GIỚI THIỆU VỀ KANTO 07138-00
Carbon disulfide (CS₂) là hóa chất hữu cơ được dùng trong phòng thí nghiệm như thuốc thử tinh khiết hoặc dung môi trong các quy trình chiết tách và tổng hợp. Điểm tạo khác biệt của Kanto 07138-00 nằm ở cấp độ Guaranteed reagent đáp ứng JIS K8732 và chất lượng GC ≥99.0%, giúp kiểm soát tốt nhiễu tạp trong các phép phân tích và đảm bảo tính lặp lại trong phản ứng.
Tuy nhiên, CS₂ cũng là một trong những dung môi có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt nhất do:
Điểm sôi thấp (≈46°C) → bay hơi mạnh ở nhiệt độ phòng
Áp suất hơi cao (400 hPa ở 20°C) → dễ tích tụ hơi
Giới hạn nổ rộng (1–50 vol%) và UN 1131, Packing Group I → hàng nguy hiểm mức cao
Vì vậy, khi triển khai sản phẩm này cho khách hàng phòng thí nghiệm, nội dung phải nhấn mạnh đúng: chỉ dùng cho nghiên cứu/phân tích trong điều kiện kiểm soát.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KANTO 07138-00
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Carbon disulfide |
| Mã sản phẩm | 07138-00 |
| Công thức hóa học | CS₂ |
| Trọng lượng phân tử | 76.14 – 76.15 |
| CAS | 75-15-0 |
| Độ tinh khiết (GC) | ≥ 99.0% |
| Grade | Guaranteed reagent for JIS |
| Quy cách đóng gói | 500 mL (chai thủy tinh) |
| Trạng thái | Chất lỏng không màu |
| Mùi | Đặc trưng |
| Điểm sôi | 46.225 – 46.5°C |
| Điểm nóng chảy | -111.57°C |
| Điểm chớp cháy | -30°C (cốc kín) |
| Nhiệt độ tự cháy | 100°C |
| Tỷ trọng (d 20/4°C) | 1.263 g/cm³ |
| Áp suất hơi | 400 hPa (20°C) |
| Độ hòa tan trong nước | 0.22% (22°C) |
| Hàm lượng nước | Tối đa 0.02% |
| Chất không bay hơi | Tối đa 0.002% |
| Axit | Đạt bài kiểm tra |
| Sulfate (SO₄) | Tối đa 3 ppm |
| Chất tiêu thụ Iodine | Đạt bài kiểm tra |
| Giới hạn nổ | 1 – 50 vol% |
| UN | 1131 (Packing Group I) |
Bảng so sánh các mã sản phẩm Carbon disulfide (CS₂)
Mã sản phẩm | Cấp độ / Tiêu chuẩn (Grade) | Độ tinh khiết (GC) | Quy cách |
|---|---|---|---|
07138-00 | Guaranteed reagent for JIS (Thuốc thử đảm bảo tiêu chuẩn JIS) | > 99.0% | 500mL |
07138-01 | Extra pure (Độ tinh khiết cao) | > 99.0% | 500mL |
07246-08 | Conforms to RoHS2 (Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS2) | > 99.0% | 500mL |
2210-1B | for spectroscopy (Dùng cho quang phổ) | > 99.9% | 500mL |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KANTO 07138-00
1. Độ tinh khiết GC ≥99.0%, kiểm soát tạp chặt cho phân tích chuẩn JIS
Với cấp Guaranteed reagent for JIS và độ tinh khiết GC ≥99.0%, Kanto 07138-00 phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần:
Dung môi/thuốc thử có độ tinh khiết cao để giảm “nền” phân tích
Kết quả ổn định khi chạy theo tiêu chuẩn JIS
Kiểm soát tạp tốt nhờ giới hạn nước và chất không bay hơi ở mức rất thấp
2. Tạp cực thấp: nước ≤0.02%, chất không bay hơi ≤0.002%, sulfate ≤3 ppm
Các giới hạn tạp này giúp tăng độ tin cậy trong:
Phân tích hóa lý nhạy tạp
Phản ứng/tổng hợp cần hạn chế nước hoặc cặn không bay hơi
Quy trình chiết tách mà tạp có thể làm lệch hiệu suất/độ chọn lọc
3. Tính chất vật lý đặc thù: bay hơi mạnh, dễ cháy cực cao
Thông số an toàn nổi bật:
Flash point -30°C
Autoignition 100°C
Vapor pressure 400 hPa (20°C)
Explosive limits 1–50 vol%
Điều này nhắc rõ rằng CS₂ yêu cầu phòng thí nghiệm có hệ thống thông gió tốt, thiết bị chống cháy nổ và SOP nghiêm ngặt.
