duoc-tin-dung Được tin dùng

Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP – 1121005

  • Tiêu chuẩn tham chiếu gốc của USP.
  • Giá trị hàm lượng ấn định cụ thể.
  • Chuẩn đối chiếu đa dụng.

Mã: USP+1121005 Danh mục: ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ USP 1121005

USP 1121005 là chuẩn tham chiếu chính thức của United States Pharmacopeia (USP) cho hoạt chất Chlorothiazide. Đây là loại Reference Standard/chuẩn gốc dược phẩm dùng trong ngành dược để:

  • Định tính và định lượng theo các chuyên luận USP

  • Thử độ tinh khiết, đối chiếu tạp, đánh giá hệ thống (system suitability)

  • Làm chuẩn gốc để thiết lập chuẩn làm việc (working standard) theo quy trình nội bộ

  • Hỗ trợ phát triển phương pháp phân tích (HPLC, LC-MS/MS…) trong R&D

Điểm quan trọng của chuẩn USP là mỗi lô có assigned value riêng. Nghĩa là phòng thí nghiệm phải dùng đúng giá trị trên nhãn/Certificate của lô đang sử dụng, thay vì giả định “100%”. Đây là tiêu chuẩn thực hành bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác khi báo cáo.

Sản phẩm chỉ dùng cho mục đích phân tích phòng thí nghiệm, không dùng cho người hoặc động vật.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT USP 1121005

Hạng mụcThông số
Tên sản phẩmChlorothiazide
Catalog No.1121005
CAS58-94-6
Công thức phân tửC7H6ClN3O4S2
Khối lượng phân tử295.72 g/mol (hoặc 295.71)
Tên hóa học6-Chloro-2H-1,2,4-benzothiadiazine-7-sulfonamide 1,1-dioxide
Loại sản phẩmUSP Reference Standard / Chuẩn gốc dược phẩm
Hàm lượng đóng gói200 mg/lọ (VIAL)
Assigned Value0.997 mg/mg (áp dụng cho lô R15210)
Ngoại quanBột rắn trắng đến vàng nhạt, không mùi
Nhiệt độ nóng chảy~342–348°C
Bảo quản2–8°C (tủ lạnh)
Độ hòa tanTan trong nước; tan tốt trong DMF; ít tan trong methanol; hầu như không tan trong ether
log Pow-0.24
Flash pointNot applicable
Nhiệt độ tự bốc cháy> 520°C
HS Code293590
Phân loại GHSDanger; H317, H334
SMILESO=S(C1=C2C=C(Cl)C(S(N)(=O)=O)=C1)(NC=N2)=O
InChI KeyJBMKAUGHUNFTOL-UHFFFAOYSA-N

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA USP 1121005

1. Chuẩn đối chiếu chính thức của USP, giá trị pháp lý cao

USP Reference Standard được sử dụng như “mốc chuẩn” trong các phép thử theo chuyên luận USP. Khi làm hồ sơ QC/QA hoặc audit, chuẩn USP giúp tăng tính thuyết phục vì là chuẩn đối chiếu chính thức.

2. Assigned value theo lô: nền tảng cho định lượng chính xác

Ví dụ lô R15210 có assigned value 0.997 mg/mg. Điều này cho phép phòng thí nghiệm tính toán đúng hàm lượng “as-is”, giảm sai lệch khi so với việc coi chuẩn là 1.000 mg/mg.

3. Ổn định khi bảo quản đúng 2–8°C

Sản phẩm được chứng minh ổn định khi bảo quản theo khuyến nghị. Với chuẩn gốc, điều này quan trọng vì bất kỳ biến đổi nào của chuẩn sẽ kéo theo sai số hệ thống cho toàn bộ phép thử.

4. Thông tin định danh đầy đủ và dữ liệu lý hóa rõ ràng

CAS, công thức, SMILES, InChI Key, điểm nóng chảy, độ hòa tan… giúp truy xuất và thiết lập phương pháp phân tích nhanh, giảm rủi ro nhầm chuẩn.

