duoc-tin-dung Được tin dùng

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite – FCO-230D

  • Gia nhiệt nhanh và độ đồng đều nhiệt độ vượt trội.
  • Vật liệu chế tạo cao cấp và bền bỉ.
  • Vận hành an toàn và yên tĩnh.

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ TAISITE FCO-230D

Taisite FCO-230D là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, nghĩa là không khí nóng được quạt tuần hoàn liên tục để truyền nhiệt đều lên mẫu, khay và thành buồng. Cách gia nhiệt này giúp:

  • Rút ngắn thời gian đạt nhiệt so với đối lưu tự nhiên

  • Cải thiện độ đồng đều nhiệt theo không gian buồng

  • Phù hợp các quy trình sấy và gia nhiệt lặp lại, yêu cầu ổn định

Buồng sấy làm bằng thép không gỉ, vỏ ngoài thép cán nguội sơn tĩnh điện, cách nhiệt bằng sợi nhôm silicat, bộ gia nhiệt hợp kim Niken-Crom cho độ bền nhiệt tốt. Thiết kế có 2 cửa thoát khí phía trên giúp hỗ trợ thoát hơi ẩm và ổn định môi trường nhiệt trong buồng theo đặc thù quy trình.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TAISITE FCO-230D

Hạng mụcThông số
Kiểu gia nhiệtĐối lưu cưỡng bức (Forced convection)
Phạm vi nhiệt độRT + 10 ~ 300℃
Độ phân giải nhiệt độ0.1℃
Biến động nhiệt độ±1℃
Độ chính xác nhiệt độ±2.5%
Vật liệu buồng sấyThép không gỉ (Stainless steel)
Vật liệu vỏ ngoàiThép cán nguội, phủ sơn tĩnh điện
Vật liệu cách nhiệtSợi nhôm silicat (Aluminum silicate fiber)
Bộ gia nhiệtHợp kim Niken-Crom (Nickel-chromium alloy)
Công suất định mức3.0 kW
Cửa thoát khíĐK trong 28 mm × 2, phía trên
Bộ điều khiển nhiệt độĐiều khiển Fuzzy PID
Màn hình hiển thị4 digital LED display
Hẹn giờ0 – 9999 phút
Cảm biếnPt100
An toànBáo động quá nhiệt
Kích thước trong (W×D×H)600 × 500 × 750 mm
Kích thước ngoài (W×D×H)737 × 700 × 1266 mm
Kích thước đóng gói (W×D×H)1050 × 1060 × 1950 mm
Dung tích230 lít
Tải trọng mỗi khay15 kg
Số khay tiêu chuẩn2 khay
Điện ápAC220V / 13.6A
Trọng lượng (N.W/G.W)84 kg / 100 kg

Bảng so sánh sự khác nhau giữa các biến thể mã thuộc dòng FCO Series

Thông số
FCO-30D/L
FCO-45D/L
FCO-65D/L
FCO-85D/L
Dung tích
30L
45L
65L
85L
Công suất định mức
0.8 kW
1.2 kW
1.6 kW
1.8 kW
Vật liệu bộ gia nhiệt
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Thép không gỉ
Cửa thoát khí (Top)
Φ28mm * 1
Φ28mm * 1
Φ28mm * 1
Φ28mm * 1
Kích thước trong (mm)
310x310x310
350x350x350
400x360x450
450x450x450
Kích thước ngoài (mm)
428x500x723
468x540x763
518x550x863
568x640x863
Điện áp
220V/3.6A
220V/5.5A
220V/7.2A
220V/8.2A
Trọng lượng (N.W/G.W)
33/37 kg
37/43 kg
44/49 kg
50/56 kg

Thông số
FCO-125D/L
FCO-230D/L
FCO-625D/L
Dung tích
125L
230L
625L
Công suất định mức
2.3 kW
3.0 kW
5 kW
Vật liệu bộ gia nhiệt
Thép không gỉ
Hợp kim Ni-Cr
Thép không gỉ
Cửa thoát khí (Top)
Φ28mm * 2
Φ28mm * 2
Φ28mm * 2
Kích thước trong (mm)
500x450x550
600x500x750
660x760x1250
Kích thước ngoài (mm)
618x640x963
737x700x1266
900x960x1840
Điện áp
220V/10.5A
220V/13.6A
380V/7.6A
Trọng lượng (N.W/G.W)
60/66 kg
84/100 kg
113/137 kg

Bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã thuộc dòng “D” và “L”

Đặc điểm
Dòng D (Standard)
Dòng L (Premium)
Màn hình
LED 4 chữ số
LCD hiện đại
Tốc độ quạt
Cố định
Có thể điều chỉnh tốc độ
Độ an toàn
Báo động quá nhiệt
Bảo vệ 2 lớp với bộ giới hạn nhiệt độc lập
Kết nối mở rộng
Không hỗ trợ
Tùy chọn: USB, RS485, Máy in, SMS
Tóm lại: Dòng D đáp ứng nhu cầu sấy cơ bản, trong khi dòng L tối ưu cho các thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao, an toàn tuyệt đối và khả năng trích xuất dữ liệu.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TAISITE FCO-230D

1. Đối lưu cưỡng bức: gia nhiệt nhanh, đồng đều nhiệt tốt cho buồng 230L

Ưu thế cốt lõi của dòng FCO là quạt đối lưu giúp phân phối nhiệt chủ động, giảm vùng nóng lạnh cục bộ. Với buồng lớn 230L, cơ chế forced convection càng quan trọng vì tải mẫu thường đa dạng và đặt ở nhiều vị trí khay.

2. Hệ thống dẫn khí ở đế thiết kế đặc biệt, hỗ trợ độ đồng đều theo mô tả của dòng 230L

Model 230L được mô tả có base duct thiết kế đặc biệt để hỗ trợ độ đồng đều nhiệt độ cho mọi kích thước buồng sấy trong giới hạn yêu cầu. Đây là điểm khác biệt thực dụng khi bạn chạy nhiều kiểu tải: sấy chai lọ, dụng cụ, mẫu vật liệu, hay khay nhiều tầng.

3. Điều khiển Fuzzy PID + cảm biến Pt100: kiểm soát nhiệt ổn định

  • Pt100 là cảm biến nhiệt phổ biến cho độ ổn định cao trong điều khiển nhiệt

  • Fuzzy PID giúp tối ưu đáp ứng khi nhiệt độ dao động theo tải, giảm overshoot và duy trì ổn định quanh setpoint, phù hợp các quy trình cần lặp lại và kiểm soát chặt

4. Dải nhiệt RT+10 đến 300°C, độ phân giải 0.1°C

Dải nhiệt này bao phủ đa số bài toán sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm: sấy dụng cụ, sấy mẫu, gia nhiệt phản ứng không yêu cầu khí trơ, xử lý vật liệu, làm tan sáp và đông đặc mẫu. Độ phân giải 0.1°C giúp đặt nhiệt chính xác theo SOP.

5. Hẹn giờ tới 9999 phút và hiển thị LED 4 chữ số

Hẹn giờ dài giúp chạy các quy trình sấy theo ca hoặc qua đêm. Màn hình LED 4 chữ số dễ đọc từ xa, phù hợp môi trường phòng lab có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

6. Kết cấu bền: buồng inox, vỏ sơn tĩnh điện, cách nhiệt sợi nhôm silicat

  • Buồng stainless steel hỗ trợ chống ăn mòn và vệ sinh tốt

  • Cách nhiệt aluminum silicate fiber giảm thất thoát nhiệt, hỗ trợ ổn định nhiệt và tối ưu điện năng

  • Vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện tăng độ bền cơ học và thẩm mỹ công nghiệp

7. An toàn vận hành: báo động quá nhiệt

Cảnh báo quá nhiệt là tính năng bắt buộc với tủ sấy, giúp giảm rủi ro khi chạy quy trình dài hoặc khi có sai lệch điều khiển do tải bất thường.

