GIỚI THIỆU VỀ SIGMA ALDRICH 207934-500G
Dung dịch HBF₄ 48% là một trong các lựa chọn axit mạnh dùng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu vật liệu, khi cần một môi trường xúc tác acid hiệu lực cao. So với nhiều acid vô cơ thông thường, tetrafluoroboric acid có đặc tính riêng về khả năng tạo muối tetrafluoroborate và thúc đẩy một số chuyển hóa đặc thù.
Sigma Aldrich 207934-500G thuộc hệ chuẩn hóa của Sigma Aldrich, cung cấp thông tin định danh đầy đủ (CAS, InChI, SMILES, UNSPSC, MDL, PubChem) và có cấu hình nồng độ rõ ràng theo chuẩn độ, phù hợp cho phòng thí nghiệm cần quản lý hóa chất chặt và tái lập điều kiện phản ứng.
Lưu ý quan trọng: nhà sản xuất/nguồn mô tả nêu rõ không bảo quản trong bình thủy tinh do acid phản ứng mạnh với thủy tinh; nên dùng vật liệu phù hợp như chai nhựa HR-HDPE hoặc thùng Poly.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIGMA ALDRICH 207934-500G
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tetrafluoroboric acid solution |
| Mã sản phẩm | Sigma Aldrich 207934-500G |
| Công thức hóa học | HBF₄ |
| CAS | 16872-11-0 |
| Trọng lượng phân tử | 87,81 g/mol |
| Nồng độ | 48 wt.% trong H₂O (chuẩn độ: 46,0 – 52,0% trong NaOH) |
| Trạng thái / Ngoại quan | Chất lỏng, không màu |
| Tỷ trọng | 1,4 g/mL ở 25 °C |
| pH | 0,1 |
| Áp suất hơi | 5 mmHg (20 °C) |
| Tỷ trọng hơi | 3 (so với không khí) |
| MDL | MFCD00011345 |
| PubChem (Active substance ID) | 329752030 |
| UNSPSC | 12352106 |
| Cấp độ chất lượng | 200 |
| InChI | 1S/BF3.FH/c2-1(3)4;/h;1H |
| SMILES | F.FB(F)F |
| InChI Key | LEMQFBIYMVUIIG-UHFFFAOYSA-N |
| Phân loại nguy hiểm (GHS) | Skin Corr. 1B, Eye Dam. 1 |
| Số UN (vận chuyển) | UN 1775 (Axit Fluoroboric) |
| Lớp lưu trữ | 8B – Vật liệu nguy hiểm ăn mòn, không cháy |
Bảng so sánh sự khác nhau giữa mã biến thể
Thông số kỹ thuật | Mã 207934-25G | Mã 207934-500G |
|---|---|---|
Quy cách đóng gói | 25 Gram | 500 Gram |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SIGMA ALDRICH 207934-500G
1. Axit mạnh, xúc tác hiệu quả cho nhiều phản ứng tổng hợp
HBF₄ được mô tả là xúc tác mạnh, đặc biệt trong các phản ứng protection/deprotection của carbohydrate. Với nhiều phòng thí nghiệm tổng hợp, lựa chọn acid xúc tác đúng giúp:
Tăng hiệu suất phản ứng
Giảm thời gian phản ứng
Cải thiện độ chọn lọc trong một số chuyển hóa
2. Dung dịch nồng độ 48% trong nước, có khoảng chuẩn độ rõ ràng
Việc nêu rõ nồng độ 48 wt.% và khoảng chuẩn độ 46–52% giúp phòng thí nghiệm:
Lập kế hoạch tính toán lượng acid theo stoichiometry/SOP
Kiểm soát tính lặp lại giữa các lô và các mẻ phản ứng
3. Độ ổn định hóa học trong điều kiện tiêu chuẩn
Sản phẩm được mô tả có tính ổn định ở điều kiện môi trường tiêu chuẩn (nhiệt độ phòng), hỗ trợ vận hành kho hóa chất và giảm rủi ro suy giảm chất lượng nếu bảo quản đúng vật liệu chứa.
