duoc-tin-dung Được tin dùng

Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW – 300580

  • Độ chính xác và tin cậy cao.
  • Thiết kế chuyên biệt.
  • An toàn khi sử dụng.

Mã: WTW+300580-G Danh mục: ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ WTW 300580

WTW 300580dung dịch chuẩn độ dẫn điện KS 5 µS/cm của WTW (thương hiệu thuộc Xylem), chuyên dụng cho hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị đo độ dẫn điện trong môi trường nước siêu sạch. Khác với các chuẩn độ dẫn điện mức cao (ví dụ vài trăm µS/cm đến mS/cm) thường dùng cho nước thải hoặc dung dịch công nghiệp, KS 5 µS/cm tập trung vào vùng đo nhạy, nơi yêu cầu:

  • Độ ổn định và độ lặp lại cao ở độ dẫn điện rất thấp

  • Sai số nhỏ để giảm rủi ro “lệch chuẩn” khi đo nước tinh khiết

  • Truy xuất nguồn gốc theo chuẩn quốc tế để phục vụ audit và hồ sơ chất lượng

Dung dịch được đóng chai 250 mL, dạng lỏng không màu, không mùi, thành phần là hỗn hợp nước và glycerol (có chứa KCl), thuận tiện cho thao tác phòng thí nghiệm và giảm biến động trong quá trình sử dụng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT WTW 300580

Hạng mụcThông số
Tên thương mạiKS 5 µS/cm
Mã sản phẩm (SKU)300580
Giá trị độ dẫn điện5 µS/cm
Độ chính xác± 2 %
Dung tíchChai 250 mL
Thành phầnHỗn hợp Nước và Glycerol (có chứa KCl)
Trạng thái vật lýDạng lỏng, không màu, không mùi
Giá trị pH (20 °C)Khoảng 6
Khối lượng riêng (20 °C)1.2 g/cm³
Điểm sôi120 °C
Điểm chớp cháyKhoảng 180 °C
Nhiệt độ tự cháyKhoảng 430 °C
Độ hòa tan trong nướcHòa tan hoàn toàn
Nhiệt độ bảo quảnKhuyến nghị 15–25 °C
Truy xuất nguồn gốcTruy xuất theo tiêu chuẩn NIST

Bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã dung dịch chuẩn độ dẫn điện

Đặc điểm
E-Set Trace
KS 100 uS
KS 5 uS
Mã sản phẩm (SKU)
300572
300578
300580
Giá trị độ dẫn điện
1413 µS/cm (ở 25 °C)
100 µS/cm
5 µS/cm
Độ chính xác
+/- 0.5 %
+/- 3 %
+/- 2 %
Quy cách đóng gói
6 chai x 50 ml
1 chai 250 ml
1 chai 250 ml
Thành phần chính
Kali Clorua (KCl) 0.01 mol/l
Kali Clorua (KCl)
Kali Clorua trong hỗn hợp Nước và Glycerol
Khả năng truy xuất
PTB/NIST traceable
NIST traceable
NIST traceable
Ứng dụng chính
Hiệu chuẩn hệ thống yêu cầu độ chính xác cực cao
Kiểm tra và hiệu chuẩn các tế bào đo tiêu chuẩn
Chuyên dụng cho các tế bào đo nước tinh khiết (như LR 925/01-x)
Những điểm khác biệt quan trọng:
  • Độ chính xác: E-Set Trace có độ chính xác cao nhất (+/- 0.5%), trong khi KS 100 µS có sai số lớn nhất (+/- 3%).
  • Mục đích sử dụng: KS 5 µS là giải pháp đặc biệt được thiết kế riêng cho việc đo lường nước siêu sạch/tinh khiết, điều mà các dòng dung dịch chuẩn thông thường không đáp ứng tối ưu bằng.
  • Đóng gói: Khác với hai loại còn lại đóng chai đơn 250 ml, E-Set Trace được cung cấp dưới dạng bộ (set) gồm 6 chai nhỏ 50 ml để đảm bảo tính tươi mới và chống nhiễm bẩn cho mỗi lần sử dụng.
  • Thành phần vật lý: KS 5 µS có chứa thêm Glycerol, tạo nên độ nhớt và các đặc tính vật lý (điểm sôi 120 °C, tỷ trọng 1.2 g/cm³) khác biệt so với các dung dịch chuẩn KCl thông thường.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WTW 300580

