GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM SDC 2420
SDC 2420 là bột giặt đối chứng tiêu chuẩn (reference detergent) do SDCE (UK) sản xuất, thiết kế để trở thành “mốc chuẩn” trong các thử nghiệm giặt, độ bền màu và ổn định kích thước của vật liệu dệt. Khác với bột giặt thương mại tối ưu cho trải nghiệm người dùng, bột giặt đối chứng tập trung vào:
Tính chuẩn hóa giữa các lần thử nghiệm
Tính đồng nhất để loại bỏ sai lệch do phân tầng thành phần
Công thức kiểm soát chặt, duy trì ổn định giữa các lô
Loại bỏ các yếu tố gây nhiễu như chất tăng trắng huỳnh quang
Với các yêu cầu đó, SDC 2420 đặc biệt phù hợp cho các phòng lab kiểm định chất lượng vải, nhuộm, hoàn tất, may mặc và các trung tâm thử nghiệm theo ISO.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SDC 2420
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã đặt hàng (Order code) | 2420 |
| Tên đầy đủ | SDCE ECE Non-Phosphate Reference Detergent (A) |
| Hãng sản xuất | SDCE |
| Xuất xứ | Anh Quốc (UK) |
| Quy cách đóng gói | Thùng 15kg (15kg box) |
| Trạng thái vật lý | Dạng bột mịn (Powder) |
| Màu sắc | Trắng (White) |
| Mùi | Không mùi (Odourless) |
| Tính tan | Tan hoàn toàn trong nước (Soluble) |
| Thành phần đặc trưng | Không chứa Photphat và không chứa chất tăng trắng huỳnh quang |
| Công nghệ sản xuất | Sấy phun (Spray dried) đảm bảo hỗn hợp đồng nhất, không bị phân tách thành phần |
| Tính ổn định/Phân hủy | Phân hủy sinh học (Biodegradable); không có tiềm năng tích tụ sinh học |
| Độ nguy hại | H315 gây kích ứng da; H318 có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng |
| Đóng gói nhận diện | Bao bì có mã màu riêng để tránh nhầm lẫn với các loại bột giặt khác |
Bảng so sánh các mã bột giặt và chất tẩy rửa tiêu chuẩn SDCE
Dưới đây là bảng so sánh sự khác nhau giữa các mã bột giặt đối chứng và chất tẩy rửa liên quan của hãng SDCE. Các sản phẩm này khác nhau chủ yếu ở thành phần hóa học (Phosphate/Non-Phosphate), chất tăng trắng huỳnh quang (OBA) và quy cách đóng gói.
Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Loại (Type) | Thành phần Phosphate | Chất tăng trắng (OBA) | Quy cách | Tiêu chuẩn áp dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
2405 | ECE Non-Phosphate (A) | Type 2 | Không | Không | 1kg | ISO 6330, ISO 105 C |
2408 | ECE Non-Phosphate (A) | Type 2 | Không | Không | 2kg | ISO 6330, ISO 105 C |
2419 | ECE Non-Phosphate (A) | Type 2 | Không | Không | 5kg | ISO 6330, ISO 105 C |
2420 | ECE Non-Phosphate (A) | Type 2 | Không | Không | 15kg | ISO 6330, ISO 105 C |
2458 | ECE Phosphate (B) | Type 3 | Có | Không | 2kg | ISO 105 C06 |
2470 | ECE Phosphate (B) | Type 3 | Có | Không | 15kg | ISO 105 C06 |
2508 | IEC Non-Phosphate (A) | Type 4 | Không | Có | 2kg | ISO 6330 |
2520 | IEC Non-Phosphate (A) | Type 4 | Không | Có | 15kg | ISO 6330 |
2558 | IEC Phosphate (B) | Type 5 | Có | Có | 2kg | IEC 456, ISO 10528 |
2570 | IEC Phosphate (B) | Type 5 | Có | Có | 15kg | IEC 456, ISO 10528 |
2575 | Detergent Type 6 | 6.1.1 | – | Có | 15kg | ISO 15797 |
2580 | Detergent Type 7 | 6.1.2 | – | Không | 15kg | ISO 15797 |
2304 | Standard Soap Powder | Type 1 | – | Không | 2kg | ISO 105 C series |
- Dòng ECE vs IEC: Sự khác biệt lớn nhất là chất tăng trắng huỳnh quang (OBA). Các dòng ECE (A và B) thường không chứa OBA để đánh giá chính xác sự thay đổi màu sắc của mẫu thử. Trong khi đó, các dòng IEC (A và B) có chứa OBA để mô phỏng các loại bột giặt thương mại hiện đại.
