GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM AND GP-100K
AND GP-100K là cân bàn điện tử thuộc GP Series phục vụ cân định lượng và kiểm tra khối lượng trong nhiều bối cảnh:
Sản xuất, kiểm tra định lượng sản phẩm và nguyên liệu
Kho bãi xuất nhập, cân kiểm tra nhanh
Nông nghiệp, cân nông sản và vật tư
Thực phẩm đồ uống, cân phối trộn và đóng gói
Y tế giáo dục, cân vật liệu thí nghiệm và hóa chất
Điểm khác biệt của dòng GP so với cân bàn phổ thông nằm ở định hướng quản lý dữ liệu cân theo chuẩn GLP/GMP/ISO, khả năng chống bụi nước cấp IP65/NEMA4 và kết nối RS-232C để đưa dữ liệu lên PC hoặc máy in, phù hợp cho hệ thống QC hoặc truy xuất theo lô.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AND GP-100K
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GP-100K |
| Dòng sản phẩm | GP Series |
| Chức năng cơ bản | Tự kiểm tra pin, báo pin yếu, trừ bì, đổi đơn vị |
| Giao tiếp | RS-232 (tùy chọn) / Standard RS-232C Interface (theo mô tả chức năng) |
| Vật liệu | Khung kim loại, mặt cân inox |
| Tiêu chuẩn | Độ chính xác cấp III theo OIML |
| Bảo vệ môi trường | IP-65/NEMA4 compliant (chống bụi và chống tràn) |
| Bộ nhớ dữ liệu | Có chức năng Data Memory (nhiều định dạng dữ liệu theo mô tả) |
| Thời gian và ngày tháng | Có (phục vụ GLP và interval weighing) |
Khả năng cân tối đa (Capacity) | 101 kg |
Độ phân giải (Resolution) | 1 g |
Độ lặp lại (Repeatability) | 1 g (Độ lệch chuẩn) |
Độ tuyến tính (Linearity) | ±2 g |
Thời gian ổn định (Stabilization Time) | Khoảng 1,5 giây (ở chế độ FAST) |
Độ sai số sau khi hiệu chuẩn nội | ±5 g |
Độ trôi độ nhạy (10°C – 30°C) | ±6 ppm/°C |
Phương pháp cảm biến | Công nghệ Super Hybrid Sensor (SHS) |
Loại màn hình | Màn hình huỳnh quang chân không (VFD) |
Tốc độ cập nhật hiển thị | 5 lần/giây hoặc 10 lần/giây |
Kích thước đĩa cân | 386 mm x 346 mm (Thép không gỉ) |
Kích thước tổng thể (W x D x H) | 373 mm x 615 mm x 130 mm |
Trọng lượng tịnh | Khoảng 18 kg |
Bảng thông số chi tiết các mã sản phẩm của GP Series
Model | Khả năng cân tối đa (Capacity) | Độ phân giải (Resolution) | Độ lặp lại (Repeatability) | Độ tuyến tính (Linearity) |
|---|---|---|---|---|
GP-12K | 12kg | 0,1g | 0,1g | ±0,2g |
GP-20K | 21kg | 0,1g | 0,1g | ±0,2g |
GP-30K / 30KS | 31kg | 0,1g | 0,1g | ±0,2g |
GP-32K / 32KS | 31kg / 6,1kg (SmartRange) | 1g / 0,1g | 0,5g / 0,1g | ±1g / ±0,2g |
GP-40K | 41kg | 0,5g | 0,5g | ±0,5g |
GP-60K / 60KS | 61kg | 1g | 0,7g | ±1g |
GP-61K / 61KS | 61kg | 0,1g | 0,2g | ±0,5g |
GP-100K / 100KS | 101kg | 1g | 1g | ±2g |
GP-102K | 101kg / 61kg (SmartRange) | 10g / 1g | 5g / 1g | ±10g / ±2g |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AND GP-100K
1. Chống bụi nước IP65/NEMA4: dùng được trong môi trường công nghiệp và khu vực dễ tràn đổ
IP-65/NEMA4 compliant nghĩa là cân được bảo vệ trước bụi và sự cố tràn đổ ở mức phù hợp, rất quan trọng ở:
Khu cân nguyên liệu có bụi bột
Khu đóng gói thực phẩm có ẩm
Khu kho vận cần vệ sinh thường xuyên
So với cân thông thường, IP65 giúp giảm rủi ro hỏng hóc do môi trường, tăng tuổi thọ và độ ổn định.
2. Hỗ trợ GLP/GMP/ISO: truy xuất dữ liệu cân và quản trị thiết bị
Đây là lợi thế lớn của cân điện tử AND GP-100K khi đưa vào hệ thống QC. Cân cho phép xuất dữ liệu phục vụ GLP hoặc LIMS, có thể in hoặc gửi về PC, kèm thông tin như date, time, Balance ID number, serial number và calibration data theo mô tả. Khi cần audit, truy xuất theo lô hoặc chuẩn hóa hồ sơ, tính năng này mang lại giá trị thực tế rõ ràng.
3. RS-232C hai chiều: kết nối máy tính hoặc máy in dễ triển khai
Giao tiếp RS-232C giúp:
Lấy dữ liệu cân tự động về phần mềm quản lý
Kết nối trực tiếp máy in để in tem, phiếu cân
Tích hợp vào dây chuyền hoặc quy trình đóng gói
Với công cụ như WinCT (theo mô tả), việc truyền dữ liệu cân lên PC qua RS-232C thuận tiện hơn cho đơn vị cần số hóa.