4. Tính ăn mòn cực cao và có thể giải phóng HF mạnh: yêu cầu quản lý an toàn nghiêm ngặt
Đây là điểm bắt buộc phải đưa lên trang sản phẩm: HBF₄ có phân loại Skin Corr. 1B và Eye Dam. 1. Ngoài ra, tài liệu mô tả acid này thuộc nhóm có thể giải phóng HF mạnh. Điều đó kéo theo:
Yêu cầu PPE và thông gió nghiêm ngặt
Quy trình thao tác và xử lý sự cố phải theo SDS
Đặc biệt tránh tiếp xúc với vật liệu không phù hợp
5. Lưu ý vật liệu chứa: không dùng thủy tinh
Theo mô tả của nhà sản xuất, không bảo quản trong bình thủy tinh do phản ứng mạnh với thủy tinh. Đây là lợi thế khi mua hàng chuẩn hãng: sản phẩm thường được đóng gói trên vật liệu phù hợp, giảm rủi ro trong vận hành.

ỨNG DỤNG CỦA SIGMA ALDRICH 207934-500G
Xúc tác trong tổng hợp hữu cơ
Dùng trong các phản ứng bảo vệ và giải phóng nhóm chức của carbohydrate và các hệ chất hữu cơ khác theo mô tả nguồn.
Tổng hợp vật liệu và tiền chất
Tham gia tổng hợp 4-sulfonic acid phenyl diazonium tetrafluoroborate, tiền chất cho chế tạo graphene sulfonated (SG).
Xúc tác phản ứng hydrat hóa
Có thể làm xúc tác hydrat hóa các haloalkyne thơm thành α-halomethyl ketone mà không cần xúc tác kim loại.
Chế biến acid béo và polyme sinh học
Được đề cập trong bước mở vòng dầu đậu nành epoxid hóa (ESBO) để chuẩn bị acid béo, phục vụ nghiên cứu vật liệu và hóa dầu sinh học.
Hóa chất phòng thí nghiệm cho R&D và phân tích
Dùng trong tổng hợp các chất phục vụ phân tích, khoa học đời sống và khoa học vật liệu.
CÁCH SỬ DỤNG SIGMA ALDRICH 207934-500G
1. An toàn thao tác là ưu tiên số một
Chỉ thao tác trong khu vực thông gió tốt, ưu tiên tủ hút.
Sử dụng PPE theo SDS: găng chống hóa chất phù hợp, kính bảo hộ, áo choàng; chuẩn bị phương án xử lý bắn dính.
Tránh tiếp xúc da và mắt. Không hít hơi/aerosol.
2. Dụng cụ và vật liệu chứa phải phù hợp
Tránh thủy tinh nếu SOP/khuyến nghị yêu cầu; ưu tiên vật liệu nhựa tương thích như HR-HDPE/Poly.
Dùng dụng cụ đo thể tích chịu được hóa chất tinh khiết ăn mòn.
3. Sử dụng theo nồng độ và chuẩn độ công bố
Khi tính toán lượng acid, tham chiếu nồng độ 48 wt.% và khoảng chuẩn độ 46–52%.
Ghi nhận lô và dữ liệu trên nhãn/COA để đảm bảo tái lập.
4. Bảo quản đúng lớp lưu trữ 8B
Lưu trữ theo nhóm hóa chất ăn mòn, tách khỏi các hóa chất không tương thích theo SOP kho hóa chất.
Đậy kín, tránh ẩm và hạn chế phát tán hơi.
5. Xử lý chất thải và sự cố
Thu gom chất thải theo quy định EHS của đơn vị.
Sự cố tràn đổ/bắn dính phải xử lý theo SDS và quy trình an toàn hóa chất của phòng lab.
MUA SIGMA ALDRICH 207934-500G CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với hóa chất ăn mòn mạnh như HBF₄, mua chính hãng không chỉ là “đúng mã” mà còn là đúng đóng gói vật liệu, COA/SDS đầy đủ, và tư vấn an toàn lưu kho. Bạn có thể mua Sigma Aldrich 207934-500G chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ:
Cung cấp đúng mã 207934-500G, đúng nồng độ 48 wt.% trong nước
Hỗ trợ COA, SDS, thông tin lô và tư vấn lưu trữ lớp 8B
Tư vấn lựa chọn vật liệu chứa và quy trình vận hành phù hợp để giảm rủi ro







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.