Hiển thị 121–150 của 276 kết quả
Sulfide 1 Reagent, 100ml MDB (100ml/chai) – 181632 – Hach
Dung dịch thử Molybdate, 100ml – 223632 – Hach
Potassium Chloride Standard Solution, 0.001M as KCl, 50 mL 146.9 + 1.47 uS/cm – 2974226 – Hach
Stablcal STD, 20 NTU 500ML – 2660149 – Hach
Chất chỉ thị dạng gói bột Phenolphthalein – 100 gói/bịch – Hach – 94299
Dung dịch chuẩn độ đục 4000NTU – 246142 – HACH
Dung dịch chuẩn Clorua (chloride Ampule) 12500mg/l (hộp/16 ống) – 1425010 – Hach
Bộ thuốc thử chì – 2375000 – Hach
Dung dịch SPADNS (500ml/chai) – 44449 – Hach
Bộ đệm pH sử dụng một lần pH 7.00 SINGLET™ – 2770120 – Hach
Ống chuẩn AgNO3 1.128N – 1439701 – Hach
Chất thử Nessler, 100ml – 2119432 – Hach
Trichloromethyl Pyridine (25g/chai) – 257924 – Hach
Chất thử phosphor – TNT844 – Hach
Dung dịch chuẩn sắt loại chai nhỏ 10ml, nồng độ 25mg/l – Hach
Hardness (ULR) Reagent Set, Solution Pillows (100 test) – Hach – 2603100
Chất thử Chromaver 3 – 1271099 – Hach
Sulfide 2 Reagent, 100ml MDB (100ml/chai) – 181732 – Hach
Dung dịch ALKALI (100ml/chai) – 2241732 – Hach
Chất chỉ thị phenol đỏ 50ml – 2657512 – Hach
Potassium Chloride Standard Solution, 0.01M as KCl, 50 mL 1412 + 14 uS/cm – 2974326 – Hach
Bộ thuốc thử N-tổng thang đo từ 0.5-25 mg/l – 2672145 – Hach
Bột chỉ thị Bromcresol xanh – Methyl đỏ – 94399 – Hach
Thuốc thử độ cứng nước – HA71A – HACH
Dung dịch chuẩn Sulfate 2500 SO4 (500ml/chai) – 1425249 – Hach
Thuốc thử Man Ver 2, 50 mL, PK/100 – 85199 – Hach
Ống chuẩn đo nồng độ Ammonia TNTplus, LR (1-12 mg / L NH3-N) – TNT831 – Hach
Nessler Reagent, 500 ml – 2119449 – Hach
Copper Masking Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2603449 – Hach
Bộ test kit Hardness total thang đo 20-400 mg/l – 145401 – Hach
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?