- Non-Phosphate vs Phosphate: Tùy theo tiêu chuẩn yêu cầu (như ISO 6330 cho dòng Non-Phosphate hoặc ISO 105 C06 cho dòng Phosphate) mà phòng thí nghiệm sẽ chọn mã tương ứng.
- Công nghệ sản xuất: Tất cả các loại bột giặt tiêu chuẩn của SDCE (như mã 2420, 2408, 2508…) đều được sản xuất bằng phương pháp sấy phun (spray dried) để đảm bảo hỗn hợp đồng nhất, không bị phân tách thành phần khi rung động hoặc khi sử dụng lượng nhỏ.
- Nhận diện: Bao bì của các dòng sản phẩm được mã hóa bằng màu sắc khác nhau giúp người dùng dễ dàng phân biệt và tránh nhầm lẫn trong quá trình thử nghiệm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SDC 2420
1. Độ đồng nhất cao nhờ công nghệ sấy phun
Hóa chất công nghiệp SDC 2420 được trộn trong dung dịch và sấy phun để tạo bột mịn đồng nhất. Lợi ích thực tế là giảm rủi ro “lệch chuẩn” khi:
Cân lượng nhỏ cho một mẻ thử
Vận chuyển xa hoặc rung lắc khiến sản phẩm trộn khô dễ phân tầng
Lưu kho dài ngày nhưng vẫn cần sự nhất quán
Khi bột không bị phân tách thành phần, kết quả thử nghiệm giữa các lần chạy sẽ ổn định hơn, giảm sai số hệ thống.
2. Non Phosphate và không chất tăng trắng huỳnh quang
Trong các bài thử độ bền màu và đánh giá ngoại quan, chất tăng trắng huỳnh quang có thể làm sai lệch cảm nhận và số liệu đo màu. SDC 2420 loại bỏ nhóm tác nhân này để:
Hạn chế nhiễu trong đánh giá độ bền màu
Phù hợp hơn cho các phép thử cần so sánh màu chính xác theo tiêu chuẩn
Đồng thời, công thức không chứa photphat giúp phù hợp với định hướng kiểm soát thành phần theo chuẩn, giảm biến thiên do phụ gia.
3. Dễ hòa tan, thuận lợi cho thao tác chuẩn bị dung dịch
Dạng bột mịn và tính tan hoàn toàn trong nước giúp:
Pha dung dịch nhanh
Giảm nguy cơ còn hạt chưa tan gây sai lệch nồng độ thực
Dễ tái lập đúng điều kiện giữa các mẻ thử
4. Nhận diện bao bì theo mã màu, giảm rủi ro nhầm hóa chất
Trong phòng lab, nhầm bột giặt đối chứng giữa các loại có thể làm hỏng toàn bộ lô thử nghiệm. Bao bì mã màu là chi tiết nhỏ nhưng có giá trị lớn cho QA và truy vết.
5. Lưu ý an toàn: H315 và H318
SDC 2420 được phân loại có thể gây kích ứng da và nguy cơ tổn thương mắt nghiêm trọng. Khi thao tác cần:
Găng tay, kính bảo hộ
Tránh tạo bụi bột
Có quy trình xử lý sự cố bắn dính theo SDS nội bộ của phòng lab

ỨNG DỤNG CỦA SDC 2420 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
1. Thử nghiệm giặt sấy theo ISO 6330
SDC 2420 được sản xuất chuyên dụng cho các quy trình giặt và sấy gia dụng trong thử nghiệm dệt may theo ISO 6330. Trong ngữ cảnh này, vai trò của bột giặt đối chứng là tạo điều kiện giặt “chuẩn hóa” để các phòng lab có thể đối chiếu kết quả.
