Hiển thị 6331–6360 của 7923 kết quả
Ống đinh lượng Dispenser – Duran
Cân phân tích 3 số lẻ (500G/0.001) – Ohaus – PJX2503/E
Hóa chất Thulium(III) Chloride Hexahydrate TmCl3.6H2O – Sigma Aldrich – 204668
Hóa chất D-(+)-Glucose C6H12O6 – Sigma Aldrich – G8270
Hóa chất Niobium(V) chloride, 99.8% – Acros – 20169
Môi trường nuôi cấy BAT và bộ kit phát hiện Guaiacol – Dohler – 204.737.991
Hóa chất Hydrochloric acid, 37%, for analysis – Fisher – H/1200/PC17
Thước đo cao đồng hồ – 450mm – 192-131 – Mitutoyo
Môi trường vi sinh Glucose agar – Himedia – M1589
Môi trường vi sinh Tryptone bile x-glucuronide (tbx) medium (dehydrated) – Oxoid – CM0945B
Bình tỷ trọng Gay-Lussac ASTM 438 loại A – Biohall
Dưỡng đo ren – 4~42 TPImm / 30 lá – 188-101 – Mitutoyo
Hóa chất Potassium acetate CH3COOK (500G) – Xilong – 127-08-2
Mô Hình Khoang Mũi, Mạch Máu – 1005531 – 3B
Hóa chất tinh khiết Tetrahydrofuran – Prolabo – 28559.320
Mô Hình Thực Hành Triệt Sản – 1005797 – 3B
Đĩa petrifilm kiểm khuẩn – Aqua kiểm nấm men nấm mốc AQYM 6408 – 3M
Môi trường vi sinh Pseudomonas Agar F (Base) (500G) – Merck – 110989
Mô Hình Bộ Xương Người Gắn Kết Một Bên Sơn Màu Thể Hiện Các Cơ Có Bánh Xe – 1020173 – 3B
Giấy đo Chlorin – Advantec
Hóa chất L-Cysteine C3H7N O2S – Merck – 102838
Mô Hình Mặt Cắt Ngang Dọc Đầu – 1000220 – 3B
Bút đo dẫn điện EC22 – Horiba
Hóa chất Barium Hydroxide Octahydrate BaH2O2.8H2O – Merck – 101737
Mô Hình Cơ Chi Trên – 1000347 – 3B
Hóa chất Rice Flour – Sigma Aldrich – BCR467
Mô Hình Thực Hành Thăm Khám Thai, Nghe Tim Thai Và Đỡ Đẻ – 1015567 – 3B
Hóa chất N,N-Dimethyldecylamine CH3(CH2)9N(CH3)2 – Sigma Aldrich – 464287
Mô Hình Mở Khí Quản – 1020255 – 3B
Phiến kính thuỷ tinh – Duran
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?