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite FCO-230D
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite FCO-230D

ỨNG DỤNG CỦA TAISITE FCO-230D

Quy trình xử lý nhiệt phổ biến

  • Sấy khô (drying) mẫu và dụng cụ

  • Gia nhiệt, “baking” vật liệu

  • Làm tan sáp (soluble wax)

  • Đông đặc mẫu (solidification)

  • Các quy trình xử lý nhiệt khác theo SOP nội bộ

Giáo dục và nghiên cứu

Phù hợp phòng thí nghiệm trường đại học nhờ dung tích lớn 230L, đáp ứng nhiều nhóm mẫu cùng lúc, giảm tắc nghẽn thiết bị trong các buổi thực hành.

Công nghiệp và sản xuất

Ứng dụng trong ngành khai thác mỏ và sản xuất nói chung cho các bước sấy mẫu, gia nhiệt vật liệu, xử lý mẫu QC theo lô.

Thực phẩm và nông nghiệp

Dùng trong chuẩn bị mẫu, sấy khô, xử lý nhiệt phục vụ nghiên cứu và kiểm tra chất lượng.

Y tế, sinh hóa và dược phẩm

Phù hợp các nhu cầu sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm sinh hóa, dược phẩm, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt ổn định và quy trình lặp lại.

CÁCH SỬ DỤNG TAISITE FCO-230D

Dưới đây là quy trình vận hành theo hướng an toàn và ổn định, còn chi tiết setpoint và thời gian phụ thuộc SOP từng phép thử.

1. Lắp đặt và kiểm tra điện nguồn

  • Đặt tủ tại vị trí thông thoáng, mặt phẳng ổn định

  • Dùng nguồn AC220V đúng tải theo thông số 13.6A

  • Đảm bảo khoảng hở phù hợp để thoát nhiệt và thao tác an toàn

2. Chuẩn bị mẫu và sắp xếp khay

  • Không vượt tải trọng 15 kg mỗi khay

  • Sắp xếp mẫu để luồng khí lưu thông, tránh che kín toàn bộ bề mặt khay

  • Nếu mẫu sinh hơi ẩm hoặc dung môi, cân nhắc vận hành theo quy định an toàn của đơn vị

3. Thiết lập nhiệt độ và hẹn giờ

  • Cài nhiệt độ trong dải RT+10 đến 300°C

  • Cài thời gian theo quy trình, tối đa 9999 phút

  • Đợi tủ đạt setpoint và ổn định trước khi bắt đầu tính thời gian quy trình nếu SOP yêu cầu

4. Vận hành và theo dõi

  • Quan sát màn hình LED để theo dõi nhiệt độ

  • Theo dõi trạng thái báo động quá nhiệt

  • Hạn chế mở cửa trong quá trình chạy để tránh sụt nhiệt và kéo dài thời gian ổn định lại

5. Kết thúc chu trình và làm nguội

  • Hết thời gian, để mẫu nguội theo quy trình trước khi lấy ra

  • Dùng găng chịu nhiệt khi thao tác

  • Vệ sinh buồng inox định kỳ để tránh tích tụ cặn bẩn ảnh hưởng lưu thông khí và vệ sinh

MUA TAISITE FCO-230D CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Với tủ sấy đối lưu cưỡng bức dung tích lớn, giá trị thật nằm ở độ đồng đều nhiệt, độ ổn định điều khiển, độ bền vật liệuhỗ trợ kỹ thuật khi triển khai. Taisite FCO-230D đáp ứng tốt các yêu cầu này với forced convection, Fuzzy PID, Pt100, dung tích 230L và kết cấu buồng inox.

Gợi ý: Bạn có thể mua Taisite FCO-230D chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ trọn gói:

  • Tư vấn lựa chọn dung tích và cấu hình phù hợp tải mẫu

  • Hướng dẫn vận hành theo quy trình sấy và gia nhiệt của từng phòng lab

  • Hỗ trợ kỹ thuật, vật tư và bảo trì để thiết bị vận hành ổn định lâu dài

Trọng lượng1490 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite – FCO-230D”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite – FCO-230D

  • Gia nhiệt nhanh và độ đồng đều nhiệt độ vượt trội.
  • Vật liệu chế tạo cao cấp và bền bỉ.
  • Vận hành an toàn và yên tĩnh.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ TAISITE FCO-230D

