Hiển thị 301–330 của 2137 kết quả
Dầu soi kính hiển vi 10ml – 15008 – Optika
Acid phosphoric (H3PO4) – 7664-38-2 – Xilong
Hóa chất Acetone – 100014 – Merck
Tinh bột tan (Hồ tinh bột) (Starch soluble) (C6H10O5)n – 9005-84-9 – Xilong
Hóa chất Zinc Sulfate Heptahydrate/ZnSO4.7H2O (500G) – Xilong – 7446-20-0
Bộ nhuộm Gram, gồm 4 lọ – Nam Khoa – MI001ST
Hóa chất Glycerol C3H8O, AR 500ML – Sơn Đầu – 56-81-5
Hoá chất Trisodium citrate dihydrate (C6H5Na3O7.2H2O) – 6132-04-3 – Xilong
Hóa chất Ethylenediamine tetraacetic acid disodium (EDTA Na) – C10H14N2O8Na2.2H2O – 6381-92-6 – Sơn Đầu
Hóa chất D-Glucose Monohydrate C6H12O6.H2O, AR 500G – Sơn Đầu – 14431-43-7
Ammonium chloride (NH4CL) – 12125-02-9 – Xilong
Ống chuẩn Sodium Thiosulfate Na2S2O3 0.1N – Cemaco
Hóa chất Sodium Sulfate Anhydrous Ar – Na2SO4 – 500g – 497-19-8 – Xilong
Hóa chất Barium Chloride Dihydrate Ar – BaCl2.2H2O – 500g – Xilong – 10326-27-9.500 – TQ
Dung dịch chuẩn pH 9.18 – 500ml – 500-9 – Horiba
Hoá chất Oxidase 50 strips – Merck – 1001810002
Hóa chất Potassium permanganate KMnO4 – Hàng Việt Nam – 7722-64-7
Urea Gr For Analysis Acs – 108487 – Merck
Môi trường vi sinh MacConkey Broth – MH083 – Himedia
Hoá chất Potassium permanganate solution (KMnO4) 0.1N – Merck – 109122
Hóa chất Petroleum Ether 60-90, 500ML – Sơn Đầu – 8032-32-4-6090
Bộ test kit COD 0-100 ppm – Kyoritsu – WAK-COD-2
Bộ test NO2 – Sera – 04410
Potassium sulfate (K2SO4) – 7778-80-5 – Sơn Đầu
Hoá chất Sodium sulfite anhydrous Na2SO3 – 7757-83-7 – Xilong
Bộ test FE – Sera – 04610
Hoá chất Xylene C8H10 – 1330-20-7 – Xilong
Hóa chất Barium Chloride.2H2O PA – 101719 – Merck
Hóa chất Hydrochloric acid solution 0.1M (0.1N) – Fisher – J/4350/15
Môi trường vi sinh MacConkey Agar – Himedia – MH081
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?