Hiển thị 61–90 của 276 kết quả
ez GGA – GGA, dung dịch chuẩn BOD, pk/20 ống 2-mL – Hach
Potassium Iodide Solution, 20% 100 mL – 1456842 – Hach
Thuốc thử Porphyrin 2, 10ml, PK/100 – 2603649 – Hach
Ống chuẩn Mercuric Nitrate – 92101 – Hach
Dung dịch đồng (100ml/chai) – 12932 – Hach
Dung dịch chuẩn COD (200ml/chai) – 2253929 – Hach
Bộ thuốc thử Crom tổng (0.01 – 0.70 mg/L Cr), PK/100 – 2242500 – Hach
Ống chuẩn độ kỹ thuật số Axit Clohydric, 8.00 N – 1439001 – Hach
Kit so màu xác định sunphua hydro H2S – HS-C – HACH
Dung dịch chuẩn Phosphate (946ml/chai) – 1436716 – Hach
CyaniVer 3 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2106869 – Hach
Dung dịch chuẩn TDS, 1000ppm, 500ml – 2974749 – Hach
Bộ test kit Arsenic – 2800000 – Hach
Que thử – Hach
Molybdovanadate Reagent -100ml – Hach – 2076032
Stannous Chloride Solution, 100mL – 1456942 – Hach
Hydrazine Sulfate (100g) – Hach – 74226
Dung dịch Hydrochloric acid (500ml/chai) – 13449 – Hach
Sulfuric Acid Standard Solution, 0.100 N (N/10), 1 L – 20253 – Hach
Amino Acid F Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2254069 – Hach
Dung dịch chuẩn độ đục 0.5 NTU (500ml/chai) – 2698049 – Hach
Thuốc thử Phosphat thang đo 0.23-30 mg/l PO4 – 2244100 – Hach
Chất chuẩn máy Digital Titrator Sulfuric Acid 8.00 N – 8.00N – Hach – 1439101
Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 1.600 N – 1437901 – Hach
CyaniVer 4 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2106969 – Hach
Dung dịch Sodium thiosulfate 0.1N (100ml/chai) – 32332 – Hach
Que thử pH 4-9 – Hach
Sodium Chloride Standard Solution, 100 µS/cm, 50 mL – Hach – 2971826
Chemical Oxygen Demand (COD) TNTplus Vial Test, ULR (1-60 mg/L COD) – TNT820 – Hach
Dung dịch chuẩn Mangan 10mg/L Mn, PK/20 ống 2ml – 2605820 – Hach
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?