GIỚI THIỆU VỀ EPPENDORF RESEARCH PLUS
Eppendorf Research plus là dòng micropipette cơ học cao cấp của Eppendorf, thiết kế để cân bằng giữa độ chính xác – độ bền – trải nghiệm thao tác. Phiên bản cung cấp thuộc nhóm pipette đơn kênh, dải 0,5–5 mL, phù hợp cho các thao tác xử lý mẫu thể tích lớn trong các quy trình thường gặp như pha dung dịch, chia mẫu, hút – phân phối lặp lại, loại bỏ dịch nổi và chuẩn bị mẫu trước phân tích.
Khác với các pipette “đủ dùng”, Dụng cụ lấy mẫu Research plus hướng đến vận hành dài hạn: thao tác êm, lực nhấn thấp, vật liệu bền và có bộ phụ kiện hỗ trợ hiệu chuẩn, bảo trì ngay trong đóng gói. Đặc biệt, pipette có hệ thống mở (có thể dùng tip bên thứ ba), nhưng vẫn khuyến nghị tip epT.I.P.S.® để tối ưu độ kín, độ lặp và bảo vệ đầu cone.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT EPPENDORF RESEARCH PLUS (3123000071)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Pipette cơ học đơn kênh (1-channel) |
| Nguyên lý lấy mẫu | Đệm không khí (Air-cushion system) |
| Dải thể tích | 0,5 – 5 mL |
| Mã màu | Tím (Violet) |
| Bước tăng thể tích (Increment) | 0,005 mL |
| Chế độ vận hành | Cơ học (Mechanical) |
| Spring-loaded tip cone | Không (No) |
| Sai số hệ thống (Systematic error) | 500 µL: ± 2,4% (± 12 µL) | 2500 µL: ± 1,2% (± 30 µL) | 5000 µL: ± 0,6% (± 30 µL) |
| Sai số ngẫu nhiên (Random error) | 500 µL: ± 0,6% (± 3 µL) | 2500 µL: ± 0,25% (± 6,25 µL) | 5000 µL: ± 0,15% (± 7,5 µL) |
| Khả năng hấp tiệt trùng | Có (toàn bộ hoặc chỉ phần dưới) |
| Hệ thống mở | Có (dùng được tip bên thứ ba) |
| Vật tư khuyên dùng | epT.I.P.S.® |
| Nhãn bền vững | ACT Label (xác nhận bởi My Green Lab) |
| Thành phần đóng gói | Pipette; túi mẫu đầu tip 5 mL; sách hướng dẫn; chứng chỉ; công cụ hiệu chuẩn; seal điều chỉnh tạm thời (x5); mỡ bôi trơn; bộ lọc bảo vệ (x10); cờ lê tháo lắp pipette |
1. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thay đổi thể tích (Single-channel, Variable volume)
Mã sản phẩm | Dải thể tích | Mã màu | Bước tăng (Increment) | Đầu cone đàn hồi* |
|---|---|---|---|---|
3123000012 | 0,1 – 2,5 µL | Xám đậm | 0,002 µL | Có |
3123000020 | 0,5 – 10 µL | Xám trung | 0,01 µL | Có |
3123000039 | 2 – 20 µL | Vàng | 0,02 µL | Có |
3123000098 | 2 – 20 µL | Xám nhạt | 0,02 µL | Có |
3123000047 | 10 – 100 µL | Vàng | 0,1 µL | Có |
3123000055 | 20 – 200 µL | Vàng | 0,2 µL | Có |
3123000101 | 30 – 300 µL | Cam | 0,2 µL | Có |
3123000063 | 100 – 1.000 µL | Xanh dương | 1 µL | Có |
3123000144 | 0,25 – 2,5 mL | Đỏ | 0,002 mL (2 µL) | Không |
3123000071 | 0,5 – 5 mL | Tím | 0,005 mL | Không |
3123000080 | 1 – 10 mL | Xanh ngọc | 0,01 mL | Không |
