Hiển thị 121–147 của 147 kết quả
Hóa chất Calcium chloride anhydrous CaCl2 – Scharlau
Hóa chất Phenolphthalein, indicator, ACS, – C20H140A – FE0495 – Scharlau
Hóa chất Ammonium sulfate, reagent grade, ACS, ISO, Reag. Ph Eur. (NH4)2SO4 – AM0400 – Scharlau
Hóa chất Methyl isobutyl ketone MIBK – ME0493 – Scharlau
Hóa chất Boric Acid – Scharlau
Hóa chất Trifluoroacetic acid – Scharlau
Hóa chất Citric acid monohydrate, reagent grade – C6H8O7.H2O – AC0725 – Scharlau
Hóa chất Diethylamine, extra pure – DI0485 – Scharlau
Hóa chất Safranine O, C,I, 50240, for microscopy – C20H19CIN4 – SA0040 – Scharlau
Hóa chất Sodium hypochlorite NaOCL – Scharlau
Hóa chất Magnesium chloride hexahydrate, reagent – MgCl2.6H2O – MA0036 – Scharlau
Hóa chất Ethyl acetate, reagent grade, ACS – AC0145 – Scharlau
Hóa chất Magnesium sulfate heptahydrate, r , g, – MgSO4.7H2O – MA0085 – Scharlau
Hóa chất Silver nitrate, reagent grade, ACS, ISO – AgNO3 – PL0050 – Scharlau
Dung dịch Ammonia 25% – Scharlau
Hóa chất Sulfanilic acid, reagent grade, ACS – C6H7NO3S – AC2060 – Scharlau
Hóa chất Ethanol absolute, Multisolventđ HPLC gr – C2H6O – ET0015 – Scharlau
Hóa chất Sodium carbonate anhydrous,reagent grade Na2CO3 – SO0116 – Scharlau
Hóa chất Acetic acid glacial – Scharlau
Hóa chất Sodium acetate.3H2O – Scharlau
Hóa chất Sodium Hydroxide – NaOH – Scharlau
Hóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate, for analysis – Scharlau – CO0101
Hóa chất N-hexane, 99%, HPLC grade – Scharlau – HE0242
Hóa chất Sodium thiosulfate, solution 0,1 mol/l (0,1 N) – Scharlau – SO0731
Hóa chất Sulfanilamide, pharmpur, ph eur – Scharlau – SU0060
Hóa chất Hydrochloric acid, solution 1 mol/l (1 N) – Scharlau – AC0744
Hóa chất Diethyl ether, ≥99%, for HPLC – Scharlau – AC41004
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của TSLABS sẽ liên hệ khảo sát trực tiếp trong 24 giờ
Tên Khách hàng
Địa chỉ Email
Số điện thoại
Tiêu đề
Nội dung
0844 368 768
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?