GIỚI THIỆU VỀ BIOMERIEUX 20100
Biomerieux 20100 là mã sản phẩm của bộ kit API® 20 E (đóng gói 25 xét nghiệm/bộ). Đây là hệ thống định danh định tính, tiêu chuẩn hóa, được thiết kế để làm việc với chủng vi khuẩn đã phân lập thuần khiết. Bộ kit gồm các “thanh” API 20 E với 20 ống vi thể chứa cơ chất khô. Khi hoàn nguyên bằng dịch huyền phù vi khuẩn và ủ đúng điều kiện, các phản ứng chuyển hóa tạo màu đặc trưng, từ đó tạo hồ sơ sinh hóa để định danh.
Giá trị của API 20 E nằm ở tính “chuẩn hóa”: cùng một chủng, cùng điều kiện, kết quả đọc được có thể đối chiếu theo bảng đọc và phần mềm để ra định danh ổn định, phù hợp cho:
Phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng
Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện
Kiểm nghiệm thực phẩm, mỹ phẩm, môi trường
Thú y và nghiên cứu
Lưu ý quan trọng: API 20 E không dùng trực tiếp cho mẫu lâm sàng. Phải dùng cho chủng đã phân lập thuần khiết. Các vi khuẩn khó nuôi cấy có yêu cầu dinh dưỡng đặc biệt (ví dụ như Brucella, Francisella) không nằm trong phạm vi hệ thống này.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BIOMERIEUX 20100
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | API® 20 E |
| Mã số đặt hàng (Catalog number) | 20100 |
| Tên chức năng | API 20 E 25STRIPS |
| Quy cách đóng gói | 25 xét nghiệm/bộ kit |
| Thành phần bộ kit | 25 thanh API 20 E; 25 hộp ủ; 25 phiếu kết quả; 1 kẹp niêm phong; 1 tờ hướng dẫn sử dụng |
| Nguyên lý | 20 ống vi thể chứa cơ chất khô hoàn nguyên bằng huyền phù vi khuẩn → chuyển hóa tạo thay đổi màu |
| Số xét nghiệm/thanh | 20 xét nghiệm hóa sinh (cộng thêm Oxidase là 21) |
| Đối tượng định danh | Enterobacteriaceae và trực khuẩn Gram âm không khó nuôi cấy |
| Thời gian ủ | 18 – 24 giờ |
| Nhiệt độ ủ | 36°C ± 2°C (hoặc 37°C) |
| Bảo quản | 2°C – 8°C |
| Hạn sau khi mở túi | Tới 10 tháng (2–8°C) nếu niêm phong đúng bằng kẹp |
| Phần mềm hỗ trợ | APIWEB™ hoặc ATB™ NEW |
| Mã LOINC | 90068-8 |
| Phân loại | IVD (thiết bị y tế chẩn đoán in vitro) |
Bảng so sánh mã 20100 và 20160
Đặc điểm | Mã 20100 | Mã 20160 |
|---|---|---|
Tên sản phẩm | API® 20 E (25 STRIPS) | API® 20 E (100 STRIPS) |
Quy cách đóng gói | 25 xét nghiệm/bộ kit | 100 xét nghiệm/bộ kit |
Các mã phụ kiện và hóa chất liên quan (Dùng kèm với 20100)
- 20120: Bộ kit hóa chất bổ sung (Additional Reagents) gồm 7 ống thuốc thử cần thiết cho thanh API 20 E.
- 20230: Môi trường NaCl 0.85% (5 ml) dùng để pha huyền phù vi khuẩn.
- 70100: Dầu Paraffin dùng để tạo môi trường kỵ khí cho một số ống nghiệm trên thanh kit.
- 55635: Thuốc thử Oxidase dùng cho xét nghiệm bổ sung.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BIOMERIEUX 20100
1. Tiêu chuẩn hóa toàn cầu, tăng tính nhất quán kết quả
API 20 E là một trong các hệ định danh sinh hóa được chuẩn hóa rộng rãi. Khi quy trình và điều kiện ủ được kiểm soát, kết quả có độ lặp lại tốt, thuận lợi cho báo cáo lâm sàng, QC và đối chiếu giữa các đơn vị.
2. Thiết kế vi thể 20 phản ứng: tiết kiệm mẫu, tiết kiệm không gian, thao tác gọn
Các ống vi thể chứa cơ chất khô giúp giảm lượng hóa chất tiêu hao, giảm thể tích mẫu cần thiết và tăng tốc độ xử lý trong phòng xét nghiệm so với các phản ứng sinh hóa quy mô lớn.
