GIỚI THIỆU VỀ SIGMA ALDRICH 445746-500G
Sigma Aldrich 445746-500G là Poly(methyl methacrylate) (PMMA), còn gọi là Poly(methacrylic acid methyl ester). PMMA là polymer nhiệt dẻo được dùng rộng rãi nhờ tính chất cơ học tốt và tính ổn định trong điều kiện môi trường tiêu chuẩn. Ở dạng bột, PMMA đặc biệt thuận lợi cho:
Pha trộn vào công thức sơn phủ hoặc vật liệu composite
Nghiên cứu gia công màng, phủ bề mặt, binder thấm ướt sắc tố
Thử nghiệm phân hủy nhiệt và phát triển vật liệu tiên tiến
Điểm quan trọng khi chọn PMMA cho nghiên cứu là các chỉ tiêu như Mw, Tg, acid number và khả năng hòa tan theo nhóm dung môi. Sigma Aldrich 445746-500G cung cấp đầy đủ các thông số này để phòng thí nghiệm chuẩn hóa quy trình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIGMA ALDRICH 445746-500G
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Poly(methyl methacrylate) |
| Từ đồng nghĩa | PMMA, Poly(methacrylic acid methyl ester) |
| Mã sản phẩm | Sigma Aldrich 445746-500G |
| CAS | 9011-14-7 |
| Công thức hóa học | [CH2C(CH3)(CO2CH3)]n |
| Trọng lượng phân tử trung bình (Mw) | ~350.000 (GPC) |
| Trạng thái vật lý | Powder |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Không mùi |
| Độ nhớt giảm (Reduced Viscosity) | 150 – 160 cm³/g (20°C) |
| Chỉ số Acid (Acid Number) | < 1 mg KOH/g |
| Nhiệt độ chuyển dịch kính (Tg) | 105 °C (midpoint) |
| Khối lượng riêng (Density) | 1,17 g/mL (25°C) |
| Độ hòa tan | Không tan trong cồn và hydrocacbon mạch thẳng; tan trong este, xeton, hợp chất thơm và glycol ete |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | 580 °F (~304 °C) |
| MDL | MFCD00134349 |
| UNSPSC | 12162002 |
| InChI Key | PMAMJWJDBDSDHV-UHFFFAOYSA-N |
| Quality Level | 100 |
| Phân loại nguy hiểm | Không phân loại là chất nguy hại (EC 1272/2008) |
Bảng so sánh các mã sản phẩm biến thể
Thông số | 445746-25G | 445746-500G | 445746-1KG |
|---|---|---|---|
Khối lượng tịnh | 25 Gram | 500 Gram | 1 Kilogram |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SIGMA ALDRICH 445746-500G
1. Mw ~350.000 và Tg 105°C: phù hợp nghiên cứu cơ học, màng phủ và ổn định hình dạng
Với Mw cao và Tg 105°C, PMMA có xu hướng cho hệ vật liệu có độ cứng và độ ổn định nhiệt tốt trong vùng nhiệt độ phòng đến gần Tg. Đây là các chỉ tiêu quan trọng khi phát triển:
Màng polymer, lớp phủ bề mặt
Composite polymer với chất độn vô cơ
Binder cho sơn phủ cần ổn định cơ học
2. Reduced viscosity 150–160 cm³/g và acid number < 1: tính ổn định công thức tốt
Độ nhớt giảm và acid number thấp giúp kiểm soát tốt hơn trong các nghiên cứu liên quan đến:
Độ nhớt dung dịch polymer trong dung môi phù hợp
Tương tác với pigment/chất độn
Tính nhất quán của polymer khi pha chế và lưu mẫu
3. Hòa tan chọn lọc theo nhóm dung môi: thuận lợi cho tối ưu hóa quy trình
PMMA không tan trong cồn và hydrocacbon mạch thẳng, nhưng tan trong este, xeton, hợp chất thơm và glycol ete. Thông tin này giúp bạn:
Chọn dung môi phù hợp ngay từ đầu khi cần tạo dung dịch phủ/màng
Tránh thử sai dung môi gây mất thời gian và tăng chi phí
Thiết kế quy trình tách rửa hoặc kết tủa polymer theo mục tiêu
4. Không phân loại nguy hại theo EC 1272/2008: thuận lợi vận chuyển và lưu kho
Theo thông tin của nhà cung cấp, sản phẩm không bị phân loại là chất nguy hại, giúp:
Dễ triển khai vận chuyển
Giảm rào cản quản lý so với nhiều hóa chất dung môi hoặc monomer dễ cháy
Tuy vậy, vẫn cần tuân thủ quy định an toàn bụi bột và SOP nội bộ.
