Hiển thị 91–120 của 7923 kết quả
Thuốc thử Clo dư 10ml (100test/gói) – 2105569 – Hach
Hóa chất Sulfuric Acid Ar – H2SO4 – 500ml – Xilong – 7664-93-9.500 – TQ
Ống ly tâm nhựa nắp PE, tiệt trùng, gói 25 cái – Biologix
Chai trung tính nắp vặn xanh PP – 21801 – Duran
Hóa chất Hydrochloric Acid Fuming 37% – 1L – 100317 – Merck
Bút đo pH/Nhiệt Độ Độ Phân Giải 0.1 pHep®4 HI98127 – Hanna
Màng lọc Cellulose Nitrate – 1140 – Sartorius
Hóa chất NaOH – Sodium Hydroxide – 0.1N 1amp – 1amp – Merck – 1099590001
Ammonia solution 25% – Merck – 105432
Hóa chất AgNO3 – Bạc Nitrat (Silver Nitrate) – 0.1N 1amp – 1amp – Merck – 1099900001
Dung Dịch Chuẩn Ph 7.01 (1L) – HI7007/1L – Hanna
Hóa chất HCl – Hydrochloric Acid – 0.1N 1amp – 1amp – 1099730001 – Merck
Hóa chất Peptone, Bactergiological – RM001-500G – Himedia
Môi trường vi sinh Potato Dextrose Agar, 500G – Himedia – GM096-500G
Hóa chất Ethanol Absolute Ar – C2H5OH – 64-17-5 – Sơn Đầu
Dung Dịch Chuẩn Ph 4.01 (1L) – HI7004/1L – Hanna
Giấy đo pH 1-14 4,8m/cuộn – Merck – 1109620003
Thước kẹp điện tử – 0-150mm x 0.01 – 500-181-30 – Mitutoyo
Dung dịch rửa điện cực pH và ORP – 500mL – HI7010L – Hanna
Môi trường vi sinh Sabouraud Dextrose Agar, Granulated – GM063 – Himedia
Hóa chất Ethanol Absolute PA – 100983 – Merck
Bút Đo Độ Dẫn Trực Tiếp Trong Đất – HI98331 – Hanna
Panme đo ngoài điện tử – 0-25mm/0.001mm – 293-240-30 – Mitutoyo
Hoá chất Isopropyl alcohol (CH3)2CHOH – 67-63-0 – Xilong
Dung dịch chuẩn pH 4.01 – 500-4 – Horiba
Hóa chất Silica Gel Self Indicator Cp – SiO2.nH2O – 500g – Xilong – 112926-00-8.500 – TQ
Dung dịch chuẩn pH – 1 hộp/6 chai/250ml – Mettler Toledo – 513500
Hóa chất Chloroform/CHCl3 (500ML) – Chemsol – 67-66-3
Dung dịch chuẩn pH 7.00 – 500-7 – Horiba
Hóa chất Sodium Hydroxide – NaOH – 106498 – Merck
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?