Hiển thị 4021–4050 của 7923 kết quả
Universal attachment VG 3.3 – 3342400 – IKA
Thuốc thử Nickel 2 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212468
Bộ lọc chân không bằng thủy tinh – FTGH03 – Finetech
Máy Đo Tốc Gió – 407123 – Extech
Hóa chất Xylene (isomeric mixture)/C6H4(CH3)2 – Merck – 108297
Máy Hiệu Chuẩn Dòng Điện / Điện Áp – 412355A – Extech
Thuốc thử Sodium hypochlorite solution/NaClO – Sigma Aldrich – 239305
Máy Phân Tích Điện Nguồn Ac – 380820 – Extech
Hóa chất Copper(II) Sulfate anhydrous/CuSO4 (500G) – Xilong – 7758-98-7
Nhiệt Kế Với Đầu Dò Điều Chỉnh – 39272 – Extech
Tủ cấy vi sinh Airstream – ESCO – LVG-4AG-F8
Dung dịch chuẩn pH 2.00 – 250ML – Mettler Toledo – 51350002
Bộ đồng hồ đo lỗ – 18-35mm x 0.01 – 511-711 – Mitutoyo
Môi trường vi sinh Giolitti-Cantoni Broth Base – Himedia – M584
Đồng hồ so cơ hệ mét – 0-5mm/0.01mm – 1045S – Mitutoyo
Máy đo đa chỉ tiêu – Milwaukee – MI151
Máy đo độ nhám – SJ-310 – Surftest – Mitutoyo
Dung dịch bảo quản điện cực pH, 500 ml – Hach – 2756549
Máy đo oxy hòa tan DO – Hach – HQ1130
Thuốc thử Nitrate-111 – Lovibond – 2420702
Máy quang đo Clo Dư Thang Thấp – Hanna – HI97762
Dispenser điện tử phân phối dung môi Dispensette S Organic – Brand – 4630330
Micropipet cơ đơn kênh, thể tích điều chỉnh Nichipet air – Nichiryo – 00-NAR-2
Chai nhỏ giọt thủy tinh soda-lime – Duran
Cân bàn điện tử – TPS – TPS100DH
Cân phân tích 4 số lẻ (220G/0.0001G) – Shimadzu – ATX-224
Hóa chất N,N-Dimethyl-1,4-Phenylenediamine Oxalate [(CH3)2NC6H4NH2]2.H2C2O4 – Sigma Aldrich – 409758
Hóa chất Toluidine Blue O C15H16ClN3S – Sigma Aldrich – T3260
Lọ đựng mẫu nhựa – Aptaca
Hóa chất L-Tyrosine C9H11NO3 – Bio Basic – TB1932
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?