GIỚI THIỆU VỀ CONOSTAN 150-021-035
Conostan 150-021-035 là chuẩn đa nguyên tố CONOSTAN S-21 thuộc nhóm Multi-Element Standards dùng để hiệu chuẩn thiết bị phân tích kim loại trong dầu. Sản phẩm nằm trong dòng S-21 được dùng phổ biến trong các phòng thí nghiệm dầu nhờn và tribology nhờ:
Ma trận nền dầu ổn định, phù hợp với các phép đo trên nền hydrocacbon
Danh mục nguyên tố bao phủ rộng: vừa kim loại mài mòn (Fe, Cu, Al…), vừa kim loại phụ gia (Ca, Mg, Zn, P…), vừa kim loại nặng (Pb, Cd…)
Có nồng độ danh định và nồng độ thực tế để đối chiếu QA/QC theo lô
Với sản phẩm này, điểm cần nhấn mạnh là: Nominal 900 ppm nhưng Actual là 885 ppm. Trong vận hành phòng thí nghiệm, bạn phải ưu tiên dùng Actual khi lập đường chuẩn và báo cáo QA nội bộ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CONOSTAN 150-021-035
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Item Code) | 150-021-035 |
| Tên sản phẩm | CONOSTAN Standard S-21, 900 ppm |
| Dòng sản phẩm | S-21 Series (Multi-Element Standards) |
| Khối lượng (Unit of Measure) | 200 g |
| Ma trận dầu nền (Matrix) | Dầu nền độ nhớt 75 cSt (75 cSt blank oil) |
| Số lượng nguyên tố | 21 nguyên tố kim loại |
| Danh sách nguyên tố | Ag, Al, B, Ba, Ca, Cd, Cr, Cu, Fe, Mg, Mn, Mo, Na, Ni, P, Pb, Si, Sn, Ti, V, Zn |
| Nồng độ danh định (Nominal) | 900 ppm |
| Nồng độ thực tế (Actual) | 885 ppm |
| Thời hạn sử dụng (Shelf life) | Tối thiểu 1 năm kể từ ngày vận chuyển |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, ISO 17025, ISO 17034 (trước đây ISO Guide 34) |
| Độ không đảm bảo đo | Thông thường dưới 0.5% (theo phương pháp ISO 17025) |
Bảng so sánh các mã sản phẩm dòng S-21
Sự khác biệt chính giữa các mã trong dòng S-21 nằm ở nồng độ (ppm) của các nguyên tố và khối lượng đóng gói (100 g hoặc 200 g). Ngoài ra, còn có biến thể S-21+K (có thêm nguyên tố Kali).
Nồng độ (ppm) | Mã chai 100 g | Mã chai 200 g |
|---|---|---|
10 ppm | 150-021-002 | 150-021-018 |
30 ppm | 150-021-008 | 150-021-027 |
50 ppm | 150-021-010 | 150-021-030 |
100 ppm | 150-021-003 | 150-021-019 |
300 ppm | 150-021-009 | 150-021-028 |
500 ppm | 150-021-011 | 150-021-031 |
900 ppm* | 150-021-015 | 150-021-035 |
*Lưu ý: Nồng độ 900 ppm có giá trị danh định là 900 ppm nhưng giá trị thực tế thường là 885 ppm
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CONOSTAN 150-021-035
1. Chuẩn đa nguyên tố 21 thành phần, tối ưu cho dầu bôi trơn và nhiên liệu
Một mẫu chuẩn nhưng bao phủ 21 nguyên tố giúp phòng thí nghiệm:
Tạo/kiểm tra đường chuẩn cho nhiều nguyên tố trong cùng một ma trận
Tiết kiệm thời gian chuẩn bị mẫu so với chuẩn đơn nguyên tố rời rạc
Phù hợp cả phân tích kim loại mài mòn (Fe, Cu, Al, Cr, Ni…) và phụ gia (Ca, Mg, Zn, P…) trong dầu
2. Ma trận nền dầu 75 cSt: giảm sai số ma trận, tăng tính lặp lại
Nền dầu 75 cSt giúp mô phỏng đúng đặc tính mẫu thực tế (độ nhớt, khả năng bơm, phun sương), từ đó:
Tăng độ ổn định tín hiệu trên các hệ phân tích
Giảm chênh lệch khi so với hiệu chuẩn bằng dung môi không phù hợp
3. Nồng độ Actual rõ ràng cho QA/QC nghiêm ngặt
Việc công bố Actual 885 ppm giúp bạn:
Dùng đúng giá trị thực tế để hiệu chuẩn/đối chiếu
Lập hồ sơ kiểm soát chất lượng theo lô và đánh giá độ trôi theo thời gian một cách chuẩn chỉnh
4. Nền tảng chất lượng và truy xuất theo hệ ISO
Chứng nhận ISO 9001, ISO 17025, ISO 17034 là điểm then chốt với phòng thí nghiệm cần:
Mẫu chuẩn có truy xuất, phù hợp audit nội bộ/khách hàng
Độ không đảm bảo đo thường dưới 0.5% (theo thông tin bạn cung cấp), hỗ trợ đánh giá độ tin cậy của phép đo
5. Tính tương thích và phản hồi thiết bị tốt trong phân tích kim loại nền dầu
Theo mô tả bạn đưa ra, chuẩn có:
Độ ổn định cao trong ma trận hydrocacbon
Tính tương thích dung môi/nền dầu tốt, thuận lợi khi chuẩn bị chuỗi hiệu chuẩn hoặc mẫu QC

ỨNG DỤNG CỦA CONOSTAN 150-021-035
1. Hiệu chuẩn thiết bị phân tích kim loại trong dầu
Hóa chất chuẩn Conostan 150-021-035 được dùng làm mẫu chuẩn cho các hệ thiết bị phân tích kim loại trong dầu như:
ICP-AES/MS
AAS
XRF
Rotrode (điện cực đĩa quay)
Phát xạ ngọn lửa
Mục tiêu là tạo đường chuẩn hoặc xác nhận độ đúng của thiết bị trong nền dầu.
