GIỚI THIỆU VỀ WTW 109117
WTW 109117 tương ứng điện cực pH SensoLyt® ECA của WTW (Xylem). Đây là dòng SensoLyt® electrodes with arming nghĩa là điện cực được tích hợp sẵn vỏ bảo vệ/khung cơ khí, tối ưu cho các bài đo vận hành ngoài hiện trường hoặc trong hệ thống lắp đặt cố định.
Điểm khác biệt lớn của WTW 109117 nằm ở cấu hình “làm việc bền”:
Gel electrolyte: giảm rủi ro rò rỉ, phù hợp vận hành dài ngày.
Kết nối S7 watertight: chống ẩm, hạn chế nhiễu tín hiệu.
Tích hợp cảm biến nhiệt độ trong armature: hỗ trợ bù nhiệt (khi đi kèm bộ đo/ transmitter tương thích).
Thiết kế cho flow vessel: đảm bảo dòng chảy qua điện cực ổn định, giảm lỗi lắp đặt.
Vì vậy, WTW 109117 được tối ưu cho đo pH trong nước thải đô thị và nước thải ô nhiễm mức thông thường, nơi điện cực phải “chịu bẩn” nhưng vẫn cần tín hiệu ổn định và thay thế nhanh.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT WTW 109117
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SensoLyt® ECA |
| Mã đặt hàng (Order No.) | WTW 109117 |
| Hệ thống tham chiếu | Chất điện phân dạng Gel (Gel electrolyte) |
| Màng ngăn (Diaphragm) | Mối nối 1 lỗ (1-hole junction) |
| Khả năng chịu áp suất | Ở 20°C: 10 bar; Ở 60°C: 1 bar |
| Khoảng nhiệt độ | 0 … +60°C |
| Dải đo pH | 2 … 12 pH |
| Cảm biến nhiệt độ | Tích hợp trong khung bảo vệ SensoLyt® (Integrated in SensoLyt® armature) |
| Kết nối điện | Hệ thống đầu cắm chống nước S7 (Watertight plug-in system S7) |
Tổng hợp các mã biến thể của Models SensoLyt
Dòng sản phẩm này được chia thành hai nhóm chính: Có vỏ bảo vệ (With arming) và Không có vỏ bảo vệ (Without arming)
Thông số | ECA | EC | SEA | SE | SEA-HP | TFA |
|---|---|---|---|---|---|---|
Mã đặt hàng | 109117 | 109102 | 109115 | 109100 | 109118 | 109114 |
Vỏ bảo vệ (Arming) | Có | Không | Có | Không | Có | Có |
Hệ thống tham chiếu | Gel electrolyte | Gel electrolyte | Gel polymer solid | Gel polymer solid | Gel polymer solid | Gel polymer solid |
Màng ngăn (Diaphragm) | 1-hole junction | 1-hole junction | PTFE ring | PTFE ring | 2-hole junction | PTFE ring |
Chịu áp tại 20 °C | 10 bar | — | 10 bar | — | 10 bar | 10 bar |
Chịu áp tại 60 °C | 1 bar | — | 1 bar | — | 10 bar | 1 bar |
Dải đo (pH) | 2 … 12 | 2 … 12 | 4 … 12 | 4 … 12 | 4 … 12 | 4 … 12 |
Nhiệt độ hoạt động | 0 … +60 °C | 0 … +60 °C | 0 … +60 °C | 0 … +60 °C | 0 … +60 °C | 0 … +60 °C |
Ứng dụng chính | Nước thải đô thị, ô nhiễm nhẹ | Giống ECA, kết nối trực tiếp pH 298 | Nước thải ô nhiễm trung bình/nặng | Giống SEA, kết nối trực tiếp pH 298 | Áp suất và nhiệt độ cao | Nước thải công nghiệp, môi trường xâm thực |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WTW 109117
1. Thiết kế arming (vỏ bảo vệ) tối ưu lắp đặt hệ thống, đặc biệt trong flow vessel
Với điện cực đo online, “đúng vị trí lắp” quan trọng không kém “đúng điện cực”. WTW 109117 có khung bảo vệ giúp:
Lắp trong bình dòng chảy (flow vessel) ổn định
Giảm tác động cơ học lên thân điện cực
Tăng tính nhất quán khi thay điện cực, giảm sai lệch do lắp khác tư thế
2. Gel electrolyte: vận hành ổn định, giảm rò rỉ, phù hợp chạy liên tục
So với cấu hình điện phân lỏng đòi hỏi kiểm soát và nguy cơ bay hơi/rò rỉ, gel điện phân giúp điện cực ổn định hơn cho kịch bản quan trắc liên tục, nhất là khi thiết bị chạy ở trạm đo tự động.