1. Chuẩn “vùng thấp” tối ưu cho nước siêu sạch

Giá trị 5 µS/cm phù hợp để hiệu chuẩn các phép đo độ dẫn điện trong nước tinh khiết, nơi thiết bị rất nhạy với nhiễu và sai số. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các dung dịch chuẩn mức cao, vốn có thể không tối ưu cho “pure water cells”.

2. Độ chính xác ±2%: tăng độ tin cậy cho QA/QC

Sai số ±2% giúp kiểm soát chặt chẽ hơn khi cần xác nhận hệ thống đo ở vùng rất thấp. Trong thực tế, hiệu chuẩn ở vùng low conductivity là nền tảng để tránh đánh giá sai chất lượng nước thành phẩm hoặc nước cấp cho quy trình.

3. Truy xuất NIST: phù hợp hồ sơ chất lượng và audit

Khả năng truy xuất theo NIST là điểm “đinh” đối với các đơn vị yêu cầu minh bạch nguồn chuẩn, phục vụ kiểm soát chất lượng và truy xuất dữ liệu trong các quy trình nghiêm ngặt.

4. Dung dịch ổn định, dễ thao tác

Dung dịch không màu, không mùi, hòa tan hoàn toàn trong nước; thành phần nước – glycerol (có KCl) hỗ trợ tính ổn định của chuẩn và thao tác chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm.

5. An toàn sử dụng

Sản phẩm được đánh giá không phân loại là nguy hiểm theo CLP (EC) No 1272/2008, phù hợp sử dụng thường quy trong phòng lab.

Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% - WTW 300580
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW 300580

ỨNG DỤNG CỦA WTW 300580

1. Hiệu chuẩn hệ thống đo độ dẫn điện

Hóa chất WTW 300580 dùng để hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống đo, bao gồm:

  • Máy đo (meter/transmitter)

  • Tế bào đo độ dẫn điện (conductivity cell)

  • Dây/cổng kết nối và cấu hình bù nhiệt (nếu có trong hệ thống)

2. Đo lường và kiểm soát nước siêu sạch

Chuẩn đặc biệt phù hợp khi đo nước tinh khiết, nước DI, nước RO chất lượng cao hoặc các hệ thống tạo nước siêu sạch trong:

  • Phòng thí nghiệm phân tích

  • QC sản xuất

  • Hệ thống xử lý nước tinh khiết phục vụ quy trình

3. Thuốc thử hiệu chuẩn trong quy trình kiểm soát chất lượng

Trong các SOP phòng thí nghiệm, dung dịch chuẩn độ dẫn điện mức thấp thường được dùng như:

  • Check standard trước ca đo

  • Xác nhận sau bảo trì/đổi cell

  • Đối chiếu định kỳ theo lịch QA/QC

CÁCH SỬ DỤNG WTW 300580 ĐÚNG KỸ THUẬT

1. Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn

  • Đảm bảo dung dịch chuẩn đang được bảo quản đúng khuyến nghị 15–25 °C

  • Kiểm tra tình trạng chai: nắp kín, dung dịch sạch, không lẫn tạp

  • Chuẩn bị cốc sạch (tốt nhất chuyên dùng cho dung dịch chuẩn vùng thấp) để giảm nhiễm chéo

2. Tránh nhiễm bẩn chuẩn

  • Không đổ ngược dung dịch đã dùng lại vào chai gốc

  • Không nhúng trực tiếp điện cực/cell vào chai gốc nếu quy trình lab yêu cầu tránh nhiễm bẩn