2. Giám sát tình trạng bôi trơn, dự báo hỏng hóc
Trong tribology và bảo trì dự đoán, phân tích kim loại mài mòn trong dầu đã qua sử dụng giúp:
Theo dõi xu hướng tăng Fe, Cu, Al, Cr…
Phát hiện bất thường sớm, giảm rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch
3. QC phụ gia trong sản xuất dầu động cơ và dầu công nghiệp
Các nguyên tố phụ gia như Ca, Mg, P, Zn là chỉ tiêu quan trọng để:
Kiểm soát chất lượng lô sản xuất
Đảm bảo công thức và hiệu năng bôi trơn đúng mục tiêu
4. Phân tích kim loại nặng và ứng dụng môi trường liên quan đến nền dầu
Các nguyên tố như Pb, Cd… hỗ trợ các bài kiểm tra:
Kim loại nặng trong dầu và mẫu nền hữu cơ
Đánh giá tuân thủ và rủi ro môi trường trong một số quy trình
5. Ứng dụng đa ngành có vận hành thiết bị cơ khí nặng
Sản phẩm phù hợp cho phòng thí nghiệm thuộc các ngành:
Năng lượng, hàng không, đường sắt, ô tô
Thiết bị hạng nặng, khai thác mỏ, hóa chất
… nơi phân tích dầu là công cụ kiểm soát vận hành và độ tin cậy thiết bị.
CÁCH SỬ DỤNG CONOSTAN 150-021-035 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
1. Chuẩn bị trước khi dùng
Kiểm tra nhãn: Conostan 150-021-035, S-21, danh định 900 ppm, Actual 885 ppm, ma trận 75 cSt
Ghi nhận thông tin lô và giá trị Actual vào biểu mẫu QA/QC của phòng thí nghiệm
Đưa mẫu về điều kiện nhiệt độ phòng theo quy trình nội bộ để đảm bảo độ nhớt ổn định khi thao tác
2. Trộn đồng nhất trước khi lấy mẫu
Nền dầu có độ nhớt, vì vậy cần thao tác trộn theo quy trình của phòng lab để đảm bảo đồng nhất trước khi rút aliquot
Tránh lấy mẫu khi chưa đồng nhất vì có thể gây sai lệch nồng độ đọc
3. Thiết lập hiệu chuẩn hoặc mẫu QC
Tùy mục tiêu:
Hiệu chuẩn (Calibration): dùng để dựng đường chuẩn cho các nguyên tố cần đo
QC/Check standard: chạy định kỳ để xác nhận thiết bị vẫn nằm trong kiểm soát
Trong cả hai trường hợp, ưu tiên dùng Actual 885 ppm khi tính toán/đối chiếu.
4. Chạy mẫu theo đúng phương pháp và cấu hình thiết bị
ICP/AAS/XRF/Rotrode… mỗi hệ có yêu cầu chuẩn bị mẫu và điều kiện chạy riêng
Luôn áp dụng SOP nội bộ hoặc hướng dẫn hãng để đảm bảo tính lặp lại
Ghi log đầy đủ: thời gian chạy, người chạy, máy, cấu hình, kết quả từng nguyên tố
5. Đánh giá kết quả và lưu hồ sơ
So sánh kết quả với tiêu chí QA/QC của phòng thí nghiệm
Theo dõi xu hướng (trend) để phát hiện độ trôi thiết bị sớm
Lưu hồ sơ theo lô để thuận tiện audit và truy xuất
MUA CONOSTAN 150-021-035 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Nếu bạn cần nguồn Conostan 150-021-035 chính hãng để triển khai hiệu chuẩn và QC phân tích kim loại trong dầu, có thể đặt tại TSLABS theo hướng đúng chuẩn phòng thí nghiệm:
Cung cấp đúng mã 150-021-035, đúng dòng S-21, đúng quy cách 200 g
Có đầy đủ thông tin Nominal 900 ppm và Actual 885 ppm để lập hồ sơ QA/QC
Tư vấn đồng bộ vật tư, quy trình lưu hồ sơ và gợi ý lịch kiểm tra định kỳ phù hợp theo nhịp vận hành của phòng lab








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.