GIỚI THIỆU VỀ WTW WP 90/3
WTW WP 90/3 là bộ nắp màng thay thế (membrane cap) dành cho cảm biến DO CellOx 325. Nắp màng không chỉ là “một lớp màng”, mà còn là cấu phần chứa dung dịch điện phân và tạo điều kiện khuếch tán oxy vào điện cực để cảm biến đo được nồng độ oxy hòa tan.
Trong thực tế vận hành, thay nắp màng đúng chuẩn giúp:
Khôi phục thời gian đáp ứng nhanh khi màng cũ bị bẩn hoặc lão hóa
Giảm sai số do trôi và giảm rủi ro đo không ổn định
Duy trì độ lặp lại của phép đo DO trong các chiến dịch đo dài ngày
Đảm bảo các ứng dụng nhạy như đo BOD hoặc đo oxy dưới áp suất có kết quả đáng tin cậy
Nếu bạn đang dùng CellOx 325, WP 90/3 là vật tư thay thế đúng model, đúng vật liệu màng và đúng dung dịch điện phân tương thích.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT WTW WP 90/3
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | WP 90/3 |
| Mã đặt hàng (Order no.) | 202 725 |
| Số lượng trong một bộ | 3 nắp màng |
| Vật liệu màng | FEP |
| Độ dày màng | 13 μm |
| Dung dịch điện phân tương thích | ELY/G |
| Thời gian đáp ứng t90 | < 10 giây tại 20 °C |
| Thời gian đáp ứng t95 | < 16 giây tại 20 °C |
| Thời gian đáp ứng t99 | < 60 giây tại 20 °C |
| Mức tiêu thụ oxy tự thân | 0.008 μg·h⁻¹ (mg/l)⁻¹ tại 20 °C |
| Độ trôi | khoảng 3% mỗi tháng trong điều kiện hoạt động |
| Tuổi thọ hoạt động | tối thiểu 6 tháng cho mỗi lần nạp dung dịch điện phân |
| Khả năng chịu áp suất | lên đến 6 bar khi lắp cùng cảm biến |
| Tương thích thiết bị | Cảm biến CellOx 325 |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WTW WP 90/3
1. Màng FEP 13 μm: tối ưu khuếch tán và độ bền
Vật liệu FEP kết hợp độ dày 13 μm là yếu tố then chốt để vừa đảm bảo đáp ứng nhanh vừa duy trì độ bền trong môi trường đo thực tế. Đây là thông số quan trọng khi bạn cần cảm biến phản ứng nhanh với thay đổi DO trong mẫu.
2. Đáp ứng nhanh theo chuẩn t90, t95, t99
Thời gian đáp ứng là tiêu chí quyết định khi đo hiện trường hoặc khi mẫu biến động nhanh. WTW WP 90/3 cho:
t90 dưới 10 giây
t95 dưới 16 giây
t99 dưới 60 giây
tại 20°C. Điều này giúp rút ngắn thời gian chờ ổn định ở mỗi điểm đo và tăng năng suất tuyến đo.
3. Tương thích chính xác với dung dịch điện phân ELY/G
Nắp màng được thiết kế để chứa và vận hành với ELY/G, giúp đồng bộ cấu hình điện hóa của CellOx 325. Dùng đúng điện phân tương thích giúp giảm sai số và giảm trôi trong vận hành dài ngày.
4. Hỗ trợ đo dưới áp suất tới 6 bar
Khả năng chịu áp tới 6 bar là lợi thế đáng giá trong các ứng dụng đo oxy dưới áp suất, với điều kiện nắp màng không có bọt khí. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các màng thay thế không đúng chuẩn hoặc lắp không đúng kỹ thuật.
5. Tuổi thọ tối thiểu 6 tháng cho mỗi lần nạp điện phân
Trong vận hành thực tế, tuổi thọ màng gắn liền với chi phí vật tư và công bảo trì. Thông số tối thiểu 6 tháng cho mỗi lần nạp điện phân giúp tối ưu chi phí vận hành cho hệ đo DO thường xuyên.
6. Bộ 3 nắp màng: tối ưu dự phòng và bảo trì định kỳ
Một bộ gồm 3 nắp màng giúp bạn chủ động vật tư cho bảo trì định kỳ hoặc thay thế khẩn khi màng bị hỏng do va chạm, trầy xước hoặc bẩn trong quá trình đo.

ỨNG DỤNG CỦA WTW WP 90/3
Đo DO hiện trường: sông, hồ, kênh rạch, trạm xử lý nước thải
WP 90/3 là linh kiện thiết yếu để CellOx 325 đo DO ổn định ngoài hiện trường. Với đáp ứng nhanh, bạn giảm thời gian chờ ở mỗi điểm và tăng độ tin cậy khi mẫu có biến động.