    Taisite FCO-230D là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, nghĩa là không khí nóng được quạt tuần hoàn liên tục để truyền nhiệt đều lên mẫu, khay và thành buồng. Cách gia nhiệt này giúp:

    • Rút ngắn thời gian đạt nhiệt so với đối lưu tự nhiên

    • Cải thiện độ đồng đều nhiệt theo không gian buồng

    • Phù hợp các quy trình sấy và gia nhiệt lặp lại, yêu cầu ổn định

    Buồng sấy làm bằng thép không gỉ, vỏ ngoài thép cán nguội sơn tĩnh điện, cách nhiệt bằng sợi nhôm silicat, bộ gia nhiệt hợp kim Niken-Crom cho độ bền nhiệt tốt. Thiết kế có 2 cửa thoát khí phía trên giúp hỗ trợ thoát hơi ẩm và ổn định môi trường nhiệt trong buồng theo đặc thù quy trình.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT TAISITE FCO-230D

    Hạng mụcThông số
    Kiểu gia nhiệtĐối lưu cưỡng bức (Forced convection)
    Phạm vi nhiệt độRT + 10 ~ 300℃
    Độ phân giải nhiệt độ0.1℃
    Biến động nhiệt độ±1℃
    Độ chính xác nhiệt độ±2.5%
    Vật liệu buồng sấyThép không gỉ (Stainless steel)
    Vật liệu vỏ ngoàiThép cán nguội, phủ sơn tĩnh điện
    Vật liệu cách nhiệtSợi nhôm silicat (Aluminum silicate fiber)
    Bộ gia nhiệtHợp kim Niken-Crom (Nickel-chromium alloy)
    Công suất định mức3.0 kW
    Cửa thoát khíĐK trong 28 mm × 2, phía trên
    Bộ điều khiển nhiệt độĐiều khiển Fuzzy PID
    Màn hình hiển thị4 digital LED display
    Hẹn giờ0 – 9999 phút
    Cảm biếnPt100
    An toànBáo động quá nhiệt
    Kích thước trong (W×D×H)600 × 500 × 750 mm
    Kích thước ngoài (W×D×H)737 × 700 × 1266 mm
    Kích thước đóng gói (W×D×H)1050 × 1060 × 1950 mm
    Dung tích230 lít
    Tải trọng mỗi khay15 kg
    Số khay tiêu chuẩn2 khay
    Điện ápAC220V / 13.6A
    Trọng lượng (N.W/G.W)84 kg / 100 kg

    Bảng so sánh sự khác nhau giữa các biến thể mã thuộc dòng FCO Series

    Thông số
    FCO-30D/L
    FCO-45D/L
    FCO-65D/L
    FCO-85D/L
    Dung tích
    30L
    45L
    65L
    85L
    Công suất định mức
    0.8 kW
    1.2 kW
    1.6 kW
    1.8 kW
    Vật liệu bộ gia nhiệt
    Thép không gỉ
    Thép không gỉ
    Thép không gỉ
    Thép không gỉ
    Cửa thoát khí (Top)
    Φ28mm * 1
    Φ28mm * 1
    Φ28mm * 1
    Φ28mm * 1
    Kích thước trong (mm)
    310x310x310
    350x350x350
    400x360x450
    450x450x450
    Kích thước ngoài (mm)
    428x500x723
    468x540x763
    518x550x863
    568x640x863
    Điện áp
    220V/3.6A
    220V/5.5A
    220V/7.2A
    220V/8.2A
    Trọng lượng (N.W/G.W)
    33/37 kg
    37/43 kg
    44/49 kg
    50/56 kg

    Thông số
    FCO-125D/L
    FCO-230D/L
    FCO-625D/L
    Dung tích
    125L
    230L
    625L
    Công suất định mức
    2.3 kW
    3.0 kW
    5 kW
    Vật liệu bộ gia nhiệt
    Thép không gỉ
    Hợp kim Ni-Cr
    Thép không gỉ
    Cửa thoát khí (Top)
    Φ28mm * 2
    Φ28mm * 2
    Φ28mm * 2
    Kích thước trong (mm)
    500x450x550
    600x500x750
    660x760x1250
    Kích thước ngoài (mm)
    618x640x963
    737x700x1266
    900x960x1840
    Điện áp
    220V/10.5A
    220V/13.6A
    380V/7.6A
    Trọng lượng (N.W/G.W)
    60/66 kg
    84/100 kg
    113/137 kg

    Bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã thuộc dòng “D” và “L”

    Đặc điểm
    Dòng D (Standard)
    Dòng L (Premium)
    Màn hình
    LED 4 chữ số
    LCD hiện đại
    Tốc độ quạt
    Cố định
    Có thể điều chỉnh tốc độ
    Độ an toàn
    Báo động quá nhiệt
    Bảo vệ 2 lớp với bộ giới hạn nhiệt độc lập
    Kết nối mở rộng
    Không hỗ trợ
    Tùy chọn: USB, RS485, Máy in, SMS
    Tóm lại: Dòng D đáp ứng nhu cầu sấy cơ bản, trong khi dòng L tối ưu cho các thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao, an toàn tuyệt đối và khả năng trích xuất dữ liệu.

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TAISITE FCO-230D

    1. Đối lưu cưỡng bức: gia nhiệt nhanh, đồng đều nhiệt tốt cho buồng 230L

    Ưu thế cốt lõi của dòng FCO là quạt đối lưu giúp phân phối nhiệt chủ động, giảm vùng nóng lạnh cục bộ. Với buồng lớn 230L, cơ chế forced convection càng quan trọng vì tải mẫu thường đa dạng và đặt ở nhiều vị trí khay.

    2. Hệ thống dẫn khí ở đế thiết kế đặc biệt, hỗ trợ độ đồng đều theo mô tả của dòng 230L

    Model 230L được mô tả có base duct thiết kế đặc biệt để hỗ trợ độ đồng đều nhiệt độ cho mọi kích thước buồng sấy trong giới hạn yêu cầu. Đây là điểm khác biệt thực dụng khi bạn chạy nhiều kiểu tải: sấy chai lọ, dụng cụ, mẫu vật liệu, hay khay nhiều tầng.

    3. Điều khiển Fuzzy PID + cảm biến Pt100: kiểm soát nhiệt ổn định

    • Pt100 là cảm biến nhiệt phổ biến cho độ ổn định cao trong điều khiển nhiệt

    • Fuzzy PID giúp tối ưu đáp ứng khi nhiệt độ dao động theo tải, giảm overshoot và duy trì ổn định quanh setpoint, phù hợp các quy trình cần lặp lại và kiểm soát chặt

    4. Dải nhiệt RT+10 đến 300°C, độ phân giải 0.1°C

    Dải nhiệt này bao phủ đa số bài toán sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm: sấy dụng cụ, sấy mẫu, gia nhiệt phản ứng không yêu cầu khí trơ, xử lý vật liệu, làm tan sáp và đông đặc mẫu. Độ phân giải 0.1°C giúp đặt nhiệt chính xác theo SOP.

    5. Hẹn giờ tới 9999 phút và hiển thị LED 4 chữ số

    Hẹn giờ dài giúp chạy các quy trình sấy theo ca hoặc qua đêm. Màn hình LED 4 chữ số dễ đọc từ xa, phù hợp môi trường phòng lab có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

    6. Kết cấu bền: buồng inox, vỏ sơn tĩnh điện, cách nhiệt sợi nhôm silicat

    • Buồng stainless steel hỗ trợ chống ăn mòn và vệ sinh tốt

    • Cách nhiệt aluminum silicate fiber giảm thất thoát nhiệt, hỗ trợ ổn định nhiệt và tối ưu điện năng

    • Vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện tăng độ bền cơ học và thẩm mỹ công nghiệp

    7. An toàn vận hành: báo động quá nhiệt

    Cảnh báo quá nhiệt là tính năng bắt buộc với tủ sấy, giúp giảm rủi ro khi chạy quy trình dài hoặc khi có sai lệch điều khiển do tải bất thường.

