Hiển thị 481–510 của 1151 kết quả
Hóa chất Ammonium oxalate monohydrate, Hi-AR/ACS – GRM3891 – Himedia
Hóa chất Citric acid monohydrrate – C6H8O7.H2O – 500g – 77-92-9 – Sơn Đầu
Hóa chất Heparin sodium salt, Hi-LR – RM554 – Himedia
Hóa chất: di-Sodium tartrate dihydrate – 106663 – Merck
Hóa chất Malachite Green – 115942 – Merck
Hóa chất 1-Butanol – 101990 – Merck
Hóa chất Tetrahydrofuran – 108101 – Merck
Hóa chất Ammonium carbonate AR – 159504 – Merck
Isopropyl Alcohol ((CH3)2CHOH) (2-Propanol) – 67-63-0 – Sơn Đầu
Hóa chất Calcium Carbonate (CaCO3) – 471-34-1 – Xilong
Hoá chất Thiourea H2NCSNH2 – 62-56-6 – Xilong
Hóa chất Potassium Chloride 500g – 7447-40-7 – Sơn Đầu
Hóa chất Sodium borohydride NaBH4 – 106371 – Merck
Hóa chất N-Hexadecane – 820633 – Merck
Hóa chất 2,3,5-Triphenyltetrazolium HCL – 108380 – Merck
Hóa chất N-heptane GR 99% – 104379 – Merck
Hóa chất n Hexan HPLC – 104391 – Merck
Hóa chất Gentian violet for microscopy – GRM6354 – Himedia
N,N-Dimethylformamide For Anal. Emsure® – 103053 – Merck
Hóa chất: 1-Decanol – 803463 – Merck
Hóa chất Alginic acid – RM1321 – Himedia
Hóa chất Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt – 108454 – Merck
Hóa chất Sodium nitrite GR – 106549 – Merck
Hóa chất Aluminium Sulfate Octadecahydrate Ar – Al2(SO4)3.18H2O – 500g – Xilong – 7784-31-8.500 – TQ
Hóa chất Tert-Butanol PA 99,5% – 109629 – Merck
Sodium tartrate dihydrate – 106664 – Merck
Hóa chất Barium Hydroxide Octahydrate Ar – Ba(OH)2.8H2O – 500g – Xilong – 12230-71-6.500-TQ
Hóa chất Dichloromethane – Merck
Hóa chất Urea – Xilong
Hóa chất Manganese(II) Sunfate Monohydrate – MnSO4.H2O – 1.10553.010 – Sơn Đầu
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?