5. Cảnh báo an toàn rõ ràng (H317, H334)

Vì có nguy cơ gây dị ứng da và triệu chứng hen/khó thở khi hít phải, chuẩn này đòi hỏi thao tác có kiểm soát để bảo vệ kiểm nghiệm viên và tránh nhiễm chéo trong phòng cân chuẩn.

Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP 1121005 Giá Rẻ HCM
Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP 1121005 Giá Rẻ HCM

ỨNG DỤNG CỦA USP 1121005

1. Kiểm tra chất lượng dược phẩm theo chuyên luận USP

Hóa chất USP 1121005 dùng làm chuẩn trong các phép thử định tính, định lượng và thử độ tinh khiết trong kiểm nghiệm dược.

2. Ứng dụng trong các chuyên luận liên quan Chlorothiazide và thuốc phối hợp

Hãng cung cấp các ví dụ sử dụng trong:

  • Hỗn dịch uống Chlorothiazide

  • Thuốc tiêm Chlorothiazide Sodium

  • Một số viên phối hợp có hydrochlorothiazide theo chuyên luận liên quan

3. R&D và phát triển phương pháp phân tích

Chuẩn USP thường được dùng để phát triển/đối chiếu phương pháp, ví dụ LC-MS/MS cho sàng lọc phân tích. Đây là ứng dụng phổ biến trong phòng R&D, phòng phân tích hợp đồng (CRO/Testing lab).

4. Đào tạo và đối chiếu chuẩn làm việc

Dùng làm chuẩn gốc để xây dựng hệ chuẩn làm việc nội bộ hoặc đào tạo kỹ thuật viên về cách cân, pha và tính toán theo assigned value.

CÁCH SỬ DỤNG USP 1121005

Vì đây là chuẩn tham chiếu, hướng dẫn sử dụng cần tuân thủ chặt Certificate và quy định nội bộ. Dưới đây là cách triển khai đúng bản chất, không thêm công thức pha hay thông số thao tác ngoài nguồn.

1. Luôn sử dụng đúng assigned value của lô đang dùng

  • Kiểm tra assigned value trên nhãn/Certificate của lô hiện hành.

  • Ví dụ lô R15210: 0.997 mg/mg dùng để tính hàm lượng khi định lượng.

  • Không giả định chuẩn là 100% nếu Certificate không ghi như vậy.

2. Thao tác trong điều kiện kiểm soát bụi và an toàn hô hấp

Do cảnh báo H317/H334:

  • Ưu tiên thao tác dưới tủ hút hoặc khu vực cân chuẩn có kiểm soát.

  • Đeo găng phù hợp, kính bảo hộ, áo choàng; hạn chế phát tán bụi.

3. Chuẩn bị dung dịch chuẩn theo chuyên luận/phương pháp áp dụng

  • Pha dung dịch chuẩn theo đúng chuyên luận USP hoặc SOP nội bộ.

  • Ghi nhãn dung dịch: tên chuẩn, mã, lô, assigned value, ngày pha, người pha.

4. Quản lý lô và trạng thái “current lot”

  • Trước khi sử dụng, cần kiểm tra lô còn hiệu lực theo danh mục USP (theo quy trình phòng lab).

  • Ghi nhận lô vào hồ sơ phân tích để truy xuất.

5. Bảo quản và hoàn nguyên sau khi lấy mẫu

  • Đóng kín nắp ngay sau khi lấy chuẩn.

  • Bảo quản lại ở 2–8°C để giữ ổn định.

MUA USP 1121005 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Hóa chất chuẩn USP là vật tư đặc thù: yêu cầu đúng mã, đúng lô, Certificate/COA đầy đủchuỗi bảo quản lạnh 2–8°C. Bạn có thể mua USP 1121005 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ:

  • Cung cấp đúng Catalog No. 1121005, đúng quy cách 200 mg/lọ

  • Hỗ trợ giấy tờ lô/Certificate phục vụ QC/QA và audit

  • Tư vấn tiếp nhận, lưu kho lạnh 2–8°C và quy trình sử dụng theo assigned value

Trọng lượng1504 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP – 1121005”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP – 1121005

