GIỚI THIỆU VỀ REAGECON RETAN20
Reagecon RETAN20 là Total Acid Number (TAN) Standard với giá trị danh định 2.0 mg/g KOH. Chuẩn được pha trong Synthetic Base Oil Matrix, giúp mô phỏng điều kiện mẫu dầu thực tế, giảm sai số do khác ma trận khi so với chuẩn pha trong dung môi không tương thích.
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho tiêu chuẩn ASTM D664 (chuẩn độ điện thế), phù hợp cho các mục tiêu:
Thiết lập và kiểm soát hệ thống thử TAN
Thẩm định phương pháp và thiết bị (IQ/OQ/PQ theo mô tả ứng dụng)
Theo dõi xu hướng sai lệch và độ trôi trong vận hành dài hạn
Đảm bảo dữ liệu TAN có thể giải trình khi audit nhờ traceability và ISO 17025
Một điểm vận hành rất thực tế: Reagecon công bố chuẩn ổn định cả khi đã mở nắp hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng, giúp phòng lab giảm rủi ro “mở rồi là xuống chuẩn”.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT REAGECON RETAN20
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RETAN20 |
| Tên sản phẩm | Total Acid Number (TAN) Standard 2.0 mg/g KOH |
| Giá trị danh định | 2.0 mg/g KOH |
| Dải cho phép | 1.850 – 2.150 mg/g KOH |
| Độ chính xác | 1.6% |
| Phương pháp thử nghiệm | ASTM D664 |
| Kiểm định/Chứng nhận | Kiểm tra theo ISO 17025 (A2LA Ref: 6739.03) |
| Traceability | Traceable to NIST |
| Ma trận (Matrix) | Synthetic Base Oil Matrix |
| Quy cách đóng gói | Chai thủy tinh Winchester màu hổ phách (Amber Glass), 50 g |
| Trọng lượng vận chuyển | 0.07 kg |
| Độ ổn định | Ổn định khi đã mở hoặc chưa mở trong suốt thời hạn sử dụng |
| Dạng vật lý | Chất rắn (theo thông số kỹ thuật sản phẩm) |
| Tariff Code | 3822 190090 |
| Xuất xứ | Ireland |
Bảng so sánh các mã sản phẩm dòng RETAN
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các mã sản phẩm thuộc dòng RETAN (Total Acid Number – TAN Standards) từ Reagecon. Tất cả các sản phẩm này đều được pha chế trong môi trường dầu gốc tổng hợp (Synthetic Base Oil Matrix) và được thiết kế để sử dụng cho phương pháp thử nghiệm ASTM D664.
Mã sản phẩm | Trị số TAN (mg/g KOH) | Quy cách đóng gói | Ghi chú về mã hóa |
|---|---|---|---|
RETAN005 | 0.05 | 50g | Nồng độ thấp nhất |
RETAN01 | 0.1 | 50g | Mã chuẩn cơ bản |
RETAN01R | 0.1 | 100g | ‘R’ tương ứng 100g |
RETAN01S | 0.1 | 3 x 100g | ‘S’ tương ứng bộ 3 chai |
RETAN05 (hoặc RETAN0.5) | 0.5 | 50g | |
RETAN05R | 0.5 | 100g | |
RETAN05S | 0.5 | 3 x 100g | |
RETAN10 | 1.0 | 50g | |
RETAN10R | 1.0 | 100g | |
RETAN10S | 1.0 | 3 x 100g | |
RETAN15 | 1.5 | 50g | |
RETAN15R | 1.5 | 100g | |
RETAN15S | 1.5 | 3 x 100g | |
RETAN20 | 2.0 | 50g | Mã sản phẩm trọng tâm |
RETAN20R | 2.0 | 100g | |
RETAN20S | 2.0 | 3 x 100g | |
RETAN25 | 2.5 | 50g | |
RETAN25R | 2.5 | 100g | |
RETAN25S | 2.5 | 3 x 100g | |
RETAN30 | 3.0 | 50g | |
RETAN30R | 3.0 | 100g | |
RETAN30S | 3.0 | 3 x 100g | |
RETAN45 | 4.5 | 50g | |
RETAN45R | 4.5 | 100g | |
RETAN45S | 4.5 | 3 x 100g | Nồng độ cao nhất |
- Không có hậu tố: Đóng gói chai đơn 50g.
- Hậu tố “R”: Đóng gói chai đơn 100g.
- Hậu tố “S”: Đóng gói dạng bộ 3 chai x 100g.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA REAGECON RETAN20
1. Chuẩn hóa cho ASTM D664: đúng mục tiêu kiểm soát TAN bằng chuẩn độ điện thế
RETAN20 được thiết kế xoay quanh ASTM D664 nên phù hợp trực tiếp với các hệ chuẩn độ điện thế dùng trong thử TAN. Khi dùng đúng chuẩn theo đúng tiêu chuẩn, bạn giảm rủi ro sai lệch do chọn nhầm loại chuẩn hoặc nhầm ma trận.
