Hiển thị 691–720 của 7923 kết quả
Hóa chất Ammonium acetate CH3COONH4 (500G) – Sơn Đầu – 631-61-8
Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate – Xilong
Ống chuẩn Sulfuric Acid H2SO4 0.1N – Cemaco
Hoá chất Citric acid Monohydrate C6H8O7.H2O – 5949-29-1 – Xilong
Hóa chất Sodium Acetat Trihydrat – CH3COONa.3H2O – 500g – 6131-90-4 – Xilong
Dung dịch chuẩn độ dẫn – 84 uS/cm – 500-21 – Horiba
Giấy Lau Kính Hiển Vi – Newstar – 10×15
Hóa chất Sodium hydroxide, extra pure, SLR, pearl – Fisher – S/4840/60
Hóa chất Formaldehyde, extra pure – Fisher – F/1501/PB15
Copper (II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) – 7758-99-8 – Sơn Đầu
Hóa chất Copper(II) Chloride Dihydrate Ar – CuCl2.2H2O – 500g – Xilong – 10125-13-0.500 – TQ
Hóa chất White Vaselin – 8009-03-8 – Xilong
Ống đong nhựa chia vạch, Class B – Vitlab
Ống ly tâm nhựa PP, Nắp vặn – MIDA – CT0002
Pipet thẳng thuỷ tinh vạch nâu – Onelab
Ống chuẩn Kali Permanganat KMnO4 0.1N – Cemaco
Lam kính hiển vi – Greetmed – 7105
Mordant Black T C20H12N3NaO7S – 1787-61-7 – Xilong
Hóa chất Potassium hydrogen phthalate/C8H5KO4 (500G) – Xilong – 877-24-7
Hoá chất n-Hexane C6H14 – 110-54-3 – Xilong
Hóa chất 1,10-Phenanthroline/C12H8N2.H2O (5G) – Xilong – 5144-89-8
Hoá chất Zinc chloride ZnCl2 – 7646-85-7 – Xilong
Giấy quỳ tím 5 tệp, Neutral Limus Paper – Newstar
Nhíp y tế – Pakistan
Ống chuẩn EDTA 0.1N – Cemaco
Máy đo điện não 32 kênh Neurofax – Nihon Kohden – EEG-1200K
Máy đo độ hoà tan viên thuốc, 6 vị trí DISi Series – Copley – DIS 600i
Hóa chất Azomethine H C17H12NNaO8S2 – Merck – 111962
Tủ sấy 32l, 300°C, đối lưu tự nhiên, 1 màn hình – UN30 – Memmert
Hệ thống lò phản ứng tổng hợp, 12 vị trí Parallel Synthesizer – INNOTEG – EasySyn-12
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?