2. Nhóm Pipette Đơn kênh, Thể tích cố định (Single-channel, Fixed volume)
Mã sản phẩm | Thể tích cố định | Mã màu | Bước tăng | Đầu cone đàn hồi* |
|---|---|---|---|---|
3124000016 | 10 µL | Xám trung | – | Có |
3124000024 | 10 µL | Vàng | – | Có |
3124000032 | 20 µL | Xám nhạt | – | Có |
3124000040 | 20 µL | Vàng | – | Có |
3124000059 | 25 µL | Vàng | – | Có |
3124000067 | 50 µL | Vàng | – | Có |
3124000075 | 100 µL | Vàng | – | Có |
3124000083 | 200 µL | Vàng | – | Có |
3124000091 | 200 µL | Xanh dương | – | Có |
3124000105 | 250 µL | Xanh dương | – | Có |
3124000113 | 500 µL | Xanh dương | – | Có |
3124000121 | 1.000 µL | Xanh dương | – | Có |
3. Nhóm Pipette Đa kênh (Multi-channel)
Mã sản phẩm | Số kênh | Dải thể tích | Mã màu | Khoảng cách đầu cone | Đầu cone đàn hồi* |
|---|---|---|---|---|---|
3125000010 | 8 | 0,5 – 10 µL | Xám trung | 9 mm | Có |
3125000028 | 12 | 0,5 – 10 µL | Xám trung | 9 mm | Có |
3125000036 | 8 | 10 – 100 µL | Vàng | 9 mm | Có |
3125000044 | 12 | 10 – 100 µL | Vàng | 9 mm | Có |
3125000052 | 8 | 30 – 300 µL | Cam | 9 mm | Có |
3125000060 | 12 | 30 – 300 µL | Cam | 9 mm | Có |
3125000214 | 8 | 120 – 1.200 µL | Xanh lá đậm | 9 mm | Không |
3125000222 | 12 | 120 – 1.200 µL | Xanh lá đậm | 9 mm | Không |
3125000079 | 16 | 1 – 20 µL | Hồng nhạt | 4,5 mm | Có |
3125000087 | 24 | 1 – 20 µL | Hồng nhạt | 4,5 mm | Có |
3125000095 | 16 | 5 – 100 µL | Vàng nhạt | 4,5 mm | Có |
3125000109 | 24 | 5 – 100 µL | Vàng nhạt | 4,5 mm | Có |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS
1. Công thái học PhysioCare Concept®: nhẹ tay, giảm mỏi khi pipet lâu
Điểm mạnh nổi bật của dụng cụ thí nghiệm Research plus là thiết kế công thái học tối ưu theo PhysioCare Concept®: trọng lượng nhẹ, lực nhấn và lực nhả tip thấp, giúp giảm căng thẳng vùng ngón tay – cổ tay – cẳng tay khi thao tác lặp lại trong thời gian dài. Đây là lợi thế thực tế cho các lab QC và R&D phải pipet liên tục.
2. Độ chính xác và độ lặp rõ ràng theo các điểm thể tích trọng yếu
Thông số sai số hệ thống và ngẫu nhiên được công bố chi tiết tại 500 µL, 2500 µL và 5000 µL. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi xây SOP:
Với thể tích lớn, sai số tuyệt đối có thể tác động mạnh đến nồng độ dung dịch
Việc có số liệu cụ thể giúp chọn thể tích làm việc tối ưu cho bài toán pha loãng/chuẩn bị mẫu
3. Bước tăng 0,005 mL và hiển thị 4 chữ số: thiết lập thể tích nhanh và chính xác
Bước tăng nhỏ giúp tinh chỉnh thể tích mL rõ ràng, kết hợp cửa sổ hiển thị 4 chữ số thuận tiện cho thao tác nhanh, tránh nhầm thể tích khi chuyển ca hoặc khi nhiều người dùng chung.
