Hiển thị 6781–6810 của 7923 kết quả
Thanh kẹp AS 1.31 – 3030500 – IKA
Máy Đo Oxy Hòa Tan – DO210 – Extech
Hóa chất Tetrahydrofuran/C4H8O – Fisher – T425-4
Bình thu hồi – Finetech
Máy Đo Tốc Độ Vòng Quay Tiếp Xúc Và Không Tiếp Xúc – 461995 – Extech
Hóa chất Potassium fluoride/KF – Merck – 104994
Máy Ghi Dữ Liệu Nhiệt Độ – 42280 – Extech
Máy Kiểm Tra Điện Áp / Điện Trở Cách Điện – MG310 – Extech
Hóa chất Calcium chloride anhydrous/CaCl2 (500G) – Xilong – 10043-52-4
Máy Xác Định Điện Áp Không Tiếp Xúc – RT30 – Extech
Hóa chất Tween 80/C32H60O10 (500ML) – Xilong – 9005-65-6
Cuvet nhựa 13.5mm – Lovibond – 145500
Bộ đồng hồ đo lỗ – 50-150mm x 0.01 – 511-713 – Mitutoyo
Hóa chất Silicon Dioxide/SiO2 (500G) – Xilong – 7631-86-9
Điện cực đo pH InLab Expert Go-ISM – Mettler toledo – 51344102
Điện cực đo pH Ecotrode Plus chuẩn độ Axit/Bazo – Metrohm – 60262100
Máy đo pH Seven2Go S2-Std-Kit – Mettler Toledo – 30207950
Nhiệt kế ASTM 5C -38˚C đến 50˚C – Alla – 5950.005-QP
Máy phá mẫu COD – Lovibond – 2418940
Máy đồng hoá 2700rpm, 2.5L – DAIHAN – HG-15A
Ống đong thủy tinh có nút nhựa, class A – Duran
Cân kỹ thuật 2 số lẻ (3200G/0.01G) ME3002E – Mettler Toledo – 30029120
Bút đo nhiệt độ 082.030A – Laserliner
Cân sấy ẩm – Sartorius – MA160-1
Hóa chất Nafio 117 Containing Solution – Sigma Aldrich – 70160
Hóa chất Trichloroacetic Acid Cl3CCOOH – Sigma Aldrich – T9159
Môi trường vi sinh XLD agar – BD-Difco – 278850
Camera đo nhiệt độ hồng ngoại – 082.073A – Laserliner
Hóa chất Tween 80 C64H124O26 – Duksan – 4751
Huyết thanh Fetal bovine serum, qualified, brazil – Gibco/Thermo – 10270106
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?