GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG AGILENT 1290
Agilent 1290 là hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao thuộc nhóm UHPLC/HPLC có khả năng mở rộng. Điểm khác biệt cốt lõi của nền tảng này là khả năng vận hành ở áp suất rất cao, cho phép:
Dùng cột hạt nhỏ để tăng độ phân giải và tăng độ nhạy
Chạy cột dài hơn để tách các mẫu phức tạp hơn
Tăng tốc độ phân tích nhờ vẫn giữ hiệu năng tách khi tăng lưu lượng
Trong thực tế, Agilent 1290 thường được chọn khi phòng thí nghiệm đang gặp các “bài toán khó” như: tách nhiều tạp, chạy mẫu nền phức, yêu cầu thời gian chạy ngắn nhưng vẫn phải đạt tiêu chí hệ thống, hoặc cần thông lượng cao phục vụ sản xuất và kiểm nghiệm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AGILENT 1290 INFINITY III LC SYSTEM
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại hệ thống | UHPLC/HPLC (có khả năng mở rộng) |
| Áp suất tối đa | 1300 bar (19,000 psi) |
| Lưu lượng dòng chảy | Lên tới 5 mL/phút |
| Bộ lấy mẫu tự động (Sampler) | Hỗ trợ nhiều khay mẫu (microplate), có làm mát, giảm nhiễm chéo (thường < 0.0009%) |
| Độ bền/độ tin cậy | Thiết kế mạnh mẽ, độ tin cậy cao |
| Tính linh hoạt cấu hình | Detector đa dạng: UV-Vis, DAD, FLD, ELSD, RI, MS; hỗ trợ tính năng điều chế sắc ký (Prep) |
| Công nghệ thông minh | InfinityLab Assist (tự động hóa, chẩn đoán) |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AGILENT 1290
1. Áp suất 1300 bar: mở khóa hiệu năng UHPLC thực thụ
Áp suất tối đa 1300 bar là yếu tố then chốt khiến Agilent 1290 trở thành nền tảng UHPLC mạnh. Khi dùng cột hạt nhỏ, áp suất hệ tăng rất nhanh; nếu hệ không đủ áp suất, bạn sẽ bị giới hạn về lựa chọn cột và tốc độ chạy. Với 1290, phòng thí nghiệm có thể:
Tăng độ phân giải khi tách hỗn hợp phức tạp
Rút ngắn thời gian chạy mà vẫn giữ hiệu năng tách
Tăng tính linh hoạt khi tối ưu method và chuyển method
2. Lưu lượng tới 5 mL/phút: vừa UHPLC, vừa HPLC, linh hoạt bài toán
Lưu lượng lên tới 5 mL/phút giúp hệ thống vận hành tốt ở cả hai kịch bản:
UHPLC: chạy cột hạt nhỏ, giảm thời gian phân tích
HPLC: đáp ứng các method truyền thống cần lưu lượng lớn hơn hoặc cột kích thước thông dụng
Với lab có nhiều method “di sản” và đồng thời phát triển method UHPLC mới, đây là lợi thế triển khai cực thực dụng.
3. Autosampler thông lượng cao, hỗ trợ microplate và làm mát mẫu
Trong phòng thí nghiệm lớn, tắc nghẽn thường không nằm ở bơm hay cột, mà nằm ở xử lý mẫu. Agilent 1290 hỗ trợ:
Nhiều khay mẫu, microplate
Làm mát để ổn định mẫu nhạy nhiệt
Giảm nhiễm chéo (thường < 0.0009%)
Những yếu tố này giúp tăng độ tin cậy dữ liệu khi chạy hàng loạt, giảm rủi ro carryover và hạn chế lặp mẫu.
4. Hệ sinh thái detector đa dạng: tối ưu theo đúng mục tiêu phân tích
Thiết bị phòng thí nghiệm Agilent 1290 có thể cấu hình nhiều detector tùy ứng dụng: UV-Vis, DAD, FLD, ELSD, RI, MS. Điều này giúp bạn chọn đúng “mắt nhìn” cho từng nhóm chất:
UV-Vis/DAD cho đa số hợp chất hấp thụ UV
FLD cho chất phát huỳnh quang, tăng độ nhạy
ELSD/RI cho nhóm khó hấp thụ UV
MS để định danh/định lượng nâng cao
5. Khả năng mở rộng sang điều chế (Prep)
Khi phòng thí nghiệm cần không chỉ “phân tích” mà còn “tách thu”, việc hỗ trợ tính năng Prep giúp tận dụng nền tảng hệ thống để phục vụ R&D, tinh chế hoặc chuẩn bị chất chuẩn theo nhu cầu.
