Hiển thị 181–202 của 202 kết quả
Hóa chất Titanium(IV) oxide TiO2 (500G) – Xilong – 13463-67-7
Hóa chất Vanilin/C8H8O3 (100G) – Xilong – 121-33-5
Hóa chất Iron(III) sulfate/Fe2(SO4)3 (500G) – Xilong – 10028-22-5
Hóa chất Thiamine hydrochloride C12H17ClN4OS.HCl (100G) – Xilong – 67-03-8
Hóa chất Zinc Acetate dihydrate/Zn(CH3COO)2.2H2O (500G) – Xilong – 5970-45-6
Hóa chất Ammonium bicarbonate NH4HCO3 (500G) – Xilong – 1066-33-7
Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate Fe(NO3)3.9H2O (500G) – Xilong – 7782-61-8
Hóa chất Potassium Permanganate/KMnO4 (500G) – Xilong – 7722-64-7
Hóa chất Sodium pyrophosphate decahydrate Na4P2O7.10H2O (500G) – Xilong – 13472-36-1
Hóa chất Isopentanol/C5H12O (500ML) – Xilong – 123-51-3
Hóa chất tinh khiết Xilong – 7487-94-7 – Mercuric Chloride/HgCl2 (500G)
Hóa chất Dimethyl sulfoxide C2H6OS (500ML) – Xilong – 67-68-5
Hóa chất D-Glucose/C6H12O6.H2O (500G) – Xilong – 5996-10-1
Hóa chất Ammonium fluoride NH4F (250G) – Xilong – 12125-01-8
Hóa chất Aluminum nitrate nonahydrate Al(NO3)3.9H2O (500G) – Xilong – 7784-27-2
Hóa chất Bromine water solution/Br2 (500ML) – Xilong – 7726-95-6
Hóa chất Calcium nitrate tetrahydrate Ca(NO3)2.4H2O (500G) – Xilong – 13477-34-4
Hóa chất Disodium tetraborate decahydrate/Na2B4O7.10H2O (500G) – Xilong – 1303-96-4
Hóa chất Sulfur Sublimed/S (500G) – Xilong – 7704-34-9
Hóa chất Copper powder Cu (500G) – Xilong – 7440-50-8
Hóa chất Benzoic acid/C7H6O2 (250G) – Xilong – 65-85-0
Hóa chất p-Aminoben zenesulfonic acid C6H7NO3S (100G) – Xilong – 121-57-3
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?