Phòng thí nghiệm phân tích nước
Trong lab, màng ổn định và đúng chuẩn giúp dữ liệu DO có độ lặp lại tốt, hỗ trợ các phép phân tích liên quan đến chất lượng nước, đánh giá quá trình sục khí, hoặc kiểm tra hiệu suất xử lý sinh học.
Đo BOD trong chai Winkler hoặc Karlsruhe
WTW WP 90/3 có thể dùng cho phép đo BOD khi kết hợp phụ kiện như phễu TS 19 hoặc vòng đệm FR 19 theo mô tả ứng dụng. Đây là nhóm ứng dụng yêu cầu cảm biến ổn định và kết quả đáng tin cậy theo thời gian.
Đo oxy dưới áp suất
Khả năng chịu áp tới 6 bar mở rộng phạm vi ứng dụng cho các hệ thống có áp, miễn là lắp đặt đúng kỹ thuật và không có bọt khí trong nắp màng.
Hệ thống dòng chảy không áp
Phụ kiện WP 90/3 dùng cho phép đo oxy trong hệ dòng chảy không áp với lưu lượng 25 đến 65 ml/phút thông qua phụ kiện dòng chảy, phù hợp giám sát quá trình hoặc thử nghiệm mẫu liên tục.
CÁCH SỬ DỤNG WTW WP 90/3
Phần này tập trung vào thao tác đúng kỹ thuật để tận dụng ưu điểm đáp ứng nhanh và hạn chế trôi. Chi tiết SOP nên theo hướng dẫn của CellOx 325 và quy trình nội bộ.
1. Chuẩn bị trước khi thay nắp màng
Làm sạch khu vực thao tác, tránh bụi bẩn rơi vào nắp màng và điện phân
Chuẩn bị dung dịch điện phân ELY/G đúng loại tương thích
Kiểm tra nắp màng mới còn nguyên vẹn, không biến dạng, không trầy màng
2. Tháo nắp màng cũ và vệ sinh đầu cảm biến
Tháo nắp màng cũ khỏi CellOx 325 theo đúng thao tác cơ khí của cảm biến
Vệ sinh bề mặt đầu cảm biến theo SOP để loại bỏ cặn bẩn và tránh nhiễm chéo
Đảm bảo bề mặt khô sạch trước khi lắp nắp mới
3. Nạp điện phân và loại bỏ bọt khí
Nạp ELY/G vào nắp màng theo quy trình chuẩn
Điều quan trọng là không để bọt khí vì bọt khí ảnh hưởng trực tiếp đến khuếch tán oxy, gây sai lệch, làm tăng thời gian đáp ứng và đặc biệt rủi ro khi đo dưới áp suất
4. Lắp nắp màng WP 90/3 lên cảm biến CellOx 325
Lắp nắp màng đúng khớp, siết vừa đủ theo hướng dẫn của CellOx 325
Kiểm tra lại độ kín, đảm bảo nắp màng ngồi đúng vị trí
5. Ổn định và kiểm tra đáp ứng
Cho cảm biến ổn định theo quy trình trước khi đo
Kiểm tra thời gian đáp ứng và độ ổn định của giá trị DO bằng AutoRead hoặc theo quy trình đo của bạn
Trong điều kiện áp suất, đảm bảo hệ thống không làm phát sinh bọt khí
6. Bảo trì định kỳ
Theo dõi trôi khoảng 3% mỗi tháng trong điều kiện hoạt động như thông số, để lên lịch kiểm tra hoặc thay màng phù hợp
Thực hiện thay nắp màng khi thấy đáp ứng chậm, kết quả không ổn định, hoặc màng bị trầy xước
MUA WTW WP 90/3 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với cảm biến DO, dùng đúng nắp màng đúng vật liệu và đúng điện phân là điều kiện bắt buộc để dữ liệu có giá trị. WTW WP 90/3 là bộ nắp màng chính hãng cho CellOx 325, đáp ứng nhanh, vận hành ổn định và phù hợp cả hiện trường lẫn phòng thí nghiệm.
Gợi ý: Bạn có thể mua WTW WP 90/3 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ đúng nhu cầu:
Tư vấn xác nhận tương thích với cảm biến CellOx 325 và điện phân ELY/G
Hướng dẫn quy trình thay nắp màng, loại bọt khí và kiểm tra đáp ứng
Gợi ý lịch thay thế theo tần suất sử dụng để tối ưu chi phí vận hành
Cung cấp vật tư đồng bộ để đảm bảo kết quả DO ổn định theo thời gian









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.