GIỚI THIỆU VỀ WITEG 5 370 006
Witeg 5 370 006 (Model LABMAX eco 10–100 mL) là máy phân phối chất lỏng gắn trực tiếp lên chai hóa chất (thread GL 45). Thiết bị giúp định lượng và cấp phát lặp lại các thể tích lớn với độ lặp cao, giảm thao tác cầm rót, giảm nguy cơ đổ tràn và giảm thất thoát do đuổi khí.
Dòng LABMAX eco được định vị rõ là lựa chọn “chuẩn phòng lab” cho các tác vụ hàng ngày, ưu tiên:
Độ chính xác theo chuẩn ISO cho dispenser
An toàn khi thao tác hóa chất
Tối ưu tiết kiệm hóa chất nhờ cơ chế hồi lưu
Dễ vận hành bằng một tay và dễ vệ sinh
Với dải 10–100 mL, thiết bị phù hợp cho đa số các chai thuốc thử cỡ phổ biến, đặc biệt trong phòng QC và phòng chuẩn bị dung dịch.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT WITEG 5 370 006
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | LABMAX eco 10 – 100 mL |
| Mã đặt hàng | 5 370 006 |
| Dải thể tích | 10.0 – 100.0 mL |
| Vạch chia (Numeric division) | 2 mL |
| Sai số hệ thống (Systematic errors ISO) | ± 0.5 mL |
| Sai số ngẫu nhiên (Random errors ISO) | ≤ 0.1 mL |
| Kích thước ren | GL 45 |
| Cơ chế điều chỉnh thể tích | Vít điều chỉnh (Adjustment screw) |
| Hấp tiệt trùng | Hoàn toàn ở 121°C |
| Tiêu chuẩn sai số | Tốt hơn yêu cầu của DIN EN ISO 8655-5 |
| Chứng nhận | Có số sê-ri và chứng chỉ riêng, dấu DE-M theo luật đo lường Đức |
Bảng so sánh thông số kỹ thuật các mã sản phẩm LABMAX eco
Mã đặt hàng | Dải thể tích (ml) | Vạch chia (ml) | Sai số hệ thống (± ml) | Sai số ngẫu nhiên (≤ ml) | Kích thước ren | Cơ chế điều chỉnh thể tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
5 370 001 | 0.25 – 2.5 | 0.05 | 0.012 | 0.002 | GL 32 | Nút khóa nhanh (Knob) |
5 370 002 | 0.5 – 5.0 | 0.10 | 0.03 | 0.005 | GL 32 | Nút khóa nhanh (Knob) |
5 370 003 | 1.0 – 10.0 | 0.20 | 0.06 | 0.01 | GL 32 | Nút khóa nhanh (Knob) |
5 370 004 | 2.5 – 25.0 | 0.50 | 0.15 | 0.025 | GL 45 | Nút khóa nhanh (Knob) |
5 370 005 | 5.0 – 50.0 | 1.00 | 0.3 | 0.05 | GL 45 | Nút khóa nhanh (Knob) |
5 370 006 | 10.0 – 100.0 | 2.00 | 0.5 | 0.1 | GL 45 | Vít điều chỉnh (Screw) |
5 370 007 | 25.0 – 250.0 | 5.00 | 1.2 | 0.25 | GL 45 | Vít điều chỉnh (Screw) |
- Cơ chế điều chỉnh thể tích:
- Các model từ dung tích nhỏ đến trung bình (từ 5 370 001 đến 5 370 005) sử dụng nút khóa nhanh (Quick-lock knob): người dùng chỉ cần nhấn, trượt đến thể tích mong muốn và thả ra.
- Các model dung tích lớn (5 370 006 và 5 370 007) sử dụng vít điều chỉnh (Adjustment screw) để đảm bảo độ chính xác ở khoảng chia lớn hơn.
- Kích thước ren (Thread):
- Ba mã đầu tiên (đến 10ml) có kích thước ren là GL 32.
- Bốn mã còn lại (từ 25ml đến 250ml) có kích thước ren lớn hơn là GL 45.
- Cơ chế đuổi khí (Air-purging mechanism):
- Đặc biệt lưu ý, mã 5 370 007 (250ml) là model duy nhất không có cơ chế đuổi khí (air-purging mechanism) giúp tuần hoàn hóa chất. Tất cả các mã còn lại đều sở hữu tính năng tiết kiệm hóa chất này.
- Phụ kiện đi kèm: Các bộ chuyển đổi ren (adapters) đi kèm sẽ khác nhau tùy theo dung tích máy để phù hợp với các loại chai thông dụng trong phòng thí nghiệm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WITEG 5 370 006
1. Recycling mode: đuổi khí không thất thoát hóa chất
Với dispenser, bước “priming/air purging” thường gây hao hóa chất nếu xả ra ngoài. LABMAX eco cho phép đuổi khí trong chế độ hồi lưu để hóa chất chảy ngược về chai, giảm lãng phí và tăng an toàn.