2. Kiểm tra độ bền màu theo ISO 105 C
Các bài thử thuộc series ISO 105 C (ví dụ C06) đánh giá khả năng giữ màu của vải sau giặt. Việc dùng đúng bột giặt đối chứng giúp:
Điều kiện thử nhất quán
Kết quả bền màu có thể so sánh giữa mẫu và giữa phòng thử nghiệm
3. Đánh giá độ ổn định kích thước, co rút sau giặt
Khi kiểm tra độ co rút hoặc biến dạng, nếu chất tẩy rửa không chuẩn hóa, lực giặt và tác động hóa học có thể thay đổi giữa các lần thử. SDC 2420 đóng vai trò “chuẩn hóa biến số hóa chất”, hỗ trợ đánh giá ổn định hơn.
4. Hóa chất đối chứng bắt buộc cho phòng lab kiểm định dệt may
Đối với các đơn vị chạy QA nhà máy, trung tâm kiểm định, phòng thí nghiệm trường viện, SDC 2420 là nhóm vật tư nền tảng để xây dựng hệ thử nghiệm theo chuẩn quốc tế, đảm bảo tính hợp lệ của báo cáo.
CÁCH SỬ DỤNG SDC 2420
1. Xác định tiêu chuẩn thử nghiệm trước khi pha
Trước khi cân bột, cần xác định rõ:
Bài thử theo ISO 6330 hay ISO 105 C06 hoặc phương pháp nội bộ tương đương
Loại máy giặt thử nghiệm, chế độ giặt, tỷ lệ liquor ratio, độ cứng nước, nhiệt độ, thời gian
Các thông số này sẽ quyết định lượng SDC 2420 cần dùng cho mỗi mẻ.
2. Cân bột và pha dung dịch đồng nhất
Cân lượng SDC 2420 theo đúng SOP/tiêu chuẩn đang áp dụng
Hòa tan trong nước theo yêu cầu bài thử, khuấy đều đến khi không còn vón
Tránh tạo bụi trong quá trình đổ bột, thao tác ở khu vực thông thoáng
3. Tiến hành chu trình giặt theo quy trình chuẩn
Chạy đúng chế độ giặt, thời gian, nhiệt độ, tải mẫu theo tiêu chuẩn
Đảm bảo vệ sinh lồng giặt/thiết bị giữa các mẻ để tránh nhiễm chéo
4. Bảo quản sau mở thùng
Để giữ tính ổn định và tránh hút ẩm:
Đóng kín bao bì sau khi lấy bột
Lưu kho khô, sạch, tránh lẫn các hóa chất khác
Sử dụng mã màu và nhãn để quản lý đúng loại detergent
5. An toàn thao tác
Do có cảnh báo H315 và H318:
Luôn dùng kính bảo hộ và găng tay
Nếu có nguy cơ bắn vào mắt, ưu tiên mặt nạ che mặt khi pha lượng lớn
Áp dụng hướng dẫn SDS của đơn vị bạn khi có sự cố tiếp xúc
MUA SDC 2420 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Nếu bạn cần nguồn cung SDC 2420 ổn định cho phòng kiểm định dệt may, có thể đặt hàng tại TSLABS theo hướng quản trị đúng mã và đúng quy cách:
Xác nhận Order code 2420, đúng tên SDCE ECE Non-Phosphate Reference Detergent (A)
Đúng quy cách 15kg/ thùng
Hỗ trợ tư vấn lưu kho, an toàn hóa chất, và đồng bộ vật tư kèm theo cho các bài thử ISO








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.