  • Tiêu chuẩn tham chiếu gốc của USP.
  • Giá trị hàm lượng ấn định cụ thể.
  • Chuẩn đối chiếu đa dụng.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: USP+1121005 Danh mục: ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ USP 1121005

    USP 1121005 là chuẩn tham chiếu chính thức của United States Pharmacopeia (USP) cho hoạt chất Chlorothiazide. Đây là loại Reference Standard/chuẩn gốc dược phẩm dùng trong ngành dược để:

    • Định tính và định lượng theo các chuyên luận USP

    • Thử độ tinh khiết, đối chiếu tạp, đánh giá hệ thống (system suitability)

    • Làm chuẩn gốc để thiết lập chuẩn làm việc (working standard) theo quy trình nội bộ

    • Hỗ trợ phát triển phương pháp phân tích (HPLC, LC-MS/MS…) trong R&D

    Điểm quan trọng của chuẩn USP là mỗi lô có assigned value riêng. Nghĩa là phòng thí nghiệm phải dùng đúng giá trị trên nhãn/Certificate của lô đang sử dụng, thay vì giả định “100%”. Đây là tiêu chuẩn thực hành bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác khi báo cáo.

    Sản phẩm chỉ dùng cho mục đích phân tích phòng thí nghiệm, không dùng cho người hoặc động vật.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT USP 1121005

    Hạng mụcThông số
    Tên sản phẩmChlorothiazide
    Catalog No.1121005
    CAS58-94-6
    Công thức phân tửC7H6ClN3O4S2
    Khối lượng phân tử295.72 g/mol (hoặc 295.71)
    Tên hóa học6-Chloro-2H-1,2,4-benzothiadiazine-7-sulfonamide 1,1-dioxide
    Loại sản phẩmUSP Reference Standard / Chuẩn gốc dược phẩm
    Hàm lượng đóng gói200 mg/lọ (VIAL)
    Assigned Value0.997 mg/mg (áp dụng cho lô R15210)
    Ngoại quanBột rắn trắng đến vàng nhạt, không mùi
    Nhiệt độ nóng chảy~342–348°C
    Bảo quản2–8°C (tủ lạnh)
    Độ hòa tanTan trong nước; tan tốt trong DMF; ít tan trong methanol; hầu như không tan trong ether
    log Pow-0.24
    Flash pointNot applicable
    Nhiệt độ tự bốc cháy> 520°C
    HS Code293590
    Phân loại GHSDanger; H317, H334
    SMILESO=S(C1=C2C=C(Cl)C(S(N)(=O)=O)=C1)(NC=N2)=O
    InChI KeyJBMKAUGHUNFTOL-UHFFFAOYSA-N

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA USP 1121005

    1. Chuẩn đối chiếu chính thức của USP, giá trị pháp lý cao

    USP Reference Standard được sử dụng như “mốc chuẩn” trong các phép thử theo chuyên luận USP. Khi làm hồ sơ QC/QA hoặc audit, chuẩn USP giúp tăng tính thuyết phục vì là chuẩn đối chiếu chính thức.

    2. Assigned value theo lô: nền tảng cho định lượng chính xác

    Ví dụ lô R15210 có assigned value 0.997 mg/mg. Điều này cho phép phòng thí nghiệm tính toán đúng hàm lượng “as-is”, giảm sai lệch khi so với việc coi chuẩn là 1.000 mg/mg.

    3. Ổn định khi bảo quản đúng 2–8°C

    Sản phẩm được chứng minh ổn định khi bảo quản theo khuyến nghị. Với chuẩn gốc, điều này quan trọng vì bất kỳ biến đổi nào của chuẩn sẽ kéo theo sai số hệ thống cho toàn bộ phép thử.

    4. Thông tin định danh đầy đủ và dữ liệu lý hóa rõ ràng

    CAS, công thức, SMILES, InChI Key, điểm nóng chảy, độ hòa tan… giúp truy xuất và thiết lập phương pháp phân tích nhanh, giảm rủi ro nhầm chuẩn.