4. Ổn định trong điều kiện thường nhưng dễ bị oxy hóa dần khi tiếp xúc không khí
Thông tin này quan trọng cho thao tác: hạn chế mở nắp lâu, giảm thời gian tiếp xúc không khí để duy trì chất lượng dung môi/thuốc thử.

ỨNG DỤNG CỦA KANTO 07138-00
1. Thuốc thử tinh khiết cho nghiên cứu và phân tích theo JIS
Kanto 07138-00 được dùng trong các phòng thí nghiệm phân tích hóa lý cần dung môi/thuốc thử đạt chuẩn JIS, phù hợp khi cần tính lặp lại và kiểm soát tạp.
2. Dung môi cho chiết tách và quy trình hòa tan hữu cơ
CS₂ có khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ và thường được dùng làm môi trường dung môi trong một số quy trình chiết hoặc chuẩn bị mẫu.
3. Tổng hợp hữu cơ (vai trò thuốc thử/tiền chất)
Theo mô tả ứng dụng hãng cung cấp:
Phản ứng với kiềm rượu để tạo xanthogenate
Phản ứng với amin để tạo dithiocarbamate
Đây là nhóm ứng dụng thường gặp trong nghiên cứu tổng hợp, yêu cầu kiểm soát chặt điều kiện phản ứng và an toàn cháy nổ.
CÁCH SỬ DỤNG KANTO 07138-00
Vì CS₂ là hóa chất rất dễ cháy và độc hại, phần này chỉ trình bày nguyên tắc vận hành an toàn ở mức cao, không đi vào hướng dẫn xử lý/tiêu hủy chi tiết.
1. Điều kiện thao tác bắt buộc
Thao tác trong tủ hút hoặc khu vực có thông gió cục bộ hiệu quả để tránh tích tụ hơi (vì áp suất hơi rất cao).
Tránh mọi nguồn nhiệt, tia lửa, tĩnh điện; ưu tiên thiết bị điện/quat thông gió có tiêu chuẩn phù hợp môi trường dung môi dễ cháy.
2. PPE và kiểm soát phơi nhiễm
Trang bị PPE theo SDS và SOP nội bộ: găng kháng dung môi, kính bảo hộ, áo choàng.
Hạn chế tối đa hít hơi dung môi; không thao tác trong không gian kín.
3. Dụng cụ chứa và tương thích vật liệu
Dùng dụng cụ phù hợp cho dung môi hữu cơ dễ bay hơi; đóng nắp ngay sau khi lấy hóa chất để giảm oxy hóa và bay hơi.
Bảo quản đúng phân khu hàng nguy hiểm theo quy định EHS của đơn vị.
4. Quản lý rủi ro cháy nổ
Không thao tác gần điểm phát nhiệt; không dùng thiết bị có khả năng phát tia lửa.
Duy trì quy trình kiểm soát hơi dung môi và giới hạn nổ theo SOP của phòng lab.
5. Xử lý sự cố và chất thải
Tuân thủ SDS và quy trình EHS của đơn vị để xử lý tràn đổ và chất thải dung môi nguy hiểm. (Không thực hiện theo hướng dẫn tự phát.)
MUA KANTO 07138-00 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với hóa chất tinh khiết nguy hiểm cấp UN 1131 – Packing Group I, mua chính hãng và đúng điều kiện cung ứng là yếu tố quyết định an toàn lẫn độ tin cậy phân tích. Bạn có thể mua Kanto 07138-00 tại TSLABS để được:
Cung cấp đúng mã 07138-00, đúng grade Guaranteed reagent for JIS và độ tinh khiết ≥99.0% (GC)
Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật (COA/SDS) phục vụ QA/QC và vận hành an toàn
Tư vấn lưu kho, vận chuyển và phân khu hóa chất dễ cháy theo SOP phòng thí nghiệm







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.