GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ALWSCI C0001561
Chai vial thủy tinh có mã vạch – ALWSCI – C0001561 là dòng sản phẩm chuyên dụng được thiết kế dành cho phân tích sắc ký và lưu trữ mẫu phòng thí nghiệm, do thương hiệu ALWSCI sản xuất. Đây là nhà sản xuất nổi tiếng trong lĩnh vực vật tư tiêu hao cho thiết bị sắc ký, cung cấp các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, tương thích với hầu hết các hệ thống autosampler của các hãng thiết bị phân tích lớn.
Sản phẩm được chế tạo từ thủy tinh borosilicate chất lượng cao, đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chịu hóa chất và độ ổn định hóa học vượt trội. Bên cạnh đó, mã vạch được in trực tiếp trên thân vial giúp mỗi mẫu được nhận diện một cách nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ tối ưu cho hệ thống quản lý dữ liệu phòng thí nghiệm (LIMS).
ALWSCI C0001561 được thiết kế với nhiều dung tích khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu phân tích và lưu trữ mẫu trong các lĩnh vực như:
- Phân tích hóa học
- Phân tích môi trường
- Kiểm nghiệm thực phẩm
- Nghiên cứu dược phẩm
- Kiểm soát chất lượng công nghiệp
Nhờ thiết kế tối ưu, khả năng tương thích cao với các hệ thống GC, HPLC và LC-MS, cùng hệ thống mã vạch hỗ trợ tự động hóa, chai vial ALWSCI C0001561 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao, khả năng truy xuất mẫu nhanh và hiệu quả quản lý dữ liệu tối ưu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ALWSCI C0001561
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ |
| Model | C0001561 |
| Hãng sản xuất | ALWSCI |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Loại sản phẩm | Chai vial thủy tinh có mã vạch |
| Chất liệu | Thủy tinh borosilicate |
| Dung tích | Nhiều dung tích (thường 1.5ml – 2ml) |
| Loại cổ vial | 9mm Screw / 11mm Crimp / 13-425 tùy phiên bản |
| Đường kính vial | Khoảng 12 mm |
| Chiều cao | Khoảng 32 mm |
| Tích hợp mã vạch | Có |
| Loại mã vạch | 1D hoặc 2D Barcode |
| Tương thích autosampler | GC, HPLC, LC-MS |
| Khả năng chịu hóa chất | Cao |
| Độ tinh khiết | Phù hợp phân tích sắc ký |
| Đóng gói | Hộp tiêu chuẩn phòng thí nghiệm |
1. Bảng so sánh Lọ dùng cho máy lấy mẫu tự động (Autosampler Vials)
Đây là dòng lọ có kích thước nhỏ, thường dùng trong các hệ thống phân tích tự động.
Mã sản phẩm (CAT.NO.) | Thể tích | Màu sắc | Loại Barcode | Loại ren / Kích thước | Ghi chú thiết kế |
|---|---|---|---|---|---|
C0001561 / C0001563 | 2 mL | Trong / Hổ phách | 1D Linear | 9-425 (12x32mm) | Có nhãn dán |
C0001562 / C0001564 | 2 mL | Trong / Hổ phách | 2D Barcode | 9-425 (12x32mm) | Có nhãn dán |
C0002541 | 2 mL | Trong suốt | 1D & 2D | 9-425 (12x32mm) | 1D bên hông & 2D ở đáy |
C0001713 / C0001714 | 4 mL | Trong / Hổ phách | 1D Linear | 13-425 (15x45mm) | Lọ đáy phẳng |
C0002542 / C0003470 | 4 mL | Trong / Hổ phách | 1D & 2D | 13-425 (15x45mm) | Có thêm mã 2D ở đáy |
C0002992 / C0003314 | 4 mL | Trong suốt | 1D hoặc 2D | 13-425 (15x51mm) | Dòng High Recovery (Thu hồi cao) |
2. Bảng so sánh Lọ lấy mẫu (Sample Vials)
Dòng này có dung tích lớn hơn, phục vụ cho việc lưu trữ và chuẩn bị mẫu.
Mã sản phẩm (CAT.NO.) | Thể tích | Màu sắc | Loại Barcode | Loại ren / Kích thước |
|---|---|---|---|---|
C0001843 / C0002260 | 8 mL | Trong suốt | 2D hoặc 1D | 15-425 (17x60mm) |
C0001766 | 16 mL | Hổ phách | 1D Linear | 18-400 (22×72.5mm) |
C0002528 | 20 mL | Trong suốt | 1D Linear | 24-414 (27.5x57mm) |
C0001844 / C0001845 | 40 mL | Trong / Hổ phách | 2D Barcode | 24-414 (27.5x95mm) |
C0002567 | 60 mL | Trong suốt | 1D Linear | 24-414 (27.5x140mm) |
3. Bảng so sánh Chai miệng rộng & Chai nắp niêm phong (Bottles)
Dùng cho khối lượng mẫu lớn hoặc yêu cầu bảo mật cao.
Loại sản phẩm | Thể tích | Màu sắc | Loại ren / Tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Tamper-Evident | 5 mL – 580 mL | Hổ phách | DIN-18 / DIN-28 | Nắp niêm phong chống giả mạo |
Wide Mouth | 60 mL – 500 mL | Hổ phách | 33-400 đến 53-400 | Chai miệng rộng, có bộ Kit kèm nắp |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ALWSCI C0001561
Tích hợp mã vạch giúp quản lý mẫu chính xác
Điểm nổi bật nhất của ALWSCI C0001561 là hệ thống barcode được in trực tiếp trên thân chai vial. Mỗi mã vạch tương ứng với một mã định danh duy nhất giúp phòng thí nghiệm:
- Nhận dạng mẫu nhanh chóng
- Giảm sai sót khi nhập dữ liệu
- Tăng tốc độ xử lý mẫu
- Tích hợp với hệ thống quản lý LIMS
Nhờ đó, quá trình phân tích mẫu trở nên tự động hóa và hiệu quả hơn.