2. Traceable to NIST và kiểm tra theo ISO 17025: mạnh về QA/QC và audit
Hai yếu tố này quyết định giá trị của chuẩn trong môi trường phòng thí nghiệm chất lượng:
NIST traceability giúp dữ liệu có thể truy xuất nguồn gốc
ISO 17025 (A2LA Ref 6739.03) củng cố tính tin cậy và khả năng chứng minh năng lực đo
3. Ma trận dầu gốc tổng hợp: giảm sai số ma trận, tăng tính lặp lại
TAN là phép thử nhạy với nền mẫu dầu. Ma trận synthetic base oil giúp chuẩn “giống mẫu thật” hơn, hỗ trợ:
Độ lặp lại tốt hơn khi chạy QC hằng ngày
Giảm sai số do tương tác dung môi và điện cực
Hữu ích khi thẩm định phương pháp nội bộ
4. Độ chính xác 1.6% và dải cho phép rõ ràng
Thông số độ chính xác và dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH giúp phòng lab:
Thiết lập tiêu chí chấp nhận cho QC check
Xây dựng biểu đồ theo dõi xu hướng và phát hiện độ trôi thiết bị sớm
5. Ổn định kể cả sau mở nắp
Đây là ưu điểm vận hành rất quan trọng: phòng lab có thể dùng chuẩn theo lịch QC mà không bị áp lực “mở là phải dùng hết ngay”.
6. Đóng chai hổ phách 50g: bảo vệ mẫu chuẩn và dễ quản lý tồn kho
Chai amber giúp giảm tác động ánh sáng; dung lượng 50g phù hợp cho QC định kỳ, tránh tồn kho quá lớn gây lãng phí.

Ứng dụng của Reagecon RETAN20
1. Hiệu chuẩn và kiểm soát thiết bị thử TAN theo ASTM D664
RETAN20 dùng để thiết lập/kiểm soát các máy chuẩn độ điện thế trước khi chạy mẫu thực tế, đảm bảo hệ thống đo đúng và ổn định.
2. Thẩm định thiết bị và phương pháp (IQ/OQ/PQ, method validation)
Trong môi trường QA nghiêm ngặt, chuẩn có traceability và ISO 17025 thường được dùng để:
Chứng minh thiết bị đạt điều kiện vận hành
Xác nhận phương pháp nội bộ phù hợp ASTM D664
Duy trì hồ sơ chất lượng khi audit
3. Theo dõi tình trạng dầu và đánh giá mức thoái hóa
TAN là chỉ tiêu theo dõi xu hướng xuống cấp của dầu theo thời gian sử dụng dưới oxy hóa. RETAN20 đóng vai trò mốc tham chiếu để đảm bảo dữ liệu TAN đo được phản ánh đúng thay đổi của dầu, không phải do sai lệch hệ thống.
4. Kiểm soát chất lượng công thức dầu nhờn
Dùng trong QC để kiểm soát chất lượng công thức và tính ổn định giữa các lô sản xuất.
5. Đào tạo và đánh giá năng lực kiểm nghiệm viên
Chuẩn có thể dùng trong đánh giá tay nghề, so sánh liên phòng, hoặc chương trình nội bộ kiểm tra năng lực vận hành thiết bị chuẩn độ.
6. Kiểm tra tính tuyến tính trong bộ chuẩn TAN
Theo mô tả, RETAN20 nằm trong bộ chuẩn tuyến tính 0.5–4.5 mg/g KOH. Điều này hữu ích khi cần kiểm tra phản ứng tuyến tính hoặc xây dựng đường kiểm soát trong dải rộng.
CÁCH SỬ DỤNG REAGECON RETAN20
1. Thiết lập hệ thống theo ASTM D664
Sử dụng RETAN20 như mẫu chuẩn kiểm soát khi vận hành phép thử TAN bằng chuẩn độ điện thế.
Chạy chuẩn để xác nhận thiết bị và phương pháp đang hoạt động đúng trước khi chạy mẫu thực tế.
2. Hiệu chuẩn và thẩm định thiết bị
Dùng RETAN20 cho các hoạt động thẩm định vận hành và hiệu năng thiết bị theo quy trình nội bộ (IQ/OQ/PQ/MQ) nhằm chứng minh máy đạt yêu cầu.
3. Kiểm soát quy trình trong ca thử nghiệm
Chèn RETAN20 như mẫu QC trong chuỗi chạy để kiểm soát toàn hệ: hóa chất, dung môi, điện cực, chuẩn độ và thao tác kỹ thuật viên.
4. Ghi nhận và theo dõi xu hướng
Ghi lại kết quả, lô chuẩn, ngày mở nắp và điều kiện lưu trữ để theo dõi độ trôi theo thời gian.
So sánh kết quả với dải cho phép 1.850–2.150 mg/g KOH theo yêu cầu QC nội bộ.
5. Hóa chất bổ trợ để chạy ASTM D664
Để thực hiện phép thử TAN hoàn chỉnh theo ASTM D664 với chuẩn này, bạn sẽ cần các nhóm hóa chất bổ trợ như:
Titrant: HCl 0.1M pha trong propan-2-ol
Titration solvent: hỗn hợp toluene, propan-2-ol và nước
Electrolyte: LiCl 1M trong ethanol cho điện cực
Buffers: pH 4.00, 7.00, 11.00 để hiệu chuẩn điện cực
Lưu ý: triển khai theo SOP và tài liệu ASTM D664 của phòng thí nghiệm để đảm bảo tính hợp lệ.
Mua Reagecon RETAN20 chính hãng ở đâu
Hóa chất chuẩn TAN là vật tư “nhỏ nhưng quyết định”: nếu chuẩn không có traceability hoặc không ổn định, toàn bộ dữ liệu TAN sẽ khó giải trình. Bạn có thể mua Reagecon RETAN20 chính hãng tại TSLABS để được:
Cung cấp đúng mã RETAN20, đúng ma trận Synthetic Base Oil và dung lượng 50g chai amber
Hỗ trợ COA/chứng từ liên quan ISO 17025 và traceability NIST phục vụ QA/QC
Tư vấn đồng bộ hóa chất phụ trợ cho ASTM D664 và lịch QC định kỳ








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.