Hiển thị 721–750 của 1151 kết quả
Hóa chất Acid Acetic Glacial – Scharlau
Gallic acid 97.5-102.5% (titration) – G7384 – Sigma Aldrich
Hóa chất Petroleum ether, boiling range 40 – 60 °C, analytical grade, ACS, USP, Petroleum benzine, Petroleum – ET0092 – Scharlau
Hóa chất tri-Sodium phosphate dodecahydrate – Na3PO4.12H2O – SO0340 – Scharlau
Hydrazine Sulfate (100g) – Hach – 74226
Hóa chất Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate, reagent grade, ACS, ISO, – (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O – HI0316 – Scharlau
Niobium(V) chloride 99% – 215791 – Sigma Aldrich
Hóa chất Methylene blue, C,I, 52015, for microsco – C16H18CIN3S.H2O – AZ0200 – Scharlau
Hóa chất Potassium peroxodisulfate, extra pure – K2S2O8 – PO0350 – Scharlau
Hóa chất Ursolic acid – Sigma Aldrich
Hóa chất Calcium hypocloride (CaOCl2) – Sigma Aldrich
Hóa chất: Beta Carotene – PHR1239 – Sigma Aldrich
Hóa chất Diethyl ether,ACS BASIC stabilized – C4H10O – ET0111 – Scharlau
Hóa chất Sodium lauryl sulfate, 95%, extra pure – C12H25NaO4S – SO0450 – Scharlau
Hóa chất Sulfuric acid, 95 – 98% – H2SO4 – AC2110 – Scharlau
Hóa chất Sodium hydrogen carbonat – Scharlau
Hóa chất Sulfanilic acid, reagent grade, ACS – C6H7NO3S – AC2060 – Scharlau
Hóa chất Iron(II) sulfate heptahydrate, r. g. – FeSO4.7H2O – HI0351 – Scharlau
Hóa chất Cyclohexanone 100 ml – 1403332 – Hach
Hóa chất Aminoantipyrine C11H13N3O – Sigma Aldrich – A4382
Potassium persulfate ACS reagent, ≥99.0% – 216224 – Sigma Aldrich
Hóa chất Barium chloride dihydrate, reagent grade, ACS, ISO, Reag, Ph Eur – BaCL2.2H2O – BA0055 – Scharlau
Hóa chất Potassium sulfate, reagent grade, ACS, ISO, Reag, Ph Eur, – K2SO4 – PO0365 – Scharlau
Hóa chất n-Hexane, min. 99%, reagent grade, ACS – C6H14 – HE0232 – Scharlau
Hóa chất o-Phenanthroline monohydrate, redox indi – C12H8M2.H2O – FE0100 – Scharlau
Hóa chất Sulfuric acid, 95 – 98% – H2SO4 – AC2097 – Scharlau
Hóa chất 2,2,4-Trimethylpentane, reagent grade, A – (CH3)3CCH2CH(CH3)2 – IS0154 – Scharlau
Hóa chất Trifluoroacetic acid – Scharlau
Hóa chất Sodium hydroxide – Scharlau
Hóa chất Ethyl Acetate – 141-78-6 – Chemsol
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?