4. Temporary adjustment: tối ưu cho chất lỏng khó hoặc điều kiện thay đổi
Tính năng temporary adjustment cho phép điều chỉnh nhanh để duy trì độ chính xác khi:
Pipet dung dịch có tính chất khác nước (ví dụ dung môi bay hơi như ethanol theo mô tả)
Làm việc trong điều kiện thay đổi (ví dụ độ cao)
Sau đó có thể quay về cài đặt gốc mà không phải hiệu chuẩn lại theo quy trình dài.
5. Hấp tiệt trùng toàn bộ hoặc phần dưới: hỗ trợ kiểm soát nhiễm
Khả năng hấp tiệt trùng giúp pipette phù hợp cho workflow đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt. Việc có lựa chọn hấp toàn bộ hoặc phần dưới giúp linh hoạt tùy quy trình.
6. Hệ thống mở + khuyến nghị epT.I.P.S.®: vừa linh hoạt vừa tối ưu hiệu năng
Pipette có thể dùng tip bên thứ ba (hệ mở), nhưng Eppendorf khuyến nghị epT.I.P.S.® để đảm bảo độ kín, giảm rủi ro rò/nhỏ giọt và tăng độ lặp. Với dải 5 mL, tip tương thích đúng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sai số.
7. ACT Label: điểm cộng về bền vững và minh bạch
Việc có ACT Label được My Green Lab xác nhận giúp đơn vị dễ đáp ứng mục tiêu bền vững trong mua sắm thiết bị – vật tư.

ỨNG DỤNG CỦA EPPENDORF RESEARCH PLUS
Với dải 0,5–5 mL, pipette phù hợp các tác vụ xử lý chất lỏng thể tích lớn trong phòng thí nghiệm:
Hút và phân phối chất lỏng (forward/reverse pipetting)
Loại bỏ dịch nổi (supernatants) sau ly tâm
Trộn mẫu, chiết pha, chuẩn bị dung dịch
Nạp mẫu vào đĩa, gel, ống phản ứng và các bình chứa nhỏ
Phù hợp đặc biệt với các dung dịch nước (aqueous solutions) theo mô tả ứng dụng
CÁCH SỬ DỤNG EPPENDORF RESEARCH PLUS
1. Gắn đầu tip
Dùng tip phù hợp cho dải 5 mL (mã màu tím).
Nhấn nhẹ để gắn tip vào đầu cone, đảm bảo kín.
2. Thiết lập thể tích
Xoay vòng chỉnh thể tích đến giá trị mong muốn, quan sát trên cửa sổ hiển thị 4 chữ số.
3. Hút mẫu
Nhấn nút điều khiển đến điểm dừng thứ nhất.
Nhúng tip vào chất lỏng (mô tả độ sâu tối ưu 3–5 mm cho dải thể tích này).
Thả nút từ từ để hút mẫu ổn định.
4. Xả mẫu
Đặt tip vào thành ống nhận.
Nhấn đến điểm dừng thứ nhất để xả, sau đó nhấn tiếp đến điểm dừng thứ hai (blow-out) để đẩy hết lượng còn lại.
5. Nhả tip
Nhấn nút nhả tip để loại bỏ tip đã dùng.
Thực hành tốt để tăng độ lặp: thao tác nhấn/thả nút nên ổn định tốc độ, giữ pipette thẳng đứng khi hút và tránh tạo bọt trong các dung dịch nhạy.
MUA EPPENDORF RESEARCH PLUS CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với micropipet, mua chính hãng giúp đảm bảo đúng cấu hình, phụ kiện đi kèm đầy đủ (tool hiệu chuẩn, filter bảo vệ, mỡ bôi trơn…) và hỗ trợ hiệu chuẩn theo chuẩn của hãng. Bạn có thể mua Eppendorf Research plus tại TSLABS để được:
Tư vấn chọn đúng dải thể tích 0,5–5 mL theo nhu cầu thao tác
Cung cấp vật tư tiêu hao phù hợp (khuyến nghị epT.I.P.S.®) để đạt độ kín và độ lặp tốt
Hỗ trợ hướng dẫn vận hành, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ cho phòng lab

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.