    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite FCO-230D
    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite FCO-230D

    ỨNG DỤNG CỦA TAISITE FCO-230D

    Quy trình xử lý nhiệt phổ biến

    • Sấy khô (drying) mẫu và dụng cụ

    • Gia nhiệt, “baking” vật liệu

    • Làm tan sáp (soluble wax)

    • Đông đặc mẫu (solidification)

    • Các quy trình xử lý nhiệt khác theo SOP nội bộ

    Giáo dục và nghiên cứu

    Phù hợp phòng thí nghiệm trường đại học nhờ dung tích lớn 230L, đáp ứng nhiều nhóm mẫu cùng lúc, giảm tắc nghẽn thiết bị trong các buổi thực hành.

    Công nghiệp và sản xuất

    Ứng dụng trong ngành khai thác mỏ và sản xuất nói chung cho các bước sấy mẫu, gia nhiệt vật liệu, xử lý mẫu QC theo lô.

    Thực phẩm và nông nghiệp

    Dùng trong chuẩn bị mẫu, sấy khô, xử lý nhiệt phục vụ nghiên cứu và kiểm tra chất lượng.

    Y tế, sinh hóa và dược phẩm

    Phù hợp các nhu cầu sấy và gia nhiệt trong phòng thí nghiệm sinh hóa, dược phẩm, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt ổn định và quy trình lặp lại.

    CÁCH SỬ DỤNG TAISITE FCO-230D

    Dưới đây là quy trình vận hành theo hướng an toàn và ổn định, còn chi tiết setpoint và thời gian phụ thuộc SOP từng phép thử.

    1. Lắp đặt và kiểm tra điện nguồn

    • Đặt tủ tại vị trí thông thoáng, mặt phẳng ổn định

    • Dùng nguồn AC220V đúng tải theo thông số 13.6A

    • Đảm bảo khoảng hở phù hợp để thoát nhiệt và thao tác an toàn

    2. Chuẩn bị mẫu và sắp xếp khay

    • Không vượt tải trọng 15 kg mỗi khay

    • Sắp xếp mẫu để luồng khí lưu thông, tránh che kín toàn bộ bề mặt khay

    • Nếu mẫu sinh hơi ẩm hoặc dung môi, cân nhắc vận hành theo quy định an toàn của đơn vị

    3. Thiết lập nhiệt độ và hẹn giờ

    • Cài nhiệt độ trong dải RT+10 đến 300°C

    • Cài thời gian theo quy trình, tối đa 9999 phút

    • Đợi tủ đạt setpoint và ổn định trước khi bắt đầu tính thời gian quy trình nếu SOP yêu cầu

    4. Vận hành và theo dõi

    • Quan sát màn hình LED để theo dõi nhiệt độ

    • Theo dõi trạng thái báo động quá nhiệt

    • Hạn chế mở cửa trong quá trình chạy để tránh sụt nhiệt và kéo dài thời gian ổn định lại

    5. Kết thúc chu trình và làm nguội

    • Hết thời gian, để mẫu nguội theo quy trình trước khi lấy ra

    • Dùng găng chịu nhiệt khi thao tác

    • Vệ sinh buồng inox định kỳ để tránh tích tụ cặn bẩn ảnh hưởng lưu thông khí và vệ sinh

    MUA TAISITE FCO-230D CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Với tủ sấy đối lưu cưỡng bức dung tích lớn, giá trị thật nằm ở độ đồng đều nhiệt, độ ổn định điều khiển, độ bền vật liệuhỗ trợ kỹ thuật khi triển khai. Taisite FCO-230D đáp ứng tốt các yêu cầu này với forced convection, Fuzzy PID, Pt100, dung tích 230L và kết cấu buồng inox.

    Gợi ý: Bạn có thể mua Taisite FCO-230D chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ trọn gói:

    • Tư vấn lựa chọn dung tích và cấu hình phù hợp tải mẫu

    • Hướng dẫn vận hành theo quy trình sấy và gia nhiệt của từng phòng lab

    • Hỗ trợ kỹ thuật, vật tư và bảo trì để thiết bị vận hành ổn định lâu dài

    Trọng lượng1490 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite – FCO-230D”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức FCO Series – Taisite – FCO-230D







      Call Zalo