6. InfinityLab Assist: tự động hóa và chẩn đoán để giảm downtime
InfinityLab Assist được định hướng cho vận hành thông minh: hỗ trợ tự động hóa và chẩn đoán, giúp:
Giảm thời gian tìm lỗi khi hệ có vấn đề
Chuẩn hóa thao tác vận hành giữa nhiều kỹ thuật viên
Tăng tính sẵn sàng của hệ thống trong lab chạy liên tục

ỨNG DỤNG CỦA AGILENT 1290 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Phát triển và kiểm nghiệm dược phẩm
Agilent 1290 phù hợp cho:
Phân tích hoạt chất, tạp, chất chuẩn
QC/QA thành phẩm
Tối ưu method nhanh nhờ hiệu năng UHPLC và độ ổn định cao
Phân tích thực phẩm
Hệ thống hỗ trợ kiểm tra an toàn thực phẩm, định lượng phụ gia và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt hữu ích khi cần tách nhiều hợp chất trong nền mẫu phức.
Phân tích môi trường
Agilent 1290 ứng dụng cho phân tích chất ô nhiễm và hợp chất hữu cơ trong nước, đất, hỗ trợ yêu cầu độ nhạy và độ phân giải cao.
Nghiên cứu và phát triển, tách chiết và tinh chế
Phù hợp cả quy mô phân tích lẫn điều chế, phục vụ tách thu hợp chất nghiên cứu và tối ưu quy trình.
Phòng thí nghiệm thông lượng cao
Khi cần chạy hàng loạt mẫu với tốc độ nhanh, autosampler microplate và khả năng vận hành ổn định giúp Agilent 1290 trở thành lựa chọn tối ưu cho hệ thống lab lớn.
CÁCH SỬ DỤNG AGILENT 1290 CƠ BẢN TRONG VẬN HÀNH
Phần này mô tả quy trình vận hành theo logic chung của HPLC/UHPLC, không chèn thông số cài đặt cụ thể vì phụ thuộc cột, pha động, detector và method.
1. Chuẩn bị hệ thống
Kiểm tra pha động: lọc, khử khí theo SOP để hạn chế bọt và nhiễu nền
Kiểm tra đường ống, fitting và trạng thái cột, đảm bảo chịu áp tốt (đặc biệt khi chạy UHPLC)
Khởi động hệ và để ổn định, kiểm tra rò rỉ trước khi chạy
2. Chuẩn bị mẫu và autosampler
Sắp xếp mẫu theo khay/microplate, cài thông tin chuỗi chạy
Dùng chế độ làm mát khi mẫu nhạy nhiệt hoặc chạy lâu
Thiết lập rửa kim và chiến lược giảm carryover khi chạy mẫu nền bẩn
3. Thiết lập phương pháp và detector
Chọn chế độ HPLC/UHPLC theo cột và mục tiêu tách
Thiết lập lưu lượng phù hợp trong giới hạn hệ thống (tối đa 5 mL/phút)
Chọn detector phù hợp: DAD/FLD/ELSD/RI/MS… theo tính chất phân tích
4. Chạy hệ thống và kiểm soát chất lượng
Chạy blank, kiểm tra nền
Chạy chuẩn và QC theo kế hoạch để theo dõi độ ổn định và nhiễm chéo
Theo dõi áp suất, dạng peak, độ lặp thời gian lưu và đáp ứng
5. Kết thúc và bảo trì
Rửa hệ và cột theo SOP sau chuỗi chạy, đặc biệt với mẫu nền phức
Ghi nhận lịch sử vận hành, xử lý cảnh báo/chẩn đoán từ InfinityLab Assist nếu phát sinh
MUA AGILENT 1290 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với hệ HPLC/UHPLC áp suất rất cao như Agilent 1290, yếu tố quan trọng không chỉ là thiết bị mà là triển khai đúng cấu hình và đồng bộ phụ kiện để vận hành ổn định: từ cột, fittings, sample loop, chương trình rửa kim đến lựa chọn detector và chiến lược giảm carryover.
Gợi ý: Bạn có thể mua Agilent 1290 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ theo hướng triển khai thực chiến:
Tư vấn cấu hình hệ theo ứng dụng dược, thực phẩm, môi trường, R&D và thông lượng cao
Lắp đặt, kiểm tra hiệu năng, bàn giao vận hành theo SOP
Hỗ trợ tối ưu method, giảm nhiễm chéo, vận hành ổn định ở mức áp suất cao
Đồng hành bảo trì và vật tư tiêu hao đúng chuẩn UHPLC












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.