Hiển thị 121–150 của 276 kết quả
Ống chuẩn Mercuric Nitrate 0.2256N – 1439301 – Hach
Thuốc thử Oxy hòa tan thang thấp, PK/25 – 2501025 – Hach
Dung dịch Hardness 3 (100ml/chai) – 42632 – Hach
Test ‘N Tube™ DPD Total Chlorine Reagent – Hach – 2105645
COD Standard Solution, 300 mg/L as COD (NIST), 200 mL – 1218629 – Hach
Ống so màu thủy tinh 5ml, 6 cái/Hộp – 173006 – Hach
Bộ dụng cụ xác định chỉ tiêu Clo dư bằng đĩa so màu – 223102 – Hach
Chất chỉ thị dạng gói bột Độ cứng – ManVer® 2 – Hach – 92899
Dung dịch chuẩn sắt (500ml/chai) – 1417542 – Hach
Bộ thuốc thử đồng, porphyrin, 10 mL – 2603300 – Hach
Bộ đệm pH sử dụng một lần, pH 4,01 SINGLET ™ – 2770020 – Hach
Silver Nitrate Titration Cartridge, 0.2256 – 1439601 – Hach
Dung dịch chuẩn Mangan, 25mg/L Mn, 2ml, PK/20 – 2112820 – Hach
Dung dịch chuẩn Phosphate (500ml/chai) – 256949 – Hach
Dung dịch Spadns (100ml/chai) – 44442 – Hach
Total Organic Carbon Reagent Set, LR, TNTplus – TNT810 – Hach
COD standard, 300 mg/l (500ml/chai) – 1218649 – Hach
Sulfide 1 Reagent, 100ml MDB (100ml/chai) – 181632 – Hach
Dung dịch thử Molybdate, 100ml – 223632 – Hach
Thuốc thử COD thang thấp PK/25 – TNT821 – Hach
Chất chỉ thị dạng gói bột Phenolphthalein – 100 gói/bịch – Hach – 94299
Dung dịch chuẩn độ đục 4000NTU – 246142 – HACH
Dung dịch chuẩn Clorua (chloride Ampule) 12500mg/l (hộp/16 ống) – 1425010 – Hach
Bộ thuốc thử chì – 2375000 – Hach
Potassium Chloride Standard Solution, 0.001M as KCl, 50 mL 146.9 + 1.47 uS/cm – 2974226 – Hach
Stablcal STD, 20 NTU 500ML – 2660149 – Hach
Bộ đệm pH sử dụng một lần pH 7.00 SINGLET™ – 2770120 – Hach
Ống chuẩn AgNO3 1.128N – 1439701 – Hach
Chất thử Nessler, 100ml – 2119432 – Hach
Trichloromethyl Pyridine (25g/chai) – 257924 – Hach
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?