GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM DUKSAN 6077
Trong các phòng thí nghiệm phân tích và R&D, Sodium Azide thường được lựa chọn khi cần một thuốc thử có độ tinh khiết cao và thông tin kỹ thuật rõ ràng để đảm bảo tính nhất quán giữa các mẻ thí nghiệm. Với mã Duksan 6077, sản phẩm thuộc grade GR/AR/ACS nên phù hợp cho các quy trình đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ.
Về mặt hóa học, Sodium Azide có công thức NaN₃, khối lượng phân tử 65.01, dạng hóa chất rắn có độ hòa tan trong nước ở mức cao theo dữ liệu cung cấp. Sản phẩm được cung cấp cho mục đích thí nghiệm, nghiên cứu và kiểm tra, người sử dụng cần có chuyên môn và tuân thủ SOP an toàn nội bộ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SODIUM AZIDE DUKSAN 6077
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium Azide |
| Mã sản phẩm (Product No.) | 6077 |
| Số CAS | 26628-22-8 |
| Thương hiệu | DUKSAN |
| Cấp độ (Grade) | GR/AR/ACS (cấp độ phân tích tinh khiết cao) |
| Quy cách đóng gói | 500 g |
| Công thức phân tử (M.F) | NaN₃ |
| Khối lượng phân tử (M.W) | 65.01 |
| Tên thay thế (Synonym) | Hydrazoic acid sodium salt; Sodium salt; Azium |
| Điểm nóng chảy/đông đặc | 275 ℃ |
| Điểm sôi ban đầu và dải sôi | Không có dữ liệu |
| Điểm chớp cháy | Không có dữ liệu |
| Tỷ trọng (Density/Specific Gravity) | 1.846 |
| Mật độ hơi (Vapor density) | Không áp dụng |
| Độ hòa tan | 41.7 g/100 mL (17 ℃) |
| Nhiệt độ bảo quản | Không quy định cụ thể trong bảng dữ liệu (–) |
Bảng so sánh Sodium Azide: Mã 6077 vs Mã 6080
Thông số / Đặc điểm | Mã sản phẩm 6077 | Mã sản phẩm 6080 |
|---|---|---|
Quy cách đóng gói | 500 g | 25 g |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DUKSAN 6077
1. Grade GR/AR/ACS phù hợp cho phân tích và kiểm nghiệm
Điểm mạnh cốt lõi của Duksan 6077 là cấp độ tinh khiết GR/AR/ACS, giúp tăng độ tin cậy khi dùng làm thuốc thử trong các quy trình phân tích, so sánh kết quả giữa các lô thí nghiệm, hoặc khi phòng lab cần tuân thủ tiêu chuẩn nội bộ/QA.
2. Thông tin kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện truy xuất
Sản phẩm có đầy đủ mã nhận diện quan trọng như Product No. 6077, CAS 26628-22-8, công thức NaN₃, giúp quản lý hóa chất trong kho lab và tài liệu hóa SOP thuận lợi.
3. Độ hòa tan được công bố định lượng
Dữ liệu hòa tan 41.7 g/100 mL ở 17 ℃ là thông tin có giá trị khi phòng lab cần đánh giá tính phù hợp của hóa chất trong các hệ dung môi nước (đặc biệt cho chuẩn bị mẫu hoặc pha dung dịch nghiên cứu theo SOP).
4. Yêu cầu an toàn và quản lý nghiêm ngặt
Hóa chất Duksan 6077 là hóa chất độc hại và thuộc nhóm hàng nguy hiểm. Điều này đồng nghĩa sản phẩm phù hợp cho đơn vị có năng lực quản lý hóa chất: lưu trữ, ghi nhãn, đào tạo PPE, xử lý chất thải và kiểm soát tiếp cận.

ỨNG DỤNG CỦA SODIUM AZIDE DUKSAN 6077 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Duksan 6077 phù hợp cho các nhóm ứng dụng sau:
1. Nghiên cứu sinh học và chuẩn bị mẫu
Sử dụng trong các lĩnh vực Cell Biology, Molecular Biology và Sample Preparation khi quy trình yêu cầu hóa chất phân tích có độ tinh khiết cao.
2. Hóa phân tích và phản ứng phòng thí nghiệm
Đóng vai trò thuốc thử trong các phản ứng hóa học phục vụ nghiên cứu tại trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm.
3. Nhóm ứng dụng “chất bảo quản” trong dung dịch thí nghiệm
Trong thực hành phòng thí nghiệm, Sodium Azide thường được nhắc đến như một chất giúp hạn chế sự phát triển vi sinh trong một số dung dịch. Tuy nhiên, việc áp dụng cần bám SOP và đánh giá rủi ro của từng phòng lab vì đây là hóa chất độc hại.
CÁCH SỬ DỤNG DUKSAN 6077
1. Nguyên tắc an toàn bắt buộc
Chỉ sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát, người dùng có chuyên môn.
Luôn trang bị PPE theo quy định của đơn vị (găng, kính, áo choàng; ưu tiên thao tác ở nơi thông gió tốt).
Dán nhãn đầy đủ sau khi chia nhỏ hoặc pha dung dịch: tên hóa chất, mã, ngày mở nắp, người phụ trách.
2. Chuẩn bị và thao tác theo SOP nội bộ
Thực hiện cân/pha đúng theo quy trình của phòng lab hoặc tài liệu phương pháp.
Ghi chép lô hóa chất (batch/lot nếu có trên nhãn) vào sổ theo dõi để truy xuất.
3. Bảo quản và quản lý tồn kho
Đậy kín, khô ráo, phân khu hóa chất độc, theo quy định kho hóa chất của đơn vị.
Kiểm soát quyền truy cập và quy trình cấp phát do đây là hóa chất tinh khiết nguy hiểm.
4. Xử lý sau sử dụng
Thu gom và xử lý chất thải theo quy định của phòng an toàn hóa chất/EHS của đơn vị, không đổ bỏ tùy tiện.
MUA DUKSAN 6077 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Khi mua Duksan 6077, nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng:
Giao đúng Product No. 6077 và CAS 26628-22-8
Cung cấp COA/SDS, thông tin lô và chứng từ liên quan
Tư vấn quy cách vận chuyển và lưu kho phù hợp với hóa chất độc hại
Gợi ý: TSLABS có thể là lựa chọn phù hợp khi bạn cần nguồn hàng chính hãng, tư vấn lựa chọn grade đúng mục đích và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật phục vụ QA/QC.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.