4. Độ phân giải nội cao và ổn định nhanh: phục vụ cân kiểm tra và định lượng
Thiết bị phòng thí nghiệm AND GP-100K được mô tả có độ phân giải nội cao (ví dụ 1/20,000) và thời gian ổn định nhanh khoảng 1.5 giây. Điều này giúp:
Tăng tốc độ cân trong kho hoặc sản xuất
Giảm thời gian chờ khi cân lặp nhiều lần
Ổn định kết quả khi kiểm tra định lượng
5. Comparator HI/OK/LO và tích lũy kết quả cân: tối ưu kiểm hàng và đóng gói
Chế độ HI/OK/LO hữu ích cho kiểm hàng theo ngưỡng khối lượng, đặc biệt trong đóng gói, phân loại. Tính năng Accumulation of weighing results cho phép cộng dồn kết quả cân để theo dõi tổng khối lượng theo ca, theo lô, hoặc theo đơn.
6. Data Memory có Time & Date và interval weighing: phục vụ ghi nhận theo chu kỳ
Bộ nhớ dữ liệu hỗ trợ nhiều định dạng, gồm cân theo chu kỳ thời gian, lưu dữ liệu có Time & Date, lưu giá trị tare, lưu GLP data… Đây là nhóm tính năng phù hợp với phòng lab hoặc dây chuyền cần ghi nhận tự động theo khoảng thời gian.
7. Chế độ xác định tỷ trọng và underhook tùy chọn: phục vụ bài toán vật liệu
Theo mô tả, GP có density determination mode (sau khi đổi tham số nội) và optional underhook phù hợp cho đo tỷ trọng hoặc cân vật từ tính. Đây là điểm cộng cho cơ sở nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm vật liệu.

ỨNG DỤNG CỦA AND GP-100K
Sản xuất và công nghiệp
Cân nguyên liệu đầu vào
Kiểm tra định lượng sản phẩm
Cân thành phẩm trước xuất xưởng
Nông nghiệp
Cân nông sản, phân bón, vật tư nông nghiệp
Thực phẩm và đồ uống
Cân thành phần phối trộn
Cân đóng gói và kiểm tra khối lượng
Y tế và giáo dục
Cân hóa chất, vật liệu thí nghiệm
Phục vụ thực hành và nghiên cứu cơ bản
Kho bãi
Cân kiểm tra hàng hóa xuất nhập
Đối soát chênh lệch khối lượng theo lô
CÁCH SỬ DỤNG AND GP-100K ĐÚNG QUY TRÌNH
1. Lắp đặt và khởi động
Đặt cân trên nền phẳng, chắc chắn, tránh rung
Kết nối nguồn, bật cân và chờ cân ổn định
Nếu dùng tính năng Auto Power ON hoặc Auto Power OFF, thiết lập theo nhu cầu vận hành
2. Kiểm tra và hiệu chuẩn theo SOP
Thực hiện kiểm tra trạng thái bằng chức năng tự kiểm tra (Auto Self Checking theo mô tả)
Thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình nội bộ của đơn vị
Lưu ý: Thông tin “Internal Calibration” có đề cập khối chuẩn 300 g thuộc hệ cân GP nói chung. Khi áp dụng cho GP-100K cụ thể, nên đối chiếu đúng cấu hình thực tế bạn cung cấp để tránh hiểu nhầm.
3. Thực hiện cân, trừ bì và đổi đơn vị
Đặt vật cần cân lên mặt inox
Dùng chức năng Tare để trừ bì khi cân trong khay, hộp
Đổi đơn vị cân theo nhu cầu (đơn vị chuẩn và programmable unit theo mô tả)
4. Dùng comparator HI/OK/LO cho kiểm hàng
Thiết lập ngưỡng trên và dưới theo tiêu chí
Cân từng sản phẩm, quan sát chỉ thị HI/OK/LO để phân loại nhanh
5. Lưu dữ liệu và xuất dữ liệu qua RS-232C
Dùng Data Memory để lưu kết quả cân khi cần truy xuất
Kết nối PC hoặc máy in qua RS-232C để xuất dữ liệu, phục vụ GLP hoặc quản lý kho
6. Vệ sinh và bảo quản
Lau mặt inox sau khi cân, đặc biệt khi cân bột hoặc hóa chất
Duy trì môi trường sạch để tăng độ bền và tính ổn định lâu dài
MUA AND GP-100K CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Khi mua cân bàn điện tử cho sản xuất và phòng thí nghiệm, yếu tố quan trọng không chỉ là cân được, mà là độ ổn định, khả năng truy xuất dữ liệu, và tính phù hợp môi trường. AND GP-100K là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ IP65, GLP/GMP/ISO và RS-232C, đặc biệt với đơn vị đang chuẩn hóa vận hành theo hồ sơ.
Gợi ý: Bạn có thể mua AND GP-100K chính hãng tại TSLABS để được:
Tư vấn cấu hình phù hợp nhu cầu cân kiểm tra, cân đóng gói hoặc cân phòng thí nghiệm
Hướng dẫn vận hành, thiết lập comparator, lưu dữ liệu và xuất dữ liệu RS-232C
Hỗ trợ đồng bộ phụ kiện như máy in, cáp kết nối và quy trình ghi nhận dữ liệu theo chuẩn











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.