5. Dạng bột trắng, không mùi: dễ cân định lượng và phối trộn
Dạng bột giúp thao tác cân, phối trộn và chuẩn hóa lô nghiên cứu thuận tiện, đặc biệt trong công thức binder hoặc composite.

ỨNG DỤNG CỦA SIGMA ALDRICH 445746-500G
1. Công nghiệp sơn phủ: binder thấm ướt sắc tố
PMMA có thể dùng làm pigment-wetting binder trong lớp phủ, giúp tăng khả năng phân tán và ổn định hệ pigment trong công thức sơn.
2. Vật liệu chống cháy (theo hướng nghiên cứu)
Khi kết hợp với các chất độn như Fe2O3 và TiO2, PMMA được đề cập có tiềm năng trong nghiên cứu vật liệu chống cháy. Ứng dụng này phụ thuộc mạnh vào công thức và thiết kế vật liệu.
3. Y khoa chỉnh hình (ở mức ứng dụng vật liệu)
PMMA được nhắc đến trong ứng dụng phủ bề mặt bộ phận cấy ghép khớp gối nhằm cải thiện khả năng bám dính. Đây là nhóm ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn rất cao; trong bối cảnh hóa chất tinh khiết phòng thí nghiệm, sản phẩm chủ yếu phục vụ nghiên cứu vật liệu liên quan.
4. Nghiên cứu khoa học: phân hủy nhiệt, vật liệu điện tử và in ấn tiếp xúc
PMMA thường được dùng trong R&D vật liệu do tính ổn định và đặc tính nhiệt rõ ràng, phù hợp các nghiên cứu về:
Phân hủy nhiệt của polymer
Vật liệu điện tử
Các quy trình liên quan in ấn tiếp xúc (contact printing)
5. Vật liệu tiên tiến: điện tử mềm tự phục hồi và cảm biến sử dụng graphene
Theo mô tả ứng dụng, PMMA có liên quan đến các hướng nghiên cứu vật liệu mới, nơi polymer đóng vai trò nền, lớp trung gian hoặc thành phần cấu trúc trong hệ vật liệu.
Cách sử dụng Sigma Aldrich 445746-500G
1. Chuẩn bị và an toàn thao tác với bột polymer
Hạn chế tạo bụi khi rót/cân, ưu tiên thao tác ở khu vực thông gió tốt.
Dùng PPE theo SOP: găng, kính bảo hộ, khẩu trang/bảo vệ hô hấp nếu cần khi thao tác bột mịn.
2. Lựa chọn dung môi theo tính hòa tan
Nếu cần tạo dung dịch PMMA, ưu tiên nhóm dung môi được nêu là este, xeton, hợp chất thơm và glycol ete.
Tránh nhóm không phù hợp như cồn và hydrocacbon mạch thẳng để giảm rủi ro không tan hoặc tạo huyền phù không ổn định.
3. Pha chế và kiểm soát chất lượng dung dịch/màng
Cân polymer theo mục tiêu nghiên cứu, khuấy trộn đến đồng nhất theo SOP.
Ghi nhãn: mã sản phẩm, lô, nồng độ, dung môi, ngày pha và người pha.
4. Lưu kho và ổn định mẫu
Bảo quản theo quy trình nội bộ, tránh ẩm và tránh nhiễm bẩn chéo.
Khi nghiên cứu nhiệt, lưu ý Tg 105°C và nhiệt độ tự bốc cháy ~304°C để thiết kế thí nghiệm an toàn.
MUA SIGMA ALDRICH 445746-500G CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Nếu bạn cần Sigma Aldrich 445746-500G để phát triển vật liệu PMMA Mw ~350.000 và cần dữ liệu kỹ thuật rõ ràng phục vụ R&D/QC, có thể mua chính hãng tại TSLABS. Khi mua qua TSLABS, bạn dễ:
Đối chiếu đúng mã 445746-500G, CAS 9011-14-7, Quality Level 100
Nhận COA/SDS và hỗ trợ chứng từ kỹ thuật khi cần
Được tư vấn lựa chọn grade và vật tư đi kèm (dung môi, dụng cụ lọc, dụng cụ cân/pha) để triển khai nghiên cứu








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.