GIỚI THIỆU VỀ SIGMA ALDRICH B3934-110ML
Sigma Aldrich B3934-110ML là thuốc thử Biuret dùng cho định lượng protein tổng số theo nguyên lý đo màu. Ở môi trường kiềm, Cu²⁺ tạo phức với liên kết peptide trong protein, sinh ra phức màu xanh. Cường độ màu tỷ lệ với nồng độ protein trong mẫu và được đo ở 540 nm.
Điểm thực dụng của Biuret reagent là thao tác tương đối thẳng, dễ chuẩn hóa SOP, phù hợp cho phòng thí nghiệm muốn có kết quả lặp lại tốt với chi phí vận hành tối ưu. Bạn cũng cần lưu ý đặc tính phương pháp: Biuret thường được đánh giá là ít nhạy hơn so với một số kỹ thuật ước tính protein khác như Lowry hoặc Folin-Ciocalteu, vì vậy lựa chọn phương pháp nên dựa trên dải nồng độ mẫu và yêu cầu độ nhạy của bài toán phân tích.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIGMA ALDRICH B3934-110ML
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Biuret reagent, protein detection level 150–1,000 μg/mL |
| Mã sản phẩm | Sigma Aldrich B3934-110ML |
| Từ đồng nghĩa | Micro Lowry, Onishi & Barr Modification |
| Dạng vật lý | Chất lỏng (Liquid) |
| Phạm vi đo mức phát hiện protein | 150–1,000 μg/mL |
| Nhiệt độ bảo quản | 2–8°C |
| Cấp độ chất lượng (Quality Level) | 100 |
| Lớp lưu trữ (Storage Class) | 12 – Chất lỏng không cháy (Non Combustible Liquids) |
| Cấp độ nguy hiểm nguồn nước (WGK) | WGK 1 |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | Không áp dụng (Not applicable) |
| Mã UNSPSC | 12352202 |
| Mã NACRES | NA.32 |
| PubChem Substance ID | 24891740 |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SIGMA ALDRICH B3934-110ML
1. Dải phát hiện 150–1,000 µg/mL, phù hợp định lượng protein tổng số
Dải này phù hợp cho nhiều mẫu sinh học và mẫu nghiên cứu có nồng độ protein ở mức trung bình, giúp triển khai nhanh cho phân tích thường quy mà không cần tối ưu quá sâu.
2. Dạng dung dịch sẵn dùng, giảm sai số pha chế
Thuốc thử dạng lỏng giúp:
Giảm thời gian chuẩn bị
Hạn chế biến thiên do cân đong và pha chế thủ công
Thuận lợi khi chạy nhiều mẫu và cần độ lặp giữa các ngày
3. Nguyên lý Biuret rõ ràng, dễ chuẩn hóa SOP
Cơ chế tạo phức màu xanh giữa Cu²⁺ và liên kết peptide là nguyên lý cổ điển, dễ kiểm soát biến số. Điều này có lợi khi bạn cần quy trình ổn định, kiểm soát chất lượng tốt và dễ đào tạo nhân sự.
4. Hướng đo màu ở 540 nm, tương thích phổ biến với quang phổ kế UV-Vis
Bước sóng 540 nm nằm trong vùng khả dụng của nhiều máy quang phổ UV-Vis và một số photometer phòng lab, thuận tiện triển khai mà không cần cấu hình đặc biệt.
5. Điều kiện bảo quản 2–8°C, hỗ trợ ổn định hóa chất
Bảo quản lạnh tiêu chuẩn giúp thuốc thử duy trì tính ổn định khi lưu kho và trong quá trình sử dụng theo lô, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm vận hành thường xuyên.

ỨNG DỤNG CỦA SIGMA ALDRICH B3934-110ML
Sigma Aldrich B3934-110ML được dùng để định lượng protein tổng số trong nhiều ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích:
Phân tích sinh học và y sinh
Định lượng protein trong nhiều loại dịch chiết và mẫu sinh học, phục vụ đánh giá thành phần, so sánh giữa điều kiện thí nghiệm hoặc theo dõi biến động protein.
Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản
Ứng dụng trong các phương pháp đánh giá dựa trên “hồ sơ protein” của huyết tương, phục vụ nghiên cứu sinh lý và sinh sản ở đối tượng thủy sản.
Công nghệ sinh học
Định lượng protein trong các thể vùi vi khuẩn (bacterial inclusion bodies) hoặc các hệ mẫu phục vụ nghiên cứu nhận biết mầm bệnh và phát triển quy trình.
Xử lý chất thải và công nghệ môi trường
Sử dụng trong các nghiên cứu lên men bùn hoạt tính sau xử lý, nơi cần theo dõi các chỉ số liên quan thành phần hữu cơ, bao gồm định lượng protein như một chỉ dấu phân tích.
Y học phòng thí nghiệm
Tham gia trong các quy trình xét nghiệm protein tổng số và albumin (tùy theo quy trình và cấu hình của phòng xét nghiệm).
CÁCH SỬ DỤNG SIGMA ALDRICH B3934-110ML
Phần này trình bày theo hướng quy trình tổng quan, chi tiết thể tích, thời gian ủ, đường chuẩn và điều kiện đo nên tuân theo SOP của phòng thí nghiệm và hướng dẫn kỹ thuật nội bộ.
1. Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn
Chuẩn bị mẫu thử (dịch chiết, huyết tương, mẫu nuôi cấy, mẫu xử lý…)
Chuẩn bị dải chuẩn protein phù hợp với dải 150–1,000 µg/mL để dựng đường chuẩn
Nếu mẫu có nồng độ cao hơn dải đo, pha loãng để đưa về vùng tuyến tính
2. Tiến hành phản ứng với Biuret reagent
Trộn thuốc thử Biuret reagent với mẫu và mẫu chuẩn theo tỉ lệ quy định trong SOP
Ủ phản ứng theo thời gian và điều kiện nhiệt độ được chuẩn hóa trong quy trình
3. Đo quang và tính kết quả
Đo hấp thụ quang ở 540 nm
Dựng đường chuẩn từ các mẫu chuẩn và nội suy nồng độ protein của mẫu thử
Chạy mẫu trắng (blank) để hiệu chỉnh nền theo SOP
4. Kiểm soát chất lượng và lặp lại
Chạy mẫu QC nội bộ theo lô để kiểm soát độ lặp
Ghi nhận điều kiện đo, mã lô thuốc thử và các thông tin vận hành để truy xuất
5. Bảo quản thuốc thử
Bảo quản 2–8°C
Đóng kín nắp, hạn chế nhiễm bẩn chéo để duy trì độ ổn định của dung dịch
MUA SIGMA ALDRICH B3934-110ML CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với hóa chất phân tích định lượng, yếu tố quan trọng là nguồn hàng chính hãng, điều kiện bảo quản/vận chuyển, và tính nhất quán giữa các lô để tránh lệch kết quả. Sigma Aldrich B3934-110ML là lựa chọn phù hợp khi bạn cần thuốc thử Biuret dạng lỏng, dải đo 150–1,000 µg/mL, thao tác đơn giản và dễ chuẩn hóa quy trình đo màu 540 nm.
Gợi ý: Bạn có thể mua Sigma Aldrich B3934-110ML chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn thuốc thử phù hợp dải nồng độ và mục tiêu phép đo
Hướng dẫn tối ưu triển khai theo hệ quang phổ kế/photometer của phòng lab
Đảm bảo điều kiện bảo quản đúng chuẩn 2–8°C trong quá trình cung ứng








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.