GIỚI THIỆU VỀ VELP KS 1000
Velp KS 1000 (F307A0660) là bộ trung hòa khí độc được thiết kế để loại bỏ hơi hóa chất ăn mòn và độc hại phát sinh trong quá trình phá mẫu vô cơ (digestion), nổi bật trong các hệ Kjeldahl. Về nguyên lý ứng dụng, KS 1000 giúp thu gom hơi khí từ hệ phá mẫu, đưa qua vùng tiếp xúc với dung dịch trung hòa trong bình thủy tinh để giảm nguy cơ phát tán khí độc ra môi trường phòng thí nghiệm.
Trong thực tế vận hành, việc có một hệ trung hòa khí độc độc lập giúp phòng lab:
Bảo vệ sức khỏe kỹ thuật viên trước hơi axit/khí ăn mòn
Giảm ăn mòn các chi tiết kim loại, quạt hút, ống dẫn và tủ hút
Chuẩn hóa môi trường làm việc khi chạy phá mẫu liên tục, nhiều mẫu/ngày
Thiết bị được khuyến cáo sử dụng cùng các bộ phá mẫu dòng DK (bán tự động) và DKL (tự động) của VELP để tạo thành hệ thống đồng bộ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VELP KS 1000
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu cấu tạo | Cấu trúc kim loại và các thành phần bằng nhựa PVC |
| Chế độ làm việc | Có thể làm việc liên tục |
| Điều chỉnh tốc độ dòng (Flow) | Lên tới 25 L/phút |
| Khả năng hút chân không | Điều chỉnh được; xuống tới 200 mbar (abs) |
| Thể tích bình chứa thủy tinh | 3.5 L |
| Số lượng đĩa đục lỗ | 8 đĩa |
| Công suất điện tiêu thụ | 130 W |
| Dòng điện tiêu thụ | 500 mA |
| Nguồn điện sử dụng | 220–230V / 50–60Hz (hoặc dải rộng 100–240V) |
| Kích thước (WxHxD) | 315 x 335 x 360 mm |
| Khối lượng | 11 kg |
Bảng tổng hợp các mã phụ kiện và vật tư tiêu hao
Mã đặt hàng | Tên phụ kiện / Vật tư | Đặc điểm và Ứng dụng |
|---|---|---|
A00001164 | Cacbon hoạt tính (Hộp 10 gói) | Dùng để hấp thụ mùi phát sinh trong quá trình phá mẫu oxy hóa. |
A00001165 | Giá giữ Cacbon hoạt tính | Phụ kiện cần thiết để lắp đặt và cố định bộ lọc carbon. |
A00000477 | Bộ ngưng tụ cho mẫu nước | Tối ưu hóa quá trình phân hủy mẫu nước (nồng độ N < 50ppm) hoặc khi tổng thể tích mẫu > 500ml. |
40003220 | PM Kit KS 1000 Scrubber | Bộ linh kiện dùng cho công tác bảo trì định kỳ thiết bị. |
A00000476 | Tài liệu IQ/OQ KS 1000 | Bộ tài liệu hướng dẫn thẩm định lắp đặt và vận hành máy. |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA VELP KS 1000
1. Hút mạnh và điều chỉnh linh hoạt: lưu lượng tới 25 L/phút, chân không tới 200 mbar (abs)
Đây là “năng lực lõi” của KS 1000. Khả năng điều chỉnh lưu lượng và chân không giúp thiết bị phù hợp với nhiều giai đoạn phá mẫu: từ lúc phát sinh hơi mạnh đến giai đoạn cuối chỉ còn khí dư.
2. Tối ưu hiệu quả trung hòa nhờ bình 3.5 L và 8 đĩa đục lỗ
Bình thủy tinh dung tích lớn kết hợp 8 đĩa đục lỗ giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa khí và dung dịch trung hòa, nâng hiệu quả hấp thụ/giảm khí ăn mòn. Đây là yếu tố quan trọng khi chạy nhiều mẫu liên tục.
3. Không cần kết nối nước cấp: vận hành độc lập, giảm tiêu hao nước
Một ưu điểm rất thực dụng trong phòng lab: KS 1000 hoạt động độc lập, không phụ thuộc áp lực nước máy và hạn chế tiêu hao nước so với các giải pháp dựa vào nước cấp liên tục.
