Hiển thị 181–202 của 202 kết quả
Hóa chất Iron(III) oxide (Fe2O3) (500G) – Xilong – 1309-37-1
Hóa chất Copper(II) nitrate trihydrate/Cu(NO3)2.3H2O (500G) – Xilong – 10031-43-3
Hóa chất Tween 80/C32H60O10 (500ML) – Xilong – 9005-65-6
Hóa chất Sodium oxalate Na2C2O4 (500G) – Xilong – 62-76-0
Hóa chất Isooctane/C8H18 (500ML) – Xilong Isooctane/C8H18 (500ML)
Hóa chất Hydrazine sulfate H4N2.H2SO4 (100G) – Xilong – 10034-93-2
Hóa chất Potassium Iodate KIO3 (500G) – Xilong – 7758-05-6
Hóa chất Sodium sulfide nonahydrate Na2S.9H2O (500G) – Xilong – 1313-84-4
Hóa chất Calcium chloride anhydrous/CaCl2 (500G) – Xilong – 10043-52-4
Hoá chất Manganese (II) Chloride tetrahydrate MnCl2.4H2O – Xilong – 13446-34-9
Hóa chất Fuchsin basic C20H20CIN3 (25G) – Xilong – 632-99-5
Hóa chất Chloramphenicol/C11H12Cl2N2O5 (500G) – Xilong – 56-75-7
Hóa chất Benzyl Alcohol C7H8O (500ML) – Xilong – 100-51-6
Hóa chất Tricalcium phosphate Ca3(PO4)2 (500G) – Xilong – 7758-87-4
Hóa chất Copper(II) oxide powder CuO (500G) – Xilong – 1317-38-0
Hóa chất Diammonium oxalate monohydrate/(NH4)2C2O4 (500G) – Xilong – 1113-38-8
Hóa chất Potassium oxalate monohydrate K2C2O4.H2O (500G) – Xilong – 6487-48-5
Hóa chất Potassium Carbonate anhydrous/K2CO3 (500G) – Xilong – 584-08-7
Hóa chất Hexamethylene tetramine C6H12N4 (500G) – Xilong – 100-97-0
Hóa chất Sodium persulfate Na2S2O8 (500G) – Xilong – 7775-27-1
Hóa chất Sodium Hydrogen Sulfite/NaHSO3 (500G) – Xilong – 7631-90-5
Hóa chất Titanium(IV) oxide TiO2 (500G) – Xilong – 13463-67-7
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?