GIỚI THIỆU VỀ METROHM 2.1027.0100
Metrohm 2.1027.0100 là bộ Eco KF Titrator assembly (complete) dùng để xác định hàm lượng nước theo chuẩn độ Karl Fischer thể tích. Đây là giải pháp “all-in-one” cho phòng thí nghiệm muốn đi nhanh từ lắp đặt đến vận hành: màn hình cảm ứng tích hợp sẵn, khuấy từ nằm trong thân máy, hệ xử lý hóa chất hỗ trợ bởi bơm dung môi giúp giảm tiếp xúc trực tiếp với thuốc thử Karl Fischer.
Điểm mạnh của dòng Eco KF nằm ở triết lý: đủ tính năng GLP và vận hành an toàn, nhưng tối ưu kích thước – chi phí so với các hệ KF cao cấp hơn. Nhờ vậy, thiết bị phù hợp lab QC chạy mẫu hàng ngày cần độ lặp ổn định và quy trình thao tác gọn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT METROHM 2.1027.0100
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng/Xuất xứ | Metrohm – Thụy Sỹ |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ vận hành/lưu kho +5 đến +45°C; Độ ẩm tối đa 80% (không ngưng tụ); Độ cao tối đa 2.000 m; Áp suất tối thiểu 780 mbar |
| Nguồn điện (Bộ cấp nguồn) | Input 100–240 V AC ±10%, 50–60 Hz, max 1.5 A; Output 24 V DC, 2.7 A, 65 W |
| Nguồn điện (Thiết bị) | Input 24 V DC, công suất tối đa 65 W; Power OUT 24 V DC, tối đa 45 W |
| USB | 5 V; tối đa 500 mA/kênh |
| Bảo vệ nội bộ | Cầu chì 1.5 A (người dùng không thể thay) |
| Kích thước | Rộng 286 mm; Cao 220 mm (không buret), 358 mm (có buret), 508 mm (có thanh đỡ); Sâu 286 mm |
| Trọng lượng | 3,6 kg (không gồm phụ kiện và bộ nguồn) |
| Vật liệu vỏ | Nắp/đế: PP + 20% talc; Mặt sau: thép không gỉ 1.4301; Mặt trước: PET EBA 180 chống lóa |
| Cấp bảo vệ IP | IP21 |
| Cổng kết nối | Power IN (4 pin), Power OUT (4 pin), Remote (D-Sub 9), Ethernet (RJ-45 CAT6), USB 2.0 (Type A) |
| Đầu vào đo (Pol) | Đầu cắm F dùng cho điện cực phân cực |
| Màn hình | LCD VGA màu 4,3 inch, 480 × 272 px; LED trạng thái xanh |
| Cảm ứng | Điện trở; kháng hóa chất với Ethanol, Methanol, Nước |
| Thông số đo (Ipol DC) | Dòng phân cực 1, 20, 50, 100 µA; Dải đo 0–3.500 mV; Độ phân giải 0,1 mV |
| Máy khuấy từ | Tốc độ +1 đến +15 (120–1.800 rpm); bước 115–125 rpm; thanh khuấy 8/12/16/25/30 mm |
| Xử lý chất lỏng | Buret 5, 10, 20, 50 mL; độ phân giải bơm 20.000 bước/thể tích buret; độ chính xác theo ISO/DIN 8655-3 |
| Tubing | Ren ngoài M6; ID 2 mm; vật liệu FEP |
Theo mô tả cấu hình đi kèm: hệ thống complete có bơm dung môi và buret (cylinder unit) 10 mL.
1. So sánh các phiên bản máy chính
Mã sản phẩm | Tên gọi | Thành phần bao gồm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
2.1027.0100 | Eco KF Titrator assembly | Máy chính, Bộ thiết bị KFT (6.05610.050), Bơm dung môi (Solvent Pump) và Buret 10 mL. | Giải pháp trọn gói, đầy đủ nhất. |
2.1027.0010 | Eco KF Titrator | Chỉ bao gồm máy chính (tích hợp máy khuấy và màn hình cảm ứng). | Không bao gồm bộ thiết bị KFT và đơn vị buret. |
2.1029.0010 | Solvent Pump | Chỉ bao gồm bơm dung môi lẻ. | Dùng để nâng cấp cho mã 2.1027.0010 nếu muốn nạp/xả hóa chất tự động. |
2. So sánh các đơn vị Buret (Cylinder Units)
Mã sản phẩm | Thể tích | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
6.03002.150 | 5 mL | Phù hợp cho mẫu có hàm lượng nước rất thấp. |
6.03002.210 | 10 mL | Thể tích tiêu chuẩn (đi kèm trong bộ 2.1027.0100). |
6.03002.220 | 20 mL | Dùng cho mẫu có hàm lượng nước trung bình. |
6.03002.250 | 50 mL | Dùng cho mẫu có hàm lượng nước cao. |
3. So sánh các bộ thiết bị KFT (KFT Equipment)
Mã sản phẩm | Tên gọi | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
6.05610.050 | KFT equipment | Bộ phụ kiện chuẩn độ Karl Fischer thể tích tiêu chuẩn. |
6.05610.060 | KFT equipment with Polytron | Bao gồm bộ phụ kiện tiêu chuẩn cộng thêm máy đồng hóa Polytron PT 1300 D để xử lý mẫu dạng rắn hoặc khó tan. |
4. So sánh các loại máy in hỗ trợ
Mã sản phẩm | Loại máy in | Đặc điểm |
|---|---|---|
2.142.0100 | Custom Q3X | Máy in nhiệt, tốc độ in nhanh, thiết kế nhỏ gọn. |
2.143.0200 | TX-900MH | Máy in kim, phù hợp nếu cần lưu trữ tài liệu trong thời gian rất dài trên giấy thường. |

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA METROHM 2.1027.0100
1. Hệ Karl Fischer thể tích “complete”: sẵn sàng chạy mẫu, cấu hình đúng trọng tâm
Metrohm 2.1027.0100 là bộ hoàn chỉnh cho chuẩn độ KF thể tích, tích hợp sẵn các thành phần vận hành quan trọng: khuấy từ, màn hình cảm ứng, xử lý chất lỏng theo buret và có bơm dung môi hỗ trợ quy trình.