2. Anti-drip 100%: xoay vòi 180° cho hồi lưu, hạn chế rò rỉ ngoài ý muốn
Hệ chống nhỏ giọt là điểm then chốt khi làm việc với dung môi/thuốc thử bay hơi hoặc hóa chất ăn mòn. Cơ chế xoay vòi giúp hạn chế giọt treo ở đầu vòi, giảm nhiễm bẩn bề mặt và giảm rủi ro ăn mòn/ố bẩn.
3. Khối van xoay 360°: thao tác linh hoạt, luôn nhìn thấy nhãn chai
Trong thực tế phòng lab, việc “không che nhãn” là yêu cầu an toàn. Khối van xoay 360° cho phép chỉnh hướng vòi xả để vừa thao tác vừa nhìn rõ nhãn, đặc biệt hữu ích khi nhiều chai đặt cạnh nhau.
4. Vật liệu kháng hóa chất: tối ưu độ bền cho nhiều nhóm dung dịch
Theo mô tả hãng cung cấp, các bộ phận tiếp xúc hóa chất dùng vật liệu kháng hóa chất như:
Lò xo bạch kim
Bi van gốm
Piston PTFE
Xi lanh và van thủy tinh borosilicate 3.3
Cấu hình vật liệu này giúp tăng độ bền và giảm rủi ro suy giảm độ kín khi dùng dài hạn.
5. Độ chính xác theo ISO 8655-5 và có chứng chỉ/DE-M: mạnh về QC
Thông số sai số ISO và tiêu chuẩn “tốt hơn ISO 8655-5” cùng chứng chỉ riêng giúp thiết bị phù hợp phòng QC/QA, nơi cần hồ sơ và khả năng truy xuất.
6. Hấp tiệt trùng hoàn toàn ở 121°C
Khả năng autoclave toàn bộ giúp giảm rủi ro nhiễm chéo và phù hợp workflow cần vệ sinh nghiêm ngặt.
7. Vận hành bằng một tay
Tính tiện dụng này cải thiện năng suất khi phải cấp phát nhiều mẫu liên tục và giảm lỗi thao tác.

ỨNG DỤNG CỦA WITEG 5 370 006
Thiết bị phù hợp cho hầu hết nhu cầu phân phối chất lỏng trong phòng thí nghiệm:
1. Dung dịch nước (Aqueous solutions)
Cấp phát thể tích 10–100 mL trong chuẩn bị dung dịch, pha loãng, rửa, chuẩn bị mẫu.
2. Dung dịch dễ kết tinh (Crystalline solutions)
Theo mô tả, hệ piston đẩy trực tiếp giúp thiết bị phù hợp hơn với các dung dịch dễ kết tinh, giảm kẹt và duy trì độ lặp.
3. Dung môi (Solvents)
Dùng để chiết rót dung môi lặp lại, giảm rủi ro đổ tràn và tăng tốc độ thao tác.
4. Lưu ý tương thích hóa chất
Theo thông tin hãng đưa:
Không sử dụng cho axit HF
Tránh dung môi làm trương nở PTFE
Tránh hóa chất phản ứng với hợp kim Platinum-Iridium
Đây là các lưu ý quan trọng để bảo vệ thiết bị và an toàn vận hành.
CÁCH SỬ DỤNG WITEG 5 370 006
1. Lắp đặt trên chai
Cắm ống hút vào đế thiết bị (chọn độ dài phù hợp với chiều sâu chai).
Lắp vòi xả vào khối van.
Gắn dispenser lên chai có ren GL 45.
2. Cài đặt thể tích
Dùng vít điều chỉnh để chọn thể tích mong muốn trong dải 10–100 mL.
3. Đuổi khí (air purging) theo recycling mode
Xoay vòi xả sang vị trí 90°.
Bơm thử 2–3 lần để loại bọt khí trong hệ.
Hóa chất sẽ chảy ngược vào chai, không thất thoát.
4. Phân phối (dispensing)
Xoay vòi xả về vị trí 0° (hướng ra ngoài).
Kéo piston lên đến điểm dừng.
Ấn xuống nhẹ nhàng và đều tay để phân phối vào bình nhận.
5. Sau khi sử dụng: chống nhỏ giọt
Xoay vòi xả 180° để chất lỏng dư chảy ngược về chai, hạn chế nhỏ giọt.
6. Vệ sinh
Nên vệ sinh hằng ngày bằng nước cất hoặc cồn, đặc biệt sau khi dùng dung dịch dễ kết tinh hoặc chất oxy hóa vô cơ.
Khi cần tiệt trùng, có thể hấp toàn bộ ở 121°C.
MUA WITEG 5 370 006 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với dispenser gắn chai, yếu tố quyết định là đúng dải thể tích, đúng ren chai (GL 45) và có chứng chỉ theo chuẩn ISO 8655-5 để phục vụ QC. Bạn có thể mua dụng cụ thí nghiệm Witeg 5 370 006 chính hãng tại TSLABS để được:
Tư vấn chọn đúng model LABMAX eco 10–100 mL theo nhu cầu thao tác và loại hóa chất
Đồng bộ phụ kiện phù hợp (ống hút, chai GL 45, vật tư vệ sinh) để vận hành ổn định
Hỗ trợ chứng từ, số seri và tư vấn quy trình bảo trì/tiệt trùng








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.