4. Vật liệu kháng hóa chất và cấu trúc phù hợp môi trường khắc nghiệt
Thiết bị sử dụng bình thủy tinh và các thành phần nhựa/PVC phù hợp môi trường có hơi ăn mòn, giúp tăng độ bền và giảm chi phí thay thế do hư hại.
5. Thiết kế gọn: dễ bố trí trong tủ hút cùng hệ phá mẫu
Kích thước 315 x 335 x 360 mm và trọng lượng 11 kg cho phép bố trí gọn, phù hợp không gian tủ hút khi lắp cùng các bộ phá mẫu.
6. Giao diện điều khiển trực quan, dễ “match” theo từng giai đoạn phá mẫu
Theo mô tả, bảng điều khiển phía trên và có nhiều mức công suất hút giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, giảm lỗi vận hành khi chuyển giai đoạn.
7. Có tùy chọn lọc mùi bằng carbon hoạt tính
Khi cần kiểm soát mùi phát sinh trong quá trình phá mẫu oxy hóa, có thể lắp thêm bộ lọc carbon hoạt tính để tăng trải nghiệm môi trường làm việc.

ỨNG DỤNG CỦA VELP KS 1000
Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi: xác định Nitơ/Protein theo Kjeldahl
Thiết bị phòng thí nghiệm KS 1000 thường được tích hợp trong dây chuyền Kjeldahl để giảm hơi axit/khí ăn mòn khi phá mẫu, hỗ trợ vận hành an toàn ở các phòng lab QC.
Môi trường: phân tích TKN trong nước, nước thải, đất và bùn
Trong các phép thử TKN và các quy trình phá mẫu liên quan, hệ trung hòa khí độc giúp duy trì môi trường làm việc an toàn và hạn chế ảnh hưởng lên tủ hút.
Hóa chất và dược phẩm: xử lý hơi axit trong quy trình phân tích
Các phòng thí nghiệm phân tích có bước vô cơ hóa/oxy hóa mẫu thường phát sinh hơi ăn mòn. KS 1000 đóng vai trò lớp bảo vệ bổ sung cho hệ thống thông gió.
Khuyến cáo sử dụng kết hợp: DK và DKL của VELP
Thiết bị được khuyến cáo dùng kèm các bộ phá mẫu dòng DK và DKL để tạo hệ đồng bộ, tối ưu hiệu suất và độ an toàn.
CÁCH SỬ DỤNG VELP KS 1000
1. Thiết lập công suất hút theo giai đoạn phá mẫu
Giai đoạn đầu (phát sinh nhiều hơi): đặt công suất hút mức cao nhất (100%) để thu gom triệt để hơi khí.
Giai đoạn trung gian (hơi giảm dần): có thể giảm xuống khoảng 75% để cân bằng hiệu quả và ổn định vận hành.
Giai đoạn kết thúc: khi phá mẫu hoàn tất, giữ thiết bị chạy thêm 10–15 phút để loại bỏ khí dư; lúc này có thể đặt công suất thấp 50% đến 25%.
2. Vận hành liên tục theo nhu cầu phòng lab
KS 1000 có thể làm việc liên tục, phù hợp các ca phá mẫu kéo dài. Quan trọng là duy trì kiểm tra định kỳ các thành phần theo SOP của đơn vị.
3. Bảo trì định kỳ và thay vật tư tiêu hao
Thiết kế cho phép tiếp cận nhanh các bộ phận để vệ sinh và thay vật tư tiêu hao (như dung dịch trung hòa hoặc bộ lọc carbon nếu có). Việc bảo trì đều giúp duy trì hiệu quả trung hòa và tăng tuổi thọ hệ thống.
Lưu ý an toàn: đây là hệ xử lý hơi khí ăn mòn/độc hại. Khi thao tác, cần tuân thủ quy định PPE và SOP phòng lab.
MUA VELP KS 1000 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với thiết bị liên quan an toàn hóa chất và vận hành phá mẫu, nên chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn cấu hình đồng bộ và vật tư tiêu hao đi kèm. Bạn có thể mua Velp KS 1000 chính hãng tại TSLABS để được:
Tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp khi lắp cùng hệ phá mẫu Kjeldahl (DK/DKL)
Hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt, vận hành theo giai đoạn phá mẫu và lịch bảo trì
Đồng bộ vật tư tiêu hao và phụ kiện lọc (nếu triển khai) để giảm downtime














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.