  • Dùng lượng vừa đủ cho một lần hiệu chuẩn

3. Vệ sinh và ổn định cell trước khi đo

  • Rửa cell bằng nước tinh khiết theo quy trình phòng lab

  • Tráng lại bằng chính dung dịch chuẩn một lần (nếu SOP cho phép) để “điều kiện hóa” bề mặt, giảm sai số do nước còn sót

  • Chờ giá trị ổn định rồi mới xác nhận điểm hiệu chuẩn

4. Thực hiện hiệu chuẩn và ghi nhận

  • Chạy chế độ hiệu chuẩn conductivity theo hướng dẫn máy đo

  • Ghi log: ngày giờ, người thực hiện, mã chuẩn WTW 300580, giá trị 5 µS/cm, độ chính xác ±2%, số lô (nếu có), kết quả và nhận xét

5. Sau hiệu chuẩn

  • Rửa sạch cell theo SOP

  • Đậy nắp chai ngay sau khi lấy dung dịch

  • Bảo quản lại đúng nhiệt độ khuyến nghị

MUA WTW 300580 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Nếu bạn cần hóa chất chuẩn WTW 300580 để hiệu chuẩn đo độ dẫn điện vùng nước siêu sạch, hướng mua đúng là chọn nhà cung cấp đảm bảo:

  • Đúng mã 300580 và đúng tên KS 5 µS/cm

  • Chai 250 mL, có thông tin truy xuất và hỗ trợ giấy tờ theo yêu cầu QA/QC

  • Tư vấn chọn đúng cell/điện cực đo nước tinh khiết và quy trình hiệu chuẩn định kỳ

Bạn có thể đặt mua tại TSLABS để đồng bộ thiết bị đo, điện cực/cell và vật tư chuẩn, giúp quy trình QC gọn và dễ truy xuất khi audit.

Trọng lượng1540 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW – 300580”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW – 300580

  • Độ chính xác và tin cậy cao.
  • Thiết kế chuyên biệt.
  • An toàn khi sử dụng.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: WTW+300580-G Danh mục: ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ WTW 300580

    WTW 300580dung dịch chuẩn độ dẫn điện KS 5 µS/cm của WTW (thương hiệu thuộc Xylem), chuyên dụng cho hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị đo độ dẫn điện trong môi trường nước siêu sạch. Khác với các chuẩn độ dẫn điện mức cao (ví dụ vài trăm µS/cm đến mS/cm) thường dùng cho nước thải hoặc dung dịch công nghiệp, KS 5 µS/cm tập trung vào vùng đo nhạy, nơi yêu cầu:

    • Độ ổn định và độ lặp lại cao ở độ dẫn điện rất thấp

    • Sai số nhỏ để giảm rủi ro “lệch chuẩn” khi đo nước tinh khiết

    • Truy xuất nguồn gốc theo chuẩn quốc tế để phục vụ audit và hồ sơ chất lượng

    Dung dịch được đóng chai 250 mL, dạng lỏng không màu, không mùi, thành phần là hỗn hợp nước và glycerol (có chứa KCl), thuận tiện cho thao tác phòng thí nghiệm và giảm biến động trong quá trình sử dụng.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT WTW 300580

    Hạng mụcThông số
    Tên thương mạiKS 5 µS/cm
    Mã sản phẩm (SKU)300580
    Giá trị độ dẫn điện5 µS/cm
    Độ chính xác± 2 %
    Dung tíchChai 250 mL
    Thành phầnHỗn hợp Nước và Glycerol (có chứa KCl)
    Trạng thái vật lýDạng lỏng, không màu, không mùi
    Giá trị pH (20 °C)Khoảng 6
    Khối lượng riêng (20 °C)1.2 g/cm³
    Điểm sôi120 °C
    Điểm chớp cháyKhoảng 180 °C
    Nhiệt độ tự cháyKhoảng 430 °C
    Độ hòa tan trong nướcHòa tan hoàn toàn
    Nhiệt độ bảo quảnKhuyến nghị 15–25 °C
    Truy xuất nguồn gốcTruy xuất theo tiêu chuẩn NIST

    Bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã dung dịch chuẩn độ dẫn điện

    Đặc điểm
    E-Set Trace
    KS 100 uS
    KS 5 uS
    Mã sản phẩm (SKU)
    300572
    300578
    300580
    Giá trị độ dẫn điện
    1413 µS/cm (ở 25 °C)
    100 µS/cm
    5 µS/cm
    Độ chính xác
    +/- 0.5 %
    +/- 3 %
    +/- 2 %
    Quy cách đóng gói
    6 chai x 50 ml
    1 chai 250 ml
    1 chai 250 ml
    Thành phần chính
    Kali Clorua (KCl) 0.01 mol/l
    Kali Clorua (KCl)
    Kali Clorua trong hỗn hợp Nước và Glycerol
    Khả năng truy xuất
    PTB/NIST traceable
    NIST traceable
    NIST traceable
    Ứng dụng chính
    Hiệu chuẩn hệ thống yêu cầu độ chính xác cực cao
    Kiểm tra và hiệu chuẩn các tế bào đo tiêu chuẩn
    Chuyên dụng cho các tế bào đo nước tinh khiết (như LR 925/01-x)
    Những điểm khác biệt quan trọng:
    • Độ chính xác: E-Set Trace có độ chính xác cao nhất (+/- 0.5%), trong khi KS 100 µS có sai số lớn nhất (+/- 3%).
    • Mục đích sử dụng: KS 5 µS là giải pháp đặc biệt được thiết kế riêng cho việc đo lường nước siêu sạch/tinh khiết, điều mà các dòng dung dịch chuẩn thông thường không đáp ứng tối ưu bằng.
    • Đóng gói: Khác với hai loại còn lại đóng chai đơn 250 ml, E-Set Trace được cung cấp dưới dạng bộ (set) gồm 6 chai nhỏ 50 ml để đảm bảo tính tươi mới và chống nhiễm bẩn cho mỗi lần sử dụng.
    • Thành phần vật lý: KS 5 µS có chứa thêm Glycerol, tạo nên độ nhớt và các đặc tính vật lý (điểm sôi 120 °C, tỷ trọng 1.2 g/cm³) khác biệt so với các dung dịch chuẩn KCl thông thường.

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WTW 300580

    1. Chuẩn “vùng thấp” tối ưu cho nước siêu sạch

    Giá trị 5 µS/cm phù hợp để hiệu chuẩn các phép đo độ dẫn điện trong nước tinh khiết, nơi thiết bị rất nhạy với nhiễu và sai số. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các dung dịch chuẩn mức cao, vốn có thể không tối ưu cho “pure water cells”.

    2. Độ chính xác ±2%: tăng độ tin cậy cho QA/QC

    Sai số ±2% giúp kiểm soát chặt chẽ hơn khi cần xác nhận hệ thống đo ở vùng rất thấp. Trong thực tế, hiệu chuẩn ở vùng low conductivity là nền tảng để tránh đánh giá sai chất lượng nước thành phẩm hoặc nước cấp cho quy trình.

    3. Truy xuất NIST: phù hợp hồ sơ chất lượng và audit

    Khả năng truy xuất theo NIST là điểm “đinh” đối với các đơn vị yêu cầu minh bạch nguồn chuẩn, phục vụ kiểm soát chất lượng và truy xuất dữ liệu trong các quy trình nghiêm ngặt.

    4. Dung dịch ổn định, dễ thao tác

    Dung dịch không màu, không mùi, hòa tan hoàn toàn trong nước; thành phần nước – glycerol (có KCl) hỗ trợ tính ổn định của chuẩn và thao tác chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm.

    5. An toàn sử dụng

    Sản phẩm được đánh giá không phân loại là nguy hiểm theo CLP (EC) No 1272/2008, phù hợp sử dụng thường quy trong phòng lab.

    Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% - WTW 300580
    Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW 300580

    ỨNG DỤNG CỦA WTW 300580

    1. Hiệu chuẩn hệ thống đo độ dẫn điện

    Hóa chất WTW 300580 dùng để hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống đo, bao gồm:

    • Máy đo (meter/transmitter)

    • Tế bào đo độ dẫn điện (conductivity cell)

    • Dây/cổng kết nối và cấu hình bù nhiệt (nếu có trong hệ thống)

    2. Đo lường và kiểm soát nước siêu sạch

    Chuẩn đặc biệt phù hợp khi đo nước tinh khiết, nước DI, nước RO chất lượng cao hoặc các hệ thống tạo nước siêu sạch trong:

    • Phòng thí nghiệm phân tích

    • QC sản xuất

    • Hệ thống xử lý nước tinh khiết phục vụ quy trình

    3. Thuốc thử hiệu chuẩn trong quy trình kiểm soát chất lượng

    Trong các SOP phòng thí nghiệm, dung dịch chuẩn độ dẫn điện mức thấp thường được dùng như:

    • Check standard trước ca đo

    • Xác nhận sau bảo trì/đổi cell

    • Đối chiếu định kỳ theo lịch QA/QC

    CÁCH SỬ DỤNG WTW 300580 ĐÚNG KỸ THUẬT

    1. Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn

    • Đảm bảo dung dịch chuẩn đang được bảo quản đúng khuyến nghị 15–25 °C

    • Kiểm tra tình trạng chai: nắp kín, dung dịch sạch, không lẫn tạp

    • Chuẩn bị cốc sạch (tốt nhất chuyên dùng cho dung dịch chuẩn vùng thấp) để giảm nhiễm chéo

    2. Tránh nhiễm bẩn chuẩn

    • Không đổ ngược dung dịch đã dùng lại vào chai gốc

    • Không nhúng trực tiếp điện cực/cell vào chai gốc nếu quy trình lab yêu cầu tránh nhiễm bẩn

    • Dùng lượng vừa đủ cho một lần hiệu chuẩn

    3. Vệ sinh và ổn định cell trước khi đo

    • Rửa cell bằng nước tinh khiết theo quy trình phòng lab

    • Tráng lại bằng chính dung dịch chuẩn một lần (nếu SOP cho phép) để “điều kiện hóa” bề mặt, giảm sai số do nước còn sót

    • Chờ giá trị ổn định rồi mới xác nhận điểm hiệu chuẩn

    4. Thực hiện hiệu chuẩn và ghi nhận

    • Chạy chế độ hiệu chuẩn conductivity theo hướng dẫn máy đo

    • Ghi log: ngày giờ, người thực hiện, mã chuẩn WTW 300580, giá trị 5 µS/cm, độ chính xác ±2%, số lô (nếu có), kết quả và nhận xét

    5. Sau hiệu chuẩn

    • Rửa sạch cell theo SOP

    • Đậy nắp chai ngay sau khi lấy dung dịch

    • Bảo quản lại đúng nhiệt độ khuyến nghị

    MUA WTW 300580 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Nếu bạn cần hóa chất chuẩn WTW 300580 để hiệu chuẩn đo độ dẫn điện vùng nước siêu sạch, hướng mua đúng là chọn nhà cung cấp đảm bảo:

    • Đúng mã 300580 và đúng tên KS 5 µS/cm

    • Chai 250 mL, có thông tin truy xuất và hỗ trợ giấy tờ theo yêu cầu QA/QC

    • Tư vấn chọn đúng cell/điện cực đo nước tinh khiết và quy trình hiệu chuẩn định kỳ

    Bạn có thể đặt mua tại TSLABS để đồng bộ thiết bị đo, điện cực/cell và vật tư chuẩn, giúp quy trình QC gọn và dễ truy xuất khi audit.

    Trọng lượng1540 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW – 300580”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC KS 5 µS/Cm ± 2% – WTW – 300580









      Call Zalo