Hiển thị 1621–1650 của 2137 kết quả
Môi trường vi sinh Lysine Iron Agar (500G) – Merck – 111640
Hóa chất trao đổi Ion Dowex 1-X8 – Merck – 105242
Hóa chất Ammonium Fluoride NH4F – Merck – 101164
Hóa chất 1 KB DNA Ladder – Sigma Aldrich – D0428
Slide kiểm tra tổng số vi khuẩn hiếu khí – DS0147A – Oxoid
Môi trường vi sinh Pseudomonas Agar Base – Himedia – M085
Dung dịch chuẩn Titriplex III solution/Na2-EDTA.2H2O – Merck – 108431
Hóa chất Calcium chloride anhydrous/CaCl2 (500G) – Xilong – 10043-52-4
Hóa chất Tween 80/C32H60O10 (500ML) – Xilong – 9005-65-6
Thuốc thử ECR Masking Reagent Solution, 25ml SCDB – Hach – 2380123
Hóa chất N-Isopropylacrylamit – Sigma Aldrich – 415324
Hóa chất Triacontanol – Sigma Aldrich – T3777
Môi trường vi sinh Rappaport-Vassiliadis R10 broth – BD-Difco – 218581
Hóa chất Ethyl alcohol 99.5% C2H5OH – Duksan – 3979
Hóa chất Tri-sodium citrate dihydrate, for analysis – Fisher – S/3320/60
Môi trường vi sinh Folic acid – Himedia – PCT0205
Hóa chất Petroleum ether 30-60 (500ML) – Sơn Đầu – 8032-32-4
Hóa chất Fuchsin basic C20H20CIN3 (25G) – Xilong – 632-99-5
Môi trường vi sinh Bile Aesculin Azide Agar (500G) – Merck – 100072
Hóa chất Sodium Peroxide Na2O2 – Merck – 106563
Hóa chất 4-Hydroxybenzhydrazide C7H8N2O2 – Merck – 841410
Hóa chất Resorcinol C6H6O2 – Merck – 107593
Hóa chất Sodium Lauryl Sulfate CH3(CH2)11OSO3Na – Sigma Aldrich – PHR1949
Hóa chất Isooctane/C8H18 (500ML) – Xilong Isooctane/C8H18 (500ML)
Dung dịch chuẩn độ dẫn 84 µS/cm (250ML) – Mettler Toledo – 51302153
Dung dịch chuẩn độ dẫn 12.88 mS/cm – Mettler Toledo – 51350094
Thuốc thử Iron LR – Lovibond – 515370BT
Hóa chất Ezmix(TM) N-Z-Amine(R) A – Sigma Aldrich – C4464
Hóa chất Biuret 98% – Aladdin – B111665
Hóa chất Methyl alcohol 99.9% for gradient CH3OH – Duksan – 62
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?