Hiển thị 1981–2010 của 2137 kết quả
Thuốc thử Cobalt Nickel Reagent Set, PAN Method – Hach – 2651600
Hóa chất Anisidine CH3OC6H4NH2 – Sigma Aldrich – A88255
Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar – Sigma Aldrich – 70191
Môi trường vi sinh Plate count agar (PCA) – Biokar – BK144HA
Hóa chất Acetonitrile 99.9% for gradient C2H3N – Duksan – 549
Môi trường vi sinh EE broth, mossel, granulated – Himedia – GM287
Hóa chất chuẩn độ Hydranal coulomat CG-K – Honeywell – 34821
Môi trường vi sinh Nutrient agar with 1% peptone – Titan – TM1056
Hóa chất Ammonium dihydrogen phosphate NH4H2PO4 (500G) – Xilong – 7722-76-1
Môi trường vi sinh Sulfite Iron Agar (500G) – Merck – 110864
Bộ lấy mẫu Coli-Count – Merck – MC0010025
Hóa chất 1,2-Phenylenediamine C6H8N2 – Merck – 107243
Hóa chất Sodium Hydroxide NaOH – Merck – 106469
Hóa chất Ceftiofur Hydrochloride C19H17N5O7S3.HCl – Sigma Aldrich – 32422
Que đo Protein bề mặt 100 que/thùng – PRO100 – 3M
Cồn thực phẩm – 64-17-5 – Hàng Việt Nam
Môi trường vi sinh Fraser Listeria Selective Supplement (10G) – Merck – 1000930010
Hóa chất Glycine/C2H5NO2 – Merck – 816013
Hóa chất Clorofom/CHCl3 (500ML) – Xilong – 67-66-3
Dung dịch chuẩn Nitrate, 100 mg/l, 500 ml – Hach – 194749
Hóa chất Arabinogalactan C20H36O14 – Sigma Aldrich – 10830
Hóa chất Ellagic Acid C14H6O8 – Sigma Aldrich – E2250
Hóa chất Poly(caprolactone) diol – Acros – 18321
Môi trường vi sinh Thermoacidurans agar – Himedia – M125
Môi trường vi sinh Buffered peptone water (dehydrated) – Oxoid – CM0509B
Hóa chất n-Butyl acetate CH3COO(CH2)3CH3 (500ML) – Xilong – 123-86-4
Hóa chất tinh khiết Orthoboric Acid – Prolabo – 20185.297
Môi trường vi sinh M-ENDO Agar LES (500G) – Merck – 111277
Hóa chất Sodium Carbonate Na2CO3 – Merck – 106395
Hóa chất Tannic Acid C76H52O46 – Merck – 100773
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?