2. Cài đặt nhiệt độ trên bộ điều khiển R7
Màn hình LCD hiển thị nhiệt độ thực (Actual) và nhiệt độ cài đặt (Target).
Dùng nút mũi tên lên/xuống để chỉnh nhiệt độ mong muốn; thiết bị tự nhận giá trị khi nhả nút.
3. Đặt mẫu và bảo vệ đáy lò
Khuyến nghị dùng khay gốm hoặc tấm lót đáy để tránh ảnh hưởng vật liệu cách nhiệt đáy lò.
Lưu ý tải trọng không quá 2 kg/dm² theo hướng dẫn của hãng.
4. Điều chỉnh thông khí (khi cần)
Dùng thanh trượt phía trước cửa để điều chỉnh lượng khí tươi đi vào, hỗ trợ thoát hơi/khói qua lỗ thông phía sau.
5. Kết thúc và lấy mẫu an toàn
Dừng gia nhiệt trước khi mở cửa lấy mẫu để đảm bảo an toàn và giảm sốc nhiệt.
Không nung các vật liệu có dung môi hoặc có khả năng giải phóng khí gây nổ/độc nếu không có hệ xử lý khí phù hợp.
MUA NABERTHERM LE 14/11/R7 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với lò nung, mua chính hãng giúp đảm bảo đúng cấu hình, đúng điều khiển R7, thông số đồng đều nhiệt và hỗ trợ phụ kiện đi kèm (khay gốm, tấm lót, phụ kiện thông khí…). Bạn có thể mua thiết bị phòng thí nghiệm Nabertherm LE 14/11/R7 tại TSLABS để được:
Tư vấn lựa chọn dung tích 14L và cấu hình 1100°C phù hợp bài toán ashing/xử lý nhiệt
Hỗ trợ lắp đặt – hướng dẫn vận hành R7 và khuyến cáo chạy dài hạn 1050°C
Đồng bộ phụ kiện bảo vệ đáy lò và vật tư chịu nhiệt để tối ưu tuổi thọ thiết bị












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.