3. Mối nối 1-hole junction: cân bằng giữa độ bền và đáp ứng trong môi trường nước thải “normally charged”
Nước thải thông thường có cặn và chất hữu cơ dễ làm nghẹt junction. Cấu hình 1-hole junction phù hợp cho nhóm ứng dụng bạn nêu, hỗ trợ duy trì phép đo ổn định trong thực tế.
4. Đầu cắm S7 chống nước: giảm nhiễu, tăng độ tin cậy tín hiệu
Kết nối điện S7 watertight là yếu tố rất quan trọng với trạm đo ngoài hiện trường: hạn chế ngấm ẩm ở điểm nối, giảm nhiễu và lỗi chập chờn, giữ tín hiệu ổn định khi chạy dài ngày.
5. Tích hợp cảm biến nhiệt độ trong armature: hỗ trợ bù nhiệt và đồng bộ đo
pH chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Khi hệ đo hỗ trợ bù nhiệt, việc có cảm biến nhiệt tích hợp giúp dữ liệu đồng nhất, giảm thao tác và tăng độ tin cậy.
6. Khả năng chịu áp cao tới 10 bar ở 20°C: phù hợp nhiều cấu hình đường ống
Thông số chịu áp 10 bar (20°C) giúp WTW 109117 linh hoạt hơn khi triển khai trong các hệ thống có áp hoặc cần lắp đặt đặc thù, miễn là vận hành trong giới hạn nhiệt độ và áp suất tương ứng.

ỨNG DỤNG CỦA WTW 109117
Quan trắc pH nước thải đô thị
WTW 109117 phù hợp đo pH trong hệ thống nước thải municipal, nơi cần điện cực đo pH ổn định và bảo trì hợp lý.
Nước thải ô nhiễm mức thông thường (normally charged waste water)
Thiết kế và cấu hình điện cực hướng đến loại mẫu có tải ô nhiễm “thường gặp” trong vận hành thực tế, cân bằng giữa độ bền và độ ổn định tín hiệu.
Hệ thống quan trắc tự động: trạm đo kỹ thuật số hoặc analog
WTW 109117 được nêu tương thích triển khai trong hệ thống IQ SENSOR NET hoặc với transmitter analog như pH 298, phục vụ các trạm đo tự động theo dõi liên tục.
CÁCH SỬ DỤNG WTW 109117
Dưới đây là hướng dẫn vận hành theo hướng “đúng chuẩn hệ thống” để giữ ổn định phép đo, không đi vào thao tác hóa chất chi tiết.
1. Lắp đặt đúng cấu hình: ưu tiên flow vessel hoặc vị trí dòng chảy ổn định
Lắp điện cực trong flow vessel hoặc cụm lắp đặt SensoLyt® theo thiết kế hệ thống
Đảm bảo điện cực được cố định chắc, tránh rung và va đập
2. Kết nối đúng chuẩn S7 và đảm bảo chống ẩm
Kiểm tra đầu cắm S7 sạch, khô, siết đúng chuẩn
Tránh để nước/ẩm bám ở khu vực connector trong quá trình bảo trì
3. Kiểm tra điều kiện vận hành theo giới hạn kỹ thuật
Nhiệt độ mẫu trong 0–60°C
Dải đo phù hợp pH 2–12
Nếu hệ thống có áp, đảm bảo áp suất theo thông số: 10 bar ở 20°C và giảm giới hạn khi nhiệt độ tăng
4. Hiệu chuẩn theo quy trình hệ thống
Thực hiện hiệu chuẩn theo SOP của trạm đo và yêu cầu chất lượng dữ liệu
Sau hiệu chuẩn, để hệ đo ổn định trước khi ghi nhận dữ liệu chính thức
5. Bảo trì định kỳ để tránh tắc junction và trôi tín hiệu
Với nước thải, cần vệ sinh theo lịch để hạn chế cặn bám
Khi tín hiệu chậm đáp ứng hoặc drift tăng, ưu tiên kiểm tra tình trạng bề mặt điện cực và junction, thay thế khi cần để tránh kéo sai số cả hệ thống
MUA WTW 109117 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với điện cực pH dùng cho quan trắc nước thải, mua đúng hàng chính hãng chỉ là một nửa. Nửa còn lại là đúng model cho đúng ứng dụng, đúng cấu hình lắp đặt, và hỗ trợ hiệu chuẩn – bảo trì để dữ liệu ổn định theo thời gian.
Gợi ý: Bạn có thể mua WTW 109117 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ:
Tư vấn chọn đúng điện cực SensoLyt® theo tải mẫu và hệ đo (digital/analog)
Hướng dẫn lắp đặt trong flow vessel và quy trình bảo trì nhằm giảm drift
Hỗ trợ phụ kiện, vật tư thay thế và triển khai trạm đo theo yêu cầu








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.