3. Đọc màu trực quan, có bảng đọc và phần mềm hỗ trợ
Phản ứng được đọc bằng thay đổi màu, giúp kỹ thuật viên đánh giá nhanh. Khi cần nâng độ tin cậy, phần mềm APIWEB™/ATB™ NEW giúp chuyển hồ sơ sinh hóa thành định danh có cơ sở dữ liệu lớn, giảm rủi ro nhầm lẫn giữa các loài gần nhau.
4. Thời gian ủ 18–24 giờ: phù hợp nhịp vận hành routine
Khung thời gian ủ rõ ràng giúp phòng xét nghiệm lập kế hoạch theo ca, phù hợp mô hình “cấy – ủ – đọc – báo cáo” thường quy trong vi sinh.
5. Linh hoạt mở rộng xét nghiệm khi cần phân biệt sâu
Theo mô tả của nhà cung cấp, có thể thực hiện thêm các xét nghiệm bổ sung (ví dụ khử nitrat, tính di động, khả năng phát triển trên MacConkey…) khi hồ sơ cần độ phân biệt cao hơn. Điều này giúp API 20 E phù hợp cả môi trường routine lẫn các ca cần xác nhận.
6. Quản lý vật tư tốt: sau mở túi dùng đến 10 tháng nếu niêm phong đúng
Điểm này rất thực tế trong vận hành: nếu phòng xét nghiệm không dùng hết ngay, vẫn có thể tối ưu chi phí vật tư khi niêm phong đúng bằng kẹp và bảo quản 2–8°C.

ỨNG DỤNG CỦA BIOMERIEUX 20100
Vi sinh lâm sàng: định danh tác nhân Gram âm từ chủng phân lập
Dùng trong phòng xét nghiệm để định danh các chủng Gram âm đã phân lập thuần khiết từ bệnh nhân, phục vụ định hướng chẩn đoán và quản lý nhiễm khuẩn.
Kiểm soát nhiễm khuẩn và giám sát vi sinh
Áp dụng trong bệnh viện và các môi trường có yêu cầu kiểm soát vi sinh để định danh chủng, truy vết nguồn và theo dõi xu hướng vi sinh.
Kiểm nghiệm thực phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp
Định danh chủng vi khuẩn thuần khiết trong quy trình QC, đánh giá vệ sinh và xác nhận nguyên nhân gây nhiễm trong sản xuất.
Nghiên cứu và đào tạo
Phù hợp cho trường đại học, viện nghiên cứu, phòng lab R&D khi cần hệ định danh sinh hóa chuẩn, dễ triển khai và có cơ sở dữ liệu hỗ trợ.
Thú y
Định danh vi khuẩn họ đường ruột gây bệnh trên động vật từ chủng phân lập thuần khiết.
Cách sử dụng Biomerieux 20100
1. Điều kiện tiên quyết: chủng phải thuần khiết
API 20 E chỉ dùng cho chủng đã phân lập thuần khiết
Không dùng trực tiếp trên mẫu lâm sàng/bệnh phẩm chưa phân lập
2. Chuẩn bị huyền phù vi khuẩn và hoàn nguyên cơ chất
Chuẩn bị dịch huyền phù vi khuẩn theo hướng dẫn sử dụng của kit
Hoàn nguyên các ống vi thể chứa cơ chất khô trên thanh API 20 E bằng huyền phù
3. Ủ đúng điều kiện
Đặt thanh vào hộp ủ đi kèm
Ủ 18–24 giờ ở 36°C ± 2°C (hoặc 37°C) theo thông số kỹ thuật
4. Đọc và ghi nhận kết quả
Quan sát đổi màu theo Bảng đọc kết quả
Ghi lên phiếu kết quả đi kèm
Khi cần, nhập hồ sơ vào APIWEB™ hoặc ATB™ NEW để ra định danh theo cơ sở dữ liệu
5. Kiểm soát chất lượng và truy xuất
Ghi nhận mã kit, điều kiện ủ, thời gian ủ, người thực hiện
Bảo quản kit ở 2–8°C
Sau khi mở túi, niêm phong đúng bằng kẹp để dùng đến 10 tháng theo thông số
MUA BIOMERIEUX 20100 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với kit IVD như API 20 E, mua chính hãng giúp đảm bảo:
Đúng mã Biomerieux 20100 và đúng cấu hình API 20 E 25STRIPS
Điều kiện bảo quản và chuỗi cung ứng lạnh 2–8°C đúng chuẩn
Tài liệu hướng dẫn, phiếu kết quả và vật tư đi kèm đầy đủ để vận hành chuẩn hóa
Gợi ý: Bạn có thể mua Biomerieux 20100 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ lựa chọn, bảo quản, vận hành và đồng bộ vật tư vi sinh đi kèm (hộp ủ/jar, môi trường, vật tư tiêu hao), giúp phòng xét nghiệm triển khai ổn định và dễ audit.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.