Thủy tinh borosilicate chất lượng cao
Chai vial được chế tạo từ thủy tinh borosilicate, loại vật liệu tiêu chuẩn trong sản xuất dụng cụ phòng thí nghiệm.
Ưu điểm của vật liệu này bao gồm:
- Kháng hóa chất mạnh
- Chịu nhiệt tốt
- Độ bền cao
- Không gây nhiễm bẩn mẫu
Điều này đặc biệt quan trọng trong các phép phân tích sắc ký, nơi độ tinh khiết của mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích.
Tương thích với nhiều hệ thống autosampler
ALWSCI C0001561 được thiết kế để tương thích với hầu hết các hệ thống autosampler phổ biến trên thị trường.
Chẳng hạn như:
- HPLC autosampler
- GC autosampler
- LC-MS autosampler
Nhờ kích thước tiêu chuẩn, chai vial có thể sử dụng trực tiếp với các thiết bị phân tích của nhiều hãng khác nhau.
Nhiều dung tích linh hoạt
Sản phẩm được cung cấp với nhiều dung tích khác nhau, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với từng ứng dụng.
Một số dung tích phổ biến gồm:
- 1.5 ml
- 2 ml
Dung tích linh hoạt giúp tối ưu lượng mẫu sử dụng và giảm lãng phí.
Thiết kế tối ưu cho phân tích sắc ký
Chai vial được thiết kế với:
- Độ dày thủy tinh đồng đều
- Miệng vial chính xác
- Bề mặt trong sạch
Những yếu tố này giúp đảm bảo độ ổn định của mẫu và độ chính xác của phép phân tích.
ỨNG DỤNG CỦA ALWSCI C0001561
Phân tích sắc ký (HPLC, GC)
Trong các phòng thí nghiệm phân tích, chai vial được sử dụng để:
- Chứa mẫu trước khi phân tích
- Đưa mẫu vào autosampler
- Bảo quản dung dịch chuẩn
Phân tích môi trường
Trong lĩnh vực môi trường, vial được sử dụng để:
- Lưu trữ mẫu nước
- Phân tích chất ô nhiễm
- Kiểm tra dư lượng hóa chất
Kiểm nghiệm thực phẩm
Trong ngành thực phẩm, chai vial được sử dụng để:
- Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu
- Kiểm tra phụ gia thực phẩm
- Phân tích hợp chất hữu cơ
Nghiên cứu dược phẩm
Trong các phòng nghiên cứu dược phẩm, sản phẩm được dùng để:
- Chuẩn bị mẫu phân tích
- Lưu trữ dung dịch chuẩn
- Phân tích thành phần hoạt chất
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CỦA ALWSCI C0001561
Bước 1: Chuẩn bị vial
- Kiểm tra vial trước khi sử dụng
- Đảm bảo vial sạch và không bị nứt
Bước 2: Chuẩn bị mẫu
- Lọc mẫu nếu cần thiết
- Tránh tạo bọt khí trong dung dịch
Bước 3: Cho mẫu vào vial
- Sử dụng pipet chính xác
- Không đổ đầy quá mức
Bước 4: Đóng nắp vial
- Sử dụng nắp phù hợp (screw cap hoặc crimp cap)
- Đảm bảo nắp kín để tránh bay hơi
Bước 5: Quét mã vạch
- Sử dụng máy quét barcode
- Liên kết mã vial với dữ liệu mẫu trong hệ thống quản lý
Bước 6: Đưa vào autosampler
- Đặt vial vào rack autosampler
- Bắt đầu quá trình phân tích
LÝ DO NÊN CHỌN ALWSCI C0001561
Quản lý mẫu hiệu quả
Hệ thống mã vạch tích hợp giúp:
- Truy xuất dữ liệu nhanh
- Giảm sai sót thao tác
- Tăng hiệu quả quản lý mẫu
Chất lượng vật liệu cao
Thủy tinh borosilicate giúp:
- Bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn
- Chịu hóa chất tốt
- Tăng độ bền của sản phẩm
Tương thích thiết bị phân tích
Dụng cụ có thể sử dụng với hầu hết hệ thống sắc ký phổ biến, giúp phòng thí nghiệm không cần thay đổi thiết bị hiện có.
Tối ưu cho tự động hóa phòng thí nghiệm
Việc sử dụng vial có mã vạch giúp phòng thí nghiệm:
- Tăng tốc độ xử lý mẫu
- Tự động hóa quy trình phân tích
- Nâng cao hiệu suất làm việc
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI ALWSCI C0001561 Ở ĐÂU UY TÍN?
TSLABS cung cấp các sản phẩm chính hãng từ nhiều thương hiệu nổi tiếng trên thế giới, đảm bảo:
- Sản phẩm chính hãng 100%
- Đầy đủ CO, CQ
- Giá thành cạnh tranh
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Hỗ trợ nhanh chóng
TSLABS luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp tối ưu cho các phòng thí nghiệm hiện đại, giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm, đúng nhu cầu và đạt hiệu quả cao nhất trong công việc nghiên cứu và phân tích.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.