2. Vận hành an toàn nhờ bơm dung môi: nạp/xả hóa chất KF bằng nút bấm
Thuốc thử Karl Fischer và dung môi liên quan có yêu cầu an toàn cao. Việc có Solvent Pump giúp giảm thao tác thủ công khi nạp và xả, hạn chế tiếp xúc hóa chất và giảm rủi ro tràn đổ.
3. Màn hình cảm ứng 4,3 inch kháng Ethanol/Methanol/Nước: phù hợp môi trường hóa chất
Trong thực tế, thiết bị KF thường tiếp xúc gián tiếp với dung môi. Cảm ứng kháng các dung môi phổ biến giúp tăng độ bền và giảm rủi ro hỏng phím/loạn cảm ứng.
4. Khuấy từ tích hợp đến 1.800 rpm: ổn định phản ứng, tăng độ lặp
KF yêu cầu khuấy ổn định để phản ứng diễn ra đồng nhất. Dải tốc độ rộng và hỗ trợ nhiều chiều dài thanh khuấy giúp tối ưu theo loại mẫu và độ nhớt.
5. Xử lý chất lỏng theo ISO/DIN 8655-3, độ phân giải bơm 20.000 bước
Thông số bơm và chuẩn buret theo tiêu chuẩn giúp nâng độ tin cậy định lượng khi chạy KF thể tích, đặc biệt khi lab cần tính lặp cho QC.
6. Kết nối đầy đủ: USB, Ethernet, Remote và Power OUT
Cổng Ethernet/USB thuận tiện quản lý dữ liệu, tích hợp hệ thống lab hoặc lưu báo cáo, trong khi Power OUT hỗ trợ cấp nguồn cho thiết bị phụ trợ (theo cấu hình hệ thống).
7. Thiết kế gọn và bền theo tiêu chuẩn Metrohm
Kích thước footprint 286×286 mm giúp đặt gọn trên bàn thí nghiệm. Vật liệu vỏ phối hợp PP + talc và thép không gỉ tăng độ ổn định cơ học và độ bền trong môi trường phòng lab.
ỨNG DỤNG CỦA METROHM 2.1027.0100
Thiết bị được dùng để xác định hàm lượng nước trong mẫu theo các tiêu chuẩn EN/ISO/ASTM/DIN (theo mô tả), phổ biến trong các lĩnh vực:
Thực phẩm
Kiểm tra độ ẩm/nước trong nguyên liệu và sản phẩm đóng gói để kiểm soát chất lượng và hạn sử dụng.
Hóa dầu và nhiên liệu
Xác định nước trong dầu, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan để kiểm soát tính ổn định, ăn mòn và hiệu suất vận hành.
Sơn và hóa chất
Theo dõi hàm lượng nước ảnh hưởng đến độ bền màng sơn, phản ứng tạo màng, độ nhớt và chất lượng lô sản xuất.
Dược phẩm và mỹ phẩm
Phân tích nước trong sáp, mỡ, kem dưỡng và nguyên liệu nhạy ẩm nhằm kiểm soát ổn định và tính đồng nhất.
CÁCH SỬ DỤNG METROHM 2.1027.0100
1. Chuẩn bị hệ thống
Lắp buret, điện cực và bình chuẩn độ theo hướng dẫn.
Dùng tính năng Prepare (PREP) để đuổi bọt khí trong ống dẫn.
2. Chọn phương pháp
Trên màn hình chính, chọn phương pháp phù hợp (ví dụ KFT Ipol).
3. Conditioning (ổn định hệ thống)
Nhấn [START] để thiết bị tự động chuẩn độ lượng nước dư trong bình đến khi đạt Conditioning OK.
4. Thêm mẫu và nhập thông tin
Nhấn nút thêm mẫu, cho mẫu vào bình chuẩn độ và nhập Sample size (khối lượng mẫu) vào máy.
5. Chuẩn độ và đọc kết quả
Nhấn [START] lần nữa để bắt đầu chuẩn độ tự động.
Kết quả hiển thị trực tiếp trên màn hình sau khi hoàn tất.
Thực hành tốt: mẫu KF nhạy ẩm, nên thao tác nhanh và theo SOP của lab để hạn chế hấp thụ ẩm từ không khí.
MUA METROHM 2.1027.0100 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với hệ Karl Fischer, mua chính hãng giúp đảm bảo đúng cấu hình complete, phụ kiện đồng bộ, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn chạy phương pháp. Bạn có thể mua thiết bị phòng thí nghiệm Metrohm 2.1027.0100 tại TSLABS để được:
Tư vấn cấu hình KF thể tích phù hợp dải mẫu và lưu lượng QC
Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn conditioning và vận hành an toàn với bơm dung môi
Đồng bộ vật tư tiêu hao, phụ kiện buret và tubing FEP theo hệ Metrohm








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.