    5. Cảnh báo an toàn rõ ràng (H317, H334)

    Vì có nguy cơ gây dị ứng da và triệu chứng hen/khó thở khi hít phải, chuẩn này đòi hỏi thao tác có kiểm soát để bảo vệ kiểm nghiệm viên và tránh nhiễm chéo trong phòng cân chuẩn.

    Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP 1121005 Giá Rẻ HCM
    Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP 1121005 Giá Rẻ HCM

    ỨNG DỤNG CỦA USP 1121005

    1. Kiểm tra chất lượng dược phẩm theo chuyên luận USP

    Hóa chất USP 1121005 dùng làm chuẩn trong các phép thử định tính, định lượng và thử độ tinh khiết trong kiểm nghiệm dược.

    2. Ứng dụng trong các chuyên luận liên quan Chlorothiazide và thuốc phối hợp

    Hãng cung cấp các ví dụ sử dụng trong:

    • Hỗn dịch uống Chlorothiazide

    • Thuốc tiêm Chlorothiazide Sodium

    • Một số viên phối hợp có hydrochlorothiazide theo chuyên luận liên quan

    3. R&D và phát triển phương pháp phân tích

    Chuẩn USP thường được dùng để phát triển/đối chiếu phương pháp, ví dụ LC-MS/MS cho sàng lọc phân tích. Đây là ứng dụng phổ biến trong phòng R&D, phòng phân tích hợp đồng (CRO/Testing lab).

    4. Đào tạo và đối chiếu chuẩn làm việc

    Dùng làm chuẩn gốc để xây dựng hệ chuẩn làm việc nội bộ hoặc đào tạo kỹ thuật viên về cách cân, pha và tính toán theo assigned value.

    CÁCH SỬ DỤNG USP 1121005

    Vì đây là chuẩn tham chiếu, hướng dẫn sử dụng cần tuân thủ chặt Certificate và quy định nội bộ. Dưới đây là cách triển khai đúng bản chất, không thêm công thức pha hay thông số thao tác ngoài nguồn.

    1. Luôn sử dụng đúng assigned value của lô đang dùng

    • Kiểm tra assigned value trên nhãn/Certificate của lô hiện hành.

    • Ví dụ lô R15210: 0.997 mg/mg dùng để tính hàm lượng khi định lượng.

    • Không giả định chuẩn là 100% nếu Certificate không ghi như vậy.

    2. Thao tác trong điều kiện kiểm soát bụi và an toàn hô hấp

    Do cảnh báo H317/H334:

    • Ưu tiên thao tác dưới tủ hút hoặc khu vực cân chuẩn có kiểm soát.

    • Đeo găng phù hợp, kính bảo hộ, áo choàng; hạn chế phát tán bụi.

    3. Chuẩn bị dung dịch chuẩn theo chuyên luận/phương pháp áp dụng

    • Pha dung dịch chuẩn theo đúng chuyên luận USP hoặc SOP nội bộ.

    • Ghi nhãn dung dịch: tên chuẩn, mã, lô, assigned value, ngày pha, người pha.

    4. Quản lý lô và trạng thái “current lot”

    • Trước khi sử dụng, cần kiểm tra lô còn hiệu lực theo danh mục USP (theo quy trình phòng lab).

    • Ghi nhận lô vào hồ sơ phân tích để truy xuất.

    5. Bảo quản và hoàn nguyên sau khi lấy mẫu

    • Đóng kín nắp ngay sau khi lấy chuẩn.

    • Bảo quản lại ở 2–8°C để giữ ổn định.

    MUA USP 1121005 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Hóa chất chuẩn USP là vật tư đặc thù: yêu cầu đúng mã, đúng lô, Certificate/COA đầy đủchuỗi bảo quản lạnh 2–8°C. Bạn có thể mua USP 1121005 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ:

    • Cung cấp đúng Catalog No. 1121005, đúng quy cách 200 mg/lọ

    • Hỗ trợ giấy tờ lô/Certificate phục vụ QC/QA và audit

    • Tư vấn tiếp nhận, lưu kho lạnh 2–8°C và quy trình sử dụng theo assigned value

    Trọng lượng1504 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP – 1121005”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Hóa chất chuẩn Chlorothiazide, 200MG – USP – 1121005









      Call Zalo